Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Hưng Công 1, Ngọc Lũ 11, 13, Bồ Đề 1, 2, 5. Xử lý TBA bị úng, ngập gồm các trạm: Liên An 1, Ngô Khê 1, 2 - Điện lực Bình Lục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310304-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Hưng Công 1, Ngọc Lũ 11, 13, Bồ Đề 1, 2, 5. Xử lý TBA bị úng, ngập gồm các trạm: Liên An 1, Ngô Khê 1, 2 - Điện lực Bình Lục |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309381 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 10:39:00 đến ngày 2020-03-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,517,007,763 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau các TBA Hưng Công 1, Ngọc Lũ 11, 13, Bồ Đề 1, 2, 5 - Điện lực Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | 30 | m | |
| 2 | Kéo rải căng dây CVX 4x95mm2 | 28 | m | |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | 1.155 | m | |
| 4 | Kéo rải căng dây CVX 4x70mm2 | 1.116 | m | |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | 1.173 | m | |
| 6 | Kéo rải căng dây CVX 4x50mm2 | 1.134 | m | |
| 7 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | 338 | m | |
| 8 | Kéo rải căng dây CVX 4x35mm2 | 325 | m | |
| 9 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | 3.182 | m | |
| 10 | Kéo rải căng dây CVX 2x35mm2 | 3.067 | m | |
| 11 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | 1.037 | m | |
| 12 | Kéo rải căng dây CVX 2x50mm2 | 999 | m | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | 26 | bộ | |
| 14 | Cung cấp KH 4x(70-95) | 212 | Cái | |
| 15 | Cung cấp KH 4x(16-50) | 443 | Cái | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | 629 | Cái | |
| 17 | Cung cấp đai thép + khóa đai | 2.962 | Cái | |
| 18 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | 248 | cái | |
| 19 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | 305,2 | m | |
| 20 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | 49,6 | m | |
| 21 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | 12 | m | |
| 22 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | 153,6 | m | |
| 23 | Cung cấp Lạt nhựa | 7.420 | Cái | |
| 24 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | 867 | cái | |
| 25 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | 95 | cái | |
| 26 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | 1.526 | Cái | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM95 | 4 | Cái | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM70 | 4 | Cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-LT | 5 | bộ | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-H | 7 | bộ | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | 205 | bộ | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | 166 | bộ | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL - LT - 2 | 1 | bộ | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt máy | 4 | bộ | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng, xuất tuyến dưới dầm | 12 | bộ | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | 1.278 | quả | |
| 37 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC.I-7,5-160-3 (dựng thủ công) | 59 | cột | |
| 38 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC.I-8,5-190-4,3 (dựng thủ công) | 14 | cột | |
| 39 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC.I-8,5-190-4,3 (dựng bằng cẩu kết hợp thủ công) | 26 | cột | |
| 40 | Cung cấp và dựng Cột PC.I-8,5-190-5 (dựng bằng cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 41 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC.I-10-190-5 (dựng bằng cẩu kết hợp thủ công) | 1 | cột | |
| 42 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC.I-12-190-5,4 (dựng thủ công) | 1 | cột | |
| 43 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC.I-12-190-5,4 (dựng bằng cẩu kết hợp thủ công) | 6 | cột | |
| 44 | Cung cấp Băng dính | 75 | cuộn | |
| 45 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-3 | 59 | móng | |
| 46 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4,3 | 40 | móng | |
| 47 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-5 | 1 | móng | |
| 48 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT10-190-5 | 1 | móng | |
| 49 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT12-190-5,4 | 7 | móng | |
| 50 | Tháo hạ căng lại dây VX4x95 (Tận dụng lại) | 1.097 | m | |
| 51 | Tháo hạ căng dây VX4x70 (Tận dụng lại) | 1.451 | m | |
| 52 | Tháo hạ căng dây VX4x50 (Tận dụng lại) | 666 | m | |
| 53 | Tháo hạ căng dây VX4x35 (Tận dụng lại) | 1.054 | m | |
| 54 | Tháo hạ căng dây VX2x50 (Tận dụng lại) | 147 | m | |
| 55 | Tháo hạ căng dây VX2x35 (Tận dụng lại) | 324 | m | |
| 56 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | 284 | Cái | |
| 57 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | 177 | Cái | |
| 58 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | 75 | Cái | |
| 59 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | 72 | Cái | |
| 60 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 40 | Cái | |
| 61 | Di chuyển hòm công tơ H3F | 20 | Cái | |
| 62 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | 28 | m | |
| 63 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | 6 | m | |
| 64 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x50 | 1.143 | m | |
| 65 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | 1.083 | m | |
| 66 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV70 | 3.330 | m | |
| 67 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV50 | 2.400 | m | |
| 68 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV35 | 4.204 | m | |
| 69 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AC35 | 2.784 | m | |
| 70 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AC25 | 878 | m | |
| 71 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho Xà hạ thế các loại | 243 | bộ | |
| 72 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho Sứ các loại | 1.007 | bộ | |
| 73 | Tháo hạ cột >8m | 31 | Cột | |
| 74 | Tháo hạ cột ≤ 8m | 79 | Cột | |
| B | HM SCL: Xử lý TBA bị ngập úng Liên An 1, Ngô Khê 1, 2 - Điện Lực Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 24kV (3 pha) | 3 | bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Thanh dẫn Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2 | 81 | m | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu/XLPE/PVC(1x95)mm2-0,6/1kV | 6 | m | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu/XLPE/PVC(1x120)mm2-0,6/1kV | 12 | m | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu/XLPE/PVC(1x150)mm2-0,6/1kV | 18 | m | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu/XLPE/PVC(1x185)mm2-0,6/1kV | 36 | m | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 | 12 | m | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 | 6 | m | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-35mm2 | 18 | cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-50mm2 | 45 | cái | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-95mm2 | 8 | cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-120mm2 | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M-150mm2 | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M-185mm2 | 12 | cái | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm AM-70 | 4 | cái | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm AM-95 | 12 | cái | |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm AM-120 | 16 | cái | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Hotline 2/0 (dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai 2/0 (dây 35-70mm2) | 9 | cái | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 | 21 | m | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ĐZK: Rc-1 | 1 | bộ | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp: TĐT | 3 | bộ | |
| 23 | Cung cấp Dây dẫn Ac-50/8mm2 | 154,22 | m | |
| 24 | Kéo rải căng dây nhôm lõi thép AC50 | 151,2 | m | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 24kV + dây chảy | 3 | bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Silicone 24kV + phụ kiện | 9 | chuỗi | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi đỡ Silicone 24kV + phụ kiện | 1 | chuỗi | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-24kV + ty& phụ kiện | 50 | quả | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-24kV + ty | 18 | quả | |
| 30 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông CCAl-(50-95) | 80 | cái | |
| 31 | Cung cấp Chụp cực đầu trên cầu chì cắt tải | 9 | cái | |
| 32 | Cung cấp Chụp cực đầu dưới cầu chì cắt tải | 9 | cái | |
| 33 | Cung cấp Chụp cực chống sét van | 9 | cái | |
| 34 | Cung cấp Chụp cực cao thế máy biến áp | 9 | cái | |
| 35 | Cung cấp Chụp cực hạ thế máy biến áp | 12 | cái | |
| 36 | Cung cấp Tấm ốp treo cáp Ø20 | 13 | cái | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp néo cáp: VX 4x(70-95) | 10 | cái | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp néo cáp: VX 4x120 | 3 | cái | |
| 39 | Cung cấp Đai thép khóa đai Inox | 71 | cái | |
| 40 | Cung cấp Co nhiệt trung thế OCN Φ180/72 | 13,5 | m | |
| 41 | Cung cấp Băng dính cách điện 3 màu | 18 | cuộn | |
| 42 | Cung cấp Dây thít nhựa 40cm | 3 | kg | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 | 3 | biển | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Logo 5S | 3 | biển | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Biển nhận diện lộ xuất tuyến | 8 | biển | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến | 9 | biển | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm | 3 | cái | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn | 7 | cái | |
| 49 | Cung cấp Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa | 48 | m | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ lệch 1 cột tròn: XRL-1T | 1 | bộ | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo dọc đúp: XNĐ-22D | 1 | bộ | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ ngangc đúp: XRĐ-22N | 1 | bộ | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột đúp: GCĐ-14 | 1 | bộ | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến: XĐD-22D | 4 | bộ | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến: XĐD-22N | 1 | bộ | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian trên: XTG-T | 3 | bộ | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp cầu chì tự rơi & chống sét van: XSI&CSV | 3 | bộ | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian dưới: XTG-D | 3 | bộ | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA: GĐM+TĐM | 3 | bộ | |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA & Colie chống tụt: CSĐM+CLE | 3 | bộ | |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Sàn ghế thao tác: GTT | 3 | bộ | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ và colie cổ sứ: GP+CLE | 3 | bộ | |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Thang trèo: TT | 3 | bộ | |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện + Gông tủ | 3 | bộ | |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ tụ bù + Gông tủ | 3 | bộ | |
| 66 | Cung cấp và lắp dựng Cột LT14-11,0kN (G4+N10) | 2 | cột | |
| 67 | Cung cấp và lắp dựng Cột LT12-7,2kN | 6 | cột | |
| 68 | Cung cấp và lắp dựng Cột LT8,5-5,0kN | 4 | cột | |
| 69 | Cung cấp VT và đào đúc móng cột MTĐ-PC14(11,0) | 1 | móng | |
| 70 | Cung cấp VT và đào đúc móng cột trạm: M-TBA | 3 | móng | |
| 71 | Cung cấp VT và đào đúc móng cột đôi MĐC-PC8,5-5,0 | 2 | móng | |
| 72 | Tháo và lắp lại máy biến áp 320kVA-22/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | 2 | máy | |
| 73 | Tháo và lắp lại máy biến áp 250kVA-22/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | 1 | máy | |
| 74 | Tháo, lắp đặt lại tủ điện hạ thế | 3 | tủ | |
| 75 | Tháo, lắp đặt lại tủ tụ bù 0,4kV | 3 | tủ | |
| 76 | Di chuyển hòm công tơ H3F, H2 | 4 | Cái | |
| 77 | Di chuyển hòm công tơ H4, H6 | 2 | Cái | |
| 78 | Thu hồi thanh cái đồng Ø8 | 36 | m | |
| 79 | Tháo hạ dây dẫn AC50 | 375 | m | |
| 80 | Thu hồi cầu dao cách ly 24kV, chém đứng | 3 | bộ | |
| 81 | Thu hồi cầu chì tự rơi 24kV | 3 | bộ | |
| 82 | Thu hồi chống sét van 24kV | 3 | bộ | |
| 83 | Thu hồi cách điện đứng 24kV | 51 | quả | |
| 84 | Thu hồi sứ đứng PPI 24kV | 9 | quả | |
| 85 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC(1x150)mm2-0,6/1kV | 9 | m | |
| 86 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC(1x120)mm2-0,6/1kV | 9 | m | |
| 87 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC(1x95)mm2-0,6/1kV | 29 | m | |
| 88 | Thu hồi xà rẽ lệch 1 cột tròn: XRL-1T | 1 | bộ | |
| 89 | Thu hồi xà khóa cột tròn: XK-1T | 2 | bộ | |
| 90 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | 2 | bộ | |
| 91 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | 2 | bộ | |
| 92 | Thu hồi xà đỡ dây xuống trên | 3 | bộ | |
| 93 | Thu hồi xà cầu dao | 3 | bộ | |
| 94 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV | 3 | bộ | |
| 95 | Thu hồi xà đỡ dây xuống dưới | 3 | bộ | |
| 96 | Giá tay dao + trục chuyển động | 3 | bộ | |
| 97 | Thu hồi ghế thao cầu dao mặt đất | 3 | bộ | |
| 98 | Thu hồi cột bê tông H8,5(chặt gốc) | 8 | cột | |
| 99 | Thu hồi cột bê tông LT14(chặt gốc) | 2 | cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi