Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200334910-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Giám sát Xây dựng Hoàng Phát
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200330075
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 11:40:00 đến ngày 2020-03-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,374,278,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 4,1113 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 5,1912 100m2
3 Vận chuyển đồ đạc trong phòng vào nơi quy định Vận chuyển đồ đạc trong phòng vào nơi quy định 14 công
4 Tháo tấm lợp tôn Tháo tấm lợp tôn 2,3625 100m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ 1,7823 tấn
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái 61,5472 m2
7 Tháo dỡ trần thạch cao Tháo dỡ trần thạch cao 8,5 m2
8 Tháo dỡ cửa Tháo dỡ cửa 140,954 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 393,16 m
10 Tháo dỡ hoa sắt cửa Tháo dỡ hoa sắt cửa 60,18 m2
11 Tháo dỡ lan can Tháo dỡ lan can 28,46 m
12 Phá dỡ tay vịn bê tông cốt thép Phá dỡ tay vịn bê tông cốt thép 0,2804 m3
13 Tháo dỡ con tiện xi măng đúc sẵn bằng thủ công Tháo dỡ con tiện xi măng đúc sẵn bằng thủ công 33 cấu kiện
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 0,1485 m3
15 Phá dỡ nền gạch, gạch nền hiện trạng Phá dỡ nền gạch, gạch nền hiện trạng 405,9475 m2
16 Phá dỡ đá ốp bậc cầu thang Phá dỡ đá ốp bậc cầu thang 16,908 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà 318,3085 m2
18 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà cao 85cm Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà cao 85cm 56,002 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà 588,4135 m2
20 Phá lớp vữa trát tường trong nhà cao 85cm Phá lớp vữa trát tường trong nhà cao 85cm 191,454 m2
21 Cạo bỏ lớp sơn cột, trụ ngoài nhà Cạo bỏ lớp sơn cột, trụ ngoài nhà 67,0565 m2
22 Phá lớp vữa trát chân cột cao 85cm Phá lớp vữa trát chân cột cao 85cm 14,909 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần 381,3314 m2
24 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 20,3886 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 20,3886 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T 20,3886 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 0,0726 m3
28 Trát vữa xi măng cát vàng Tường ngoài nhà vữa XM M75 Trát vữa xi măng cát vàng Tường ngoài nhà vữa XM M75 58,048 m2
29 Trát vữa xi măng cát vàng Tường trong nhà vữa XM M75 Trát vữa xi măng cát vàng Tường trong nhà vữa XM M75 191,454 m2
30 Trát vữa xi măng cát vàng cột ngoài nhà, vữa XM M75 Trát vữa xi măng cát vàng cột ngoài nhà, vữa XM M75 14,909 m2
31 Sản xuất lan can hành lang bằng inox hộp Sản xuất lan can hành lang bằng inox hộp 321,7074 kg
32 Lắp dựng lan can bằng inox Lắp dựng lan can bằng inox 17,616 m2
33 GC tay vịn cầu thang bằng gỗ camxe 80x120 sơn PU màu cánh dán GC tay vịn cầu thang bằng gỗ camxe 80x120 sơn PU màu cánh dán 11,49 m
34 Sản xuất lan can cầu thang bằng inox hộp Sản xuất lan can cầu thang bằng inox hộp 74,6709 kg
35 Đinh vít D8 Đinh vít D8 13 cái
36 Lắp dựng lan can cầu thang inox Lắp dựng lan can cầu thang inox 8,0159 m2
37 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 20,5925 m2
38 Chỉ bậc cầu thang Chỉ bậc cầu thang 29,12 m
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), vữa XM M75 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), vữa XM M75 1,0133 m3
40 Trát má cửa vữa xi măng cát vàng vữa XM M75 Trát má cửa vữa xi măng cát vàng vữa XM M75 43,292 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 311,5151 m2
42 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm 21,0264 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 93,2447 m2
44 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch chống trơn 120x500mm Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch chống trơn 120x500mm 5,7036 m2
45 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 61,5472 m2
46 Chống thấm sê nô bằng giấy dầu khò dán nóng Chống thấm sê nô bằng giấy dầu khò dán nóng 61,5472 m2
47 Láng hoàn thiện sê nô có đánh màu, Chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Láng hoàn thiện sê nô có đánh màu, Chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 61,5472 m2
48 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 1,7823 tấn
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 227,04 m2
50 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 1,7823 tấn
51 Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45mm Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45mm 2,4453 100m2
52 Tôn úp nóc Tôn úp nóc 35,94 m
53 Đóng trần bằng tấm thạch cao tấm thả Đóng trần bằng tấm thạch cao tấm thả 8,5 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường Bả bằng bột bả vào tường 1.199,516 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 463,2969 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.204,4909 m2
57 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 458,322 m2
58 GCLD cửa đi cửa nhôm kính Việt Pháp, trên kính an toàn dày 6.38 ly dưới pano nhôm GCLD cửa đi cửa nhôm kính Việt Pháp, trên kính an toàn dày 6.38 ly dưới pano nhôm 31,399 m2
59 GCLD cửa sổ cửa nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 ly GCLD cửa sổ cửa nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 ly 65,755 m2
60 Khóa cửa đi Khóa cửa đi 11 bộ
61 Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp 97,154 m2
62 Sản xuất hoa inox vuông rỗng Sản xuất hoa inox vuông rỗng 375,259 kg
63 Lắp dựng hoa inox cửa Lắp dựng hoa inox cửa 62,18 m2
64 GC cửa cuốn GC cửa cuốn 26,41 m2
65 Lắp dựng cửa, cửa cuốn Lắp dựng cửa, cửa cuốn 26,41 m2
66 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-16A Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-16A 1 cái
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 20 m
68 Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 24x14 Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 24x14 20 m
69 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m 3 cái
70 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m 3 cái
71 Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét 3 cái
72 Bulong M14 Bulong M14 12 cái
73 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II 10,8 m3
74 Gia công và đóng cọc chống sét Gia công và đóng cọc chống sét 3 cọc
75 Kéo rải Dây thép tiếp địa D16 Kéo rải Dây thép tiếp địa D16 8 m
76 Kéo rải Dây dẫn sét thép D10 Kéo rải Dây dẫn sét thép D10 120 m
77 Đắp đất hoàn trả (tính bằng khối lương đào) Đắp đất hoàn trả (tính bằng khối lương đào) 10,8 m3
78 Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 100 cái
79 Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm 3 cái
80 Thép bản mã KT 150x200x5mm Thép bản mã KT 150x200x5mm 3,5325 kg
81 Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 5,181 kg
82 Bulong, vành đệm M12x25 Bulong, vành đệm M12x25 2 bộ
83 Đệm chì lá 40x120x3mm Đệm chì lá 40x120x3mm 0,1633 kg
84 Hộp kiểm tra điện trở Hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
B
1 Vận chuyển đồ đạc trong phòng vào nơi quy định vận chuyển lại đồ đạc sau khi thi công xong Vận chuyển đồ đạc trong phòng vào nơi quy định vận chuyển lại đồ đạc sau khi thi công xong 10 công
2 Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện cũ Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện cũ 5 công
3 Tháo dỡ cửa Tháo dỡ cửa 87,482 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Tháo dỡ hoa sắt cửa 59,642 m2
5 Tháo dỡ lan can cầu thang, hành lang cũ Tháo dỡ lan can cầu thang, hành lang cũ 31,93 m
6 Tháo tấm lợp Tôn Tháo tấm lợp Tôn 2,7757 100m2
7 Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ 0,953 tấn
8 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép 1,2381 m3
9 Cắt tường bê tông bằng máy , Chiều dày tường <=30cm Cắt tường bê tông bằng máy , Chiều dày tường <=30cm 6,6 m
10 Phá dỡ nền gạch, gạch hiện trạng Phá dỡ nền gạch, gạch hiện trạng 359,0035 m2
11 Đục tẩy đá granito cũ Đục tẩy đá granito cũ 21,038 m2
12 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (kể cả gạch ốp chân tường) Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (kể cả gạch ốp chân tường) 16,129 m2
13 Phá lớp vữa trát cột Phá lớp vữa trát cột 7,656 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (kể cả gạch ốp chân tường) Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (kể cả gạch ốp chân tường) 114,186 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên tường ngoài nhà Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên tường ngoài nhà 456,3257 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ trên tường trong nhà Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ trên tường trong nhà 762,766 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ trên cột, trụ Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ trên cột, trụ 72,471 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ xà, dầm, trần Cạo bỏ lớp sơn, bả cũ xà, dầm, trần 519,3233 m2
19 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái 59,4675 m2
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 17,1847 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T 17,1847 m3
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 4,301 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 0,1474 m3
24 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,154 m2
25 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 39,1 m2
26 Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 137,971 m2
27 Bả bằng bột bả vào tường Bả bằng bột bả vào tường 1.352,695 m2
28 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 599,446 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.395,402 m2
30 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ 556,739 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 359,004 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm 39,9705 m2
33 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 23,27 m2
34 Chỉ bậc cầu thang Chỉ bậc cầu thang 35
35 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 0,953 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,953 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 121,3947 m2
38 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm 2,7757 100m2
39 Láng lót tạo phẳng mái dày 1,0 cm, vữa mác 75 Láng lót tạo phẳng mái dày 1,0 cm, vữa mác 75 59,47 m2
40 Chống thấm bằng giấy dầu khò dán Chống thấm bằng giấy dầu khò dán 59,47 m2
41 Láng hoàn thiện mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Láng hoàn thiện mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 59,47 m2
42 Gia công tay vịn cầu thang bằng gỗ cam xe KT80x120 tính cả khuỷu (đã bao gồm công lắp dựng và sơn PU hoàn thiện) Gia công tay vịn cầu thang bằng gỗ cam xe KT80x120 tính cả khuỷu (đã bao gồm công lắp dựng và sơn PU hoàn thiện) 10,63 m
43 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox, thanh đứng bằng hộp 30x30x1,5mm, thanh xiên bằng inox 15x30x1,5 Sản xuất lan can cầu thang bằng Inox, thanh đứng bằng hộp 30x30x1,5mm, thanh xiên bằng inox 15x30x1,5 60,8536 kg
44 Lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox Lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox 7,5473 m2
45 Sản xuất lan can hành lang bằng inox hộp 80x40x3, nan bằng Inox hộp 25x25x2 Sản xuất lan can hành lang bằng inox hộp 80x40x3, nan bằng Inox hộp 25x25x2 508,4399 kg
46 Lắp dựng lan can hành lang Inox Lắp dựng lan can hành lang Inox 27,56 m2
47 Sản xuất hoa inox vuông rỗng 14x14x1,2 mm Sản xuất hoa inox vuông rỗng 14x14x1,2 mm 362,6762 kg
48 Lắp dựng hoa inox cửa Lắp dựng hoa inox cửa 57,12 m2
49 Cửa đi nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, dưới pano nhôm Cửa đi nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, dưới pano nhôm 33,648 m2
50 Cửa sổ nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Cửa sổ nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm 56,78 m2
51 Khóa cửa đi Khóa cửa đi 14 bộ
52 Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp 90,428 m2
53 Biển Led chữ không cố định Biển Led chữ không cố định 2,345 m2
54 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 3,2496 100m2
55 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 5,6722 100m2
56 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 8 bộ
57 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 4 cái
58 Tủ điện nối KT: 200x160x100 dày 1.5mm Tủ điện nối KT: 200x160x100 dày 1.5mm 2 tủ
59 Tủ điện nối KT: 400x300x100 dày 1.5mm Tủ điện nối KT: 400x300x100 dày 1.5mm 1 tủ
60 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A 1 cái
61 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-25A; 16A Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-25A; 16A 7 cái
62 Lắp đặt Công tắc đôi đế nổi Lắp đặt Công tắc đôi đế nổi 2 cái
63 Lắp đặt Ổ cắm đôi 2 chấu 16A đế nổi Lắp đặt Ổ cắm đôi 2 chấu 16A đế nổi 8 cái
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 10 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 20 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 120 m
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 100 m
68 Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 14x8 Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 14x8 60 m
69 Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 24x14 Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi 24x14 120 m
70 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m 3 cái
71 Lắp đặt Kim thu sét fi18 loại kim dài 1,5m Lắp đặt Kim thu sét fi18 loại kim dài 1,5m 3 cái
72 Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét 3 cái
73 Bulong M14 Bulong M14 12 cái
74 Kéo rải Dây dẫn sét thép D10 Kéo rải Dây dẫn sét thép D10 120 m
75 Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 100 cái
76 Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm 3 cái
77 Thép bản mã KT 150x200x5mm Thép bản mã KT 150x200x5mm 3,5325 kg
78 Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 5,181 kg
79 Bulong, vành đệm M12x25 Bulong, vành đệm M12x25 2 bộ
80 Đệm chì lá 40x120x3mm Đệm chì lá 40x120x3mm 0,1633 kg
81 Hộp kiểm tra điện trở Hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
82 Cầu chắn rác Inox DN90 Cầu chắn rác Inox DN90 5 cái
83 Ống PVC-C2-D90 Ống PVC-C2-D90 0,4 100m
84 Cút 90 PVC-D90 Cút 90 PVC-D90 5 cái
85 Cút 135 PVC-D90 Cút 135 PVC-D90 10 cái
86 Đai + sâu vít bắt ống thoát nước Đai + sâu vít bắt ống thoát nước 15 bộ
C
1 Tháo dỡ téc nước Tháo dỡ téc nước 2 công
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa 1 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu 2 bộ
4 Tháo dỡ cửa Tháo dỡ cửa 7 m2
5 Hút bể phốt Hút bể phốt 8 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 13,1277 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 3,1646 m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 16,2923 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 16,2923 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T 16,2923 m3
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) 46,8789 m3
12 Đóng cọc tre chiều dài cọc 3 m, mật độ 25 cọc/m2 vào đất cấp II Đóng cọc tre chiều dài cọc 3 m, mật độ 25 cọc/m2 vào đất cấp II 20,8042 100m
13 Vét bùn đầu cọc Vét bùn đầu cọc 2,7739 m3
14 Đắp cát đen phủ đầu cọc Đắp cát đen phủ đầu cọc 2,774 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 20,9775 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 10,418 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng 0,2692 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,0713 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,4493 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,4011 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm 0,1231 tấn
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 6,327 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng mặt móng, đá 1x2, mác 200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng mặt móng, đá 1x2, mác 200 0,7908 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0479 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0051 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm 0,022 tấn
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 1,2511 m3
28 Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 25,4944 m2
29 Đánh màu thành bể bằng XM nguyên chất Đánh màu thành bể bằng XM nguyên chất 25,49 m2
30 Láng đáy bể có đánh màu, dày TB 3,0 cm, vữa XM mác 75 Láng đáy bể có đánh màu, dày TB 3,0 cm, vữa XM mác 75 9,3937 m2
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,4875 m3
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan 0,0651 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,1308 tấn
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan 14 cái
35 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 10,0004 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,3688 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,3688 100m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 2,178 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,3897 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,054 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,1774 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,2634 tấn
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 6,7782 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,5986 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,1477 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,139 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 0,8866 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 8,4364 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,7031 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 1,5222 tấn
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,4191 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,08 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,0079 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,0331 tấn
55 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 34,9153 m3
56 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 1,9942 m3
57 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 5,1004 m3
58 Trát tường thu hồi, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát tường thu hồi, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 52,3624 m2
59 Quét nước xi măng 2 nước Quét nước xi măng 2 nước 33,7682 m2
60 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 0,1164 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,1164 tấn
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 14,8324 m2
63 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0.45mm Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0.45mm 0,3376 100m2
64 Tôn úp nóc Tôn úp nóc 16,47 m
65 Chống thấm bằng giấy dầu khò dán Chống thấm bằng giấy dầu khò dán 20,6536 m2
66 Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 20,6536 m2
67 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 157,1371 m2
68 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 126,362 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 32,444 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 49,0088 m2
71 Trát trần, vữa XM mác 75 Trát trần, vữa XM mác 75 71,79 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 25,0943 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 75,735 m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 39,2021 m2
75 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm 4,4808 m2
76 Sản xuất khung đỡ mặt đá, thép inox hộp 30x30x2 Sản xuất khung đỡ mặt đá, thép inox hộp 30x30x2 31,9167 kg
77 Lắp dựng khung đỡ mặt đá, inox hộp 30x30x2 Lắp dựng khung đỡ mặt đá, inox hộp 30x30x2 0,0319 tấn
78 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 2,2449 m2
79 GC lắp dựng tấm ngăn compact GC lắp dựng tấm ngăn compact 25,27 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường Bả bằng bột bả vào tường 302,0933 m2
81 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 153,24 m2
82 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ 175,7313 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 279,602 m2
84 GCLD cửa đi cửa nhôm kính Việt Pháp, trên kính an toàn dày 6.38 ly dưới pano nhôm GCLD cửa đi cửa nhôm kính Việt Pháp, trên kính an toàn dày 6.38 ly dưới pano nhôm 13,475 m2
85 GCLD cửa sổ cửa nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 ly GCLD cửa sổ cửa nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6.38 ly 9,18 m2
86 Khóa cửa đi Khóa cửa đi 5 bộ
87 Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp 22,655 m2
88 Sản xuất hoa inox vuông rỗng Sản xuất hoa inox vuông rỗng 52,7822 kg
89 Lắp dựng hoa inox cửa Lắp dựng hoa inox cửa 8,1 m2
90 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 0,7749 100m2
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 1,2309 100m2
92 Tháo dỡ cột phát thanh cũ bằng thủ công Tháo dỡ cột phát thanh cũ bằng thủ công 2 công
93 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm 0,0966 tấn
94 Lắp dựng cột phát thanh Lắp dựng cột phát thanh 0,0966 tấn
95 Bu lông M18, L=350 Bu lông M18, L=350 4 cái
96 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 4 bộ
97 Lắp đặt Đèn led tròn ốp trần D225, 18W Lắp đặt Đèn led tròn ốp trần D225, 18W 10 bộ
98 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 2 cái
99 Lắp đặt tủ điện âm tường 8 module Lắp đặt tủ điện âm tường 8 module 2 tủ
100 Tủ điện âm tường 12 module Tủ điện âm tường 12 module 1 tủ
101 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A 1 cái
102 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-25A; 16A Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-25A; 16A 4 cái
103 Lắp đặt Công tắc đơn âm tường Lắp đặt Công tắc đơn âm tường 5 cái
104 Lắp đặt Công tắc đôi âm tường Lắp đặt Công tắc đôi âm tường 2 cái
105 Lắp đặt Ổ cắm đôi hai chấu 16A âm tường Lắp đặt Ổ cắm đôi hai chấu 16A âm tường 9 cái
106 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV- 2x6mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV- 2x6mm2 50 m
107 Kéo rải Dây CV-1x4mm2 Kéo rải Dây CV-1x4mm2 60 m
108 Kéo rải Dây CV-1x2.5mm2 Kéo rải Dây CV-1x2.5mm2 160 m
109 Kéo rải Dây CV-1x1.5mm2 Kéo rải Dây CV-1x1.5mm2 160 m
110 Lắp đặt Ống Gen D16 Lắp đặt Ống Gen D16 80 m
111 Lắp đặt Ống Gen D25 Lắp đặt Ống Gen D25 100 m
112 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm 4 hộp
113 Lắp đặt Ống PPR-PN10-D25 Lắp đặt Ống PPR-PN10-D25 0,45 100m
114 Lắp đặt Ống PPR-PN10-D40 Lắp đặt Ống PPR-PN10-D40 0,28 100m
115 Cút 90 PPR-D25 Cút 90 PPR-D25 14 cái
116 Cút 90 PPR-D40 Cút 90 PPR-D40 7 cái
117 Tê 90 PPR-D25 Tê 90 PPR-D25 13 cái
118 Tê 90 PPR-D40 Tê 90 PPR-D40 2 cái
119 Tê 90 PPR-D40/25 Tê 90 PPR-D40/25 8 cái
120 Tê ren ngoài, ren trong PPR-D25 Tê ren ngoài, ren trong PPR-D25 9 cái
121 Cút ren trong PPR-D25 Cút ren trong PPR-D25 21 cái
122 Côn 90 PPR-D40/25 Côn 90 PPR-D40/25 2 cái
123 Van 2 chiều PPR-D25 Van 2 chiều PPR-D25 2 cái
124 Van 2 chiều PPR-D40 Van 2 chiều PPR-D40 2 cái
125 Van 1 chiều PPR-D25 Van 1 chiều PPR-D25 1 cái
126 Van 1 chiều PPR-D40 Van 1 chiều PPR-D40 1 cái
127 Zắc co D25 Zắc co D25 2 cái
128 Zắc co D40 Zắc co D40 2 cái
129 Măng sông PPR-D25 Măng sông PPR-D25 12 cái
130 Măng sông PPR-D40 Măng sông PPR-D40 7 cái
131 Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 19 cái
132 Đầu bịt D25 Đầu bịt D25 21 cái
133 Đầu bịt D40 Đầu bịt D40 2 cái
134 Ống PVC-C2-D34 Ống PVC-C2-D34 0,08 100m
135 Ống PVC-C2-D60 Ống PVC-C2-D60 0,1 100m
136 Ống PVC-C2-D90 Ống PVC-C2-D90 0,97 100m
137 Ống PVC-C2-D110 Ống PVC-C2-D110 0,12 100m
138 Măng sông PVC-D34 Măng sông PVC-D34 2 cái
139 Măng sông PVC-D60 Măng sông PVC-D60 2 cái
140 Măng sông PVC-D90 Măng sông PVC-D90 9 cái
141 Măng sông PVC-D110 Măng sông PVC-D110 3 cái
142 Tê 135 PVC-D90 Tê 135 PVC-D90 7 cái
143 Tê 135 PVC-D110 Tê 135 PVC-D110 3 cái
144 Tê 90 độ PVC-D90 Tê 90 độ PVC-D90 4 cái
145 Cút 90 PVC-D34 Cút 90 PVC-D34 18 cái
146 Cút 90 PVC-D60 Cút 90 PVC-D60 4 cái
147 Cút 90 PVC-D90 Cút 90 PVC-D90 11 cái
148 Côn 90 PVC-D90/34 Côn 90 PVC-D90/34 9 cái
149 Cút 135 PVC-D90 Cút 135 PVC-D90 20 cái
150 Cút 135 PVC-D110 Cút 135 PVC-D110 15 cái
151 Đầu bịt D34 Đầu bịt D34 9 cái
152 Đầu bịt D90 Đầu bịt D90 4 cái
153 Đầu bịt D110 Đầu bịt D110 6 cái
154 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 1 bể
155 Lắp đặt chậu xí bệt Lắp đặt chậu xí bệt 5 bộ
156 Lắp đặt hộp đựng giấy Lắp đặt hộp đựng giấy 5 cái
157 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 5 cái
158 Lắp đặt Thoát sàn inox DN90 Lắp đặt Thoát sàn inox DN90 3 cái
159 Cầu chắn rác Inox DN90 Cầu chắn rác Inox DN90 1 cái
160 Lắp đặt chậu rửa Lắp đặt chậu rửa 4 bộ
161 Lắp đặt chậu tiểu nam Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
162 Van xả tiểu nam loại nhấn Van xả tiểu nam loại nhấn 4 cái
163 Lắp đặt Vòi chậu rửa Lắp đặt Vòi chậu rửa 4 bộ
164 Si phông chậu rửa + tiểu nam Si phông chậu rửa + tiểu nam 8 cái
165 Lắp đặt gương soi Lắp đặt gương soi 4 cái
166 Lắp đặt kệ kính Lắp đặt kệ kính 4 cái
167 Lắp đặt giá treo Lắp đặt giá treo 4 cái
168 Lắp đặt Hộp đựng xà phòng Lắp đặt Hộp đựng xà phòng 4 cái
169 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L 1 bộ
170 Lắp đặt Vòi rửa gắn tường Lắp đặt Vòi rửa gắn tường 2 bộ
171 Dây cấp nước Dây cấp nước 19 cái
172 Van phao cơ Van phao cơ 1 cái
D
1 Tháo dỡ cánh cổng Tháo dỡ cánh cổng 10,3107 m2
2 Phá dỡ hoa sắt tường bao Phá dỡ hoa sắt tường bao 57,339 m2
3 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép 0,3438 m3
4 Phá dỡ cột trụ gạch đá Phá dỡ cột trụ gạch đá 1,2203 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33 1,3133 m3
6 Phá dỡ giằng móng tường bao Phá dỡ giằng móng tường bao 0,1545 m3
7 Phá lớp đá granit ốp trụ cổng cũ Phá lớp đá granit ốp trụ cổng cũ 6,515 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường bao Cạo bỏ lớp sơn cũ tường bao 132,624 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 3,2193 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T 3,2193 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) 1,82 m3
12 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) 1,537 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,5074 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,1669 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0336 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0216 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,0567 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0248 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài 0,058 100m2
20 Đắp đất nền móng công trình Đắp đất nền móng công trình 1,68 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,0168 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0168 100m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,536 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,0901 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0121 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,084 tấn
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,046 m3
28 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,8331 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 0,1 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường 0,0095 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0017 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0065 tấn
33 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 17,3151 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 15,143 m2
35 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột 18,4705 m2
36 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 11,268 m2
37 Sơn tường bao không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường bao không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ 141,1816 m2
38 Sản xuất cánh cổng inox hộp Sản xuất cánh cổng inox hộp 100,9885 kg
39 Sản xuất hoa thoáng tường bao bằng inox hộp 50x25x2, thanh đứng bằng inox hộp 20x40x2 Sản xuất hoa thoáng tường bao bằng inox hộp 50x25x2, thanh đứng bằng inox hộp 20x40x2 1.273,3359 kg
40 Gia công cúc inox trang trí giả đinh tán Gia công cúc inox trang trí giả đinh tán 1.966 cúc
41 Mũ chụp inox trang trí cánh cổng, hoa thoáng tường bao Mũ chụp inox trang trí cánh cổng, hoa thoáng tường bao 487 cái
42 Cổng xếp Inox Cổng xếp Inox 5,2 md
43 Mô tơ điều khiển cổng Mô tơ điều khiển cổng 1 bộ
44 Chữ nổi inox vàng Chữ nổi inox vàng 1,05 m2
45 Tháo dỡ cửa Tháo dỡ cửa 5,48 m2
46 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m 33,5 m2
47 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 11,2395 m3
48 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 2,3823 m3
49 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 0,7563 m3
50 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II 0,3781 m3
51 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 32,55 m3
52 Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T Vận chuyển phế thải tiếp 7Km bằng ô tô - 5,0T 32,55 m3
53 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (đào móng kết hợp phá móng cũ) 17,2344 m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,1528 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 3,8883 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng 0,1179 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1835 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1975 tấn
59 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,6849 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 0,4475 m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống thấm Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống thấm 0,0271 100m2
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0064 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng chống thấm, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0261 tấn
64 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 9,7289 m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,075 100m3
66 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,075 100m3
67 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,4682 m3
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 0,9364 m3
69 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 7,6912 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,924 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0812 100m2
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0209 tấn
73 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0666 tấn
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0724 tấn
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 2,3038 m3
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,2147 100m2
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,1878 tấn
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,1463 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,028 100m2
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0028 tấn
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0116 tấn
82 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 1,687 m3
83 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 0,9958 m3
84 Gia công xà gồ thép Gia công xà gồ thép 0,0779 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,0779 tấn
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 9,9264 m2
87 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,45mm Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,45mm 0,3476 100m2
88 Tôn úp nóc Tôn úp nóc 11,8 m
89 Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát tường trên mái, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 18,416 m2
90 Quét nước xi măng 2 nước tường trên mái Quét nước xi măng 2 nước tường trên mái 18,416 m2
91 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 56,4004 m2
92 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 32,144 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 5,6 m2
94 Trát trần, vữa XM mác 75 Trát trần, vữa XM mác 75 21,47 m2
95 Chống thấm mái bằng giấy dầu khò dán Chống thấm mái bằng giấy dầu khò dán 12,4386 m2
96 Láng sê nô có đánh màu, dày TB 3,0 cm, vữa XM mác 75 Láng sê nô có đánh màu, dày TB 3,0 cm, vữa XM mác 75 6,6066 m2
97 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 18,88 m
98 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 10,9564 m2
99 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm 1,833 m2
100 Bả bằng bột bả vào tường Bả bằng bột bả vào tường 88,544 m2
101 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 27,07 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 59,214 m2
103 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ 56,4 m2
104 Sản xuất hoa inox vuông rỗng 14x14x1,2 mm Sản xuất hoa inox vuông rỗng 14x14x1,2 mm 47,2508 kg
105 Lắp dựng hoa inox cửa Lắp dựng hoa inox cửa 7,41 m2
106 Cửa đi nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, dưới pano nhôm Cửa đi nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, dưới pano nhôm 2,43 m2
107 Cửa sổ nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm Cửa sổ nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm 7,41 m2
108 Khóa cửa đi Khóa cửa đi 1 bộ
109 Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp Lắp dựng cửa pano nhôm kính Việt Pháp 9,84 m2
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 0,5431 100m2
111 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 0,1076 100m2
112 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 1 bộ
113 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 1 cái
114 Lắp đặt tủ điện âm tường 8 module Lắp đặt tủ điện âm tường 8 module 1 tủ
115 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-32A; 16A Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-32A; 16A 2 cái
116 Lắp đặt Công tắc đơn âm tường Lắp đặt Công tắc đơn âm tường 1 cái
117 Lắp đặt Ổ cắm đôi hai chấu 16A âm tường Lắp đặt Ổ cắm đôi hai chấu 16A âm tường 2 cái
118 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 50 m
119 Lắp đặt Dây CV-1x4mm2 Lắp đặt Dây CV-1x4mm2 60 m
120 Lắp đặt Dây CV-1x2.5mm2 Lắp đặt Dây CV-1x2.5mm2 14 m
121 Lắp đặt Dây CV-1x1.5mm2 Lắp đặt Dây CV-1x1.5mm2 40 m
122 Lắp đặt Ống Gen D16 Lắp đặt Ống Gen D16 20 m
123 Lắp đặt Ống Gen D25 Lắp đặt Ống Gen D25 45 m
124 Ống PVC-C2-D60 Ống PVC-C2-D60 0,04 100m
125 Cút 135 PVC-D60 Cút 135 PVC-D60 20 cái
126 Cầu chắn rác Inox DN50 Cầu chắn rác Inox DN50 1 cái
127 Bộ đai + sâu vít bắt ống thoát nước Bộ đai + sâu vít bắt ống thoát nước 2 bộ
128 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,245 m3
129 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 0,5 m3
130 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,03 100m2
131 Sản xuất bu lông M18, L=500 Sản xuất bu lông M18, L=500 7,9903 kg
132 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 0,008 tấn
133 Gia công cột bằng inox Gia công cột bằng inox 130,1427 kg
134 Lắp dựng cột cờ inox Lắp dựng cột cờ inox 0,1301 tấn
135 Ròng rọc treo dây cờ inox KT 50x30 Ròng rọc treo dây cờ inox KT 50x30 2 cái
136 Quả cầu inox D65 Quả cầu inox D65 2 quả
137 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,496 m3
138 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 1,003 m3
139 Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Láng bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 7,586 m2
140 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 7,586 m2
141 Chỉ bậc tam cấp Chỉ bậc tam cấp 17,8 m
142 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 3,3217 m3
143 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II 17,9918 m3
144 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,4034 m3
145 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0131 100m2
146 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường ga, vữa XM mác 75 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường ga, vữa XM mác 75 0,6463 m3
147 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 0,123 m3
148 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,0141 tấn
149 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan 0,0079 100m2
150 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan 4 cái
151 Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát tường ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 4,608 m2
152 Láng ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 Láng ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 0,64 m2
153 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,0261 100m3
154 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,187 100m3
155 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,187 100m3
156 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,158 100m3
157 Ống PVC C4-D250 Ống PVC C4-D250 0,447 100m
158 Lắp đặt đầu nối thẳng ống PVC D250 Lắp đặt đầu nối thẳng ống PVC D250 10 cái
159 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 5,6 m3
160 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 1,35 m3
161 Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 Lát gạch đất nung 30x30cm, vữa XM M75 24 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->