Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200338356-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20200335804
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 11:32:00 đến ngày 2020-03-24 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,222,991,087 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường 1 Khoản
B TRỤ SỞ CÔNG AN XÃ BÌNH AN
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I 0,9318 100M3
2 Đóng cừ tràm L=4,7m ( ĐK 4,2-5,5 cm ) nVào đất cấp I 59,878 100M
3 Đắp cát nền móng công trình 6,656 M3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 6,656 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 13,9637 M3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,5354 100M3
7 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 0,832 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,4992 100M2
9 Bê tông đà kiềng, đá 1x2 Mác 250 9,994 M3
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 0,9864 M3
11 Bê tông dầm mái + sê nô, đá 1x2 Mác 250 10,1276 M3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 2,024 M3
13 Bê tông mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 150 2,6991 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,9864 100M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,8424 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,9042 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,844 100M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái 0,4764 100M2
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,5609 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,2191 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,9952 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,1817 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,8945 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0519 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,3562 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0544 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,3536 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0764 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,4659 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0678 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,1387 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,0537 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép sê nô cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,1447 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0166 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,0404 Tấn
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,5776 100M3
37 Rải cao su trắng 1,6712 100M2
38 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 13,3696 M3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 1,9863 M3
40 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,082 M3
41 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 2,5128 M3
42 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,1464 M3
43 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 26,2908 M3
44 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 16,4272 M3
45 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 1,7952 M3
46 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 3,528 M3
47 Ốp chân tường bằng Đá chẻ 4,5 M2
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 146,3 M2
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 19,6 M2
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 521,3 M2
51 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 35,61 M2
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 47,634 M2
53 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 21,6 Mét
54 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 50,388 M2
55 Quét SIKA chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 50,388 M2
56 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm 150,9 M2
57 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 12,555 M2
58 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm cao 1,6m 41,36 M2
59 Lát đá granít tự nhiên,, vữa mác 75 bậc tam cấp 20,51 M2
60 Lắp dựng cửa đi bản lề +kính cường lực dày 10ly 8,96 M2
61 Lắp dựng cửa sắt kéo không lá 14,4 M2
62 Lắp dựng cửa đi khuôn bao nhôm trắng C100 kính trắng dày 5ly sơn tĩnh điện 36,88 M2
63 Lắp dựng cửa đi khung sắt 2,64 M2
64 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính 25,92 M2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa 48,74 M2
66 Lắp dựng khuôn khung sắt nhà tạm dữ 12,09 M2
67 Khóa solex cửa đi tay gạt 12 Bộ
68 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 43,792 M2
69 Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2 a=850mm ( L= 281,m ) 0,8382 Tấn
70 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông màu xanh dày 0,46mm 2,0951 100M2
71 Làm trần bằng tấm thach cao bao gồm nhân công... 161,3 M2
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 0,3504 M3
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 5,183 M2
74 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,1512 M3
75 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 2,613 M2
76 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0241 100M2
77 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0034 Tấn
78 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0101 Tấn
79 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 249,144 M2
80 Bả bằng bột bả vào tường trong 526,483 M2
81 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 249,144 M2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 526,483 M2
83 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I 0,0835 100M3
84 Đóng cừ tràm L=3,7m ( ĐK 3,7-4,2cm ) 3,552 100M
85 Đắp cát nền móng công trình 0,56 M3
86 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,56 M3
87 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 0,384 M3
88 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 2,7833 M3
89 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 0,3749 M3
90 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 6 Cái
91 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 1,9809 M3
92 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,2072 M3
93 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 14,53 M2
94 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 2,44 M2
95 Làm tầng lọc đá dăm1x2 ( bỏ MTC ) 0,0004 100M3
96 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 0,0004 100M3
97 Làm tầng lọc than xỉ 0,0004 100M3
98 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm 0,0108 Tấn
99 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,0044 Tấn
100 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm 0,0579 Tấn
101 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,008 100M2
102 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,0177 100M2
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 0,13 100M
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm 0,36 100M
105 Lắp đặt van khóa nhựa đk 34mm 1 Cái
106 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm 4 Cái
107 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm 3 Cái
108 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 42mm 5 Cái
109 Lắp đặt rút PVC bằng PP dán keo, ĐK côn 34-27mm 6 Cái
110 Lắp đặt rút PVC bằng PP dán keo, ĐK côn 27-21mm 7 Cái
111 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1,5m3 1 Cái
112 Lắp đặt máy bơm 1HP 1 TT
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 0,23 100M
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 0,64 100M
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm 0,2 100M
116 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm 4 Cái
117 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm 17 Cái
118 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm 2 Cái
119 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 60mm 2 Cái
120 Lắp đặt RúT CÔN nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 114/90mm 3 Cái
121 Lắp đặt RúT côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 90/60mm 2 Cái
122 Lắp đặt RúT côn nhựa bằng PP dán keo, ĐK côn 60/34mm 3 Cái
123 Lắp đặt chậu xí xổm 3 Bộ
124 Lắp đặt Lavabo 2 Bộ
125 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi 1 Bộ
126 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi 1 Bộ
127 Lắp đặt phểu thu sàn inox 5 Cái
128 Lắp đặt quả cầu chắn rác 6 Cái
129 Lắp đặt bộ 1CC + 1 công tắc 9 Cái
130 Lắp đặt bộ 1CC + 4 công tắc + 1 ổ cắm 1 Cái
131 Lắp đặt bộ 1CC + 2 công tắc + 1Dim + 1 ổ cắm 7 Bảng
132 Lắp bộ 1CC + 2 ổ cắm 8 Cái
133 Lắp đặt đèn áp trần D400/32W 16 Bộ
134 Lắp đặt đèn Compact 15W 5 Bộ
135 Lắp đặt quạt trần 55W 8 Cái
136 Kéo rải dây cáp CV 1,5mm2 250 Mét
137 Kéo rải dây cáp CV 2,5mm2 100 Mét
138 Kéo rải dây cáp CV 4,0mm2 100 Mét
139 Kéo rải dây cáp CV 6,0mm2 20 Mét
140 Lắp đặt MCB 1P 10A/6KA 1 Cái
141 Lắp đặt MCB 1P 25A/6KA 6 Cái
142 Lắp đặt MCB 2P 25A/6KA 6 Cái
143 Lắp đặt MCB 1P 32A/6KA 2 Cái
144 Lắp đặt MCB 2P 32A/6KA 1 Cái
145 Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100A 1 Cái
146 Lắp tủ điện 1 Hộp
147 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 250 Mét
148 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm 100 Mét
149 Lắp đặt hộp nối âm + nắp 16 Hộp
150 Quốc quy 1 Bộ
151 Bộ chữ ngành 1 Bộ
152 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường loại 1,5HP 5 Máy
153 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy treo tường loại 2,0 HP 1 Máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->