Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn thiết kế và xây dựng Phúc Đình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hỗ trợ nông thôn mới của tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 06:14:00 đến ngày 2020-03-30 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,789,514,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.470,265 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,8627 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 73,5133 | 100m2 |
| 4 | CPĐD loại II dày 18cm - đã trừ khối lượng cống chiếm chỗ. | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 14,5491 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 dày 30cm (đã trừ cống chiếm chỗ) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 11,0482 | 100m3 |
| 6 | Mua vật liệu đắp | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.436,6607 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất C3, thủ công | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 81,3232 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đất C3, máy đào | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 15,4514 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K95 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 75,6712 | 100m2 |
| 10 | Đào đất KTH đất cấp 1, thủ công | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 102,2212 | m3 |
| 11 | Đào đất KTH đất cấp 1, máy đào | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 19,422 | 100m3 |
| 12 | Đào cấp, thủ công, đất C2 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 20,2155 | m3 |
| 13 | Đào cấp, máy đào, đất C2 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,8409 | 100m3 |
| 14 | Đào hố móng chân khay đất cấp II, thủ công | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 27,714 | m3 |
| 15 | Đào hố móng chân khay đất cấp II, máy đào | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 5,2657 | 100m3 |
| 16 | Đắp hoàn trả bằng đất tận dụng đạt độ chặt K85 (phía ngoài nền đường) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,9141 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,4831 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 28,1795 | 100m3 |
| 19 | Mua vật liệu đắp | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2.212,5288 | m3 |
| 20 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 27,471 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 26,284 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0418 | 100m2 |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,3142 | 100m2 |
| 24 | CPĐD loại II dày 18cm - đã trừ khối lượng cống chiếm chỗ. | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2017 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 dày 30cm (đã trừ cống chiếm chỗ) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,3361 | 100m3 |
| 26 | Mua vật liệu đắp | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 43,7054 | m3 |
| 27 | Đào khuôn đường, đất C3, thủ công | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,9857 | m3 |
| 28 | Đào khuôn đường, đất C3, máy đào | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1873 | 100m3 |
| 29 | Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K95 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,3142 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 17,7135 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0611 | 100m2 |
| 32 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,4349 | 100m2 |
| 33 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 34 | CPĐD loại II dày 18cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,084 | 100m3 |
| 35 | Mua vật liệu đắp | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 11,2839 | m3 |
| 36 | Đào khuôn đường, đất C3, thủ công | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,6919 | m3 |
| 37 | Đào khuôn đường, đất C3, máy đào | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1315 | 100m3 |
| 38 | Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K95 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,488 | 100m2 |
| 39 | Xây đá hộc, chân khay, vữa XM mác 100 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 135,7241 | m3 |
| 40 | Đá dăm đệm, dày 10cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 30,3012 | m3 |
| 41 | Cọc tre loại A, dài L=2.0m, mật độ 16 cọc/m2 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 96,98 | 100m |
| 42 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 462,7558 | m3 |
| 43 | Đá dăm đệm, dày 10cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 146,4942 | m3 |
| 44 | Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 59,1969 | m2 |
| 45 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1225 | 100m3 |
| 46 | Làm tầng lọc bằng đất sét | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,079 | 100m3 |
| 47 | Ống PVC D90, L=1.0m, bố trí khoảng cách 5m/ ống | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 100 | m |
| 48 | Vải địa kỹ thuật | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m2 |
| 49 | -Thép có gờ D14, thanh truyền lực khe dọc | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,6317 | Tấn |
| 50 | -Chiều dài xẻ khe (rộng 0.6cm, sâu 3.5cm) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 140,555 | 10m |
| 51 | Trám khe bằng Mastis | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 140,555 | 10m |
| 52 | Matit chèn khe | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,3174 | m3 |
| 53 | -Thép tròn trơn D25, thép khe co giả | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4,9914 | Tấn |
| 54 | -Chiều dài xẻ khe (rộng 0.5cm, sâu 5cm) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 98,7 | 10m |
| 55 | Trám khe bằng Mastis | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 98,7 | 10m |
| 56 | Matit chèn khe | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2468 | m3 |
| 57 | -Chiều dài xẻ khe (rộng 0.5cm, sâu 5cm) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 90,478 | 10m |
| 58 | Trám khe bằng Mastis | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 90,478 | 10m |
| 59 | Matit chèn khe | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2262 | m3 |
| 60 | -Thép tròn trơn D25, thép khe giãn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,8781 | Tấn |
| 61 | Trám khe bằng Mastis | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 17,35 | 10m |
| 62 | Matit chèn khe | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1301 | m3 |
| 63 | Ống nhựa D34 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 57 | m |
| 64 | Tấm đệm gỗ (rộng 17cm) dày 2,5cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 29,495 | m2 |
| 65 | Diện tích vạch sơn gờ giảm tốc dày 6mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 69,6 | m2 |
| 66 | Biển tam giác, L=90cm (1 biển + 1 cột dài 2.95m, D88.3) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 67 | Đào móng chôn biển báo đất cấp 3 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,6075 | m3 |
| 68 | Bê tông móng đổ tại chỗ đá 2x4 M150# | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,5891 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 20,4442 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 5,1605 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 5,4957 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 20,4442 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 5,1605 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 5,4957 | 100m3 |
| 75 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 31,1004 | 100m3 |
| 76 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 24,4769 | m3 |
| 77 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thân cống | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,6238 | 100m2 |
| 78 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, bê tông móng cống | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 14,8606 | m3 |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2255 | 100m2 |
| 80 | Đá dăm đệm, dày 10cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,3078 | m3 |
| 81 | Cọc tre loại A, dài L=2m, mật độ 20 cọc/m2 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 29,24 | 100m |
| 82 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250#, bê tông tấm bản | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 9,7621 | m3 |
| 83 | Cốt thép tấm bản D≤10mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,1685 | tấn |
| 84 | Cốt thép tấm bản 10<D≤18mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,7022 | tấn |
| 85 | Ván khuôn tấm bản | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,5102 | 100m2 |
| 86 | Lắp đặt tấm bản | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 77 | cái |
| 87 | BTCT đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, xà mũ | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 6,7595 | m3 |
| 88 | Cốt thép mũ mố D≤10mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,6012 | tấn |
| 89 | Ván khuôn mũ mố | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,6887 | 100m2 |
| 90 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,452 | m3 |
| 91 | Ván khuôn tường cánh | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 92 | Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, bê tông móng cống | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,62 | m3 |
| 93 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 94 | Đá dăm đệm, dày 10cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,218 | m3 |
| 95 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,88 | 100m |
| 96 | Đào phá BTCT cống hiện trạng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0892 | 100m3 |
| 97 | Đào phá đá hộc cống hiện trạng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1519 | 100m3 |
| 98 | Đào phá gạch xây cống hiện trạng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0383 | 100m3 |
| 99 | Đào hố móng đất cấp II, thủ công | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,0166 | m3 |
| 100 | Đào hố móng đất cấp II, máy đào | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,5732 | 100m3 |
| 101 | Đắp hoàn trả hố móng K95 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,4737 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2795 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,068 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2795 | 100m3 |
| 106 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,3475 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi