Gói thầu: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Hoàng Tây 5, CQT xóm Đông Hoàng Tây. Bắc Đồng 2, Trung Đồng 2. Tân Sơn 1, Tân Sơn 1 + 2 - Điện lực Kim Bảng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200334470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Hoàng Tây 5, CQT xóm Đông Hoàng Tây. Bắc Đồng 2, Trung Đồng 2. Tân Sơn 1, Tân Sơn 1 + 2 - Điện lực Kim Bảng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324018 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 11:01:00 đến ngày 2020-03-26 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,396,496,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Tân Sơn 1, Tân Sơn 1+2 - Điện lực Kim Bảng | |||
| 1 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x95mm2 | Như chương V | 1.304 | m |
| 2 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x70mm2 | Như chương V | 1.200 | m |
| 3 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x35mm2 | Như chương V | 280 | m |
| 4 | Cung cấp dây Al/XLPE 2x35mm2 | Như chương V | 437 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 7 | bộ |
| 6 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x95mm2 | Như chương V | 1.256 | m |
| 7 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x70mm2 | Như chương V | 1.158 | m |
| 8 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x35mm2 | Như chương V | 270 | m |
| 9 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 2x35mm2 | Như chương V | 419 | m |
| 10 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 158 | Cái |
| 11 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 104 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 172 | Cái |
| 13 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.274 | Cái |
| 14 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 160 | cái |
| 15 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 138 | m |
| 16 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 32 | m |
| 17 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 4 | m |
| 18 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 42 | m |
| 19 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 1.575 | cái |
| 20 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 280 | cái |
| 21 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 32 | cái |
| 22 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 692 | Cái |
| 23 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 16 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-H | Như chương V | 2 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | Như chương V | 45 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà XL - LT-2 | Như chương V | 2 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt xà XL -H-2 | Như chương V | 1 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 26 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 79 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp tổng mặt máy GĐC - M | Như chương V | 2 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp dưới dầm GĐC - D | Như chương V | 6 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 420 | quả |
| 33 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 40 | cột |
| 34 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 27 | cột |
| 35 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 2 | cột |
| 36 | Dựng cột cao 7,5m | Như chương V | 40 | cột |
| 37 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 29 | cột |
| 38 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 40 | móng |
| 39 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 27 | móng |
| 40 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 2 | móng |
| 41 | Tháo hạ căng lại dây VX4x35 | Như chương V | 444 | m |
| 42 | Tháo hạ căng lại dây VX2x35 | Như chương V | 335 | m |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 1.256 | m |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 1.158 | m |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x35 | Như chương V | 305 | m |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | Như chương V | 357 | m |
| 47 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 32 | Cái |
| 48 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 112 | Cái |
| 49 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 18 | Cái |
| 50 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 41 | Cái |
| 51 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 95 | Cái |
| 52 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 10 | Cái |
| 53 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 4 | Cái |
| 54 | Tháo hạ dây AV35 | Như chương V | 34 | m |
| 55 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 28 | Cột |
| 56 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 41 | Cột |
| B | Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Bắc Đồng 2, Trung Đồng 2 - Điện lực Kim Bảng | |||
| 1 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x95mm2 | Như chương V | 461 | m |
| 2 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x70mm2 | Như chương V | 723 | m |
| 3 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x50mm2 | Như chương V | 1.796 | m |
| 4 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x35mm2 | Như chương V | 1.407 | m |
| 5 | Cung cấp dây Al/XLPE 2x35mm2 | Như chương V | 979 | m |
| 6 | Cung cấp dây Al/XLPE 2x50mm2 | Như chương V | 121 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 8 | bộ |
| 8 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x95mm2 | Như chương V | 445 | m |
| 9 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x70mm2 | Như chương V | 698 | m |
| 10 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x50mm2 | Như chương V | 1.740 | m |
| 11 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x35mm2 | Như chương V | 1.360 | m |
| 12 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 2x35mm2 | Như chương V | 943 | m |
| 13 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 2x50mm2 | Như chương V | 117 | m |
| 14 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 78 | Cái |
| 15 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 231 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 278 | Cái |
| 17 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.051 | Cái |
| 18 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 152 | cái |
| 19 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 150 | m |
| 20 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 30 | m |
| 21 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 6 | m |
| 22 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 59 | m |
| 23 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 2.055 | túi |
| 24 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 244 | cái |
| 25 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 65 | cái |
| 26 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 750 | Cái |
| 27 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 4 | Cái |
| 28 | Cung cấp Đầu cốt AM50 | Như chương V | 4 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-H | Như chương V | 14 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | Như chương V | 6 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 85 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 52 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp tổng mặt máy GĐC - M | Như chương V | 2 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ cáp dưới dầm GĐC - D | Như chương V | 6 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 478 | quả |
| 36 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 11 | cột |
| 37 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 2 | cột |
| 38 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 1 | cột |
| 39 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như chương V | 3 | cột |
| 40 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 8 | cột |
| 41 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 3 | cột |
| 42 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 11 | móng |
| 43 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 2 | móng |
| 44 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 1 | móng |
| 45 | Tháo hạ căng lại dây VX4x70 | Như chương V | 217 | m |
| 46 | Tháo hạ căng lại dây VX4x35 | Như chương V | 82 | m |
| 47 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 445 | m |
| 48 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 556 | m |
| 49 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | Như chương V | 1.370 | m |
| 50 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x50 | Như chương V | 117 | m |
| 51 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x35 | Như chương V | 1.360 | m |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | Như chương V | 565 | m |
| 53 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 108 | Cái |
| 54 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 94 | Cái |
| 55 | Tháo đấu đầu cáp hộp H6 | Như chương V | 31 | Cái |
| 56 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 60 | Cái |
| 57 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 5 | Cái |
| 58 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 6 | Cái |
| 59 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 5 | Cái |
| 60 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV70 | Như chương V | 426 | m |
| 61 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV50 | Như chương V | 1.110 | m |
| 62 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV35 | Như chương V | 457 | m |
| 63 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AC35 | Như chương V | 919 | m |
| 64 | Tháo hạ thu hồi xà hạ thế các loại | Như chương V | 80 | bộ |
| 65 | Tháo hạ thu hồi sứ hạ thế các loại | Như chương V | 418 | quả |
| 66 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 4 | Cột |
| 67 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 11 | Cột |
| C | Hạng mục SCL: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Hoàng Tây 5, CQT Xóm Đông Hoàng Tây - Điện lực Kim Bảng | |||
| 1 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x95mm2 | Như chương V | 89 | m |
| 2 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x70mm2 | Như chương V | 813 | m |
| 3 | Cung cấp dây Al/XLPE 4x50mm2 | Như chương V | 688 | m |
| 4 | Cung cấp dây Al/XLPE 2x35mm2 | Như chương V | 375 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 9 | bộ |
| 6 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x95mm2 | Như chương V | 84 | m |
| 7 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x70mm2 | Như chương V | 782 | m |
| 8 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 4x50mm2 | Như chương V | 665 | m |
| 9 | Kéo dải căng dây Al/XLPE 2x35mm2 | Như chương V | 362 | m |
| 10 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 72 | Cái |
| 11 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 51 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 117 | Cái |
| 13 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 477 | Cái |
| 14 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 96 | cái |
| 15 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 52 | m |
| 16 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 21 | m |
| 17 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 795 | cái |
| 18 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 108 | cái |
| 19 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 12 | cái |
| 20 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 264 | Cái |
| 21 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 8 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt xà XNVX-H | Như chương V | 2 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRT-4 | Như chương V | 16 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV-4 | Như chương V | 65 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 324 | quả |
| 26 | Cung cấp băng dính | Như chương V | 19 | cuộn |
| 27 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 7 | cột |
| 28 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 2 | cột |
| 29 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 3 | cột |
| 30 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 9 | cột |
| 31 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 3 | cột |
| 32 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 7 | móng |
| 33 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 2 | móng |
| 34 | Cung cấp VT và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 3 | móng |
| 35 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 84 | m |
| 36 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | Như chương V | 508 | m |
| 37 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 42 | Cái |
| 38 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 49 | Cái |
| 39 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 10 | Cái |
| 40 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Như chương V | 9 | Cái |
| 41 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 8 | Cái |
| 42 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 2 | Cái |
| 43 | Tháo hạ dây AV70 | Như chương V | 2.198 | m |
| 44 | Tháo hạ dây AV50 | Như chương V | 1.414 | m |
| 45 | Tháo hạ dây AV35 | Như chương V | 570 | m |
| 46 | Tháo hạ dây A35 | Như chương V | 198 | m |
| 47 | Xà hạ thế các loại | Như chương V | 53 | bộ |
| 48 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 3 | cột |
| 49 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 9 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi