Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng (gồm: Chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung + DP )
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng (gồm: Chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung + DP ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203211 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Quyết định số 274/2014/QĐ-UBND ngày 24/6/2014 của UBND tỉnh Bắc Ninh về việc hỗ trợ đầu tư xây dựng hạ tầng nông thôn cho các xã, thôn có đất thu hồi để xây dựng khu xử |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 16:05:00 đến ngày 2020-03-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,115,677,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĂN BÁN TRÚC (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 9,342 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 4,0498 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,858 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 11,5844 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm | Chương V-E-HSMT | 0,2363 | tấn |
| 6 | Mua thép tấm làm bảng mã | Chương V-E-HSMT | 3,05 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 2,9048 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 2,1886 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Chương V-E-HSMT | 114,1167 | m³ |
| 10 | Nối cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Chương V-E-HSMT | 132 | 1 mối nối |
| 11 | Mua đoạn cọc ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | coc |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 18,48 | 100m |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,99 | 100m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Chương V-E-HSMT | 3,3 | m³ |
| 15 | Vận chuyển bê tông vỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Chương V-E-HSMT | 0,033 | 100m³ |
| 16 | Đào móng, | Chương V-E-HSMT | 1,8202 | 100m³ |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, | Chương V-E-HSMT | 72,4907 | m³ |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,2138 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3929 | 100m² |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 17,2349 | m³ |
| 21 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 1,4598 | 100m² |
| 22 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 2,2441 | 100m² |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,2435 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 67,8056 | m³ |
| 25 | Mua bê tông M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 68,8227 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 9,092 | m³ |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0902 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | Chương V-E-HSMT | 1,2775 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1572 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | Chương V-E-HSMT | 0,0387 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Chương V-E-HSMT | 1,591 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V-E-HSMT | 0,4201 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 0,1752 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm | Chương V-E-HSMT | 6,1426 | tấn |
| 35 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 25,6073 | m³ |
| 36 | Đào móng, | Chương V-E-HSMT | 0,4896 | 100m³ |
| 37 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0324 | 100m² |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 2,04 | m³ |
| 39 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0997 | 100m² |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,3299 | m³ |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,075 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,576 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,384 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0586 | 100m² |
| 45 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V-E-HSMT | 1,3824 | m³ |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,477 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 49 | Xây bể chứa bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 10,0139 | m³ |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 57,933 | m2 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 57,933 | m2 |
| 52 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 | Chương V-E-HSMT | 10,5183 | m² |
| 53 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,7034 | 100m³ |
| 54 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,346 | 100m³ |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 42,0604 | m³ |
| 56 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50m | Chương V-E-HSMT | 3,8122 | 100m² |
| 57 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 26,9548 | m³ |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,9148 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,4293 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,065 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 5,9046 | tấn |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 7,7487 | 100m² |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 63,6798 | m³ |
| 64 | Mua bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 64,635 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,7373 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,3813 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 9,9516 | tấn |
| 68 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 12,5006 | 100m² |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 142,143 | m³ |
| 70 | Mua bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 144,2751 | m3 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,412 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,8398 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 12,4804 | tấn |
| 74 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,9268 | 100m² |
| 75 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,9786 | m³ |
| 76 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1754 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,536 | tấn |
| 79 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Chương V-E-HSMT | 0,1896 | 100m² |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,0856 | m³ |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0288 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1168 | tấn |
| 83 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,4415 | 100m² |
| 84 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,521 | m³ |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0543 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,3261 | tấn |
| 87 | Ván khuôn bàn bếp | Chương V-E-HSMT | 0,128 | 100m² |
| 88 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,8016 | m³ |
| 89 | Lắp dựng cốt thép bàn bếp ĐK =8mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,0854 | tấn |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 226,7571 | m³ |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 82,2395 | m³ |
| 92 | Xây bậc cầu thang bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=50m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,782 | m³ |
| 93 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 994,2126 | m2 |
| 94 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 90,9312 | m² |
| 95 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 274,0306 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 202,5736 | m2 |
| 97 | Ốp tường bàn bếp kích thước gạch 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 33,0731 | m2 |
| 98 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Chương V-E-HSMT | 410,022 | m2 |
| 99 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm | Chương V-E-HSMT | 108,075 | m2 |
| 100 | Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 33,79 | m² |
| 101 | Láng granitô cầu thang | Chương V-E-HSMT | 33,79 | m2 |
| 102 | Mua thép C100x50x3, C150x65x3 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 2,3761 | tấn |
| 103 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,3181 | tấn |
| 104 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 187,26 | m2 |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,3181 | tấn |
| 106 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 4,7219 | 100m² |
| 107 | Tôn úp nóc + máng tôn khổ rộng 400mm dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 56,84 | m |
| 108 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 465,6856 | m2 |
| 109 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 2.493,959 | m2 |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 210,7027 | m² |
| 111 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 142,9832 | m² |
| 112 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 1.153,5254 | m² |
| 113 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 255,24 | m |
| 114 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 344,7376 | 1m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 4.001,1703 | 1m2 |
| 116 | Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 120,69 | m2 |
| 117 | Khóa tay bẻ Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 45 | bộ |
| 118 | Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm. | Chương V-E-HSMT | 150,168 | m2 |
| 119 | Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38 mm. | Chương V-E-HSMT | 18,432 | m2 |
| 120 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V-E-HSMT | 2,8061 | tấn |
| 121 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 97,1644 | m2 |
| 122 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 143,544 | m² |
| 123 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ lim Nam Phi KT60x80 | Chương V-E-HSMT | 22,4 | m |
| 124 | Thép bản 40x3 làm tay vịn | Chương V-E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 125 | Thép lập là 60x5 làm tay vịn | Chương V-E-HSMT | 0,1012 | tấn |
| 126 | Thép lập là 50x3 làm tay vịn | Chương V-E-HSMT | 0,1649 | tấn |
| 127 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 22,373 | m2 |
| 128 | Sản xuất lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 0,303 | tấn |
| 129 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 6,272 | m2 |
| 130 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 19,04 | m² |
| 131 | Vách ngăn Compac | Chương V-E-HSMT | 20,6715 | m2 |
| 132 | Trần thạch cao chịu nước | Chương V-E-HSMT | 96,5346 | m2 |
| 133 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 10,2656 | 100m² |
| 134 | Mua inox 304 làm lan can | Chương V-E-HSMT | 52,6732 | kg |
| 135 | Sản xuất lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 0,0511 | tấn |
| 136 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 5,28 | m² |
| 137 | Đào móng băng, | Chương V-E-HSMT | 7,0154 | m³ |
| 138 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 2,6416 | m³ |
| 139 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0148 | 100m³ |
| 140 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 6,2224 | m³ |
| 141 | Xây móng bằng gạch xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,461 | m³ |
| 142 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 22,6935 | m² |
| 143 | Láng granitô tam cấp | Chương V-E-HSMT | 22,6935 | m2 |
| 144 | Lát gạch terazzo có mài KT gạch 400x400mm | Chương V-E-HSMT | 7,074 | m2 |
| 145 | Lan can đường dốc bằng inox 304 | Chương V-E-HSMT | 83,5157 | kg |
| 146 | Sản xuất lan can | Chương V-E-HSMT | 0,0833 | tấn |
| 147 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 7,515 | m² |
| B | NHÀ BÁN TRÚ (PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Chương V-E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V-E-HSMT | 1,02 | 100m |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 68 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút ren trong, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 15 | Măng sông nối ống D20mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 16 | Măng sông nối ống D50mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V-E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V-E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/34mm | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 36 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 42 | Bịt thông tắc D76 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 43 | Bịt thông tắc D90 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 44 | Bịt thông tắc D110 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 45 | Phễu thu nước + shiphon + măng sông | Chương V-E-HSMT | 22 | bộ |
| 46 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 4 | bể |
| 47 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi chậu | Chương V-E-HSMT | 22 | bộ |
| 48 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 49 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Chương V-E-HSMT | 23 | bộ |
| 50 | Lắp đặt van phao điện | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| 52 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi gạt | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V-E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 56 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| C | NHÀ BÁN TRÚ (PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT ) | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện vỏ nhôm, 500x400x130 | Chương V-E-HSMT | 5 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module | Chương V-E-HSMT | 24 | hộp |
| 3 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-3000/5A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 150A-22kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 60A-10kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực 63A-6kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 40A | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 32A-6kA | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 40A-6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 32A-6kA | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 20A-6kA | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA | Chương V-E-HSMT | 59 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A-6kA | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 6A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 65 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 6A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cực 16A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 132 | cái |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 220V-16A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 25 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -75W | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 26 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt thông gió lỗ khoét tường 250x250-30W | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 200x200-24W | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn FS-40/36x2-M9 | Chương V-E-HSMT | 67 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 1,2m-36W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 0,6m-18W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn Led âm trần D145xH20-9W, lỗ khoét D135 | Chương V-E-HSMT | 22 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần D200x30mm-18W | Chương V-E-HSMT | 34 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x95mm2 | Chương V-E-HSMT | 70 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 36 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 37 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 531 | m |
| 39 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.245 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 518 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 979 | m |
| 42 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 979 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.166 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 3x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 164 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D20 | Chương V-E-HSMT | 1.667 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16 | Chương V-E-HSMT | 1.331 | m |
| 47 | Móc treo quạt sắt D16 | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 48 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 50 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống luồn cáp PVC-D25 | Chương V-E-HSMT | 2 | m |
| 53 | Đào rãnh tiếp địa, | Chương V-E-HSMT | 0,052 | 100m³ |
| 54 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,052 | 100m³ |
| 55 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 56 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V-E-HSMT | 7 | cọc |
| 57 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 106,5 | m |
| 58 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V-E-HSMT | 29,7 | m |
| 59 | Thép góc V40x4, L=300mm | Chương V-E-HSMT | 26,86 | kg |
| 60 | Chân bật dọc tường D10, L=300mm | Chương V-E-HSMT | 51 | cái |
| 61 | Thanh kèm D10, L=120 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 62 | Đào móng, | Chương V-E-HSMT | 0,135 | 100m³ |
| 63 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,135 | 100m³ |
| D | NHÀ THƯ VIỆN | |||
| 1 | Đào móng, | Chương V-E-HSMT | 1,5034 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1908 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 12,168 | m³ |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,8576 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,1701 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,5786 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0933 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 1,1271 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V-E-HSMT | 1,7765 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 48,8839 | m³ |
| 11 | Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 10,5677 | m³ |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,8673 | 100m³ |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,656 | 100m² |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,8852 | 100m² |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 2,3211 | 100m² |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 1,0802 | 100m² |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0873 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,6829 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,2006 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 1,0717 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0839 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,98 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,7456 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0376 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,1509 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,0208 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 3,3033 | m³ |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 9,7051 | m³ |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 21,8853 | m³ |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 11,2512 | m³ |
| 31 | Mua thép U80x40x3 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 1,0219 | tấn |
| 32 | Mua thép U120x50x3 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 0,1598 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 101,5048 | m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,153 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,153 | tấn |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V-E-HSMT | 2,1078 | 100m² |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 57,7089 | m³ |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 2,6352 | m³ |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 304,323 | m2 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V-E-HSMT | 317,79 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 33,7392 | m² |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 65,604 | m² |
| 43 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 212,2848 | m² |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 304,323 | 1m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 629,418 | 1m2 |
| 46 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 25,472 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V-E-HSMT | 25,472 | m² |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 18,9186 | m³ |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 21,5806 | m2 |
| 50 | Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 21,87 | m2 |
| 51 | Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm. | Chương V-E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 52 | Khóa tay bẻ Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 53 | Mua sắt vuông 12x12 làm hoa sắt cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 0,3212 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 13,5072 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa, hoa bằng inox vuông rỗng 12x12x1mm | Chương V-E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 21,6 | m² |
| 57 | Đào móng, | Chương V-E-HSMT | 0,0389 | 100m³ |
| 58 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0106 | 100m² |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,2564 | m³ |
| 60 | Xây móng bằng gạch XM M100, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 6,8893 | m³ |
| 61 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,0014 | 100m³ |
| 62 | Láng granitô tam cấp | Chương V-E-HSMT | 15,007 | m2 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V-E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 64 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| E | NHÀ THƯ VIỆN (PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT ) | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện vỏ nhôm, 500x400x130 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 3 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-3000/5A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 30A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 25A-6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 16A-6kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 25A-6kA | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A-6kA | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A (mặt + đế âm) | Chương V-E-HSMT | 19 | cái |
| 14 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -75W | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt bộ đèn máng siêu mỏng FS-40/36x2-M9, balats điện tử, lắp 2 bóng đèn huỳnh quang 36W/T8 | Chương V-E-HSMT | 24 | bộ |
| 16 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/XLPE/PVC/PVC 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 156 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 78 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 121 | m |
| 20 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 121 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 258 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D20 | Chương V-E-HSMT | 199 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16 | Chương V-E-HSMT | 258 | m |
| 24 | Móc treo quạt sắt D16 | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Chương V-E-HSMT | 3 | cuộn |
| 26 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 28 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống luồn cáp PVC-D25 | Chương V-E-HSMT | 2 | m |
| 31 | Đào rãnh tiếp địa, | Chương V-E-HSMT | 0,052 | 100m³ |
| 32 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,052 | 100m³ |
| F | SÂN | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 8,05 | m³ |
| 2 | Lát gạch gốm KT 400x400mm | Chương V-E-HSMT | 80,5 | m2 |
| G | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG: | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG: | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Chương V-E-HSMT | 0 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi