Gói thầu: Gói thầu xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200313524-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tú Sơn
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200253697
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 600 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 09:17:00 đến ngày 2020-03-26 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,979,574,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : NHÀ HIỆU BỘ, CÁC PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG - PHẦN XÂY LẮP
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 23,9316 100m3
2 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của E-HSMT 7,2203 100m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 462,84 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc (tận dụng cát đào móng) Chương V của E-HSMT 45,1439 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 46,729 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 2,2894 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 1,6824 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 6,8253 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 8,0982 tấn
10 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 190,8403 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT 0,3399 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,1504 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,3673 tấn
14 Bê tông giằng móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 6,7607 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột Chương V của E-HSMT 0,4097 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,2231 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=18 mm, Chương V của E-HSMT 0,4452 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 2,478 tấn
19 Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2 mác 250 Chương V của E-HSMT 2,7275 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 52,4279 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đan bể phốt Chương V của E-HSMT 0,3347 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đan bể phốt, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,2393 tấn
23 Bê tông đan bể phốt đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,376 m3
24 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 85,23 m2
25 Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V của E-HSMT 34,93 m2
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 4,211 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,4619 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,4619 100m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 1,0952 100m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 32,6829 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 5,8909 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 1,4691 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 2,4062 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 9,5255 tấn
35 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 40,3791 m3
36 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 52,4784 m2
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 6,286 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 2,6017 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 6,5923 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 6,1581 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 48,3135 m3
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 340,4424 m2
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 11,7708 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 10,8379 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V của E-HSMT 0,1466 tấn
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 162,17 m3
47 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.050,1 m2
48 Trát vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 9,9824 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 258 m
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,6504 100m2
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,176 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V của E-HSMT 1,2787 tấn
53 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 6,88 m3
54 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 59,3454 m2
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng nhà Chương V của E-HSMT 2,6712 100m2
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,5332 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 1,3672 tấn
58 Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 18,0984 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 27,9801 m3
60 Trát ốp cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 367,191 m2
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 230,8253 m3
62 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 10,8948 m3
63 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 572,8669 m2
64 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1.951,7241 m2
65 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 163,4354 m2
66 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,1733 m3
67 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm,, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,7464 m3
68 Trát vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 65,9019 m2
69 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường lan can, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 9,4009 m3
70 Trát lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 104,0172 m2
71 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 36,4497 m3
72 Trát tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 593,3721 m2
73 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng sảnh, chiều dày <=33 cm,, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,9265 m3
74 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường sảnh, chiều dày <=11 cm,, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,1162 m3
75 Trát tường sảnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 18,904 m2
76 Công tác ốp gạch gốm mặt đứng Chương V của E-HSMT 24,8033 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch 250x400 mm Chương V của E-HSMT 211,68 m2
78 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Chương V của E-HSMT 31,32 m2
79 Trát vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 144,068 m2
80 Trát vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 44,4 m2
81 Bả bằng ventônit vào tường Chương V của E-HSMT 2.554,7245 m2
82 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 2.077,3926 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3.786,1167 m2
84 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 846,0004 m2
85 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bục giảng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 2,2 m3
86 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 1.047,6456 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm Chương V của E-HSMT 70,404 m2
88 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,944 m3
89 Trát bậc cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 49,7728 m2
90 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 49,7728 m2
91 Tay vịn lan cầu thang Chương V của E-HSMT 18,976 m
92 Lan can cầu thang Chương V của E-HSMT 15,826 m2
93 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 15,826 m2
94 Sơn lan can cầu thang 3 nước Chương V của E-HSMT 31,652 m2
95 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,8644 m3
96 Trát bậc tam cấp dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 34,0782 m2
97 Láng granitô tam cấp Chương V của E-HSMT 34,0782 m2
98 Sản xuất lan can hành lang Chương V của E-HSMT 85,2535 m2
99 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 85,2535 m2
100 Sơn lan can hành lang 3 nước Chương V của E-HSMT 170,507 m2
101 Sản xuất hoa sắt cửa sổ Chương V của E-HSMT 141,36 m2
102 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 141,36 m2
103 Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước Chương V của E-HSMT 282,72 m2
104 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép mở quay, kính Việt Nhật dày 5mm Chương V của E-HSMT 67,2 m2
105 Phụ kiện cửa đi Chương V của E-HSMT 20 bộ
106 Sản xuất, lắp dựng hoàn thiện cửa sổ nhựa lõi thép mở quay, kính Việt Nhật dày 5mm Chương V của E-HSMT 159 m2
107 Phụ kiện cửa sổ mở quay Chương V của E-HSMT 66 bộ
108 Sản xuất cửa nhôm kính sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 14,28 m2
109 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 14,28 m2
110 Sản xuất vách nhôm kính vệ sinh (cả cửa) Chương V của E-HSMT 50,418 m2
111 Khóa cửa đi Chương V của E-HSMT 42 bộ
112 Cửa sổ nhựa lõi thép Chương V của E-HSMT 14,608 m2
113 Láng sê nô dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 176,9538 m2
114 Quét flinkote chống thấm sê nô Chương V của E-HSMT 131,7268 m2
115 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm (lấy trung bình) Chương V của E-HSMT 1,5903 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,5903 tấn
117 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 5,1094 100m2
118 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 61,88 m
119 Sản xuất thang sắt lên mái Chương V của E-HSMT 8 bậc
120 Lắp đặt ống nhựa thoát nước d90 Chương V của E-HSMT 0,5 100m
121 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Chương V của E-HSMT 4 quả
122 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Chương V của E-HSMT 49,2504 m2
B HẠNG MUC: NHÀ HIỆU BỘ, CÁC PHÒNG HỌC CHỨC NĂNG - CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 4 ruột CU(3x16+10)mm2XLPE/DSTA/PVC/PVC Chương V của E-HSMT 50 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp 4 ruột CU(4x10)mm2 CXV Chương V của E-HSMT 15 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 3 m
5 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 90 m
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 420 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 240 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 2.350 m
9 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Chương V của E-HSMT 350 m
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Chương V của E-HSMT 250 m
11 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 250 m
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 1.350 m
13 Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, cáp M(1x10) Chương V của E-HSMT 23 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 230 m
16 Gia công và đóng cọc thép mạ đồng tiếp địa d16,l=2.4m Chương V của E-HSMT 2 cọc
17 Hộp đo điện trở đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
18 Đo điện trở tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 lần
19 Đào đất rải thép tiếp địa + cáp nguồn Chương V của E-HSMT 3,105 m3
20 Đắp đất hoàn trả độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 3,105 m3
21 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 600X400X200 Chương V của E-HSMT 1 tủ
22 lắp đặt tủ điện vỏ kim loại EMC14PL Chương V của E-HSMT 2 hộp
23 Lắp đặt mặt + đế âm chứa attomat 2 cực Chương V của E-HSMT 6 hộp
24 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 75A-500V Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 25A-415V Chương V của E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A-415V Chương V của E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực cường độ dòng điện 63A -250V Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực cường độ dòng điện 40A,25A -250V Chương V của E-HSMT 20 cái
29 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực cường độ dòng điện MCB-10A-230V Chương V của E-HSMT 3 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 1 cực cường độ dòng điện MCB-25A,20A-230V Chương V của E-HSMT 15 cái
31 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng máng tán quang Chương V của E-HSMT 68 bộ
32 Phụ kiện treo máng đèn tán quang Chương V của E-HSMT 68 bộ
33 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 1 bộ
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng chiếu bảng Chương V của E-HSMT 10 bộ
35 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần huỳnh quang C - 32W -220V Chương V của E-HSMT 34 bộ
36 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V của E-HSMT 30 cái
37 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 ( hạt điều tốc) Chương V của E-HSMT 30 cái
38 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V của E-HSMT 10 cái
39 Lắp đặt đèn LED HIGH BAY 150W - 250V Chương V của E-HSMT 8 bộ
40 Phụ kiện treo đèn LED HIGH BAY 150W - 250V Chương V của E-HSMT 8 bộ
41 Quạt thông gió trên tường 200x200-50W-250V Chương V của E-HSMT 8 cái
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 16A Chương V của E-HSMT 37 cái
43 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 ( hạt 2 chiều) Chương V của E-HSMT 6 cái
44 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 ( hạt 1 chiều) Chương V của E-HSMT 6 cái
45 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 ( hạt 1 chiều) Chương V của E-HSMT 5 cái
46 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 ( hạt 1 chiều) Chương V của E-HSMT 9 cái
47 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, 4''x2''x2'' Chương V của E-HSMT 87 hộp
48 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế Chương V của E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 75/5A Chương V của E-HSMT 3 cái
50 Gia công kim thu sét có chiều dài D16-1,2m Chương V của E-HSMT 14 cái
51 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài D16-1,2m Chương V của E-HSMT 14 cái
52 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 185 m
53 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=18mm Chương V của E-HSMT 48 m
54 Gia công và đóng cọc chống sét thép L63x63x6, H=2.5m Chương V của E-HSMT 10 cọc
55 Lắp đặt chân đỡ d8 Chương V của E-HSMT 185 cái
56 Lắp đặt bulong M10 Chương V của E-HSMT 4 cái
57 Thép nối L=0.14m Chương V của E-HSMT 4 cái
58 Hộp đo điện trở đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
59 Đo điện trở tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 lần
60 Đào đất rải thép tiếp địa Chương V của E-HSMT 2,88 m3
61 Đắp đất hoàn trả độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 2,88 m3
62 Lắp đặt ống Pvc D21 Chương V của E-HSMT 3 m
63 Ống lạnh hàn nhiệt PP-R-D63 Chương V của E-HSMT 0,16 100m
64 Ống lạnh hàn nhiệt PP-R-D50 Chương V của E-HSMT 0,28 100m
65 Ống lạnh hàn nhiệt PP-R-D32 Chương V của E-HSMT 0,2 100m
66 Ống lạnh hàn nhiệt PP-R-D25 Chương V của E-HSMT 0,82 100m
67 Ống lạnh hàn nhiệt PP-R-D20 Chương V của E-HSMT 1,7 100m
68 Ống nóng hàn nhiệt PP-R-D20 Chương V của E-HSMT 0,14 100m
69 Lắp đặt van phao D20 Chương V của E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt van khoá D63 Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Lắp đặt van khoá D50 Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt van khoá D32 - D25 Chương V của E-HSMT 6 cái
73 Lắp đặt van khoá D20 Chương V của E-HSMT 7 cái
74 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D63x32 Chương V của E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D50x25 Chương V của E-HSMT 1 cái
76 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D32x32,32x25,32x20 Chương V của E-HSMT 24 cái
77 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê D25x20 Chương V của E-HSMT 56 cái
78 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D63x50 Chương V của E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D50x32,50x25 Chương V của E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D32x20 Chương V của E-HSMT 12 cái
81 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn D25x20 Chương V của E-HSMT 9 cái
82 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=63mm Chương V của E-HSMT 8 cái
83 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm Chương V của E-HSMT 10 cái
84 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương V của E-HSMT 24 cái
85 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương V của E-HSMT 50 cái
86 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Chương V của E-HSMT 92 cái
87 Lắp đặt cút nhựa nối ren trong D20 Chương V của E-HSMT 92 cái
88 Lắp đặt man đồng D20 Chương V của E-HSMT 92 cái
89 Lắp đặt măng sông nối ống D63-50 Chương V của E-HSMT 10 cái
90 Lắp đặt măng sông nối ống D32-25 Chương V của E-HSMT 34 cái
91 Lắp đặt nút bịt đầu ống nhựa PVC - D21 Chương V của E-HSMT 100 cái
92 Lắp đặt ống nhựa PVC D160 Chương V của E-HSMT 0,48 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V của E-HSMT 0,36 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V của E-HSMT 1,34 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V của E-HSMT 0,48 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V của E-HSMT 0,24 100m
97 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Chương V của E-HSMT 0,32 100m
98 Lắp đặt tê nhựa 135 độ D110x110,110x76,90 độ 110x90 Chương V của E-HSMT 12 cái
99 Lắp đặt tê nhựa 90 độ 90x76,90x42 Chương V của E-HSMT 12 cái
100 Lắp đặt tê nhựa 135 độ D76x42,90 độ 76x76,76x42 Chương V của E-HSMT 28 cái
101 Lắp đặt cút nhựa 90 dộ D160, măng sông D160 Chương V của E-HSMT 20 cái
102 Lắp đặt cút nhựa 90-135 dộ D110, măng sông D110 Chương V của E-HSMT 46 cái
103 Lắp đặt cút nhựa 90-135 dộ D90, măng sông D90 Chương V của E-HSMT 50 cái
104 Lắp đặt cút nhựa 90 dộ D76,mang sông D76 Chương V của E-HSMT 34 cái
105 Lắp đặt cút nhựa 90 dộ D60 Chương V của E-HSMT 8 cái
106 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D42, 90 dộ D42 Chương V của E-HSMT 60 cái
107 Lắp đặt lưới thu sàn inox Chương V của E-HSMT 14 cái
108 Lắp đặt hộp đựng xà phòng, giắy vệ sinh Chương V của E-HSMT 22 cái
109 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 4,0m3 Chương V của E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt miệng thu đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 14 bộ
112 Lắp đặt vòi xịt Chương V của E-HSMT 14 bộ
113 Lăp đặt nắp ga chắn rác D120 Chương V của E-HSMT 8 bộ
114 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 12 bộ
115 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
116 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 12 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
118 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 14 cái
119 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 14 cái
120 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu Chương V của E-HSMT 6 bộ
121 Lắp đặt bệt tiểu nữ Chương V của E-HSMT 6 bộ
122 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 2 bộ
C HẠNG MỤC : HÀNH LANG CẦU - PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2791 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 17,898 100m
3 Cát đen lót móng Chương V của E-HSMT 1,7898 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,7898 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,262 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,157 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,2675 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 0,341 tấn
9 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 9,5875 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ cột Chương V của E-HSMT 0,0497 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,0172 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Chương V của E-HSMT 0,201 tấn
13 Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,3287 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,164 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0938 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,0938 100m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,7194 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,1872 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,2652 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,7664 tấn
21 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,9547 m3
22 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 65,7468 m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,6702 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,2614 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V của E-HSMT 1,0864 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 5,8098 m3
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 68,366 m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,621 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,8334 tấn
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 8,3085 m3
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 62,1 m2
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,0058 m3
33 Trát ốp cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,5716 m2
34 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây lan can vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 3,2324 m3
35 Trát lan can vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 35,8288 m2
36 Bả bằng ventônit vào tường Chương V của E-HSMT 35,8288 m2
37 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 185,2332 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 221,062 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 37,3732 m2
40 Sản xuất lan can hành lang Chương V của E-HSMT 25,5846 m2
41 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 25,5846 m2
42 Sơn lan can hành lang 3 nước Chương V của E-HSMT 51,1692 m2
43 Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 16,8078 m2
44 Quét flinkote chống thấm sê nô Chương V của E-HSMT 23,9328 m2
D HẠNG MUC: CẤP ĐIỆN HÀNH LANG CẦU
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
2 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 60 m
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần huỳnh quang C - 32W -220V Chương V của E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 ( hạt 2 chiều) Chương V của E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, 4''x2''x2'' Chương V của E-HSMT 6 hộp
6 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V của E-HSMT 0,22 100m
7 Lắp đặt cút nhựa 135 dộ D60 Chương V của E-HSMT 12 cái
8 Lăp đặt cầu chắn rác D76 Chương V của E-HSMT 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->