Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Liên, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333102 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 08:23:00 đến ngày 2020-03-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,341,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0165 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0165 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất cổng Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,31 | kg |
| 5 | Lắp dựng cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1015 | m2 |
| 6 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | công |
| 7 | Bơm nước phục vụ quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ca |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công (15% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,03 | m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8417 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=30cm, đất C2 (15% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,6075 | m3 |
| 12 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 (85% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4144 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8616 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7447 | 100m3 |
| 15 | Nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,03 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1134 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,606 | m3 |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,354 | 10m |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,77 | 10m |
| 20 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5152 | m3 |
| 21 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1125 | 100m |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0207 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0474 | tấn |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,853 | m3 |
| 29 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6855 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1717 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | 100m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0055 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0592 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2904 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9169 | m3 |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ - Có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,36 | m2 |
| 39 | Sản xuất cổng Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,05 | kg |
| 40 | Lắp dựng cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m2 |
| 41 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9746 | m3 |
| 42 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1688 | 100m |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,947 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m2 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,947 | m3 |
| 46 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9965 | m3 |
| 47 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2966 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0826 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0204 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1467 | tấn |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9086 | m3 |
| 52 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6582 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1532 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1532 | 100m3 |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6438 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0602 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0118 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,649 | m3 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,354 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,7847 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,1387 | m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ thanh nan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2542 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh nan bê tông, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2431 | tấn |
| 67 | Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,219 | m3 |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt Buloong D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | cái |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,14 | m2 |
| 71 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6728 | m3 |
| 72 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,475 | 100m |
| 73 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,396 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,396 | m3 |
| 76 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8248 | m3 |
| 77 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2933 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0168 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0043 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1848 | m3 |
| 82 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5576 | m3 |
| 83 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0312 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0312 | 100m3 |
| 85 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5288 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8478 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0025 | tấn |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0218 | tấn |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | m3 |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,983 | m2 |
| 92 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2303 | m2 |
| 94 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2133 | m2 |
| 95 | Ván khuôn gỗ thanh nan bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0527 | 100m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh nan bê tông, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0504 | tấn |
| 97 | Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2525 | m3 |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt Buloong D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 100 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,15 | m2 |
| 101 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6528 | m3 |
| 102 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | 100m |
| 103 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,376 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 105 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,376 | m3 |
| 106 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9564 | m3 |
| 107 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2668 | m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0249 | tấn |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1317 | tấn |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1088 | m3 |
| 112 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2176 | m3 |
| 113 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 115 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0628 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4035 | m3 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7908 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1807 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0201 | tấn |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1975 | tấn |
| 121 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,584 | m3 |
| 122 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0488 | m2 |
| 123 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,4504 | m2 |
| 124 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,4992 | m2 |
| 125 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5664 | m3 |
| 126 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,05 | 100m |
| 127 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,488 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | 100m2 |
| 129 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,488 | m3 |
| 130 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4732 | m3 |
| 131 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9484 | m3 |
| 132 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1904 | 100m2 |
| 133 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0469 | tấn |
| 134 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2479 | tấn |
| 135 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0944 | m3 |
| 136 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1888 | m3 |
| 137 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0838 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0838 | 100m3 |
| 139 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9452 | m3 |
| 140 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2883 | m3 |
| 141 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0191 | m3 |
| 142 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3411 | 100m2 |
| 143 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0378 | tấn |
| 144 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3718 | tấn |
| 145 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,992 | m3 |
| 146 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,6192 | m2 |
| 147 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,6481 | m2 |
| 148 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327,2673 | m2 |
| 149 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C2 (10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,9552 | m3 |
| 150 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | 100m2 |
| 151 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,896 | m3 |
| 152 | Xây rãnh thoát nước, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2192 | m3 |
| 153 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,72 | m2 |
| 154 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4 | m2 |
| 155 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7891 | tấn |
| 156 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6323 | 100m2 |
| 157 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,816 | m3 |
| 158 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 159 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,6517 | m3 |
| 160 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,533 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,533 | 100m3 |
| 162 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,648 | m3 |
| 163 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 164 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,968 | m3 |
| 165 | Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,911 | m3 |
| 166 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,464 | m2 |
| 167 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8672 | m2 |
| 168 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0489 | tấn |
| 169 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 170 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 171 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 172 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5493 | m3 |
| 173 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m3 |
| 174 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m3 |
| 175 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4548 | m3 |
| 176 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0175 | 100m |
| 177 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9228 | m3 |
| 178 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 179 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4068 | m3 |
| 180 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1847 | tấn |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4063 | tấn |
| 182 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m2 |
| 183 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3169 | m3 |
| 184 | Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4565 | m3 |
| 185 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0588 | 100m2 |
| 186 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0146 | tấn |
| 187 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0759 | tấn |
| 188 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6468 | m3 |
| 189 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8183 | m3 |
| 190 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2364 | 100m3 |
| 191 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2364 | 100m3 |
| 192 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6584 | m3 |
| 193 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0042 | 100m2 |
| 194 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4367 | m3 |
| 195 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6584 | m3 |
| 196 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0588 | 100m2 |
| 197 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0146 | tấn |
| 198 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0759 | tấn |
| 199 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6468 | m3 |
| 200 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1372 | 100m2 |
| 201 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 202 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2139 | tấn |
| 203 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | m3 |
| 204 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3416 | 100m2 |
| 205 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4666 | tấn |
| 206 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1692 | m3 |
| 207 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0329 | 100m2 |
| 208 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 209 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | m3 |
| 210 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0654 | m3 |
| 211 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0231 | 100m2 |
| 212 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0028 | tấn |
| 213 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0378 | tấn |
| 214 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1271 | m3 |
| 215 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,9689 | m2 |
| 216 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,74 | m2 |
| 217 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6 | m |
| 218 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,588 | m2 |
| 219 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,148 | m2 |
| 220 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,5729 | m2 |
| 221 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,9689 | m2 |
| 222 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,488 | m2 |
| 223 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,988 | m2 |
| 224 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,06 | m2 |
| 225 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,874 | m2 |
| 226 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3508 | tấn |
| 227 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3508 | tấn |
| 228 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 229 | Tôn úp nóc bản rộng 300 dày 0,4 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 230 | Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính thường 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 231 | Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép kính thường 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 232 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1113 | tấn |
| 233 | Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7088 | m2 |
| 234 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 236 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 237 | Rọ chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 240 | Đai giữ ống + vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 241 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 242 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 243 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 244 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 246 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 248 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 249 | Lắp đặt đèn compac | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 250 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| B | Giá dự thầu: | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi