Gói thầu: Xây lắp các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200335807-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trực thuộc Sở Y tế tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200219149
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 16:00:00 đến ngày 2020-03-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,212,826,858 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào đất về đắp bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 15,29 100m3
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 15,29 100m3
B NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III 0,6726 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 3,54 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III 0,1341 100m3
4 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,5145 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 9,0604 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,4788 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,308 100m2
8 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 15,8721 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,2318 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,6518 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,301 100m2
12 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 3,9204 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,4647 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,6804 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,9578 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 17,2527 m3
17 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 1,7825 m3
18 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 12,6944 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,9065 100m3
20 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 14,0203 m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III 0,1943 100m3
22 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 0,8634 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1829 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,024 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,0203 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,0219 100m2
27 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,4995 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,3353 m3
29 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 5,0116 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 19,728 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 25,84 m2
32 Đánh màu thành trong bể (bằng diện tích trát) 25,84 m2
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 4,6 m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0678 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0336 100m2
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,6136 m3
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg 10 cái
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0648 100m3
39 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,6984 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,166 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,9471 tấn
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,8284 100m2
43 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 5,4377 m3
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,7888 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 1,3154 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 0,3698 tấn
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 1,3388 100m2
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 12,7282 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường 0,2418 100m2
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,4324 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,1117 tấn
52 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 2,5494 m3
53 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 0,6881 m3
54 Sản suất lắp đặt thang sắt lên mái 33,24 kg
55 Nắp tôn dầy 1mm có khung thép xung quanh đậy cửa thang lên mái 1 bộ
56 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 54,0042 m3
57 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 5,2679 m3
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m 1,3635 100m2
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 2,051 tấn
60 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 13,6256 m3
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,2345 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,6497 tấn
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 1,0222 100m2
64 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 4,5721 m3
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,9597 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 1,3129 tấn
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 1,1128 100m2
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 13,1373 m3
69 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 49,7905 m3
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m 1,5113 100m2
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 2,1854 tấn
72 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 15,124 m3
73 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 33,6976 m3
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,7505 tấn
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,1957 tấn
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,3755 100m2
77 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,182 m3
78 Sản xuất xà gồ thép 0,9313 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép 0,9313 tấn
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước 43,44 m2
81 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,6616 100m2
82 Tôn úp nóc mái rộng 400 29,52 m
83 Máng INOX quanh sê nô 58,2 m
84 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 517,1365 m2
85 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 491,7395 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 253,3109 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 65,65 m2
88 Trát trần, vữa XM mác 75 294,752 m2
89 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 72,28 m
90 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 297,36 m
91 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 56,1707 m2
92 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 40,6427 m2
93 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 9,3958 m2
94 Láng granitô cầu thang 30,7086 m2
95 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 219,9234 m2
96 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 5,6286 m2
97 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 325,41 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 783,9447 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 796,5045 m2
100 Lan can INOX 315,76 Kg
101 SXLD bật sắt chờ trụ lan can, sắt tròn d12 8,26 kg
102 SX Cửa đi nhôm Việt Pháp 2 cánh, kính dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) 28,08 m2
103 SX Cửa đi nhôm Việt Pháp 2 cánh, kính dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) 3,51 m2
104 SX Cửa đi nhôm Việt Pháp 1 cánh, kính dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) 12,75 m2
105 SX Cửa sổ nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm (Bao gồm cả phụ kiện) 47,16
106 SX Vách kính khung nhôm Việt Pháp, kính dày 6.38mm 19,35 m2
107 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 105,45 m2
108 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng inox hộp 12.7x12.7x0.8 mm 161,1 KG
109 Lắp dựng hoa sắt cửa 42,84 m2
110 Sản xuất xà gồ trần sắt hộp 40x40x1.2 0,0065 tấn
111 Lắp dựng xà gồ thép 0,0065 tấn
112 Sản xuất Giá đỡ bàn rửa ốp đá bằng inox hộp 30x30x1.2 0,0079 tấn
113 SXLD tấm bàn rửa bằng đá Granite tự nhiên 0,9153 m2
114 Biển tên phòng nhà khám chữa bệnh bằng aluminium, chữ decal 11 cái
115 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =25mm 109,5 m
116 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm 310 m
117 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 310 m
118 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 165 m
119 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 80 m
120 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 110 m
121 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 30 m
122 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 50 m
123 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 7 cái
124 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 11 cái
125 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 1 cái
126 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 26 cái
127 Lắp đặt compact 40WW 24 bộ
128 Bóng đèn cao áp 150w 1 bộ
129 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 10 bộ
130 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 19 cái
131 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 1 cái
132 Máy điều hòa 2 chiều 12000BTU 1 cái
133 Vật tư, phụ kiện lắp đặt điều hòa 1 bộ
134 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) 1 máy
135 Lắp đặt hộp nối dây KT 80x80mm 11 hộp
136 Tủ điện tổng KT=200x300x150mm 1 hộp
137 Tủ điện tổng KT=150x200x80mm 1 hộp
138 Mặt aptomat 11 cái
139 Đế âm aptomat 11 hộp
140 Đế âm công tắc, ổ cắm 45 hộp
141 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =16A 13 cái
142 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =20A 3 cái
143 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 2 cái
144 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A 1 cái
145 Con sơn đón điện 1 cái
146 Dây mạng cat 6 loại 8 lõi đồng 200 m
147 Dây cáp điện thoại 20x2 tiết diện 0.5mm 120 m
148 Dây điện thoại 1 đôi 2 lõi 2x0.5 120 m
149 Panel 24 cổng (bao gồm cả phụ kiện) 1 cái
150 Model ADSL máy chủ có đầu phát Wifi 1 cái
151 Đế âm lắp đặt thiết bị loại đế đôi 11 cái
152 Mặt ốp 2 lỗ lắp đặt hạt mạng RJ45/cat6 5 cái
153 Hạt mạng RJ45/cat6 1 hộp
154 Bộ chia điện thoại 20 đôi 1 bộ
155 Mặt ốp 4 lỗ lắp đặt hạt mạng RJ11 6 cái
156 Hạt mạng RJ11 1 hộp
157 Lắp đặt ống gen nhựa D20mm 240 m
158 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 21,84 m3
159 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2184 100m3
160 Gia công và đóng cọc chống sét 4 cọc
161 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm 26 m
162 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 45 m
163 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m 2 cái
164 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 2 cái
165 Bật sắt phi 8 chẻ chân đuôi cá 38 cái
166 Thép dẹt 40x4mm 3 cái
167 Chì lá 40x1,5mm 2 cái
168 Bu lông có vành đệm phi 8 6 cái
169 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 1 bồn
170 Lắp đặt chậu xí bệt 1 bộ
171 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 1 cái
172 Lắp đặt hộp đựng 1 cái
173 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu sứ có chân) 6 bộ
174 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu inox) 1 bộ
175 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 7 bộ
176 Lắp đặt gương soi 1 cái
177 Lắp đặt giá treo 1 cái
178 Lắp đặt vòi nước D15 2 bộ
179 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 2,4 100m
180 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 0,6 100m
181 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25 10 cái
182 Lắp đặt Tê nhựa PPR 90 độ D25x25 1 cái
183 Lắp đặt Tê nhựa PPR 90 độ D25x20 1 cái
184 Rắc co PPR D25 26 cái
185 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D20 12 cái
186 Lắp đặt Tê nhựa PPR 90 độ D20x20 7 cái
187 Lắp đặt van 2 chiều D25 3 cái
188 Lắp đặt van 2 chiều D20 3 cái
189 Lắp đặt van 1 chiều D25 2 cái
190 Van phao D25 2 cái
191 Mang sông PPR D20 2 cái
192 Đồng hồ nước 1 bộ
193 Máy bơm nước 1 cái
194 Bình chữa cháy 4 cái
195 Bảng tiêu lệnh, nội qui PCCC 2 bảng
196 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 1,18 100m
197 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 1,52 100m
198 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 0,4 100m
199 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D110 5 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D110x110 3 cái
201 Lắp đặt tê nhựa PVC 135 độ D110x90 1 cái
202 Lắp đặt tê nhựa PVC 135 độ D110x60 5 cái
203 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=110mm 2 cái
204 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 3 cái
205 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D90x60 1 cái
206 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D60 12 cái
207 Lắp đặt tê nhựa PVC 135 độ D60x60 1 cái
208 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm 6 cái
209 Đai inox neo giữ ống phi 90mm 64 cái
210 Vít nhôm+nở nhựa, L=5cm 128 cái
211 Cầu chắn rác 8 cái
C NHÀ CÔNG VỤ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III 0,2781 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,0146 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 3,7376 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 11,8463 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 5,5358 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,3842 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0726 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,405 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,8224 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,2034 100m3
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 3,5284 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 0,0893 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 0,0893 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,2376 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0387 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,2187 tấn
17 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 1,3068 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 19,3366 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 0,5148 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,3307 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,2345 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,2658 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 3,8493 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m 0,1673 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,1199 tấn
26 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 1,6735 m3
27 Sản xuất xà gồ thép 0,351 tấn
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước 26,0524 m2
29 Lắp dựng xà gồ thép 0,351 tấn
30 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,5292 100m2
31 SXLD tôn úp nóc dày 0,35mm mã 300 MD 6,82 m
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 110,7731 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 95,712 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 6,076 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 7,92 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 16,7342 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 42 m
38 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 39,3184 m2
39 Láng granitô cầu thang 5,4472 m2
40 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 8,0992 m2
41 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 8,0992 m2
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm 0,144 100m
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm 12 cái
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 95,712 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 141,5033 m2
46 SXLD tấm trần nhựa 30,0608 m2
47 Phào trần nhựa phào trung 31,84 m
48 Nẹp nhôm hộp 10x20mm, trần nhựa 36,96 m
49 SXLD cửa khung nhôm việt pháp (cửa đi), kính trắng dày 6.38mm. 5,76 m2
50 SXLD cửa khung nhôm việt pháp (cửa sổ), kính trắng dày 6.385mm. 3,6 m2
51 SXLD cửa khung sắt hộp, pa nô chớp (cửa sổ) 0,8747 m2
52 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng inox hộp 12.7x12.7x0.8 mm 13,42 kg
53 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,6 m2
54 Lắp đặt đèn compact 40ww 4 bộ
55 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 2 cái
56 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 4 cái
57 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 20 m
58 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 45 m
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 25 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 55 m
61 Lắp đặt quạt trần 2 cái
62 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 2 cái
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm 50 m
64 Lắp đặt hộp nối dây KT 80x80mm 2 hộp
65 Mặt aptomat 2 cái
66 Đế âm aptomat 2 hộp
67 Đế âm công tắc, ổ cắm 6 hộp
68 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 7,56 m3
69 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0756 100m3
70 Gia công và đóng cọc chống sét 3 cọc
71 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm 13 m
72 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 24 m
73 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m 2 cái
74 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 2 cái
75 Bật sắt phi 8 chẻ chân đuôi cá 24 cái
76 Thép dẹt 40x4mm 3 cái
77 Chì lá 40x1,5mm 2 cái
78 Bu lông có vành đệm phi 8 6 cái
D NHÀ BẾP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III 0,0767 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,4035 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,2078 m3
4 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 3,1244 m3
5 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 2,1546 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,1032 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0282 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0934 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,7028 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0739 100m3
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 1,5671 m3
12 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 11,707 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,0988 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,0779 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1496 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0209 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0302 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,087 m3
19 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,6235 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 83,9775 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 55,9723 m2
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 17,0364 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 55,9723 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 83,9775 m2
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,0104 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,0104 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép 0,076 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép 0,076 tấn
29 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,3081 100m2
30 SXLD tôn úp nóc dày 0,35mm mã 300 MD 4,22 m
31 SX cửa đi sắt hộp 2,52 m2
32 SX cửa sổ sắt hộp 1,92 m2
33 Lắp dựng cửa không có khuôn 4,44 m2
34 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,0312 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước 1,3248 m2
36 Lắp dựng hoa sắt cửa 1,92 m2
37 Lắp đặt đèn compact 40WW 2 bộ
38 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 1 cái
39 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 cái
40 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A 1 cái
41 Lắp đặt hộp nối dây KT 80x80mm 1 hộp
42 Mặt aptomat 1 cái
43 Đế âm aptomat 1 hộp
44 Đế âm công tắc, ổ cắm 3 hộp
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 28 m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 10 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 25 m
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm 28 m
E NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III 0,2964 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 2,496 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 2,2282 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1851 tấn
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 6,1953 m3
6 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 8,074 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 24,804 m2
8 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 32,344 m2
9 Bả bằng ximăng vào tường 32,344 m2
10 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 13,0384 m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,121 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0906 100m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 1,9272 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng > 250 kg 22 cái
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,104 100m3
16 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 7,5039 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0293 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0158 tấn
19 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,087 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,245 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,2161 tấn
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 1,988 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 53,824 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 87,296 m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 17 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 18,8 m
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 1,92 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 15,5266 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm 56,132 m2
30 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 19,2 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 19,2 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 48,2466 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 55,744 m2
34 Cửa đi nhôm Việt Pháp 1 cánh (Bao gồm cả phụ kiện) 5,04 m2
35 Cửa sổ nhôm Việt Pháp (Bao gồm cả phụ kiện) 1,44 m2
36 SXLD vách ngăn vệ sinh, tấm nhựa ComPact 2,88 m2
37 Lắp đặt đèn compact 40W 6 bộ
38 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 4 cái
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 35 m
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm 20 m
42 Lắp đặt hộp nối dây KT 80x80mm 1 hộp
43 Đế âm công tắc, ổ cắm 4 hộp
44 Lắp đặt chậu xí xổm 2 bộ
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
47 Lắp đặt gương soi 2 cái
48 Lắp đặt vòi nước D15 2 bộ
49 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 1 bồn
50 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 0,35 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 0,1 100m
52 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D20 10 cái
53 Lắp đặt Tê nhựa PPR 90 độ D20 4 cái
54 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25 5 cái
55 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20 1 cái
56 Lắp đặt van ren, đường kính van D20 4 cái
57 Lắp đặt van ren, đường kính van D25 2 cái
58 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 2 bộ
59 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 0,1 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,15 100m
61 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 0,12 100m
62 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 8 cái
63 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D110x110 8 cái
64 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 3 cái
65 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D60 12 cái
66 Lắp đặt tê nhựa PVC 90 độ D60x60 5 cái
67 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm 1 cái
68 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm 2 cái
F NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,2 m3
3 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 1,7849 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0512 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,512 m3
6 Đắp cát nền móng công trình 1,5738 m3
7 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 1,5738 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 33,84 m2
9 Sản xuất cột bằng thép hình 0,0619 tấn
10 Lắp dựng cột thép 0,0619 tấn
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,0516 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,0516 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép 0,141 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép 0,141 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước 16,4418 m2
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,3393 100m2
17 Tôn úp nóc 9,4 md
G BỂ XỬ LÝ, HỐ TẬP KẾT, LÒ ĐỐT RÁC THẢI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III 0,2049 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 1,0785 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,027 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,019 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0529 tấn
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,444 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0342 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0585 tấn
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,95 m3
10 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 4,6203 m3
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 23,476 m2
12 Bả bằng ximăng vào tường 23,476 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 6,2692 m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg 6 cái
15 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 0,33 100m
16 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 3 cái
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0719 100m3
18 Đắp cát nền móng công trình 0,2 m3
19 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,6 m3
20 Sản xuất vì kèo xà gồ thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,0222 tấn
21 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,0222 tấn
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,04 100m2
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 8,5325 m3
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,4101 m3
25 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 0,9643 m3
26 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 5,1761 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 28,54 m2
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,0284 100m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,01 100m2
30 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan hàng rào cửa sổ lá chớp... đúc sẵn d<=10mm 0,0344 Tấn
31 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,625 m3
32 Sản xuất cột bằng thép hình 0,0438 tấn
33 Lắp dựng cột thép 0,0438 tấn
34 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,0397 tấn
35 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,0397 tấn
36 Sản xuất xà gồ thép 0,0436 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép 0,0436 tấn
38 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,1301 100m2
39 Tôn Úp Nóc 3,4 m
40 Nắp bể bưng tôn, khung sắt L30x30 4 cái
41 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,3532 m3
42 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,1588 m3
43 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 0,1645 m3
44 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 0,4374 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp 0,0026 100m2
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0031 tấn
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,011 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 6,8889 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 0,6084 m2
50 Lưới thép D16 22,2
51 Tôn che 1 cái
52 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm 0,0017 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa 0,09 m2
H SÂN ĐỂ TÉC NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,3888 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0046 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,496 m3
4 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 0,7189 m3
5 Đắp cát nền móng công trình 0,6644 m3
6 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 1,3288 m3
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,2884 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 4,32 m2
9 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 0,1 100m
11 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 2 cái
12 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 5,0m3 1 bồn
I TƯỜNG RÀO + BIỂN CỔNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III 0,0291 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,0015 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,678 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 1,9613 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,0465 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0253 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,0297 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,6504 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0658 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0108 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0193 tấn
12 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,5324 m3
13 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 0,2963 m3
14 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,1696 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 7,344 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 5,02 m2
17 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm 1,1152 m2
18 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 3,3 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 12,364 m2
20 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm 0,1188 tấn
21 Bản lề cối 6 cái
22 Khóa việt tiệp 1 cái
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước 9,276 m2
24 Chữ Meka + Gờ trang trí 1 bộ
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III 1,0147 100m3
26 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 6,9394 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 15,8974 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 17,0708 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,2523 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,5678 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 6,9393 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 6,7171 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 6,3146 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 177,9555 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 100,045 m2
36 Sản xuất hàng rào hoa sắt bằng sắt hộp 1,4667 tấn
37 lắp dựng hàng rào sắt hộp 136,6239 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 204 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước 120,916 m2
J SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát nền móng công trình 21,767 m3
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 43,534 m3
3 Làm khe co giãn 200 m
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 3,5588 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,271 m3
6 Xây gạch Không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 1,8942 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 17,22 m2
K RÃNH THOÁT NƯỚC, HỐ GA
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 35,7566 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 6,0652 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 8,9826 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 81,65 m2
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 27,6 m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,1758 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2051 100m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 6,6744 m3
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 50 kg 91 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->