Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng (gồm: Chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung + DP )

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200208326-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã An Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng (gồm: Chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung + DP )
Số hiệu KHLCNT 20200203211
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Quyết định số 274/2014/QĐ-UBND ngày 24/6/2014 của UBND tỉnh Bắc Ninh về việc hỗ trợ đầu tư xây dựng hạ tầng nông thôn cho các xã, thôn có đất thu hồi để xây dựng khu xử
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 16:05:00 đến ngày 2020-03-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,115,677,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĂN BÁN TRÚC (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V-E-HSMT 9,342 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 4,0498 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,858 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 11,5844 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm Chương V-E-HSMT 0,2363 tấn
6 Mua thép tấm làm bảng mã Chương V-E-HSMT 3,05 tấn
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 2,9048 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 2,1886 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Chương V-E-HSMT 114,1167
10 Nối cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V-E-HSMT 132 1 mối nối
11 Mua đoạn cọc ép âm Chương V-E-HSMT 1 coc
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 18,48 100m
13 Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,99 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Chương V-E-HSMT 3,3
15 Vận chuyển bê tông vỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Chương V-E-HSMT 0,033 100m³
16 Đào móng, Chương V-E-HSMT 1,8202 100m³
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, Chương V-E-HSMT 72,4907
18 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,2138 100m²
19 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3929 100m²
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 17,2349
21 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 1,4598 100m²
22 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 2,2441 100m²
23 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2435 100m²
24 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 67,8056
25 Mua bê tông M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 68,8227 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 9,092
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V-E-HSMT 0,0902 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm Chương V-E-HSMT 1,2775 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,1572 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Chương V-E-HSMT 0,0387 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V-E-HSMT 1,591 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V-E-HSMT 0,4201 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 0,1752 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm Chương V-E-HSMT 6,1426 tấn
35 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 25,6073
36 Đào móng, Chương V-E-HSMT 0,4896 100m³
37 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0324 100m²
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 2,04
39 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0997 100m²
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,3299
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,075 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,576 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,384 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0586 100m²
45 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V-E-HSMT 1,3824
46 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,477 tấn
47 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,033 tấn
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V-E-HSMT 15 cái
49 Xây bể chứa bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 10,0139
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 57,933 m2
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 57,933 m2
52 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 Chương V-E-HSMT 10,5183
53 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,7034 100m³
54 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,346 100m³
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 42,0604
56 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=50m Chương V-E-HSMT 3,8122 100m²
57 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 26,9548
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6,8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,9148 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,4293 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,065 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 5,9046 tấn
62 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V-E-HSMT 7,7487 100m²
63 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 63,6798
64 Mua bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 64,635 m3
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,7373 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,3813 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 9,9516 tấn
68 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m Chương V-E-HSMT 12,5006 100m²
69 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 142,143
70 Mua bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 144,2751 m3
71 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,412 tấn
72 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,8398 tấn
73 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 12,4804 tấn
74 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,9268 100m²
75 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 4,9786
76 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6,8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1754 tấn
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,144 tấn
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,536 tấn
79 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Chương V-E-HSMT 0,1896 100m²
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,0856
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0288 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1168 tấn
83 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,4415 100m²
84 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 4,521
85 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0543 tấn
86 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,3261 tấn
87 Ván khuôn bàn bếp Chương V-E-HSMT 0,128 100m²
88 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,8016
89 Lắp dựng cốt thép bàn bếp ĐK =8mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,0854 tấn
90 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100, KT6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 226,7571
91 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 82,2395
92 Xây bậc cầu thang bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, cao <=50m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,782
93 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 994,2126 m2
94 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 90,9312
95 Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 274,0306 m2
96 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 202,5736 m2
97 Ốp tường bàn bếp kích thước gạch 300x300mm Chương V-E-HSMT 33,0731 m2
98 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V-E-HSMT 410,022 m2
99 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm Chương V-E-HSMT 108,075 m2
100 Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 33,79
101 Láng granitô cầu thang Chương V-E-HSMT 33,79 m2
102 Mua thép C100x50x3, C150x65x3 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 2,3761 tấn
103 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,3181 tấn
104 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 187,26 m2
105 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,3181 tấn
106 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 4,7219 100m²
107 Tôn úp nóc + máng tôn khổ rộng 400mm dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 56,84 m
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 465,6856 m2
109 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 2.493,959 m2
110 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 210,7027
111 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 142,9832
112 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 1.153,5254
113 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 255,24 m
114 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 344,7376 1m2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 4.001,1703 1m2
116 Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm Chương V-E-HSMT 120,69 m2
117 Khóa tay bẻ Đài Loan Chương V-E-HSMT 45 bộ
118 Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm. Chương V-E-HSMT 150,168 m2
119 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38 mm. Chương V-E-HSMT 18,432 m2
120 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V-E-HSMT 2,8061 tấn
121 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 97,1644 m2
122 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 143,544
123 Tay vịn cầu thang bằng gỗ lim Nam Phi KT60x80 Chương V-E-HSMT 22,4 m
124 Thép bản 40x3 làm tay vịn Chương V-E-HSMT 0,043 tấn
125 Thép lập là 60x5 làm tay vịn Chương V-E-HSMT 0,1012 tấn
126 Thép lập là 50x3 làm tay vịn Chương V-E-HSMT 0,1649 tấn
127 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 22,373 m2
128 Sản xuất lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,303 tấn
129 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 6,272 m2
130 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 19,04
131 Vách ngăn Compac Chương V-E-HSMT 20,6715 m2
132 Trần thạch cao chịu nước Chương V-E-HSMT 96,5346 m2
133 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V-E-HSMT 10,2656 100m²
134 Mua inox 304 làm lan can Chương V-E-HSMT 52,6732 kg
135 Sản xuất lan can sắt Chương V-E-HSMT 0,0511 tấn
136 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 5,28
137 Đào móng băng, Chương V-E-HSMT 7,0154
138 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 2,6416
139 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0148 100m³
140 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 6,2224
141 Xây móng bằng gạch xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,461
142 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 22,6935
143 Láng granitô tam cấp Chương V-E-HSMT 22,6935 m2
144 Lát gạch terazzo có mài KT gạch 400x400mm Chương V-E-HSMT 7,074 m2
145 Lan can đường dốc bằng inox 304 Chương V-E-HSMT 83,5157 kg
146 Sản xuất lan can Chương V-E-HSMT 0,0833 tấn
147 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 7,515
B NHÀ BÁN TRÚ (PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC)
1 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V-E-HSMT 0,22 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V-E-HSMT 1,02 100m
5 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 68 cái
6 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 32 cái
7 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 16 cái
8 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương V-E-HSMT 24 cái
11 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=20mm Chương V-E-HSMT 36 cái
12 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 8 cái
13 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt cút ren trong, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 26 cái
15 Măng sông nối ống D20mm Chương V-E-HSMT 32 cái
16 Măng sông nối ống D50mm Chương V-E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V-E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 5 cái
19 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 5 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V-E-HSMT 0,52 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V-E-HSMT 0,68 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Chương V-E-HSMT 22 cái
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 14 cái
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Chương V-E-HSMT 26 cái
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm Chương V-E-HSMT 14 cái
30 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm Chương V-E-HSMT 12 cái
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/34mm Chương V-E-HSMT 26 cái
32 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 24 cái
33 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 24 cái
34 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 18 cái
35 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 36 cái
36 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 16 cái
37 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 10 cái
38 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 14 cái
39 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 14 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 8 cái
41 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 8 cái
42 Bịt thông tắc D76 Chương V-E-HSMT 10 cái
43 Bịt thông tắc D90 Chương V-E-HSMT 10 cái
44 Bịt thông tắc D110 Chương V-E-HSMT 10 cái
45 Phễu thu nước + shiphon + măng sông Chương V-E-HSMT 22 bộ
46 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 4 bể
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi chậu Chương V-E-HSMT 22 bộ
48 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 22 cái
49 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt Chương V-E-HSMT 23 bộ
50 Lắp đặt van phao điện Chương V-E-HSMT 4 bộ
51 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 24 bộ
52 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 18 bộ
53 Lắp đặt vòi gạt Chương V-E-HSMT 20 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V-E-HSMT 1,2 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
56 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
57 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
59 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 2 cái
60 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V-E-HSMT 2 cái
C NHÀ BÁN TRÚ (PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT )
1 Lắp đặt Tủ điện vỏ nhôm, 500x400x130 Chương V-E-HSMT 5 hộp
2 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module Chương V-E-HSMT 24 hộp
3 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V-E-HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-3000/5A Chương V-E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 150A-22kA Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 60A-10kA Chương V-E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt các automat MCB 3 pha 3 cực 63A-6kA Chương V-E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Chương V-E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 40A Chương V-E-HSMT 5 cái
11 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 32A-6kA Chương V-E-HSMT 18 cái
12 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 40A-6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
14 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 32A-6kA Chương V-E-HSMT 18 cái
15 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 20A-6kA Chương V-E-HSMT 10 cái
16 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA Chương V-E-HSMT 59 cái
17 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A-6kA Chương V-E-HSMT 27 cái
18 Lắp đặt công tắc 3 hạt 6A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 2 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 65 cái
21 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 6A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 12 cái
22 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cực 16A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 18 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 132 cái
24 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 220V-16A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 36 cái
25 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -75W Chương V-E-HSMT 36 cái
26 Lắp đặt quạt treo tường Chương V-E-HSMT 36 cái
27 Lắp đặt quạt thông gió lỗ khoét tường 250x250-30W Chương V-E-HSMT 8 cái
28 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 200x200-24W Chương V-E-HSMT 18 cái
29 Lắp đặt đèn FS-40/36x2-M9 Chương V-E-HSMT 67 bộ
30 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 1,2m-36W Chương V-E-HSMT 4 bộ
31 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt 0,6m-18W Chương V-E-HSMT 4 bộ
32 Lắp đặt đèn Led âm trần D145xH20-9W, lỗ khoét D135 Chương V-E-HSMT 22 bộ
33 Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần D200x30mm-18W Chương V-E-HSMT 34 bộ
34 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x95mm2 Chương V-E-HSMT 70 m
35 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Chương V-E-HSMT 15 m
36 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4x10mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
37 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x16mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
38 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 531 m
39 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 1.245 m
40 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 518 m
41 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 979 m
42 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 979 m
43 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 1.166 m
44 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 3x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 164 m
45 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D20 Chương V-E-HSMT 1.667 m
46 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16 Chương V-E-HSMT 1.331 m
47 Móc treo quạt sắt D16 Chương V-E-HSMT 15 cái
48 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m Chương V-E-HSMT 4 cái
49 Dây đồng trần M50mm2 Chương V-E-HSMT 12 m
50 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 1 cái
51 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 4 cái
52 Lắp đặt ống luồn cáp PVC-D25 Chương V-E-HSMT 2 m
53 Đào rãnh tiếp địa, Chương V-E-HSMT 0,052 100m³
54 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,052 100m³
55 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 5 cái
56 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V-E-HSMT 7 cọc
57 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 106,5 m
58 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V-E-HSMT 29,7 m
59 Thép góc V40x4, L=300mm Chương V-E-HSMT 26,86 kg
60 Chân bật dọc tường D10, L=300mm Chương V-E-HSMT 51 cái
61 Thanh kèm D10, L=120 Chương V-E-HSMT 10 cái
62 Đào móng, Chương V-E-HSMT 0,135 100m³
63 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,135 100m³
D NHÀ THƯ VIỆN
1 Đào móng, Chương V-E-HSMT 1,5034 100m³
2 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1908 100m²
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 12,168
4 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,8576 100m²
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1701 100m²
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Chương V-E-HSMT 0,5786 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0933 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 1,1271 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 1,7765 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 48,8839
11 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 10,5677
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,8673 100m³
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,656 100m²
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,8852 100m²
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 2,3211 100m²
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 1,0802 100m²
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0873 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,6829 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,2006 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 1,0717 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0839 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,98 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,7456 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0376 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,1509 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,0208 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,3033
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 9,7051
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 21,8853
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 11,2512
31 Mua thép U80x40x3 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 1,0219 tấn
32 Mua thép U120x50x3 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 0,1598 tấn
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 101,5048 m2
34 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,153 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,153 tấn
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V-E-HSMT 2,1078 100m²
37 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 57,7089
38 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 2,6352
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 304,323 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V-E-HSMT 317,79 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 33,7392
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 65,604
43 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 212,2848
44 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 304,323 1m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 629,418 1m2
46 Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 25,472 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 25,472
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 18,9186
49 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 21,5806 m2
50 Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm Chương V-E-HSMT 21,87 m2
51 Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 1,2mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm. Chương V-E-HSMT 21,6 m2
52 Khóa tay bẻ Đài Loan Chương V-E-HSMT 5 bộ
53 Mua sắt vuông 12x12 làm hoa sắt cửa sổ Chương V-E-HSMT 0,3212 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 13,5072 m2
55 Sản xuất cửa, hoa bằng inox vuông rỗng 12x12x1mm Chương V-E-HSMT 0,318 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 21,6
57 Đào móng, Chương V-E-HSMT 0,0389 100m³
58 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0106 100m²
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,2564
60 Xây móng bằng gạch XM M100, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 6,8893
61 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,0014 100m³
62 Láng granitô tam cấp Chương V-E-HSMT 15,007 m2
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V-E-HSMT 1,1 100m
64 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
65 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Chương V-E-HSMT 8 cái
E NHÀ THƯ VIỆN (PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT )
1 Lắp đặt Tủ điện vỏ nhôm, 500x400x130 Chương V-E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module Chương V-E-HSMT 6 hộp
3 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V-E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-3000/5A Chương V-E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 30A Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 25A-6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 16A-6kA Chương V-E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 25A-6kA Chương V-E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A-6kA Chương V-E-HSMT 13 cái
11 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A-6kA Chương V-E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 220V-16A (mặt + đế âm) Chương V-E-HSMT 19 cái
14 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -75W Chương V-E-HSMT 11 cái
15 Lắp đặt bộ đèn máng siêu mỏng FS-40/36x2-M9, balats điện tử, lắp 2 bóng đèn huỳnh quang 36W/T8 Chương V-E-HSMT 24 bộ
16 Lắp đặt cáp nguồn Cu/XLPE/PVC/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
17 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 156 m
18 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 78 m
19 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 121 m
20 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 121 m
21 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 258 m
22 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D20 Chương V-E-HSMT 199 m
23 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16 Chương V-E-HSMT 258 m
24 Móc treo quạt sắt D16 Chương V-E-HSMT 11 cái
25 Băng dính cách điện Chương V-E-HSMT 3 cuộn
26 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m Chương V-E-HSMT 4 cái
27 Dây đồng trần M50mm2 Chương V-E-HSMT 12 m
28 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 1 cái
29 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Chương V-E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt ống luồn cáp PVC-D25 Chương V-E-HSMT 2 m
31 Đào rãnh tiếp địa, Chương V-E-HSMT 0,052 100m³
32 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,052 100m³
F SÂN
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 8,05
2 Lát gạch gốm KT 400x400mm Chương V-E-HSMT 80,5 m2
G CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG:
1 Chi phí hạng mục chung Chương V-E-HSMT 1 Khoản
H CHI PHÍ DỰ PHÒNG:
1 Chi phí dự phòng Chương V-E-HSMT 0 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->