Gói thầu: Gói 5c: Thi công xây dựng đoạn từ Km3+600 đến cuối tuyến

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200210127-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Công trình giao thông
Tên gói thầu Gói 5c: Thi công xây dựng đoạn từ Km3+600 đến cuối tuyến
Số hiệu KHLCNT 20190214493
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 10:10:00 đến ngày 2020-04-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,747,551,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHẦN ĐƯỜNG
1 Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn 4.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 124,4659 100m2
2 Đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 124,4659 100m2
3 Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 25cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,1165 100m3
4 Bù mặt đường cũ bằng sỏi đỏ lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,7942 100m3
5 Bù mặt đường cũ bằng đất chọn lọc lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,5092 100m3
6 Đắp sỏi đỏ nền đường lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,9967 100m3
7 Đắp đất chọn lọc nền đường lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,3111 100m3
8 Đắp đất chọn lọc nền đường lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 49,7427 100m3
9 Đắp lề đường bằng sỏi đỏ lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,0831 100m3
10 Đào nền đường đất cấp 2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,3358 100m3
11 Vét hữu cơ đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,3034 100m3
12 Đánh cấp đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8706 100m3
13 Đá 4x6 rãnh xương cá (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,24 m3
14 Vải địa kỹ thuật loại R=12kN/m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,31 100m2
15 Vét bùn đoạn qua ao mương đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3361 100m3
16 Đắp trả bằng cát K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3361 100m3
17 Đóng đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu), đóng bờ bao (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 57,24 100m
18 Cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m/cây, kẹp cổ (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,12 100m
19 Thép fi6 nẹp đầu cừ tràm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0409 Tấn
20 Đắp đất tận dụng K≥0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3952 100m3
21 Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn 4.5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) - Nút giao và vuốt nối dân sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7467 100m2
22 Đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm (kể cả cung cấp vật liệu) - Nút giao và vuốt nối dân sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7467 100m2
23 Cán cấp phối đá dăm loại 1 (kể cả cung cấp vật liệu) - Nút giao và vuốt nối dân sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4367 100m3
24 Đắp sỏi đỏ nền đường lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) - Nút giao và vuốt nối dân sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0422 100m3
25 Đắp đất chọn lọc nền đường lu lèn K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) - Nút giao và vuốt nối dân sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0632 100m3
26 Đắp đất chọn lọc nền đường lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) - Nút giao và vuốt nối dân sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3966 100m3
27 Đắp lề đường bằng sỏi đỏ lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) - Nút giao và vuốt nối dân sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,112 100m3
28 Đào nền đường đất cấp 2 - Nút giao và vuốt nối dân sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6229 100m3
29 Vét hữu cơ đất cấp 1 - Nút giao và vuốt nối dân sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4358 100m3
30 Vuốt nối dân sinh bằng sỏi đỏ, lu lèn K≥0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,2106 100m3
31 Lắp đặt (kể cả cung cấp)Biển báo tam giác cạnh 87,5cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
32 Lắp đặt (kể cả cung cấp)Biển báo chữ nhật (37,5x87,5)cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
33 Lắp đặt (kể cả cung cấp)Biển báo chữ nhật (120x90)cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
34 Lắp đặt (kể cả cung cấp)Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,2m (kể cả đào đất và bêtông móng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 trụ
35 Lắp đặt (kể cả cung cấp)Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,7m (kể cả đào đất và bêtông móng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11 trụ
36 Sơn phản quang dày 2mm (màu vàng)(kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 102,137 m2
37 Sơn phản quang dày 2mm (màu trắng)(kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,12 m2
38 Sơn phản quang dày 6mm(kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,8 m2
39 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cọc tiêu (kể cả đào đất và bê tông móng, sơn cọc tiêu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 63 cái
40 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cột Km (kể cả đào đất và bê tông móng, sơn cọc Km) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
41 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cọc H (kể cả đào đất và bê tông móng, sơn cọc H) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 cái
42 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Tole sóng dày 3mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 56,44 m
43 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Tấm đầu cong dài 0,7m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 tấm
44 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép U160x160x5mm, dài 1,5m, CK 3m/trụ(kể cả đào đất và bê tông móng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 trụ
45 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép U160x160x5mm, dài 0,36m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 cái
46 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Bu lông fi20 có 3 vòng đệm, L=0,38m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 cái
47 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Bu lông liên kết fi16, L=0,036m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 190 cái
48 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Bu lông neo fi16, L=0,26m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 38 cái
49 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Tiêu phản quang Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 cái
B CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHẦN CỐNG HỘP
1 Bêtông ống cống hình hộp đá 1x2 M300 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 52,065 m3
2 Bê tông xi măng móng cống M200, đá 1x2, dày 20cm (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,12 m3
3 Bê tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,56 m3
4 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,28 m3
5 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép d≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3125 tấn
6 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép d≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,3861 tấn
7 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép d>18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9855 tấn
8 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32,85 100m
9 Đào đất thi công, đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,8802 100m3
10 Đắp đất hoàn thiện K≥0,95(đất tận dụng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,2432 100m3
11 Bê tông tường đầu, tường cánh (cửa xả) M250, đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,4608 m3
12 Bê tông sân cống M250, đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,3912 m3
13 Bê-tông lót M150, đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,7264 m3
14 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,8632 m3
15 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 55,62 100m
16 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tròn d≥10mm - Cửa xả Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,215 tấn
17 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tròn d≥18mm - Cửa xả Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6202 tấn
18 Tháo dỡ cống cũ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,2 m
19 Đá hộc xếp khan (kể cả cung cấp vật liệu) - Cửa xả Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,0232 m3
20 Đá hộc xây vữa M100 gia cố mái taluy (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 44,6322 m3
21 Bê-tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4)cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,8774 m3
22 Đá hộc xây vữa (chân khay) M100 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,1696 m3
23 Bê-tông lót (chân khay) đá 1x2 M150 dày 10cm (độ sụt 2-4)cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6339 m3
24 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,317 m3
25 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,545 100m
26 Đắp bờ bao thi công cống (đất tận dụng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,5973 100m3
27 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống PVC D315 (2 ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7542 100m
28 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Cút nối ống PVC D315 (4cái/ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
29 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Van ống D315 (2 cái/ống) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
C CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHẦN CỐNG TRÒN THOÁT NƯỚC NGANG
1 Lắp đặt (kể cả cung cấp) đốt cống Ф2000(H30-XB80) dài 2m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 đốt
2 Lắp đặt (kể cả cung cấp) đốt cống Ф2000(H30-XB80) dài 3m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 đốt
3 Trát vữa M100 mối nối cống dày trung bình 7,5cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,4303 m2
4 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Joint cao su D2000 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
5 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Gối cống D2000 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
6 Bê tông M200, đá 1x2, chèn móng cống(độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,21 m3
7 Bê tông lót M150, đá 1x2, dày 10cm(độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,184 m3
8 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,97 m3
9 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 42,77 100m
10 Đào đất thi công, đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,3724 100m3
11 Đắp đất K≥0,95(kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,1366 100m3
12 Đá hộc xây vữa M100 gia cố mái taluy (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32,2453 m3
13 Bê tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) dày 10cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,7484 m3
14 Đá hộc xây vữa M100 (chân khay) (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7825 m3
15 Bê tông lót đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) dày 10cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4991 m3
16 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2496 m3
17 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6 100m
18 Bê tông tường đầu, tường cánh (của xả) M250, đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,9884 m3
19 Bê tông sân cống M250, đá 1x2(độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,7902 m3
20 Bê-tông lót M150, đá 1x2 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,7515 m3
21 Cát lót (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8758 m3
22 Đóng cừ tràm đường kính gốc d=8÷10cm, dài 4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 41,41 100m
23 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép tròn d≥10mm - Cửa xả Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9032 Tấn
24 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Thép tròn d≥18mm - Cửa xả Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0332 Tấn
25 Tháo dỡ cống cũ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,2 m
26 Đập phá đầu cống cũ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,9884 m3
27 Đá hộc xếp khan gia cố đầu cống(kể cả cung cấp vật liệu) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,312 M3
28 Đào đất thi công, đất cấp 1 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1657 100 M3
29 Đắp bờ bao thi công cống (đất tận dụng) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,2499 100M3
D CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường (tính trên tổng chi phí xây dựng dự thầu) Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng 2 %
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (tính trên tổng chi phí xây dựng dự thầu) Theo qui định tại Thông tư số 06/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng 2 %
3 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 440 (chữ nhật (80x30)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
4 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 441a,b,c (chữ nhật (140x80)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
5 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 507 (chữ nhật (120x25)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
6 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 203b,c (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
7 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 227 (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
8 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 245b (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
9 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo hình chữ nhật (200x160)cm (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
10 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,6m (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 trụ
11 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống PVC D80 cao 1,2m nhồi vữa M125 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 165 cọc
12 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Móng bê tông đá 1x2 M250 (độ sụt 2-4cm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,227 m3
13 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Dây phản quang trắng đỏ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 310 m
14 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Đèn tín hiệu ban đêm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31 cái
15 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp cờ hiệu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
16 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp còi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
17 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp băng đỏ đeo tay Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
18 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Cung cấp áo phản quang Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
19 Đảm bảo giao thông phần tuyến-Nhân công Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 720 công
20 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 440 (chữ nhật (80x30)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
21 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 441a,b,c (chữ nhật (140x80)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
22 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 507 (chữ nhật (120x25)cm) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
23 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 203b,c (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
24 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 227 (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
25 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 245b (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
26 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo R.302 (tròn) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
27 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo hình chữ nhật (200x160)cm (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
28 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,6m (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 trụ
29 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt, tháo dỡ rào chắn thi công (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8 100m2
30 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Bulong M12x50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 160 cái
31 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Đèn tín hiệu ban đêm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
32 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp cờ hiệu Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
33 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp còi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
34 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp băng đỏ đeo tay Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
35 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Cung cấp áo phản quang Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
36 Đảm bảo giao thông thi công cống ngang-Nhân công Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 96 công
37 Đảm bảo giao thông vị trí đường ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 227 (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
38 Đảm bảo giao thông vị trí đường ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Biển báo 245b (tam giác) (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
39 Đảm bảo giao thông vị trí đường ngang-Lắp đặt (kể cả cung cấp) Trụ đỡ biển báo d80 dài 3,6m (khấu hao theo thời gian thi công) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 trụ
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng(Chi phí dự phòng là cố định, nhà thầu không được phép giảm giá chi phí này) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.101.698.000 Đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->