Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200332927-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200332908
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-15 07:34:00 đến ngày 2020-03-25 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,922,222,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,574 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7822 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,052 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2514 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt thép tấm cọc ép. Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8323 tấn
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 218,5875 m3
7 Ép trước cọc bê tông cốt thép, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,206 100m
8 Nối cọc bê tông cốt thép, loại cọc vuông, kích thước cọc 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 348 mối
9 Đập bê tông đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,625 m3
10 Sản xuất cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
11 Ép trước cọc bê tông cốt thép, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 ( ép cọc dẫn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 100m
12 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C1 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7634 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,31 m3
14 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9337 m3
15 Ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,404 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1036 m3
17 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7355 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,958 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4347 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1579 tấn
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,7651 m3
22 Ván khuôn gỗ cổ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2578 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1233 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3697 tấn
25 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7028 m3
26 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,5101 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3581 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cổ móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1427 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cổ móng ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6073 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0789 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,226 m3
32 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0048 100m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,951 100m3
34 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5147 100m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9085 m3
36 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7248 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4819 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9342 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0388 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4726 tấn
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6075 m3
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5664 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0428 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8335 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6151 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3717 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7771 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1481 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,071 tấn
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,1707 m3
51 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9973 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1599 tấn
53 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,9885 m3
54 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 100m2
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2155 tấn
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2954 tấn
57 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8937 m3
58 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8992 100m2
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9616 tấn
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3593 tấn
61 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1315 m3
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8141 100m2
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4235 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7299 tấn
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5519 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,2003 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,021 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9478 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1838 m3
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0402 m3
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8803 m3
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1187 m3
73 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2739 m3
74 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8564 m3
75 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 745,4473 m2
76 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.137,827 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,177 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 459,4128 m2
79 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 850,922 m2
80 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,3096 m2
81 Trát vẩy tường chống vang vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5144 m2
82 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 883,6243 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.520,4714 m2
84 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3176 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3176 tấn
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1201 100m2
88 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,1207 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 750,5802 m2
90 Lát gạch đỏ giếng đáy KT gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3 m2
91 Màng chống thấm Larix dày 2mm ( cả nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6368 m2
92 Tôn xốp nhẹ mái sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2288 m2
93 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4614 m3
94 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3574 100m2
95 Láng lót tam cấp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,345 m2
96 Láng granitô tam cấp, cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,345 m2
97 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,58 m
98 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,994 m2
99 Sản xuất lan can thép hộp 40x20x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5536 tấn
100 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,1688 m2
101 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,668 m2
102 Sản xuất lan can cầu thang thép 14x14 đặc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4415 tấn
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0742 m2
104 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,96 m2
105 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,212 m
106 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,96 m
107 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,474 m
108 Nhân công đắp mặt lạ lam chắn nắng + chân cột sảnh + lan can + biểu tượng. (NC: 4,5/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 công
109 Tôn cát nền bục giảng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3567 m3
110 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1784 m3
111 Sản xuất, lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép kính trắng Việt Nhật dày 5 ly. ( bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,72 m2
112 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính trắng Việt Nhật dày 5 ly. ( bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,32 m2
113 Sản xuất, lắp dựng vách nhôm kính 76x25, kính trắng dày 5 ly. ( bao gồm cả phụ kiện + lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,906 m2
114 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0057 tấn
115 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,68 m2
116 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,7224 m2
117 Xà đón cáp sứ L63x63x6 (1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 kg
118 Quả sứ, ốc bắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
119 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
120 Triết áp điều tốc quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
121 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
122 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 bộ
123 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
124 Lắp đặt hộp âm tường đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 hộp
125 Lắp đặt hộp nối ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 hộp
126 Mặt hộp bắt hạt các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
127 Mặt hộp nối ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
129 Lắp đặt công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bảng
131 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
133 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
134 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
135 Lắp đặt tủ điện tầng 1 KT: 500x350x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Lắp đặt tủ điện tầng 2,3 KT: 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 0.0
137 Lắp đặt dây cáp dẫn 2 ruột 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
138 Lắp đặt dây cáp dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
139 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176 m
140 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 m
141 Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.345 m
142 Lắp đặt ống nhựa sun mềm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
143 Lắp đặt ống nhựa sun mềm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 m
144 Lắp đặt ống nhựa sun mềm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.482 m
145 Bình bột chữa cháy MFXL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
146 Bình khí Co2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bình
147 Tủ đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
148 Bộ tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
149 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
150 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 m
151 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
152 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
153 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
154 Hồ lô chứa kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 quả
155 Bật đỡ dây fi10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
156 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 kg
157 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 kg
158 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
159 Đo tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 điểm
160 Đào rãnh chôn dây, cọc chống sét, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,32 m3
161 Đắp đất rãnh chôn dây, cọc chống sét, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,32 m3
162 Phễu thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,156 100m
164 Đai nhựa D120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 cái
165 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
166 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,38 m3
167 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,8 m2
168 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2707 m3
169 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9222 m3
170 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2591 100m2
171 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1818 m3
172 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0744 m3
173 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,095 m2
174 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,75 m2
175 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2349 100m2
176 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1507 tấn
177 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0236 m3
178 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 cái
179 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
180 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,298 m3
181 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 ( V lấp = 1/3 V đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,731 m3
B Chi phí hạng mục chung
C Giá dự thầu: A+B
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->