Gói thầu: số 09
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | số 09 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200240405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung của tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 11:58:00 đến ngày 2020-03-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,840,979,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Trọn gói | |
| 2 | Chi phí khối lượng không xác định trong thiết kế | 1 | Trọn gói | |
| B | Hạng mục 2: Bờ kè | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa M400 | 315,2574 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cọc, cột bằng kim loại | 21,6188 | 100m2 | |
| 3 | Trải cao su lót đổ bê tông cọc | 1.045,17 | m2 | |
| 4 | Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 10mm | 14,6404 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 18mm | 1,3523 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18( mm) | 51,3254 | tấn | |
| 7 | SXLD cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Khối lượng một cấu kiện <=20 (kg/cấu kiện) | 7,9662 | tấn | |
| 8 | Nối loại cọc vuông, kích thước cọc 30x30cm | 148 | 1mối nối | |
| 9 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5T chiều dài cọc <= 24m, cấp đất I, kích thước cọc 30x30 cm | 35,19 | 100m | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | 4,977 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa M400 | 95,6471 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, Chiều cao <= 16m | 8,9317 | 100m2 | |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m | 2,4764 | tấn | |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m | 0,384 | tấn | |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=4m | 8,1848 | tấn | |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, vữa M400 | 14,3016 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn nắp đan, tấm chớp bằng kim loại | 0,366 | 100m2 | |
| 18 | Lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,6188 | tấn | |
| 19 | Cao su lót đổ bê tông | 95,344 | m2 | |
| 20 | Lắp pa nen bê tông đúc sẵn bằng máy | 39 | cái | |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 17,4566 | 100m2 | |
| 22 | Đắp đất sau lưng kè, độ chặt K=0,85 | 847,647 | m3 | |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 8,4765 | 100m3 | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,72 | 100m | |
| 25 | Bọc vải địa kỹ thuật ống thoát nước | 0,373 | 100m2 | |
| 26 | Làm và thả rọ đá, dưới nước, Loại rọ 5x2x0,5m | 34 | rọ | |
| 27 | Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác | 5,1887 | tấn | |
| 28 | Khấu hao hệ sàn đạo (50 lần luân chuyển) | 10.585,662 | kg | |
| 29 | Khấu hao cọc định vị (tính cho 2 cọc) | 2.463,9667 | kg | |
| 30 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10m, đất cấp I | 6,24 | 100m | |
| 31 | Nhổ cọc thép hình, thép ống làm tường chắn đất, sàn thao tác dưới nước | 6,24 | 100m | |
| 32 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | 0,1495 | tấn | |
| 33 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | 0,0898 | tấn | |
| 34 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 24 | m3 | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | 0,48 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi