Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Khối mặt trận tổ quốc và các đoàn thể chính trị xã hội Thành phố Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200310964 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố từ nguồn chi khác khối đoàn thể |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 14:15:00 đến ngày 2020-03-26 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,359,192,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Cạo vữa trát chân tường hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,67 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 100m3 |
| 3 | Trát chân tường hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,67 | m2 |
| 4 | Vệ sinh tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.700,65 | m2 |
| 5 | Vệ sinh tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.127,77 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Ici dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.700,65 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Sơn Ici dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.127,77 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ vách lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m2 |
| 9 | Gia công lắp dựng cửa vách nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hoa sắt trang trí, mái kính thép hộp 60x30x1,8, 80*40x1,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | tấn |
| 11 | Gia công hoa sắt trang trí, mái kính 60x30x2, 80*40x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | tấn |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt trang trí, mái kính 60x30x2, 80*40x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | tấn |
| 13 | Kính cường lực 12mm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 14 | Sơn vách trang trí 1 nước chống rỉ lót 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,99 | m2 |
| 15 | Lắp đặt Đèn ốp trần hành lang D300 - bóng 20W-220v Nhà 3 tầng+ nhà 2 tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Đèn treo tường cầu thang bóng 20W-220v Nhà 3 tầng+ nhà 2 tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, vách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,1 | m2 |
| 3 | Đục tẩy gạch nền vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,1 | m2 |
| 4 | Đục tẩy gạch ốp tường vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,95 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | 100m3 |
| 6 | Xây bổ sung tường gạch VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | m3 |
| 7 | Chống thấm nền vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,59 | m2 |
| 8 | Cát đen tôn nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m3 |
| 9 | Lát nền vệ sinh gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,1 | m2 |
| 10 | Ốp tường vệ sinh gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,82 | m2 |
| 11 | Gia công lắp đặt vách Composite PHL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,5 | m2 |
| 12 | Đóng trần thạch cao tấm thả KT600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,1 | m2 |
| 13 | Gia công lắp dựng bàn đá rửa tay khung Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm hệ kính 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m2 |
| 15 | Khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt Lavabo + vòi (Toto hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Vòi gạt inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Gương soi (Toto hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Bộ phụ kiện 6 món | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Chậu xí bệt (Toto hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Vòi rửa vệ sinh (Toto hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt Chậu tiểu nam (Toto hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 23 | Máy sấy tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu nước sàn. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt Ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 26 | Lắp đặt Tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt Cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 28 | Nối ren trong đồng PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 29 | Lắp đặt Van PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt Ống PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 31 | Lắp đặt Cút PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt Van PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Côn thu PPR D40-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 35 | Lắp đặt Cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y chếch PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 38 | Lắp đặt Cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt Măng sông PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt Ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 41 | Lắp đặt Cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt Côn thu PVC D42-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt Côn thu PVC D60-D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt Ổ cắm đôi âm tường + đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt Đèn ốp trần vệ sinh D300 - bóng 20W-220v | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 46 | Kéo rải Dây điện CU/PVC/PVC 2x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 47 | Kéo rải Dây điện CU/PVC/PVC 2x4 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 48 | Lắp đặt Mặt công tắc 2 lỗ + 2 công tắc 2 cực 10A đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt Công tắc đơn 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 50 | Lắp đặt Hộp nôi 80x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 51 | Lắp đặt Ống ghen luồn dây D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 52 | Lắp đặt Ống ghen luồn dây D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| C | NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG, HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 849,19 | m2 |
| 2 | Vệ sinh tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 944,66 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Ici dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 849,19 | m |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Ici dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 944,66 | m2 |
| D | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Vệ sinh tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,17 | m2 |
| 2 | Vệ sinh tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,37 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Ici dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,17 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Ici dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,37 | m2 |
| E | BẾP ĂN | |||
| 1 | Vệ sinh tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,31 | m2 |
| 2 | Vệ sinh tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,91 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Ici dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,31 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Ici dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,91 | m2 |
| F | CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Vệ sinh tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,91 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Ici dulux hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,91 | m2 |
| 3 | Sơn lại hoa sắt, tường rào và cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi