Gói thầu: Xây lắp công trình Thiết chế văn hóa tại rẻo đất dưới chân cầu vượt Ngã 3 Huế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200220838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Thiết chế văn hóa tại rẻo đất dưới chân cầu vượt Ngã 3 Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê (nguồn XDCB tập trung) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 17:55:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,853,517,672 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công (1%) | OK | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng (2,5%) | OK | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Nhà văn hóa | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 1,619 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | OK | 16,356 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 (đến cost tự nhiên -0,45m), đất tận dụng | OK | 1,02 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 (từ cost -0,45 đến cost -0,05m) | OK | 0,56 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bục sân khấu, ram dốc | OK | 0,092 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 0,039 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,039 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,039 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm | OK | 32,773 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 15,496 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 | OK | 0,621 | m3 |
| 12 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | OK | 19,85 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | OK | 0,902 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,224 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 1,489 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | OK | 0,713 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 | OK | 8,805 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | OK | 0,881 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,211 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm h<=4m | OK | 1,15 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | OK | 1,407 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | OK | 4,336 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | OK | 1,335 | tấn |
| 24 | Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m | OK | 17,826 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cổ cột, cột | OK | 2,39 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | OK | 0,583 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | OK | 1,119 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | OK | 1,832 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 | OK | 41,561 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | OK | 3,619 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | OK | 38,605 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | OK | 3,816 | 100m2 |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | OK | 4,577 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m | OK | 0,016 | tấn |
| 35 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | OK | 3,132 | m3 |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang | OK | 0,277 | 100m2 |
| 37 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | OK | 0,141 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | OK | 0,449 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lam đá 1x2 M250 | OK | 9,892 | m3 |
| 40 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô | OK | 1,448 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk <=10mm h<=4m | OK | 0,45 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk <=18mm h<=4m | OK | 0,651 | tấn |
| 43 | Bêtông lam đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 2,217 | m3 |
| 44 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lam đúc sẵn | OK | 0,562 | 100m2 |
| 45 | SXLD cốt thép lam đúc sẵn đk <=10mm | OK | 0,055 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép lam đúc sẵn đk <=18mm | OK | 0,264 | tấn |
| 47 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | OK | 43 | cái |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | OK | 3,988 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 | OK | 10,757 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | OK | 7,588 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | OK | 79,853 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 360,334 | m2 |
| 53 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 455,66 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 154,588 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 322,29 | m2 |
| 56 | Trát trần vữa M75 | OK | 365,352 | m2 |
| 57 | Trát ô văn, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | OK | 131,305 | m2 |
| 58 | Trát hèm má cửa chiều dày trát 2cm vữa M75 | OK | 61,933 | m2 |
| 59 | Trát lanh tô, giằng tường, vữa XM mác 75 | OK | 144,757 | m2 |
| 60 | Trát trụ đắp nổi, chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | OK | 154,585 | m2 |
| 61 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | OK | 308,47 | m2 |
| 62 | Láng sênô, máng nước dày dày 2cm M75 | OK | 253,293 | m2 |
| 63 | Quét 3 lớp Sikatop seal 107 chống thấm sàn WC | OK | 16,26 | m2 |
| 64 | Quét 3 lớp Sika Proof membrane chống thấm sênô, mái | OK | 237,033 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 234,9 | m |
| 66 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 | OK | 326,205 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trượt 300x300 vữa M75 | OK | 32,52 | m2 |
| 68 | Lát đá granít tự nhiên bậc thềm, vữa M75 | OK | 3,25 | m2 |
| 69 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 | OK | 28,2 | m2 |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước Granite 100x600mm; 120x600mm | OK | 22,824 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm | OK | 96,18 | m2 |
| 72 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, vữa M75 | OK | 3,96 | m2 |
| 73 | Kẻ chỉ tường, rãnh thoát nước | OK | 15,017 | 10m |
| 74 | GCLD lan can inox | OK | 29,225 | m2 |
| 75 | GCLD trần thạch cao chống ẩm | OK | 16,26 | m2 |
| 76 | Cửa pano inox | OK | 0,76 | m2 |
| 77 | GCLD cửa sắt xếp Austdoor | OK | 16,24 | m2 |
| 78 | GCLD cửa đi nhôm xingfa, kính dày 8,38 ly | OK | 36,93 | m2 |
| 79 | GCLD cửa sổ nhôm xingfa, kính dày 8,38 ly | OK | 56,64 | m2 |
| 80 | GCLD khung nhôm xingfa kính dày 8,38 ly | OK | 51,995 | m2 |
| 81 | GCLD vách ngăn Compact 12ly | OK | 25,756 | m2 |
| 82 | Khung bảo vệ cửa sổ sắt 16x16x1,2mm sơn chống rỉ | OK | 54,48 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 1.265,214 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 862,114 | m2 |
| 85 | Bả matít vào tường | OK | 1.285,098 | m2 |
| 86 | Bả matít vào cột, dầm, trần | OK | 842,23 | m2 |
| 87 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,058 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,014 | 100m3 |
| 89 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 2,288 | m3 |
| 90 | Xây bồn hoa gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | OK | 2,533 | m3 |
| 91 | Trát bồn hoa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 16,39 | m2 |
| 92 | Trát gờ chỉ bồn hoa vữa M75 | OK | 29,8 | m |
| 93 | Kẻ chỉ tường bồn hoa | OK | 4,917 | 10m |
| 94 | Sơn bồn hoa không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 16,39 | m2 |
| 95 | Đổ đất màu trồng cây | OK | 0,048 | 100m3 |
| 96 | Bê tông nền ram dốc đá 1x2 M150 | OK | 0,598 | m3 |
| 97 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa M75 | OK | 5,98 | m2 |
| 98 | Xây bậc cấp gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | OK | 2,97 | m3 |
| 99 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | OK | 14,46 | m2 |
| 100 | Lan can ram dốc inox | OK | 4,73 | m |
| 101 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | OK | 0,044 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển xà bần tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 0,044 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển xà bần 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T | OK | 0,044 | 100m3 |
| 104 | Sản xuất xà gồ thép | OK | 0,776 | tấn |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép | OK | 0,776 | tấn |
| 106 | Sản xuất giằng mái thép | OK | 0,034 | tấn |
| 107 | Lắp dựng giằng thép | OK | 0,034 | tấn |
| 108 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi L bất kỳ | OK | 1,726 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | OK | 6,026 | 100m2 |
| 110 | Lắp đặt tuýp led 1,2m - 1 bóng 18W-220W | OK | 5 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn ống led 1,2m - 2 bóng 18W-220W | OK | 32 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn ống led 0,6m - 1 bóng 9W-220W | OK | 2 | bộ |
| 113 | Đèn báo pha 230V-2A (Bộ 3 bóng led IP54 cầu chì 2A- đế 32A) | OK | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn led ốp trần 250x250 18W | OK | 16 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt treo tường D450 - 50W | OK | 21 | cái |
| 116 | Lắp đặt quạt ốp trần + điều tốc | OK | 16 | cái |
| 117 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | OK | 24 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | OK | 27 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | OK | 2 | cái |
| 120 | Mặt nạ 1, 2, 3 lỗ, mặt nạ MCP | OK | 15 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat 3 pha cường độ dòng điện 60A | OK | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 10A, 6A | OK | 22 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 50A, 20A, 16A | OK | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 63A | OK | 3 | cái |
| 125 | Tủ điện âm tường 400x600x250; 300x300x250 | OK | 2 | hộp |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | OK | 525 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | OK | 765 | m |
| 128 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | OK | 650 | m |
| 129 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | OK | 150 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | OK | 540 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 | OK | 100 | m |
| 132 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống HPDE50/40 | OK | 93 | m |
| 133 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống HPDE32/25 | OK | 530 | m |
| 134 | Lắp đặt ống luồn dây SP D16 | OK | 250 | m |
| 135 | Lắp đặt ống luồn dây SP D20 | OK | 520 | m |
| 136 | Lắp đặt ống luồn dây SP D32 | OK | 25 | m |
| 137 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 2,892 | 100m3 |
| 138 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 2,373 | 100m3 |
| 139 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,502 | 100m3 |
| 140 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | OK | 0,277 | m3 |
| 141 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 | OK | 0,049 | m3 |
| 142 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | OK | 0,701 | m3 |
| 143 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 | OK | 5 | m2 |
| 144 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 0,18 | m3 |
| 145 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan | OK | 0,012 | 100m2 |
| 146 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | OK | 0,018 | tấn |
| 147 | Gia công, lắp đặt cấu kiện thép niềng đan, hố ga; khối lượng cấu kiện <= 20mm | OK | 0,055 | 1tấn |
| 148 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | OK | 5 | cái |
| 149 | Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | OK | 1 | cọc |
| 150 | Dây đồng trần S=50mm2 (D10mm) | OK | 7 | m |
| 151 | Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan giếng | OK | 12 | m |
| 152 | Lắp hộp kiểm tra điện trở đất | OK | 1 | hộp |
| 153 | Mối hàn hóa nhiệt Cadweld | OK | 2 | mối |
| 154 | Lắp đặt ống luồn dây SP D32 | OK | 5 | m |
| 155 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,319 | 100m3 |
| 156 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,206 | 100m3 |
| 157 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 2,662 | m3 |
| 158 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | OK | 8,712 | m3 |
| 159 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | OK | 0,165 | tấn |
| 160 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | OK | 0,188 | tấn |
| 161 | Ván khuôn móng, móng cột | OK | 0,528 | 100m2 |
| 162 | Bulong M20 (L=800) móng trụ đèn sân thể thao | OK | 24 | cái |
| 163 | Sản xuất cột trụ đèn bằng thép hình | OK | 1,417 | tấn |
| 164 | Sản xuất cột trụ đèn bằng thép tấm | OK | 0,272 | tấn |
| 165 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | OK | 73,774 | m2 |
| 166 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng sân thể thao, sân vườn | OK | 38 | 1 cột |
| 167 | Lắp đèn led 200W cho sân thể thao (chóa + bóng) | OK | 8 | 1 choá |
| 168 | Lắp đèn led đèn 60w (chóa + bóng) | OK | 16 | 1 choá |
| 169 | Đóng cọc chống sét V50x50x6mm dài 3m | OK | 44 | cọc |
| 170 | Dây thép mạ kẽm D10 liên kết các cọc nối đất | OK | 88 | m |
| 171 | Phụ kiện | OK | 1 | lô |
| 172 | Ống PVC : D114 | OK | 0,62 | 100m |
| 173 | Ống PVC : D60 | OK | 1,89 | 100m |
| 174 | Ống PVC : D42 | OK | 0,13 | 100m |
| 175 | Ống PVC : D34 | OK | 0,75 | 100m |
| 176 | Ống PVC : D27 | OK | 0,4 | 100m |
| 177 | Ống PVC : D21 | OK | 0,18 | 100m |
| 178 | Quả cầu chắn rác D90 | OK | 20 | cái |
| 179 | Lắp đặt phễu thu 150x150 | OK | 4 | cái |
| 180 | Co, lơi, tê, Y nhựa PVC: D114, D114x60 | OK | 75 | cái |
| 181 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D60 | OK | 76 | cái |
| 182 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D42, D42x27 | OK | 33 | cái |
| 183 | Co, lơi nhựa PVC: D34 | OK | 26 | cái |
| 184 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D27, D27x21 | OK | 96 | cái |
| 185 | Co, lơi, tê nhựa PVC: D21 | OK | 24 | cái |
| 186 | Van điện | OK | 2 | cái |
| 187 | Máy bơm nước 1HP (hiệu Nhật) | OK | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt co răng trong, đầu chuyển ren đồng D21 | OK | 28 | cái |
| 189 | Lắp đặt chậu xí bệt (gồm phụ kiện) | OK | 6 | bộ |
| 190 | Lắp đặt chậu rửa la va po (gồm phụ kiện) | OK | 8 | bộ |
| 191 | Lắp đặt vòi rửa la va po + dây đấu | OK | 8 | bộ |
| 192 | Lắp đặt gương soi | OK | 8 | cái |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | OK | 5 | bộ |
| 194 | Lắp đặt chậu tiểu nam (gồm phụ kiện) | OK | 4 | bộ |
| 195 | Lắp đặt vòi tiểu treo | OK | 4 | bộ |
| 196 | Van cửa đồng : D42 | OK | 2 | cái |
| 197 | Van cửa đồng : D27 | OK | 4 | cái |
| 198 | Con thỏ ngăn mùi D114 | OK | 2 | cái |
| 199 | Con thỏ ngăn mùi D60 | OK | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | OK | 1 | bể |
| 201 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống nước, gia cố bồn inox | OK | 1 | lô |
| 202 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,252 | 100m3 |
| 203 | Ni lông giữ nước | OK | 0,176 | 100m2 |
| 204 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 | OK | 2,652 | m3 |
| 205 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | OK | 6,549 | m3 |
| 206 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | OK | 35,944 | m2 |
| 207 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 | OK | 9,32 | m2 |
| 208 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 1,006 | m3 |
| 209 | Ván khuôn gỗ nắp đan | OK | 0,044 | 100m2 |
| 210 | SXLD cốt thép tấm đan | OK | 0,045 | tấn |
| 211 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 7 | cái |
| 212 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,04 | 100m3 |
| 213 | Lắp đặt kim thu sét NLP -1100-15 | OK | 1 | cái |
| 214 | Trụ thép tráng kẽm D66/76 cao 6m (kèm phụ kiện) | OK | 1 | trụ |
| 215 | Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=12m | OK | 1 | cọc |
| 216 | Dây đồng trần S=50mm2 (D10mm) | OK | 6 | m |
| 217 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | OK | 30 | m |
| 218 | Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan giếng | OK | 12 | m |
| 219 | Bulong 20x60 | OK | 4 | cái |
| 220 | Dây néo giữ thân kim D8mm + phụ kiện | OK | 28 | m |
| 221 | Hộp kiểm tra điện trở | OK | 2 | cái |
| 222 | Phụ kiện chống sét | OK | 1 | lô |
| 223 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,016 | 100m3 |
| 224 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,016 | 100m3 |
| 225 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 0,845 | 100m3 |
| 226 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,845 | 100m3 |
| 227 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 0,845 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Tường rào, sân thể thao, sân vườn, mương thoát nước, cây xanh | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,618 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,093 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 15,448 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 | OK | 37,075 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | OK | 6,202 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép,xà dầm, giằng h<=16m | OK | 1,24 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | OK | 0,883 | tấn |
| 8 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | OK | 5,476 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | OK | 23,007 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 230,072 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 56,89 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm vữa M75 | OK | 93,03 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 371,86 | m |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 379,992 | m2 |
| 15 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,21 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,055 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 6,996 | m3 |
| 18 | Xây chân bồn hoa gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | OK | 8,48 | m3 |
| 19 | Xây bồn hoa gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | OK | 18,285 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | OK | 223,13 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ vữa M75 | OK | 53 | m |
| 22 | Đắp phào đơn vữa M75 | OK | 31,8 | m |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | OK | 223,13 | m2 |
| 24 | Đổ đất màu trồng cây | OK | 0,143 | 100m3 |
| 25 | Rải lớp ni lông giữ nước | OK | 14,67 | 100m2 |
| 26 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | OK | 176,04 | m3 |
| 27 | Kẻ roan sân bê tông | OK | 32,6 | 10m |
| 28 | Rải lớp ni lông giữ nước | OK | 1,635 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | OK | 16,348 | m3 |
| 30 | Sơn nền, sàn bêtông 1 nước lót + 1 nước phủ | OK | 163,48 | m2 |
| 31 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | OK | 0,515 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | OK | 0,006 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | OK | 8,533 | m3 |
| 34 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | OK | 8,407 | m3 |
| 35 | Xây mương thoát nước, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 | OK | 11,304 | m3 |
| 36 | Trát mương nước, hố ga dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | OK | 104,806 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | OK | 49,639 | m2 |
| 38 | SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | OK | 5,783 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | OK | 0,492 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ nắp đan | OK | 0,369 | 100m2 |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | OK | 199 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống HDPE D315 | OK | 0,023 | 100m |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | OK | 1,189 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 1,189 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | OK | 1,189 | 100m3 |
| 46 | Trồng cây sao đen D20 tán rộng 2m | OK | 21 | cây |
| 47 | Trồng cây muồng kim phượng D20 tán rộng 2m | OK | 5 | cây |
| 48 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng máy bơm điện (90 ngày) | OK | 26 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi