Gói thầu: Xây lắp công trình Thiết chế văn hóa tại rẻo đất dưới chân cầu vượt Ngã 3 Huế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200220838-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình Thiết chế văn hóa tại rẻo đất dưới chân cầu vượt Ngã 3 Huế
Số hiệu KHLCNT 20200218095
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê (nguồn XDCB tập trung)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-14 17:55:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,853,517,672 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí láng trại để ở và điều hành thi công (1%) OK 1 Khoản 
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng (2,5%) OK 1 Khoản 
B Hạng mục 2: Nhà văn hóa
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 1,619 100m3
2 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 OK 16,356 m3
3 Đắp đất hoàn trả chân móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 (đến cost tự nhiên -0,45m), đất tận dụng OK 1,02 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 (từ cost -0,45 đến cost -0,05m) OK 0,56 100m3
5 Đắp cát bục sân khấu, ram dốc OK 0,092 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 0,039 100m3
7 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,039 100m3
8 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,039 100m3
9 Bê tông móng đá 1x2 M250 rộng <=250cm OK 32,773 m3
10 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 15,496 m3
11 Xây móng gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm M75 OK 0,621 m3
12 Bê tông nền đá 4x6 M150 OK 19,85 m3
13 Ván khuôn móng OK 0,902 100m2
14 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm OK 0,224 tấn
15 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm OK 1,489 tấn
16 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm OK 0,713 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng móng đá 1x2 M250 OK 8,805 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng móng OK 0,881 100m2
19 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=10mm h<=4m OK 0,211 tấn
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng móng đường kính <=18mm h<=4m OK 1,15 tấn
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m OK 1,407 tấn
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m OK 4,336 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m OK 1,335 tấn
24 Bê tông cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m OK 17,826 m3
25 Ván khuôn cổ cột, cột OK 2,39 100m2
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m OK 0,583 tấn
27 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m OK 1,119 tấn
28 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m OK 1,832 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 OK 41,561 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng OK 3,619 100m2
31 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 OK 38,605 m3
32 Ván khuôn sàn mái OK 3,816 100m2
33 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m OK 4,577 tấn
34 SXLD cốt thép sàn mái đk <=18mm h<=16m OK 0,016 tấn
35 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 OK 3,132 m3
36 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang OK 0,277 100m2
37 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m OK 0,141 tấn
38 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m OK 0,449 tấn
39 Bê tông lanh tô, lam đá 1x2 M250 OK 9,892 m3
40 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô OK 1,448 100m2
41 SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk <=10mm h<=4m OK 0,45 tấn
42 SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk <=18mm h<=4m OK 0,651 tấn
43 Bêtông lam đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 2,217 m3
44 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lam đúc sẵn OK 0,562 100m2
45 SXLD cốt thép lam đúc sẵn đk <=10mm OK 0,055 tấn
46 SXLD cốt thép lam đúc sẵn đk <=18mm OK 0,264 tấn
47 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg OK 43 cái
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 OK 3,988 m3
49 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 OK 10,757 m3
50 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 OK 7,588 m3
51 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 OK 79,853 m3
52 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 360,334 m2
53 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 455,66 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 154,588 m2
55 Trát xà dầm vữa M75 OK 322,29 m2
56 Trát trần vữa M75 OK 365,352 m2
57 Trát ô văn, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 OK 131,305 m2
58 Trát hèm má cửa chiều dày trát 2cm vữa M75 OK 61,933 m2
59 Trát lanh tô, giằng tường, vữa XM mác 75 OK 144,757 m2
60 Trát trụ đắp nổi, chân móng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 OK 154,585 m2
61 Căng lưới thép gia cố tường gạch OK 308,47 m2
62 Láng sênô, máng nước dày dày 2cm M75 OK 253,293 m2
63 Quét 3 lớp Sikatop seal 107 chống thấm sàn WC OK 16,26 m2
64 Quét 3 lớp Sika Proof membrane chống thấm sênô, mái OK 237,033 m2
65 Trát gờ chỉ vữa M75 OK 234,9 m
66 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 vữa M75 OK 326,205 m2
67 Lát nền, sàn gạch Granite chống trượt 300x300 vữa M75 OK 32,52 m2
68 Lát đá granít tự nhiên bậc thềm, vữa M75 OK 3,25 m2
69 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang, vữa M75 OK 28,2 m2
70 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước Granite 100x600mm; 120x600mm OK 22,824 m2
71 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm OK 96,18 m2
72 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, vữa M75 OK 3,96 m2
73 Kẻ chỉ tường, rãnh thoát nước OK 15,017 10m
74 GCLD lan can inox OK 29,225 m2
75 GCLD trần thạch cao chống ẩm OK 16,26 m2
76 Cửa pano inox OK 0,76 m2
77 GCLD cửa sắt xếp Austdoor OK 16,24 m2
78 GCLD cửa đi nhôm xingfa, kính dày 8,38 ly OK 36,93 m2
79 GCLD cửa sổ nhôm xingfa, kính dày 8,38 ly OK 56,64 m2
80 GCLD khung nhôm xingfa kính dày 8,38 ly OK 51,995 m2
81 GCLD vách ngăn Compact 12ly OK 25,756 m2
82 Khung bảo vệ cửa sổ sắt 16x16x1,2mm sơn chống rỉ OK 54,48 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 1.265,214 m2
84 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 862,114 m2
85 Bả matít vào tường OK 1.285,098 m2
86 Bả matít vào cột, dầm, trần OK 842,23 m2
87 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,058 100m3
88 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,014 100m3
89 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 2,288 m3
90 Xây bồn hoa gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 OK 2,533 m3
91 Trát bồn hoa chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 16,39 m2
92 Trát gờ chỉ bồn hoa vữa M75 OK 29,8 m
93 Kẻ chỉ tường bồn hoa OK 4,917 10m
94 Sơn bồn hoa không bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 16,39 m2
95 Đổ đất màu trồng cây OK 0,048 100m3
96 Bê tông nền ram dốc đá 1x2 M150 OK 0,598 m3
97 Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa M75 OK 5,98 m2
98 Xây bậc cấp gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 OK 2,97 m3
99 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 OK 14,46 m2
100 Lan can ram dốc inox OK 4,73 m
101 Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m OK 0,044 100m3
102 Vận chuyển xà bần tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T OK 0,044 100m3
103 Vận chuyển xà bần 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T OK 0,044 100m3
104 Sản xuất xà gồ thép OK 0,776 tấn
105 Lắp dựng xà gồ thép OK 0,776 tấn
106 Sản xuất giằng mái thép OK 0,034 tấn
107 Lắp dựng giằng thép OK 0,034 tấn
108 Lợp mái, che tường bằng tôn múi L bất kỳ OK 1,726 100m2
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m OK 6,026 100m2
110 Lắp đặt tuýp led 1,2m - 1 bóng 18W-220W OK 5 bộ
111 Lắp đặt đèn ống led 1,2m - 2 bóng 18W-220W OK 32 bộ
112 Lắp đặt đèn ống led 0,6m - 1 bóng 9W-220W OK 2 bộ
113 Đèn báo pha 230V-2A (Bộ 3 bóng led IP54 cầu chì 2A- đế 32A) OK 1 bộ
114 Lắp đặt đèn led ốp trần 250x250 18W OK 16 bộ
115 Lắp đặt quạt treo tường D450 - 50W OK 21 cái
116 Lắp đặt quạt ốp trần + điều tốc OK 16 cái
117 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A OK 24 cái
118 Lắp đặt công tắc 1 hạt OK 27 cái
119 Lắp đặt công tắc xoay chiều OK 2 cái
120 Mặt nạ 1, 2, 3 lỗ, mặt nạ MCP OK 15 cái
121 Lắp đặt aptomat 3 pha cường độ dòng điện 60A OK 1 cái
122 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 10A, 6A OK 22 cái
123 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 50A, 20A, 16A OK 3 cái
124 Lắp đặt aptomat 1 pha cường độ dòng điện 63A OK 3 cái
125 Tủ điện âm tường 400x600x250; 300x300x250 OK 2 hộp
126 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 OK 525 m
127 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 OK 765 m
128 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 OK 650 m
129 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 OK 150 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 OK 540 m
131 Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 OK 100 m
132 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống HPDE50/40 OK 93 m
133 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ống HPDE32/25 OK 530 m
134 Lắp đặt ống luồn dây SP D16 OK 250 m
135 Lắp đặt ống luồn dây SP D20 OK 520 m
136 Lắp đặt ống luồn dây SP D32 OK 25 m
137 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 2,892 100m3
138 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 2,373 100m3
139 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,502 100m3
140 Bê tông lót đá 4x6 M150 OK 0,277 m3
141 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 OK 0,049 m3
142 Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 OK 0,701 m3
143 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm vữa M75 OK 5 m2
144 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 0,18 m3
145 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan OK 0,012 100m2
146 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn OK 0,018 tấn
147 Gia công, lắp đặt cấu kiện thép niềng đan, hố ga; khối lượng cấu kiện <= 20mm OK 0,055 1tấn
148 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg OK 5 cái
149 Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=12m OK 1 cọc
150 Dây đồng trần S=50mm2 (D10mm) OK 7 m
151 Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan giếng OK 12 m
152 Lắp hộp kiểm tra điện trở đất OK 1 hộp
153 Mối hàn hóa nhiệt Cadweld OK 2 mối
154 Lắp đặt ống luồn dây SP D32 OK 5 m
155 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,319 100m3
156 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,206 100m3
157 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 2,662 m3
158 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 OK 8,712 m3
159 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm OK 0,165 tấn
160 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm OK 0,188 tấn
161 Ván khuôn móng, móng cột OK 0,528 100m2
162 Bulong M20 (L=800) móng trụ đèn sân thể thao OK 24 cái
163 Sản xuất cột trụ đèn bằng thép hình OK 1,417 tấn
164 Sản xuất cột trụ đèn bằng thép tấm OK 0,272 tấn
165 Sơn sắt thép các loại 3 nước OK 73,774 m2
166 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng sân thể thao, sân vườn OK 38 1 cột
167 Lắp đèn led 200W cho sân thể thao (chóa + bóng) OK 8 1 choá
168 Lắp đèn led đèn 60w (chóa + bóng) OK 16 1 choá
169 Đóng cọc chống sét V50x50x6mm dài 3m OK 44 cọc
170 Dây thép mạ kẽm D10 liên kết các cọc nối đất OK 88 m
171 Phụ kiện OK 1
172 Ống PVC : D114 OK 0,62 100m
173 Ống PVC : D60 OK 1,89 100m
174 Ống PVC : D42 OK 0,13 100m
175 Ống PVC : D34 OK 0,75 100m
176 Ống PVC : D27 OK 0,4 100m
177 Ống PVC : D21 OK 0,18 100m
178 Quả cầu chắn rác D90 OK 20 cái
179 Lắp đặt phễu thu 150x150 OK 4 cái
180 Co, lơi, tê, Y nhựa PVC: D114, D114x60 OK 75 cái
181 Co, lơi, tê nhựa PVC: D60 OK 76 cái
182 Co, lơi, tê nhựa PVC: D42, D42x27 OK 33 cái
183 Co, lơi nhựa PVC: D34 OK 26 cái
184 Co, lơi, tê nhựa PVC: D27, D27x21 OK 96 cái
185 Co, lơi, tê nhựa PVC: D21 OK 24 cái
186 Van điện OK 2 cái
187 Máy bơm nước 1HP (hiệu Nhật) OK 1 cái
188 Lắp đặt co răng trong, đầu chuyển ren đồng D21 OK 28 cái
189 Lắp đặt chậu xí bệt (gồm phụ kiện) OK 6 bộ
190 Lắp đặt chậu rửa la va po (gồm phụ kiện) OK 8 bộ
191 Lắp đặt vòi rửa la va po + dây đấu OK 8 bộ
192 Lắp đặt gương soi OK 8 cái
193 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi OK 5 bộ
194 Lắp đặt chậu tiểu nam (gồm phụ kiện) OK 4 bộ
195 Lắp đặt vòi tiểu treo OK 4 bộ
196 Van cửa đồng : D42 OK 2 cái
197 Van cửa đồng : D27 OK 4 cái
198 Con thỏ ngăn mùi D114 OK 2 cái
199 Con thỏ ngăn mùi D60 OK 4 cái
200 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 OK 1 bể
201 Phụ kiện lắp đặt hệ thống nước, gia cố bồn inox OK 1
202 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,252 100m3
203 Ni lông giữ nước OK 0,176 100m2
204 Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M200 OK 2,652 m3
205 Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 OK 6,549 m3
206 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 OK 35,944 m2
207 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 OK 9,32 m2
208 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 1,006 m3
209 Ván khuôn gỗ nắp đan OK 0,044 100m2
210 SXLD cốt thép tấm đan OK 0,045 tấn
211 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 7 cái
212 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,04 100m3
213 Lắp đặt kim thu sét NLP -1100-15 OK 1 cái
214 Trụ thép tráng kẽm D66/76 cao 6m (kèm phụ kiện) OK 1 trụ
215 Đóng cọc chống sét, cọc đồng dẹt 40x4, L=12m OK 1 cọc
216 Dây đồng trần S=50mm2 (D10mm) OK 6 m
217 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 OK 30 m
218 Lỗ khoan sâu D100 L=12m, bằng PP khoan giếng OK 12 m
219 Bulong 20x60 OK 4 cái
220 Dây néo giữ thân kim D8mm + phụ kiện OK 28 m
221 Hộp kiểm tra điện trở OK 2 cái
222 Phụ kiện chống sét OK 1
223 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,016 100m3
224 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,016 100m3
225 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 0,845 100m3
226 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,845 100m3
227 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 0,845 100m3
C Hạng mục 3: Tường rào, sân thể thao, sân vườn, mương thoát nước, cây xanh
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,618 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,093 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 15,448 m3
4 Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M75 OK 37,075 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 OK 6,202 m3
6 Ván khuôn thép,xà dầm, giằng h<=16m OK 1,24 100m2
7 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m OK 0,883 tấn
8 Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 OK 5,476 m3
9 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 OK 23,007 m3
10 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 230,072 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 56,89 m2
12 Trát xà dầm vữa M75 OK 93,03 m2
13 Trát gờ chỉ vữa M75 OK 371,86 m
14 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 379,992 m2
15 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,21 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,055 100m3
17 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 6,996 m3
18 Xây chân bồn hoa gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 OK 8,48 m3
19 Xây bồn hoa gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 OK 18,285 m3
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 OK 223,13 m2
21 Trát gờ chỉ vữa M75 OK 53 m
22 Đắp phào đơn vữa M75 OK 31,8 m
23 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ OK 223,13 m2
24 Đổ đất màu trồng cây OK 0,143 100m3
25 Rải lớp ni lông giữ nước OK 14,67 100m2
26 Bê tông nền đá 1x2 M200 OK 176,04 m3
27 Kẻ roan sân bê tông OK 32,6 10m
28 Rải lớp ni lông giữ nước OK 1,635 100m2
29 Bê tông nền đá 1x2 M200 OK 16,348 m3
30 Sơn nền, sàn bêtông 1 nước lót + 1 nước phủ OK 163,48 m2
31 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II OK 0,515 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,85 OK 0,006 100m3
33 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 OK 8,533 m3
34 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 OK 8,407 m3
35 Xây mương thoát nước, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 OK 11,304 m3
36 Trát mương nước, hố ga dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) OK 104,806 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 OK 49,639 m2
38 SX bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 OK 5,783 m3
39 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn OK 0,492 tấn
40 Ván khuôn gỗ nắp đan OK 0,369 100m2
41 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg OK 199 cái
42 Lắp đặt ống HDPE D315 OK 0,023 100m
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II OK 1,189 100m3
44 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 1,189 100m3
45 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II OK 1,189 100m3
46 Trồng cây sao đen D20 tán rộng 2m OK 21 cây
47 Trồng cây muồng kim phượng D20 tán rộng 2m OK 5 cây
48 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng máy bơm điện (90 ngày) OK 26 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->