Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200334910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Giám sát Xây dựng Hoàng Phát |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 11:40:00 đến ngày 2020-03-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,374,278,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 4,1113 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 5,1912 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển đồ đạc trong phòng vào nơi quy định | Vận chuyển đồ đạc trong phòng vào nơi quy định | 14 | công |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Tháo tấm lợp tôn | 2,3625 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 1,7823 | tấn |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 61,5472 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao | Tháo dỡ trần thạch cao | 8,5 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 140,954 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 393,16 | m |
| 10 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 60,18 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ lan can | Tháo dỡ lan can | 28,46 | m |
| 12 | Phá dỡ tay vịn bê tông cốt thép | Phá dỡ tay vịn bê tông cốt thép | 0,2804 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ con tiện xi măng đúc sẵn bằng thủ công | Tháo dỡ con tiện xi măng đúc sẵn bằng thủ công | 33 | cấu kiện |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 0,1485 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch, gạch nền hiện trạng | Phá dỡ nền gạch, gạch nền hiện trạng | 405,9475 | m2 |
| 16 | Phá dỡ đá ốp bậc cầu thang | Phá dỡ đá ốp bậc cầu thang | 16,908 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | 318,3085 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà cao 85cm | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà cao 85cm | 56,002 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | 588,4135 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà cao 85cm | Phá lớp vữa trát tường trong nhà cao 85cm | 191,454 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cột, trụ ngoài nhà | Cạo bỏ lớp sơn cột, trụ ngoài nhà | 67,0565 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát chân cột cao 85cm | Phá lớp vữa trát chân cột cao 85cm | 14,909 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 381,3314 | m2 |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 20,3886 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 20,3886 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | 20,3886 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 0,0726 | m3 |
| 28 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường ngoài nhà vữa XM M75 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường ngoài nhà vữa XM M75 | 58,048 | m2 |
| 29 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường trong nhà vữa XM M75 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường trong nhà vữa XM M75 | 191,454 | m2 |
| 30 | Trát vữa xi măng cát vàng cột ngoài nhà, vữa XM M75 | Trát vữa xi măng cát vàng cột ngoài nhà, vữa XM M75 | 14,909 | m2 |
| 31 | Sản xuất lan can hành lang bằng inox hộp | Sản xuất lan can hành lang bằng inox hộp | 321,7074 | kg |
| 32 | Lắp dựng lan can bằng inox | Lắp dựng lan can bằng inox | 17,616 | m2 |
| 33 | GC tay vịn cầu thang bằng gỗ camxe 80x120 sơn PU màu cánh dán | GC tay vịn cầu thang bằng gỗ camxe 80x120 sơn PU màu cánh dán | 11,49 | m |
| 34 | Sản xuất lan can cầu thang bằng inox hộp | Sản xuất lan can cầu thang bằng inox hộp | 74,6709 | kg |
| 35 | Đinh vít D8 | Đinh vít D8 | 13 | cái |
| 36 | Lắp dựng lan can cầu thang inox | Lắp dựng lan can cầu thang inox | 8,0159 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | 20,5925 | m2 |
| 38 | Chỉ bậc cầu thang | Chỉ bậc cầu thang | 29,12 | m |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), vữa XM M75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), vữa XM M75 | 1,0133 | m3 |
| 40 | Trát má cửa vữa xi măng cát vàng vữa XM M75 | Trát má cửa vữa xi măng cát vàng vữa XM M75 | 43,292 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 311,5151 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | 21,0264 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 93,2447 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch chống trơn 120x500mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch chống trơn 120x500mm | 5,7036 | m2 |
| 45 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 61,5472 | m2 |
| 46 | Chống thấm sê nô bằng giấy dầu khò dán nóng | Chống thấm sê nô bằng giấy dầu khò dán nóng | 61,5472 | m2 |
| 47 | Láng hoàn thiện sê nô có đánh màu, Chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Láng hoàn thiện sê nô có đánh màu, Chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | 61,5472 | m2 |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 1,7823 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 227,04 | m2 |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 1,7823 | tấn |
| 51 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45mm | 2,4453 | 100m2 |
| 52 | Tôn úp nóc | Tôn úp nóc | 35,94 | m |
| 53 | Đóng trần bằng tấm thạch cao tấm thả | Đóng trần bằng tấm thạch cao tấm thả | 8,5 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường | Bả bằng bột bả vào tường | 1.199,516 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 463,2969 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.204,4909 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 458,322 | m2 |
| 58 | GCLD cửa đi cửa nhôm kính Việt Pháp, trên kính an toàn dày 6.38 ly dưới pano nhôm | GCLD cửa đi cửa nhôm kính Việt Pháp, trên kính an toàn dày 6.38 ly dưới pano nhôm | 31,399 | m2 |
| 59 | GCLD cửa sổ cửa nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 ly | GCLD cửa sổ cửa nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 ly | 65,755 | m2 |
| 60 | Khóa cửa đi | Khóa cửa đi | 11 | bộ |
| 61 | Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp | Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp | 97,154 | m2 |
| 62 | Sản xuất hoa inox vuông rỗng | Sản xuất hoa inox vuông rỗng | 375,259 | kg |
| 63 | Lắp dựng hoa inox cửa | Lắp dựng hoa inox cửa | 62,18 | m2 |
| 64 | GC cửa cuốn | GC cửa cuốn | 26,41 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa, cửa cuốn | Lắp dựng cửa, cửa cuốn | 26,41 | m2 |
| 66 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-16A | Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-16A | 1 | cái |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 24x14 | Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 24x14 | 20 | m |
| 69 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét | Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét | 3 | cái |
| 72 | Bulong M14 | Bulong M14 | 12 | cái |
| 73 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | 10,8 | m3 |
| 74 | Gia công và đóng cọc chống sét | Gia công và đóng cọc chống sét | 3 | cọc |
| 75 | Kéo rải Dây thép tiếp địa D16 | Kéo rải Dây thép tiếp địa D16 | 8 | m |
| 76 | Kéo rải Dây dẫn sét thép D10 | Kéo rải Dây dẫn sét thép D10 | 120 | m |
| 77 | Đắp đất hoàn trả (tính bằng khối lương đào) | Đắp đất hoàn trả (tính bằng khối lương đào) | 10,8 | m3 |
| 78 | Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 | Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 | 100 | cái |
| 79 | Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm | Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm | 3 | cái |
| 80 | Thép bản mã KT 150x200x5mm | Thép bản mã KT 150x200x5mm | 3,5325 | kg |
| 81 | Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 | Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 | 5,181 | kg |
| 82 | Bulong, vành đệm M12x25 | Bulong, vành đệm M12x25 | 2 | bộ |
| 83 | Đệm chì lá 40x120x3mm | Đệm chì lá 40x120x3mm | 0,1633 | kg |
| 84 | Hộp kiểm tra điện trở | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp |
| B | ||||
| 1 | Vận chuyển đồ đạc trong phòng vào nơi quy định vận chuyển lại đồ đạc sau khi thi công xong | Vận chuyển đồ đạc trong phòng vào nơi quy định vận chuyển lại đồ đạc sau khi thi công xong | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện cũ | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện cũ | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 87,482 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 59,642 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can cầu thang, hành lang cũ | Tháo dỡ lan can cầu thang, hành lang cũ | 31,93 | m |
| 6 | Tháo tấm lợp Tôn | Tháo tấm lợp Tôn | 2,7757 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ | Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ | 0,953 | tấn |
| 8 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | 1,2381 | m3 |
| 9 | Cắt tường bê tông bằng máy , Chiều dày tường <=30cm | Cắt tường bê tông bằng máy , Chiều dày tường <=30cm | 6,6 | m |
| 10 | Phá dỡ nền gạch, gạch hiện trạng | Phá dỡ nền gạch, gạch hiện trạng | 359,0035 | m2 |
| 11 | Đục tẩy đá granito cũ | Đục tẩy đá granito cũ | 21,038 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (kể cả gạch ốp chân tường) | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (kể cả gạch ốp chân tường) | 16,129 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát cột | Phá lớp vữa trát cột | 7,656 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (kể cả gạch ốp chân tường) | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (kể cả gạch ốp chân tường) | 114,186 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên tường ngoài nhà | Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên tường ngoài nhà | 456,3257 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ trên tường trong nhà | Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ trên tường trong nhà | 762,766 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ trên cột, trụ | Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ trên cột, trụ | 72,471 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ xà, dầm, trần | Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ xà, dầm, trần | 519,3233 | m2 |
| 19 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 59,4675 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 17,1847 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | 17,1847 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 4,301 | m3 |
| 23 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 0,1474 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,154 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 39,1 | m2 |
| 26 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 | 137,971 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường | Bả bằng bột bả vào tường | 1.352,695 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 599,446 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.395,402 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 556,739 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 359,004 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | 39,9705 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | 23,27 | m2 |
| 34 | Chỉ bậc cầu thang | Chỉ bậc cầu thang | 35 | |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,953 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,953 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 121,3947 | m2 |
| 38 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | 2,7757 | 100m2 |
| 39 | Láng lót tạo phẳng mái dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Láng lót tạo phẳng mái dày 1,0 cm, vữa mác 75 | 59,47 | m2 |
| 40 | Chống thấm bằng giấy dầu khò dán | Chống thấm bằng giấy dầu khò dán | 59,47 | m2 |
| 41 | Láng hoàn thiện mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng hoàn thiện mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 59,47 | m2 |
| 42 | Gia công tay vịn cầu thang bằng gỗ cam xe KT80x120 tính cả khuỷu (đã bao gồm công lắp dựng và sơn PU hoàn thiện) | Gia công tay vịn cầu thang bằng gỗ cam xe KT80x120 tính cả khuỷu (đã bao gồm công lắp dựng và sơn PU hoàn thiện) | 10,63 | m |
| 43 | Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox, thanh đứng bằng hộp 30x30x1,5mm, thanh xiên bằng inox 15x30x1,5 | Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox, thanh đứng bằng hộp 30x30x1,5mm, thanh xiên bằng inox 15x30x1,5 | 60,8536 | kg |
| 44 | Lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox | Lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox | 7,5473 | m2 |
| 45 | Sản xuất lan can hành lang bằng inox hộp 80x40x3, nan bằng Inox hộp 25x25x2 | Sản xuất lan can hành lang bằng inox hộp 80x40x3, nan bằng Inox hộp 25x25x2 | 508,4399 | kg |
| 46 | Lắp dựng lan can hành lang Inox | Lắp dựng lan can hành lang Inox | 27,56 | m2 |
| 47 | Sản xuất hoa inox vuông rỗng 14x14x1,2 mm | Sản xuất hoa inox vuông rỗng 14x14x1,2 mm | 362,6762 | kg |
| 48 | Lắp dựng hoa inox cửa | Lắp dựng hoa inox cửa | 57,12 | m2 |
| 49 | Cửa đi nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, dưới pano nhôm | Cửa đi nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, dưới pano nhôm | 33,648 | m2 |
| 50 | Cửa sổ nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | Cửa sổ nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | 56,78 | m2 |
| 51 | Khóa cửa đi | Khóa cửa đi | 14 | bộ |
| 52 | Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp | Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp | 90,428 | m2 |
| 53 | Biển Led chữ không cố định | Biển Led chữ không cố định | 2,345 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 3,2496 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 5,6722 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 4 | cái |
| 58 | Tủ điện nối KT: 200x160x100 dày 1.5mm | Tủ điện nối KT: 200x160x100 dày 1.5mm | 2 | tủ |
| 59 | Tủ điện nối KT: 400x300x100 dày 1.5mm | Tủ điện nối KT: 400x300x100 dày 1.5mm | 1 | tủ |
| 60 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A | Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A | 1 | cái |
| 61 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-25A; 16A | Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-25A; 16A | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt Công tắc đôi đế nổi | Lắp đặt Công tắc đôi đế nổi | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 2 chấu 16A đế nổi | Lắp đặt Ổ cắm đôi 2 chấu 16A đế nổi | 8 | cái |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 10 | m |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 20 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 120 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 100 | m |
| 68 | Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 14x8 | Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 14x8 | 60 | m |
| 69 | Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 24x14 | Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 24x14 | 120 | m |
| 70 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt Kim thu sét fi18 loại kim dài 1,5m | Lắp đặt Kim thu sét fi18 loại kim dài 1,5m | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét | Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét | 3 | cái |
| 73 | Bulong M14 | Bulong M14 | 12 | cái |
| 74 | Kéo rải Dây dẫn sét thép D10 | Kéo rải Dây dẫn sét thép D10 | 120 | m |
| 75 | Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 | Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 | 100 | cái |
| 76 | Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm | Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm | 3 | cái |
| 77 | Thép bản mã KT 150x200x5mm | Thép bản mã KT 150x200x5mm | 3,5325 | kg |
| 78 | Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 | Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 | 5,181 | kg |
| 79 | Bulong, vành đệm M12x25 | Bulong, vành đệm M12x25 | 2 | bộ |
| 80 | Đệm chì lá 40x120x3mm | Đệm chì lá 40x120x3mm | 0,1633 | kg |
| 81 | Hộp kiểm tra điện trở | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp |
| 82 | Cầu chắn rác Inox DN90 | Cầu chắn rác Inox DN90 | 5 | cái |
| 83 | Ống PVC-C2-D90 | Ống PVC-C2-D90 | 0,4 | 100m |
| 84 | Cút 90 PVC-D90 | Cút 90 PVC-D90 | 5 | cái |
| 85 | Cút 135 PVC-D90 | Cút 135 PVC-D90 | 10 | cái |
| 86 | Đai + sâu vít bắt ống thoát nước | Đai + sâu vít bắt ống thoát nước | 15 | bộ |
| C | ||||
| 1 | Tháo dỡ téc nước | Tháo dỡ téc nước | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 7 | m2 |
| 5 | Hút bể phốt | Hút bể phốt | 8 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 13,1277 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 3,1646 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 16,2923 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 16,2923 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | 16,2923 | m3 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) | 46,8789 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 3 m, mật độ 25 cọc/m2 vào đất cấp II | Đóng cọc tre chiều dài cọc 3 m, mật độ 25 cọc/m2 vào đất cấp II | 20,8042 | 100m |
| 13 | Vét bùn đầu cọc | Vét bùn đầu cọc | 2,7739 | m3 |
| 14 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Đắp cát đen phủ đầu cọc | 2,774 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 20,9775 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 10,418 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | 0,2692 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,0713 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,4493 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,4011 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | 0,1231 | tấn |
| 22 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 6,327 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng mặt móng, đá 1x2, mác 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng mặt móng, đá 1x2, mác 200 | 0,7908 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0479 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0051 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,022 | tấn |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | 1,2511 | m3 |
| 28 | Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 25,4944 | m2 |
| 29 | Đánh màu thành bể bằng XM nguyên chất | Đánh màu thành bể bằng XM nguyên chất | 25,49 | m2 |
| 30 | Láng đáy bể có đánh màu, dày TB 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng đáy bể có đánh màu, dày TB 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 9,3937 | m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,4875 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,0651 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,1308 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | 14 | cái |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 10,0004 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,3688 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,3688 | 100m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | 2,178 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,3897 | 100m2 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,054 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,1774 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,2634 | tấn |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 6,7782 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5986 | 100m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,1477 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,139 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,8866 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 8,4364 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,7031 | 100m2 |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 1,5222 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,4191 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,08 | 100m2 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,0079 | tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,0331 | tấn |
| 55 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | 34,9153 | m3 |
| 56 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 1,9942 | m3 |
| 57 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | 5,1004 | m3 |
| 58 | Trát tường thu hồi, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường thu hồi, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 52,3624 | m2 |
| 59 | Quét nước xi măng 2 nước | Quét nước xi măng 2 nước | 33,7682 | m2 |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,1164 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1164 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 14,8324 | m2 |
| 63 | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0.45mm | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0.45mm | 0,3376 | 100m2 |
| 64 | Tôn úp nóc | Tôn úp nóc | 16,47 | m |
| 65 | Chống thấm bằng giấy dầu khò dán | Chống thấm bằng giấy dầu khò dán | 20,6536 | m2 |
| 66 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 20,6536 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 157,1371 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 126,362 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 32,444 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 49,0088 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 71,79 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 25,0943 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 75,735 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 39,2021 | m2 |
| 75 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | 4,4808 | m2 |
| 76 | Sản xuất khung đỡ mặt đá, thép inox hộp 30x30x2 | Sản xuất khung đỡ mặt đá, thép inox hộp 30x30x2 | 31,9167 | kg |
| 77 | Lắp dựng khung đỡ mặt đá, inox hộp 30x30x2 | Lắp dựng khung đỡ mặt đá, inox hộp 30x30x2 | 0,0319 | tấn |
| 78 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 | 2,2449 | m2 |
| 79 | GC lắp dựng tấm ngăn compact | GC lắp dựng tấm ngăn compact | 25,27 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường | Bả bằng bột bả vào tường | 302,0933 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 153,24 | m2 |
| 82 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 175,7313 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 279,602 | m2 |
| 84 | GCLD cửa đi cửa nhôm kính Việt Pháp, trên kính an toàn dày 6.38 ly dưới pano nhôm | GCLD cửa đi cửa nhôm kính Việt Pháp, trên kính an toàn dày 6.38 ly dưới pano nhôm | 13,475 | m2 |
| 85 | GCLD cửa sổ cửa nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 ly | GCLD cửa sổ cửa nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 ly | 9,18 | m2 |
| 86 | Khóa cửa đi | Khóa cửa đi | 5 | bộ |
| 87 | Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp | Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp | 22,655 | m2 |
| 88 | Sản xuất hoa inox vuông rỗng | Sản xuất hoa inox vuông rỗng | 52,7822 | kg |
| 89 | Lắp dựng hoa inox cửa | Lắp dựng hoa inox cửa | 8,1 | m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,7749 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,2309 | 100m2 |
| 92 | Tháo dỡ cột phát thanh cũ bằng thủ công | Tháo dỡ cột phát thanh cũ bằng thủ công | 2 | công |
| 93 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,0966 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cột phát thanh | Lắp dựng cột phát thanh | 0,0966 | tấn |
| 95 | Bu lông M18, L=350 | Bu lông M18, L=350 | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 4 | bộ |
| 97 | Lắp đặt Đèn led tròn ốp trần D225, 18W | Lắp đặt Đèn led tròn ốp trần D225, 18W | 10 | bộ |
| 98 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt tủ điện âm tường 8 module | Lắp đặt tủ điện âm tường 8 module | 2 | tủ |
| 100 | Tủ điện âm tường 12 module | Tủ điện âm tường 12 module | 1 | tủ |
| 101 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-25A; 16A | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-25A; 16A | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt Công tắc đơn âm tường | Lắp đặt Công tắc đơn âm tường | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt Công tắc đôi âm tường | Lắp đặt Công tắc đôi âm tường | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt Ổ cắm đôi hai chấu 16A âm tường | Lắp đặt Ổ cắm đôi hai chấu 16A âm tường | 9 | cái |
| 106 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV- 2x6mm2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV- 2x6mm2 | 50 | m |
| 107 | Kéo rải Dây CV-1x4mm2 | Kéo rải Dây CV-1x4mm2 | 60 | m |
| 108 | Kéo rải Dây CV-1x2.5mm2 | Kéo rải Dây CV-1x2.5mm2 | 160 | m |
| 109 | Kéo rải Dây CV-1x1.5mm2 | Kéo rải Dây CV-1x1.5mm2 | 160 | m |
| 110 | Lắp đặt Ống Gen D16 | Lắp đặt Ống Gen D16 | 80 | m |
| 111 | Lắp đặt Ống Gen D25 | Lắp đặt Ống Gen D25 | 100 | m |
| 112 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm | 4 | hộp |
| 113 | Lắp đặt Ống PPR-PN10-D25 | Lắp đặt Ống PPR-PN10-D25 | 0,45 | 100m |
| 114 | Lắp đặt Ống PPR-PN10-D40 | Lắp đặt Ống PPR-PN10-D40 | 0,28 | 100m |
| 115 | Cút 90 PPR-D25 | Cút 90 PPR-D25 | 14 | cái |
| 116 | Cút 90 PPR-D40 | Cút 90 PPR-D40 | 7 | cái |
| 117 | Tê 90 PPR-D25 | Tê 90 PPR-D25 | 13 | cái |
| 118 | Tê 90 PPR-D40 | Tê 90 PPR-D40 | 2 | cái |
| 119 | Tê 90 PPR-D40/25 | Tê 90 PPR-D40/25 | 8 | cái |
| 120 | Tê ren ngoài, ren trong PPR-D25 | Tê ren ngoài, ren trong PPR-D25 | 9 | cái |
| 121 | Cút ren trong PPR-D25 | Cút ren trong PPR-D25 | 21 | cái |
| 122 | Côn 90 PPR-D40/25 | Côn 90 PPR-D40/25 | 2 | cái |
| 123 | Van 2 chiều PPR-D25 | Van 2 chiều PPR-D25 | 2 | cái |
| 124 | Van 2 chiều PPR-D40 | Van 2 chiều PPR-D40 | 2 | cái |
| 125 | Van 1 chiều PPR-D25 | Van 1 chiều PPR-D25 | 1 | cái |
| 126 | Van 1 chiều PPR-D40 | Van 1 chiều PPR-D40 | 1 | cái |
| 127 | Zắc co D25 | Zắc co D25 | 2 | cái |
| 128 | Zắc co D40 | Zắc co D40 | 2 | cái |
| 129 | Măng sông PPR-D25 | Măng sông PPR-D25 | 12 | cái |
| 130 | Măng sông PPR-D40 | Măng sông PPR-D40 | 7 | cái |
| 131 | Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 | Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 | 19 | cái |
| 132 | Đầu bịt D25 | Đầu bịt D25 | 21 | cái |
| 133 | Đầu bịt D40 | Đầu bịt D40 | 2 | cái |
| 134 | Ống PVC-C2-D34 | Ống PVC-C2-D34 | 0,08 | 100m |
| 135 | Ống PVC-C2-D60 | Ống PVC-C2-D60 | 0,1 | 100m |
| 136 | Ống PVC-C2-D90 | Ống PVC-C2-D90 | 0,97 | 100m |
| 137 | Ống PVC-C2-D110 | Ống PVC-C2-D110 | 0,12 | 100m |
| 138 | Măng sông PVC-D34 | Măng sông PVC-D34 | 2 | cái |
| 139 | Măng sông PVC-D60 | Măng sông PVC-D60 | 2 | cái |
| 140 | Măng sông PVC-D90 | Măng sông PVC-D90 | 9 | cái |
| 141 | Măng sông PVC-D110 | Măng sông PVC-D110 | 3 | cái |
| 142 | Tê 135 PVC-D90 | Tê 135 PVC-D90 | 7 | cái |
| 143 | Tê 135 PVC-D110 | Tê 135 PVC-D110 | 3 | cái |
| 144 | Tê 90 độ PVC-D90 | Tê 90 độ PVC-D90 | 4 | cái |
| 145 | Cút 90 PVC-D34 | Cút 90 PVC-D34 | 18 | cái |
| 146 | Cút 90 PVC-D60 | Cút 90 PVC-D60 | 4 | cái |
| 147 | Cút 90 PVC-D90 | Cút 90 PVC-D90 | 11 | cái |
| 148 | Côn 90 PVC-D90/34 | Côn 90 PVC-D90/34 | 9 | cái |
| 149 | Cút 135 PVC-D90 | Cút 135 PVC-D90 | 20 | cái |
| 150 | Cút 135 PVC-D110 | Cút 135 PVC-D110 | 15 | cái |
| 151 | Đầu bịt D34 | Đầu bịt D34 | 9 | cái |
| 152 | Đầu bịt D90 | Đầu bịt D90 | 4 | cái |
| 153 | Đầu bịt D110 | Đầu bịt D110 | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 | 1 | bể |
| 155 | Lắp đặt chậu xí bệt | Lắp đặt chậu xí bệt | 5 | bộ |
| 156 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Lắp đặt hộp đựng giấy | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | cái |
| 158 | Lắp đặt Thoát sàn inox DN90 | Lắp đặt Thoát sàn inox DN90 | 3 | cái |
| 159 | Cầu chắn rác Inox DN90 | Cầu chắn rác Inox DN90 | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt chậu rửa | Lắp đặt chậu rửa | 4 | bộ |
| 161 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ |
| 162 | Van xả tiểu nam loại nhấn | Van xả tiểu nam loại nhấn | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt Vòi chậu rửa | Lắp đặt Vòi chậu rửa | 4 | bộ |
| 164 | Si phông chậu rửa + tiểu nam | Si phông chậu rửa + tiểu nam | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt gương soi | Lắp đặt gương soi | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt kệ kính | Lắp đặt kệ kính | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt giá treo | Lắp đặt giá treo | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt Hộp đựng xà phòng | Lắp đặt Hộp đựng xà phòng | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L | Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L | 1 | bộ |
| 170 | Lắp đặt Vòi rửa gắn tường | Lắp đặt Vòi rửa gắn tường | 2 | bộ |
| 171 | Dây cấp nước | Dây cấp nước | 19 | cái |
| 172 | Van phao cơ | Van phao cơ | 1 | cái |
| D | ||||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng | Tháo dỡ cánh cổng | 10,3107 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt tường bao | Phá dỡ hoa sắt tường bao | 57,339 | m2 |
| 3 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | 0,3438 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | Phá dỡ cột trụ gạch đá | 1,2203 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33 | 1,3133 | m3 |
| 6 | Phá dỡ giằng móng tường bao | Phá dỡ giằng móng tường bao | 0,1545 | m3 |
| 7 | Phá lớp đá granit ốp trụ cổng cũ | Phá lớp đá granit ốp trụ cổng cũ | 6,515 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường bao | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường bao | 132,624 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,2193 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | 3,2193 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) | 1,82 | m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) | 1,537 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,5074 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,1669 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0336 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,0216 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 0,0567 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0248 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | 0,058 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Đắp đất nền móng công trình | 1,68 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,0168 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,0168 | 100m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 0,536 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,0901 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,0121 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | 0,084 | tấn |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,046 | m3 |
| 28 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,8331 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 0,1 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường | 0,0095 | 100m2 |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0017 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0065 | tấn |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 17,3151 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 15,143 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột | 18,4705 | m2 |
| 36 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 11,268 | m2 |
| 37 | Sơn tường bao không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường bao không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | 141,1816 | m2 |
| 38 | Sản xuất cánh cổng inox hộp | Sản xuất cánh cổng inox hộp | 100,9885 | kg |
| 39 | Sản xuất hoa thoáng tường bao bằng inox hộp 50x25x2, thanh đứng bằng inox hộp 20x40x2 | Sản xuất hoa thoáng tường bao bằng inox hộp 50x25x2, thanh đứng bằng inox hộp 20x40x2 | 1.273,3359 | kg |
| 40 | Gia công cúc inox trang trí giả đinh tán | Gia công cúc inox trang trí giả đinh tán | 1.966 | cúc |
| 41 | Mũ chụp inox trang trí cánh cổng, hoa thoáng tường bao | Mũ chụp inox trang trí cánh cổng, hoa thoáng tường bao | 487 | cái |
| 42 | Cổng xếp Inox | Cổng xếp Inox | 5,2 | md |
| 43 | Mô tơ điều khiển cổng | Mô tơ điều khiển cổng | 1 | bộ |
| 44 | Chữ nổi inox vàng | Chữ nổi inox vàng | 1,05 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 5,48 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | 33,5 | m2 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 11,2395 | m3 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 2,3823 | m3 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 0,7563 | m3 |
| 50 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | 0,3781 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 32,55 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T | 32,55 | m3 |
| 53 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) | 17,2344 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,1528 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 3,8883 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng | 0,1179 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,1835 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1975 | tấn |
| 59 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,6849 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | 0,4475 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống thấm | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống thấm | 0,0271 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0064 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0261 | tấn |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,7289 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,075 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,075 | 100m3 |
| 67 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,4682 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 0,9364 | m3 |
| 69 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 7,6912 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,924 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0812 | 100m2 |
| 72 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0209 | tấn |
| 73 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0666 | tấn |
| 74 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0724 | tấn |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 2,3038 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,2147 | 100m2 |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,1878 | tấn |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,1463 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,028 | 100m2 |
| 80 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | 0,0028 | tấn |
| 81 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,0116 | tấn |
| 82 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 1,687 | m3 |
| 83 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 0,9958 | m3 |
| 84 | Gia công xà gồ thép | Gia công xà gồ thép | 0,0779 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0779 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 9,9264 | m2 |
| 87 | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,45mm | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,45mm | 0,3476 | 100m2 |
| 88 | Tôn úp nóc | Tôn úp nóc | 11,8 | m |
| 89 | Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 18,416 | m2 |
| 90 | Quét nước xi măng 2 nước tường trên mái | Quét nước xi măng 2 nước tường trên mái | 18,416 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 56,4004 | m2 |
| 92 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 32,144 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 5,6 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 21,47 | m2 |
| 95 | Chống thấm mái bằng giấy dầu khò dán | Chống thấm mái bằng giấy dầu khò dán | 12,4386 | m2 |
| 96 | Láng sê nô có đánh màu, dày TB 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Láng sê nô có đánh màu, dày TB 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 6,6066 | m2 |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 18,88 | m |
| 98 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 10,9564 | m2 |
| 99 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | 1,833 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào tường | Bả bằng bột bả vào tường | 88,544 | m2 |
| 101 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 27,07 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 59,214 | m2 |
| 103 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 56,4 | m2 |
| 104 | Sản xuất hoa inox vuông rỗng 14x14x1,2 mm | Sản xuất hoa inox vuông rỗng 14x14x1,2 mm | 47,2508 | kg |
| 105 | Lắp dựng hoa inox cửa | Lắp dựng hoa inox cửa | 7,41 | m2 |
| 106 | Cửa đi nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, dưới pano nhôm | Cửa đi nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, dưới pano nhôm | 2,43 | m2 |
| 107 | Cửa sổ nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | Cửa sổ nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm | 7,41 | m2 |
| 108 | Khóa cửa đi | Khóa cửa đi | 1 | bộ |
| 109 | Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp | Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp | 9,84 | m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,5431 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 0,1076 | 100m2 |
| 112 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt tủ điện âm tường 8 module | Lắp đặt tủ điện âm tường 8 module | 1 | tủ |
| 115 | Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-32A; 16A | Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-32A; 16A | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt Công tắc đơn âm tường | Lắp đặt Công tắc đơn âm tường | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt Ổ cắm đôi hai chấu 16A âm tường | Lắp đặt Ổ cắm đôi hai chấu 16A âm tường | 2 | cái |
| 118 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 50 | m |
| 119 | Lắp đặt Dây CV-1x4mm2 | Lắp đặt Dây CV-1x4mm2 | 60 | m |
| 120 | Lắp đặt Dây CV-1x2.5mm2 | Lắp đặt Dây CV-1x2.5mm2 | 14 | m |
| 121 | Lắp đặt Dây CV-1x1.5mm2 | Lắp đặt Dây CV-1x1.5mm2 | 40 | m |
| 122 | Lắp đặt Ống Gen D16 | Lắp đặt Ống Gen D16 | 20 | m |
| 123 | Lắp đặt Ống Gen D25 | Lắp đặt Ống Gen D25 | 45 | m |
| 124 | Ống PVC-C2-D60 | Ống PVC-C2-D60 | 0,04 | 100m |
| 125 | Cút 135 PVC-D60 | Cút 135 PVC-D60 | 20 | cái |
| 126 | Cầu chắn rác Inox DN50 | Cầu chắn rác Inox DN50 | 1 | cái |
| 127 | Bộ đai + sâu vít bắt ống thoát nước | Bộ đai + sâu vít bắt ống thoát nước | 2 | bộ |
| 128 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 0,245 | m3 |
| 129 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 0,5 | m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,03 | 100m2 |
| 131 | Sản xuất bu lông M18, L=500 | Sản xuất bu lông M18, L=500 | 7,9903 | kg |
| 132 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,008 | tấn |
| 133 | Gia công cột bằng inox | Gia công cột bằng inox | 130,1427 | kg |
| 134 | Lắp dựng cột cờ inox | Lắp dựng cột cờ inox | 0,1301 | tấn |
| 135 | Ròng rọc treo dây cờ inox KT 50x30 | Ròng rọc treo dây cờ inox KT 50x30 | 2 | cái |
| 136 | Quả cầu inox D65 | Quả cầu inox D65 | 2 | quả |
| 137 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,496 | m3 |
| 138 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 1,003 | m3 |
| 139 | Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 7,586 | m2 |
| 140 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 7,586 | m2 |
| 141 | Chỉ bậc tam cấp | Chỉ bậc tam cấp | 17,8 | m |
| 142 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 3,3217 | m3 |
| 143 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | 17,9918 | m3 |
| 144 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,4034 | m3 |
| 145 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0131 | 100m2 |
| 146 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường ga, vữa XM mác 75 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường ga, vữa XM mác 75 | 0,6463 | m3 |
| 147 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 0,123 | m3 |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,0141 | tấn |
| 149 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | 0,0079 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | 4 | cái |
| 151 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 4,608 | m2 |
| 152 | Láng ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 0,64 | m2 |
| 153 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,0261 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,187 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,187 | 100m3 |
| 156 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,158 | 100m3 |
| 157 | Ống PVC C4-D250 | Ống PVC C4-D250 | 0,447 | 100m |
| 158 | Lắp đặt đầu nối thẳng ống PVC D250 | Lắp đặt đầu nối thẳng ống PVC D250 | 10 | cái |
| 159 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 5,6 | m3 |
| 160 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,35 | m3 |
| 161 | Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 | Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 | 24 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi