Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công san lấp mặt bằng; mua bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Ban Quản lý dự án Lưới điện Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công san lấp mặt bằng; mua bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200317870 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của EVNHCMC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 11:07:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,938,175,265 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BẢO VỆ + BẢNG TÊN | |||
| 1 | Đào đất công trình và vận chuyển đất thừa đi đổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 41,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình tận dụng đất đào | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 29,8 | m3 |
| 3 | Bê tông lót mác 100 (bao gồm công tác ván khuôn) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,291 | m3 |
| 4 | Bê tông các loại mác 250 (bao gồm công tác ván khuôn) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 22,316 | m3 |
| 5 | Đắp đá 4x6 nền công trình | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 6 | Rải lớp PVC 0,3mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 16,6 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,426 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,126 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,211 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, giằng tường, lanh tô | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,733 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,881 | tấn |
| 12 | Xây tường gạch block bê tông 10x19x39- M100, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,236 | m3 |
| 13 | Xây tường bể tự hoại gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 0,261 | m3 |
| 14 | Đóng lưới thép trát tường vị trí cột giao tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 46,4 | m |
| 15 | Trát tường vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 109,586 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, trần, xà dầm vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 64,5 | m2 |
| 17 | Trát tường hầm tự hoại vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6,525 | m2 |
| 18 | Ốp lát gạch các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 35,3 | m2 |
| 19 | Ốp lát đá granit tự nhiên các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 13,13 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 66,03 | m2 |
| 21 | Lát gạch chống trượt các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 14,18 | m2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 83,613 | m2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 17,36 | m2 |
| 24 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 64,5 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 83,613 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 72,92 | m2 |
| 27 | Quét chống thấm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 90,452 | m2 |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cửa đi nhôm, kính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3,74 | m2 |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ nhôm, kính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 10,32 | m2 |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Cửa WC, D03 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,484 | m2 |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Cửa đi DC (1200x2200) Cửa đi 1 cánh thép hộp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 32 | Vách ngăn WC, tấm compact HPL 12mm, phụ kiện inox | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9,565 | m2 |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt chữ Inox bảng tên | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt đèn Led ốp trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt đèn tuyp led gắn trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt quạt hút gắn tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt máy sấy tay | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 10A/230V | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt công tắc ba 10A/230V | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/230V | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/230V chống nước | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt dimmer quạt trần | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện âm tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | tủ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt automat MCB -2P-32A-10KA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt automat MCB -1P-16A-6KA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt automat MCB -1P-10A-6KA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2(1x1,5) mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 18 | m |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2(1x1,5)+1X2,5Emm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 20 | m |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Ống luồn dây điện PVC D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 34 | m |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt máy điều hòa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | máy |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR-D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 7 | m |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PPR-D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8 | m |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt van 2 chiều D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt măng sông D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt măng sông D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Tê D25xD20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Côn D25xD20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ D25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Cút 90 độ D20 một đầu ren trong | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt kép D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt nút bịt D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa UPVC DN110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 7 | m |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa UPVC DN90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 7 | m |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa UPVC DN60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 9 | m |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa UPVC DN42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 6 | m |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong UPVC DN110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong UPVC DN90/60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong UPVC DN60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt chếch 135 độ DN110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt chếch 135 độ DN90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt chếch 135 độ DN60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt chếch 135 độ DN42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt cút 90 độ DN 42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu sàn D60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu nước mưa D90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Tê thông tắc DN110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt Tê thông tắc DN90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt bịt thông tắc DN110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt bịt thông tắc DN90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt măng sông nối ống DN110 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt măng sông nối ống DN90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt măng sông nối ống DN60 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt măng sông nối ống DN42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt Lavabo | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| B | HÀNG RÀO, CỔNG (Phần Kết cấu Móng, Cột, Giằng, Đà kiềng) | |||
| 1 | Đào đất và vận chuyển đất thừa đi đổ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 439,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng, đà kiềng hàng rào, tận dụng đất đào | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 356 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng và đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 22,489 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 51,547 | m3 |
| 5 | Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 20,448 | m3 |
| 6 | Bê tông đà kiềng, giằng tường đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 41,44 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 5,634 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 2,967 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 7,1 | tấn |
| C | HOÀN THIỆN HÀNG RÀO HỞ (Mặt tiền) | |||
| 1 | Xây tường gạch block bê tông rỗng 20x20x40 Mác 100, chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 11,02 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 132,24 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột hàng rào, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 52,8 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 132,24 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào cột hàng rào | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 52,8 | m2 |
| 6 | Sơn cột, tường đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 185,04 | m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng hàng rào song sắt, hàng rào thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 198,36 | m2 |
| D | HOÀN THIỆN HÀNG RÀO KÍN (Phần tường rào không Tô trát và sơn nước) | |||
| 1 | Xây tường gạch block bê tông rỗng 10x19x39- M100, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 133,041 | m3 |
| 2 | Trát trụ cột tường hàng rào, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 234,9 | m2 |
| 3 | Trát giằng tường, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 368,256 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào cột và giằng hàng rào | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 603,156 | m2 |
| 5 | Sơn Cột, giằng hàng rào đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 603,156 | m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng thép góc L50x50x3 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1,801 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng thép gai cuộn D600mm, dày 2,5mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 614 | m |
| E | CỔNG CHÍNH+PHỤ | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng cửa song sắt, Cổng chính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 27,6 | m2 |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng cửa song sắt, Cổng phụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 15,64 | m2 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt motor điện cổng chính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt motor điện cổng phụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt bánh lăn cửa cổng chính và phụ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 16 | cái |
| F | SAN NỀN | |||
| 1 | Cung cấp đất đắp, san nền và đầm đất (khối lượng đất đắp đã đầm chặt đạt yêu cầu kỹ thuật) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | 17.889,3 | m3 |
| G | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | - Chi phí mua bảo hiểm sau thuế nhà thầu chào tối đa không quá 21.240.911 đồng. <br/>- Giá trị Bảo hiểm công trình thuộc dự án “San lấp, mặt bằng tổng kho, của Tổng công ty Điện lực TP.HCM tại khu công nghiệp Tân Phú Trung”: 7.723.967.563 đồng (trước thuế). | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi