Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200333647-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lại Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200203557
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn xã, ngân sách xã đầu tư và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 20:44:00 đến ngày 2020-03-26 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,615,610,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San nền
1 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 29,3904 100m3
2 Mua đất đồi cấp 3 để đắp đạt độ chặt K95 Yêu cầu tại chương V 3.321,1152 m3
B Hạng mục 2: Đường giao thông
1 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 2,613 100m3
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 29,03 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,4 m3 đất cấp III Yêu cầu tại chương V 1,238 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Yêu cầu tại chương V 13,755 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,8334 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Yêu cầu tại chương V 2,125 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu tại chương V 8,3403 100m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 150,1254 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép (bê tông hiện trạng dày 10cm) Yêu cầu tại chương V 63,6 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu tại chương V 6,36 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 114,48 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, Bê tông Yêu cầu tại chương V 0,636 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,636 100m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 14,6252 m3
15 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Yêu cầu tại chương V 472 m
C Hạng mục 3: Tường rào (L = 107m)
1 Đào móng bằng máy đào <=0,4 m3 đất cấp II Yêu cầu tại chương V 3,852 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 42,8 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) Yêu cầu tại chương V 2,8355 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 1,4445 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 1,4445 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 18,19 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 126,26 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 7,6505 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,7704 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,3467 tấn
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 10,377 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 10,318 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 13,9293 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 118,316 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 396,774 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu tại chương V 168 m
17 Lắp gạch gốm hoa đỏ trang trí tường rào Yêu cầu tại chương V 120 viên
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 515,09 m2
D Hạng mục 4: Thoát nước
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,3045 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (thủ công 10%) Yêu cầu tại chương V 3,3833 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 11,2783 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 2,9589 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 6,8041 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,5488 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 m Yêu cầu tại chương V 0,2523 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn hố ga Yêu cầu tại chương V 0,2279 100m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 2,376 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,1188 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 0,9036 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu tại chương V 22 cái
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 30,424 m2
14 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Yêu cầu tại chương V 11 m2
15 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 2,4204 100m3
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 26,8929 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 89,6443 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 51,0624 m3
19 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 58,249 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Yêu cầu tại chương V 22,1901 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mố rãnh thoát nước, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 2,3 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ rãnh Yêu cầu tại chương V 2,7738 100m2
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu tại chương V 24,192 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 1,2398 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 4,2774 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 315 cái
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 327,808 m2
28 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Yêu cầu tại chương V 126,08 m2
29 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,4776 100m3
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 5,3062 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 10,6132 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 1,8352 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) Yêu cầu tại chương V 42,18 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 37 cái
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Yêu cầu tại chương V 37 cái
36 Đế cống D400 Yêu cầu tại chương V 37 m
37 Cống D400, tải trọng HL 93( Cống dài 2,5m) Yêu cầu tại chương V 37 m
E Hạng mục 5: Cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25mm Yêu cầu tại chương V 2,34 100m
2 Máy bơm nước 4m3/h lên bể hiện trạng Yêu cầu tại chương V 1 cái
3 Lắp đặt côn,cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25 mm Yêu cầu tại chương V 1 cái
4 Van 1 chiều đường kính van d=25mm Yêu cầu tại chương V 1 cái
5 Van 1 chiều D40 Yêu cầu tại chương V 1 cái
6 Van Phao Yêu cầu tại chương V 1 cái
7 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Yêu cầu tại chương V 9 cái
8 Lắp đặt côn,cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25 mm Yêu cầu tại chương V 6 cái
9 Lắp đặt côn,cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 25 mm Yêu cầu tại chương V 5 cái
10 Cút ren trong D25/20-HDPE Yêu cầu tại chương V 8 cái
11 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,43 100m3
12 Phá dỡ bê tông nền Yêu cầu tại chương V 14 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,43 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,43 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,14 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV Yêu cầu tại chương V 0,14 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,1993 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 14 m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 19,964 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 6,6533 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,1331 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,1331 100m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu tại chương V 1,7112 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,7112 m3
25 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 10,0967 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,7422 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,132 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,007 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu tại chương V 0,3353 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Yêu cầu tại chương V 0,001 tấn
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, đáy bể Yêu cầu tại chương V 0,0436 100m2
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể Yêu cầu tại chương V 0,0932 100m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,0164 100m2
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Yêu cầu tại chương V 0,0021 100m2
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,684 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 0,0108 100m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 53,459 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 53,459 m2
39 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 34,923 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 Yêu cầu tại chương V 7,0052 m2
41 Đánh màu bằng xi măng nguyên chất Yêu cầu tại chương V 34,923 m2
42 Lớp sỏi nhỏ KT0.5-1cm Yêu cầu tại chương V 2,1978 m3
43 Lớp cát thạch anh chuyên dùng Yêu cầu tại chương V 0,5495 m3
44 Lớp than hoạt tính Yêu cầu tại chương V 0,5495 m3
45 Lớp FIlox dùng để xử lý sắt , Mangan, Asen( thạch tín) Yêu cầu tại chương V 5,4946 m2
46 Cát vàng hạt to Yêu cầu tại chương V 1,0989 m3
47 Máy bơm 4m3/h Yêu cầu tại chương V 1 cái
48 Răc co D42 Yêu cầu tại chương V 1 cái
49 Răc co D32 Yêu cầu tại chương V 1 cái
50 Răc co D25 Yêu cầu tại chương V 2 cái
51 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=32mm Yêu cầu tại chương V 1 cái
52 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Yêu cầu tại chương V 1 cái
53 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Yêu cầu tại chương V 2 cái
54 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Yêu cầu tại chương V 2 cái
55 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm Yêu cầu tại chương V 1 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Yêu cầu tại chương V 0,08 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Yêu cầu tại chương V 0,01 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Yêu cầu tại chương V 0,03 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Yêu cầu tại chương V 0,06 100m
60 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm Yêu cầu tại chương V 2 cái
61 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=40mm Yêu cầu tại chương V 6 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Yêu cầu tại chương V 3 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm Yêu cầu tại chương V 3 cái
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=50mm Yêu cầu tại chương V 4 cái
65 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=50mm Yêu cầu tại chương V 4 cái
66 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=25mm Yêu cầu tại chương V 1 cái
67 Van Phao Yêu cầu tại chương V 2 bộ
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 1,584 m3
69 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,528 m3
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0106 100m3
71 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0106 100m3
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Yêu cầu tại chương V 0,16 m3
73 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 0,4621 m3
74 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,1056 m3
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 0,0062 100m2
76 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Yêu cầu tại chương V 2 cái
77 Khoan giếng lấy nước độ sâu 50m Yêu cầu tại chương V 1 giếng
78 Ống UPVC D60 class 3 Yêu cầu tại chương V 0,45 100m
79 Nối thằng D60 Yêu cầu tại chương V 8 cái
80 Ống lọc D48 Yêu cầu tại chương V 0,05 100m
81 Côn thu D60-48 Yêu cầu tại chương V 1 cái
82 Côn thu D60-27 Yêu cầu tại chương V 1 cái
83 Bịt lọc D48 Yêu cầu tại chương V 1 cái
84 Ống UPVC D27 class 3 Yêu cầu tại chương V 0,45 100m
85 Nối thằng D27 Yêu cầu tại chương V 8 cái
86 Van 1 chiều D27 Yêu cầu tại chương V 1 cái
87 Răc co D27 Yêu cầu tại chương V 1 cái
88 Rọ hút D32 Yêu cầu tại chương V 1 cái
89 Chèn cát Yêu cầu tại chương V 0,2826 m3
90 Chèn đá 2x4 Yêu cầu tại chương V 13,8474 m3
F Hạng mục 6: Cải tạo rãnh thoát nước
1 Nạo vét bùn rãnh thoát nước Yêu cầu tại chương V 98,82 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, Bùn lẫn rác Yêu cầu tại chương V 0,9882 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Yêu cầu tại chương V 0,9882 100m3
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg (5m/ tấm) Yêu cầu tại chương V 221,4 cái
5 Tháo dỡ tấm đan <=250kg (5m/tấm) Yêu cầu tại chương V 116 cái
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 10,2176 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Yêu cầu tại chương V 0,6272 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Yêu cầu tại chương V 1,2455 tấn
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Yêu cầu tại chương V 421 cái
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu tại chương V 216 cái
G Hạng mục 7: Nhà xe tang + Bếp ăn
1 Tháo dỡ cửa Yêu cầu tại chương V 8,96 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Yêu cầu tại chương V 240,87 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 72,828 m2
4 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 132,042 m2
5 Cửa đi nhựa lõi thép, kính Hải long 6.38ly Yêu cầu tại chương V 8,16 m2
6 Cửa sổ nhựa lõi thép, Kính Hải Long 6.38ly Yêu cầu tại chương V 1,92 m2
7 Khóa cửa Yêu cầu tại chương V 4 cái
H Hạng mục 8: Cánh cổng sắt cổng chính
1 Sản xuất cổng sắt Yêu cầu tại chương V 0,3065 tấn
2 Bản lề Yêu cầu tại chương V 6 bộ
3 Bánh xe Yêu cầu tại chương V 2 cái
4 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu tại chương V 14,208 m2
5 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu tại chương V 23,2759 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->