Gói thầu: thi công xây dựng Ngầm Khe Lầm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200300594-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu thi công xây dựng Ngầm Khe Lầm
Số hiệu KHLCNT 20200262127
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 16:26:00 đến ngày 2020-03-27 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,202,520,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 2: Chi phí xây dựng
1 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2, vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật Chương V 130,36 m3
2 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 454,13 m3
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 196,83 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=700m, đất C2 Mô tả kỹ thuật Chương V 130,36 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=700m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 252,8721 m3
6 Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,79 m3
7 Đào rãnh thoát nước, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,058 m3
8 Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,102 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, dày 16cm M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 31,1264 m3
10 Rải vải bạt chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 194,54 m2
11 Làm móng cuội sỏi suối Mô tả kỹ thuật Chương V 19,454 m3
12 Làm khe co Mô tả kỹ thuật Chương V 28,9 m
13 Làm khe giãn Mô tả kỹ thuật Chương V 9,63 m
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 14,47 m2
15 Bê tông mặt cầu sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật Chương V 21,3 m3
16 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK >18mm (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 2.233,34 kg
17 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK <=10mm (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả kỹ thuật Chương V 719,99 kg
18 Ống nhựa PVC D100 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,2 m
19 Ván khuôn bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật Chương V 86,05 m2
20 Bê tông bản vượt sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật Chương V 5 m3
21 Đắp cuội sỏi bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật Chương V 8,33 m3
22 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 440,68 kg
23 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 116,04 kg
24 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật Chương V 8 m2
25 Bê tông mũ mố, mũ trụ đá 2x4 M250 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,35 m3
26 Bê tông thân mố, trụ sản đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật Chương V 26,88 m3
27 Bê tông móng mố, trụ, đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật Chương V 51,76 m3
28 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 165,55 kg
29 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 244,64 kg
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Mô tả kỹ thuật Chương V 198,99 m2
31 Bê tông thân tường cánh. đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,35 m3
32 Bê tông móng tường cánh. đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật Chương V 36,37 m3
33 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật Chương V 74,91 m2
34 Ván khuôn móng dài (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 79,75 m2
35 Bê tông lòng cầu đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật Chương V 36,99 m3
36 Làm lớp cuội sỏi đệm lòng cầu + sân cầu, dày 15cm Mô tả kỹ thuật Chương V 27,74 m3
37 Bê tông chân khay đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,44 m3
38 Xếp cuội sỏi chống xói (Tận dụng cuội sỏi tại chỗ) Mô tả kỹ thuật Chương V 13,94 m3
39 Bê tông giằng chống sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,28 m3
40 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật Chương V 101,3 m2
41 Bê tông chân khay M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 24,69 m3
42 Bê tông ốp mái M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 41,34 m3
43 Rải vải bạt chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 275,57 m2
44 Làm lớp cuội sỏi đệm mái taluy Mô tả kỹ thuật Chương V 27,56 m3
45 ống thoát nước mái taluy Mô tả kỹ thuật Chương V 42 m
46 Ván khuôn mái bờ kênh mương (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả kỹ thuật Chương V 123,47 m2
47 Đào móng, máy đào <=1,25m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật Chương V 85,49 m3
48 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=700m, đất C2 Mô tả kỹ thuật Chương V 59,843 m3
49 Đào móng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,4038 m3
50 Đào móng, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 460,7862 m3
51 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=700m, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 329,133 m3
52 Đào móng thủ công, đất C4 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,9842 m3
53 Đào móng, máy đào <=1,25m3, đất C4 Mô tả kỹ thuật Chương V 293,2258 m3
54 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=700m, đất C4 Mô tả kỹ thuật Chương V 209,447 m3
55 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 256,47 m3
56 Máy bơm nước công suất 5CV Mô tả kỹ thuật Chương V 10 Ca
57 Đắp bao tải đất vòng vây thi công Mô tả kỹ thuật Chương V 52,77 m3
58 Đào thanh thải vòng vây bằng máy đào <=1,25m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật Chương V 36,94 m3
59 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,2 m3
60 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 33,1 m3
61 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,2 m3
62 Đào thanh thải đường tránh, máy đào <=1,25m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,76 m3
63 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật Chương V 48 cái
64 Làm cột thủy trí BTCT Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
65 Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,04 m3
66 Lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
67 Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,32 m3
68 Đào khuôn rãnh thoát nước, đất C3 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,53 m3
69 Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,29 m3
70 Rải vải bạt chống thấm Mô tả kỹ thuật Chương V 37,84 m2
71 Ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 19,74 m2
C Hạng mục 3: Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng 3% giá dự thầu (Giá dự thầu *3%) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->