Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200333138-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Kim Liên, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200333102
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 08:23:00 đến ngày 2020-03-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,341,432,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0165 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0165 100m3
4 Sản xuất cổng Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,31 kg
5 Lắp dựng cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1015 m2
6 Dọn dẹp mặt bằng thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 công
7 Bơm nước phục vụ quá trình thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
8 Đắp cát nền móng công trình, thủ công (15% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,03 m3
9 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (90% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8417 100m3
10 Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 m3
11 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=30cm, đất C2 (15% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,6075 m3
12 Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 (85% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4144 100m3
13 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8616 100m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7447 100m3
15 Nilon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 373,03 m2
16 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1134 100m2
17 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,606 m3
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,354 10m
19 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,77 10m
20 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5152 m3
21 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1125 100m
22 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,338 m3
23 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 100m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,338 m3
25 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0207 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0474 tấn
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,853 m3
29 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6855 m3
30 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1717 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 100m3
32 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 100m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0055 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0592 tấn
35 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 100m2
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2904 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9169 m3
38 Ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ - Có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,36 m2
39 Sản xuất cổng Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,05 kg
40 Lắp dựng cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m2
41 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,9746 m3
42 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1688 100m
43 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,947 m3
44 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 100m2
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,947 m3
46 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9965 m3
47 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2966 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0826 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0204 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1467 tấn
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9086 m3
52 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6582 m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1532 100m3
54 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1532 100m3
55 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6438 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0602 m3
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 100m2
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0118 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,649 m3
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,354 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 m
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,7847 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,1387 m2
65 Ván khuôn gỗ thanh nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2542 100m2
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh nan bê tông, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2431 tấn
67 Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,219 m3
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 cái
69 Sản xuất, lắp đặt Buloong D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 336 cái
70 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,14 m2
71 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6728 m3
72 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,475 100m
73 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,396 m3
74 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m2
75 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,396 m3
76 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8248 m3
77 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2933 m3
78 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0168 100m2
79 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0043 tấn
80 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1848 m3
82 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5576 m3
83 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0312 100m3
84 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0312 100m3
85 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5288 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8478 m3
87 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m2
88 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0025 tấn
89 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0218 tấn
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 m3
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,983 m2
92 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m
93 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2303 m2
94 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2133 m2
95 Ván khuôn gỗ thanh nan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 100m2
96 Sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh nan bê tông, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0504 tấn
97 Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2525 m3
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
99 Sản xuất, lắp đặt Buloong D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
100 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,15 m2
101 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6528 m3
102 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 100m
103 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,376 m3
104 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m2
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,376 m3
106 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9564 m3
107 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2668 m3
108 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1008 100m2
109 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0249 tấn
110 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1317 tấn
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1088 m3
112 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2176 m3
113 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0444 100m3
114 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0444 100m3
115 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0628 m3
116 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4035 m3
117 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7908 m3
118 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1807 100m2
119 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0201 tấn
120 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1975 tấn
121 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
122 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0488 m2
123 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,4504 m2
124 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,4992 m2
125 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5664 m3
126 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,05 100m
127 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,488 m3
128 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,136 100m2
129 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,488 m3
130 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4732 m3
131 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9484 m3
132 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1904 100m2
133 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0469 tấn
134 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2479 tấn
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0944 m3
136 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1888 m3
137 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0838 100m3
138 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0838 100m3
139 Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9452 m3
140 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2883 m3
141 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0191 m3
142 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3411 100m2
143 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0378 tấn
144 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3718 tấn
145 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,992 m3
146 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,6192 m2
147 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 292,6481 m2
148 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 327,2673 m2
149 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C2 (10% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,9552 m3
150 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,416 100m2
151 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,896 m3
152 Xây rãnh thoát nước, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2192 m3
153 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,72 m2
154 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4 m2
155 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7891 tấn
156 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6323 100m2
157 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,816 m3
158 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 208 cái
159 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,6517 m3
160 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,533 100m3
161 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,533 100m3
162 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,648 m3
163 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0352 100m2
164 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,968 m3
165 Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,911 m3
166 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,464 m2
167 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8672 m2
168 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0489 tấn
169 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
170 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
171 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
172 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5493 m3
173 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,071 100m3
174 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,071 100m3
175 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,4548 m3
176 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0175 100m
177 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9228 m3
178 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m2
179 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4068 m3
180 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1847 tấn
181 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4063 tấn
182 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,151 100m2
183 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3169 m3
184 Xây móng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4565 m3
185 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0588 100m2
186 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0146 tấn
187 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0759 tấn
188 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6468 m3
189 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8183 m3
190 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2364 100m3
191 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2364 100m3
192 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6584 m3
193 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0042 100m2
194 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4367 m3
195 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6584 m3
196 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0588 100m2
197 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0146 tấn
198 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0759 tấn
199 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6468 m3
200 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1372 100m2
201 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 tấn
202 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2139 tấn
203 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,51 m3
204 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3416 100m2
205 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4666 tấn
206 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1692 m3
207 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0329 100m2
208 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0152 tấn
209 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 m3
210 Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0654 m3
211 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0231 100m2
212 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0028 tấn
213 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0378 tấn
214 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1271 m3
215 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,9689 m2
216 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,74 m2
217 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,6 m
218 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,588 m2
219 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,148 m2
220 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,5729 m2
221 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,9689 m2
222 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,488 m2
223 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,988 m2
224 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,06 m2
225 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,874 m2
226 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3508 tấn
227 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3508 tấn
228 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m2
229 Tôn úp nóc bản rộng 300 dày 0,4 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
230 Sản xuất cửa đi, cửa nhựa lõi thép kính thường 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
231 Sản xuất cửa sổ, cửa nhựa lõi thép kính thường 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 m2
232 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1113 tấn
233 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7088 m2
234 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 m2
235 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
236 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
237 Rọ chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
238 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
239 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
240 Đai giữ ống + vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
241 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
242 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
243 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
244 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
245 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
246 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
247 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
248 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
249 Lắp đặt đèn compac Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
250 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
B Giá dự thầu:
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->