Gói thầu: Nền, mặt đường thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200336820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần kiến trúc công nghệ B.I.M |
| Tên gói thầu | Nền, mặt đường thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210950 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 17:35:00 đến ngày 2020-03-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,343,788,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường (Đoạn từ cọc D0 đến Cọc 15) | |||
| 1 | Bóc hữu cơ, đánh cấp | 241,92 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | 0,09 | m3 | |
| 3 | Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (30% NC) | 529,323 | m3 | |
| 4 | Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (70%M) | 12,351 | 100m3 | |
| 5 | Vật liệu đất kavét, hệ số định mức 1,13 | 1.993,783 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường mở mới (Đoạn từ cọc D0 đến Cọc 15) | |||
| 1 | Lớp móng: Đá 4x6 tổng hợp, dày 15cm | 12,25 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 1,4 | 100m2 | |
| 3 | Mặt đường BTXM M250, đá 1x2, dày 20cm | 245 | m3 | |
| 4 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 105 | m | |
| C | Hạng mục 3: Cải tạo, xây cơi thành rãnh 60cm (Đoạn từ cọc D0 đến Cọc 15) | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường dày 220, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 91,608 | m3 | |
| 2 | Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 832,8 | m2 | |
| 3 | Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1.229,875 | m | |
| D | Hạng mục 4: Công tác khác (Đoạn từ cọc D0 đến Cọc 15) | |||
| 1 | Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 1km đầu | 2,42 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, 3km tiếp theo | 2,42 | 100m3 | |
| E | Hạng mục 5: Nền đường (Đoạn từ cọc 15 đến Cọc D1) | |||
| 1 | Bóc hữu cơ, đánh cấp | 262,9 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | 13,78 | m3 | |
| 3 | Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (30% NC) | 554,328 | m3 | |
| 4 | Đắp nền đường đất kavét, độ chặt K95 (70%M) | 12,934 | 100m3 | |
| 5 | Vật liệu đất kavét, hệ số định mức 1,13 | 2.087,969 | m3 | |
| F | Hạng mục 6: Mặt đường mở mới (Đoạn từ cọc 15 đến Cọc D1) | |||
| 1 | Lớp móng: Đá 4x6 tổng hợp, dày 15cm | 12,741 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 1,425 | 100m2 | |
| 3 | Mặt đường BTXM M250, đá 1x2, dày 20cm | 254,81 | m3 | |
| 4 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 106,89 | m | |
| G | Hạng mục 7: Rãnh xây 0,7mx0,7m (Đoạn từ cọc 15 đến Cọc D1) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II khối lượng 90% bằng máy | 0,889 | 100m3 | |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công 10% khối lượng, đất cấp II | 9,876 | m3 | |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 32,92 | m3 | |
| 4 | Đá 4x6 tổng hợp lót móng | 15,194 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng rãnh đá 2x4 mác 150 dày trung bình 10cm | 21,186 | m3 | |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường dày 220, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 56,496 | m3 | |
| 7 | Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 513,6 | m2 | |
| 8 | Láng, đánh mầu đáy rãnh VXM M100 | 74,9 | m2 | |
| H | Hạng mục 8: Thanh chống C (Đoạn từ cọc 15 đến Cọc D1) | |||
| 1 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 250 | 0,425 | m3 | |
| 2 | Gia công sản xuất, lắp dựng ván khuôn thanh chống, ván khuôn gỗ | 0,057 | 100m2 | |
| 3 | Gia công sản xuất, lắp dựng cốt thép thanh chống | 0,085 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng thanh chống | 21 | cái | |
| I | Hạng mục 9: Cải tạo, xây cơi thành rãnh 60cm (Đoạn từ cọc 15 đến Cọc D1) | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, tường dày 220, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 65,472 | m3 | |
| 2 | Trát thành rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 595,2 | m2 | |
| J | Hạng mục 10: Công tác khác (Đoạn từ cọc 15 đến Cọc D1) | |||
| 1 | Vận chuyển đất đổ đi, cự ly 1km đầu | 3,425 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, 3km tiếp theo | 3,425 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi