Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200321917-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 00:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200321764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, ngân sách xã Phong Thủy, vốn đối ứng HTX Thượng Phong |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-15 21:14:00 đến ngày 2020-03-23 00:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,726,116,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 1) | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào <=0,4m3, đất C1 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,43 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp bằng máy đào <=0,4m3, đất C1 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,79 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường máy đào 0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường máy đào <=0,8m3, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,29 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, K=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,28 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,86 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, K=0,95 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, K=0,95 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 9 | Lu mặt đường bằng máy đầm 9T, K=0,95 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,98 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái ta luy nền đường | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,58 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5T, cự ly <=1000m, đất C1 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,53 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 1) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, đá 2x4 M250 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 243,71 | m3 |
| 2 | Lót bạt xác rắn | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,54 | 100m2 |
| 3 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,03 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,71 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 225 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| C | NỀN ĐƯỜNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 2) | |||
| 1 | Bóc phong hóa đất bằng máy đào <=0,4m3, đất C1 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,04 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp bằng máy đào <=0,4m3, đất C1 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,68 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,74 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,18 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,55 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5T, phạm vi <=300m, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,55 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, K=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,56 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, K=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,92 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, K=0,95 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,46 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, K=0,95 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | 100m3 |
| 11 | Lu mặt đường bằng máy đầm 9T, K=0,95 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,97 | 100m3 |
| 12 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,15 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất ra bãi thải ô tô 5T, phạm vi <=1000m, đất C1 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,44 | 100m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 2) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm đá 2x4 M250 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 744,07 | m3 |
| 2 | Lót bạt xác rắn | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,34 | 100m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại 2 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường BT | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,21 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 690 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138 | m |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 2) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,467 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,46 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,148 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mui luyện, đá 2x4, M250 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,696 | m3 |
| 6 | BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M250 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,128 | m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống đúc sẵn D<=10mm | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,718 | tấn |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh dày <=0,45cm, cao <=4m, đá 2x4 M250 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,507 | m3 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, đá 2x4 M250 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,791 | m3 |
| 10 | Vữa chêm chèn ống cống VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | m3 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,71 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh đổ tại chỗ | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,269 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,737 | 100m2 |
| 14 | Đá 4x6 trộn cát mang cống | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,707 | m3 |
| 15 | Dăm sạn lót móng | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,307 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=1T VXM M100 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | CK |
| 17 | Quét 3 lớp nhựa, dám 2 lớp giấy dầu | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,72 | m2 |
| 18 | Quét nhựa đường ống cống | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,16 | m2 |
| 19 | Xây mái dốc bằng đá hộc, VXMM100 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,167 | m3 |
| 20 | Bơm nước hố móng | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | ca |
| F | TẤM ĐAN (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 2) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Đào hố móng đất C2 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,32 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,087 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng <=250cm, đá 2x4 M250 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M252 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,068 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,056 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan ĐK<18mm | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | tấn |
| 9 | Dăm sạn lót móng | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 10 | Quét 3 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,96 | m2 |
| G | NỀN ĐƯỜNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 3) | |||
| 1 | Bóc phong hóa đất bằng máy đào <=0,4m3, đất C1 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,16 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp bằng máy đào <=0,4m3, đất C1 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,62 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, k=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,24 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, k=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,38 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, k=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,04 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9T, K=0,95 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,13 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc, K=0,95 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 10 | Lu mặt đường bằng máy đầm 9T, K=0,95 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,22 | 100m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái ta luy nền đường | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,3 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5T, phạm vi <=1000m, đất C1 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,69 | 100m3 |
| H | MẶT ĐƯỜNG (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 3) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 2x4 M250 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 201,07 | m3 |
| 2 | Lót bạt xác rắn | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,17 | 100m2 |
| 3 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,68 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường BT | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,41 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 186 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | m |
| I | TẤM ĐAN (THUỘC TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 3) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,34 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, k=0,9 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| 4 | BT móng chiều rộng <=250cm, đá 2x4 M250 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,28 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm bê tông đá 1x2, M250 | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,832 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,046 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,036 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan ĐK <=18mm | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,076 | tấn |
| 9 | Dăm sạn lót móng | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 10 | Quét 3 lớp nhựa, dán 2 lớp giấy dầu | Xem chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,96 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi