Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200319335-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/03/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 17:37:00 đến ngày 2020-03-19 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,864,567,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Công tác chuẩn bị thi công | |||
| 1 | Đào san đất bãi đúc cống và cọc tiêu, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,345 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền bãi đúc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3,75 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông bãi đúc khi thi công xong | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0375 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổđi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0375 | 100m3 |
| 5 | San đá bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0375 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 222,314 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 42,2397 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 41,139 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7,8164 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 51,626 | m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9,8089 | 100m3 |
| 7 | Đánh cấp nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 48,5505 | m3 |
| 8 | Đánh cấp nền đường bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9,2246 | 100m3 |
| 9 | Vét hữu cơ thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 71,5165 | m3 |
| 10 | Vét hữu cơ bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 13,5881 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển, điều phối đất (tận dụng đất đào để đắp) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 65,4533 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổđi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14,3033 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14,3033 | 100m3 |
| 14 | Mua đất còn thiếu tại mỏ đất xã Thành Vân | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14.236,1497 | m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 919,5345 | m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 174,7116 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2.987,82 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 23,9026 | 100m3 |
| 3 | Ni lông tái sinh mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14.939,11 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 17,4411 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 295,9 | 10m |
| E | Hạng mục 5: Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,1143 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 12,381 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 7,22 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3,4753 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng chân khay, sân cống | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 28,35 | m3 |
| 6 | Bê tông tường cánh, tường đầu, tường thân | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 6,89 | m3 |
| 7 | Sản xuất bê tông ống cống | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 9,99 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9195 | tấn |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 82,88 | m2 |
| 10 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 37 | cái |
| 11 | Mua đất còn thiếu tại mỏ đất xã Thành Vân | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 119,2376 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,0552 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 2,34 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải thanh lý cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0234 | 100m3 |
| 15 | San đá bãi thải | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0234 | 100m3 |
| F | Hạng mục 6: Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 15,55 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3,46 | m3 |
| 3 | Sản xuất bê tông cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3,24 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6141 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8165 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 216 | cột |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 0,121 | 100m3 |
| 8 | Sơn cọc tiêu, 1 nước lót 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 65,23 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Biển báo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,75 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 1,75 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| H | Hạng mục 8: Gia cố rãnh | |||
| 1 | Xây đá hộc, VXM M100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC | 247 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi