Gói thầu: Thi công xây dựng Trường mầm non II xã Bính Xá
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200323240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Trường mầm non II xã Bính Xá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200319461 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và nhân dân đóng góp, hỗ trợ thi công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 16:18:00 đến ngày 2020-03-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,236,613,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V; Gxd (B+C+D) x 1% | 0,01 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V; Gxd (B+C+D) x 2,5 % | 0,025 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Chi phí xây dựng – Nhà hành chính, lớp học và nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,6036 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 44,476 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,4003 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,3224 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4897 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,1406 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 138,8576 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,7895 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4658 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,682 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,2949 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 29,593 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,3811 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1975 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,7755 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,465 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 48,1917 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,892 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19,5732 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,934 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,4669 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,2397 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,7551 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6307 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,4845 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,4007 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 64,8944 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,5098 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,7265 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,8063 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,4079 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 115,1343 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,6892 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,5198 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,0799 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2686 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9418 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5044 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,1856 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,452 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4886 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,7678 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2781 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4378 | tấn |
| 45 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,0152 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,7892 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,882 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 56,704 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 261,3346 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,2088 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,3424 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4844 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,069 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 21,1708 | m3 |
| 55 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,0572 | m3 |
| 56 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0286 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 90,3103 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 511,925 | m2 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2.383,1758 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 186,5934 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 217,89 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 540,07 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.240,79 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 48,86 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 90,1271 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 923,0908 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 80,6864 | m2 |
| 68 | Láng granitô nền sàn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 29,7 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 480,438 | m2 |
| 70 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 101,0234 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 191,84 | m |
| 72 | Láng granitô cầu thang | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 92,6682 | m2 |
| 73 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 183,24 | m |
| 74 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 27,216 | m2 |
| 75 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm+khung xương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 83,3968 | m2 |
| 76 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 90,3103 | m2 |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 511,925 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4.200,0403 | m2 |
| 79 | Lan can INOX 304 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 265,288 | kg |
| 80 | Trụ chân thang Inox 304 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 81 | Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24,8688 | m |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54,78 | m |
| 83 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,1218 | m2 |
| 84 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,0571 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 87,3811 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 157,5 | m2 |
| 87 | Cửa đi, cửa sắt sơn tĩnh điện | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 116,6 | m2 |
| 88 | Cửa sổ, vách kính sắt sơn tĩnh điện | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 172,62 | m2 |
| 89 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 289,22 | m2 |
| 90 | Khóa cửa đi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 33 | bộ |
| 91 | Vách ngăn khu vệ sinh học sinh( lắp hoàn chỉnh ) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9,75 | m2 |
| 92 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,1686 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 269,3232 | m2 |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,1686 | tấn |
| 95 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,6452 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,4576 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31 | cái |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 80 | cái |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 44 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 27 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn compact | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 46 | bộ |
| 106 | Cần đèn sắt ống dài 1,2m+Bóng đèn cao áp 250W-220V | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 107 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt tủ điện KT650x600x170 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 110 | Tủ điện sắt KT 650x600x170 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 111 | Lắp đặt vỏ nhựa âm tường chứa 2-4 aptomat | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19 | hộp |
| 112 | vỏ nhựa âm tường chứa 2-4 aptomat | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19 | hộp |
| 113 | Lắp đặt hộp nối dây nhựa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | hộp |
| 114 | Hộp nối dây nhựa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 24 | hộp |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 73 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 475 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 905 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1.235 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 110 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 462 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2.050 | m |
| 123 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,68 | m3 |
| 124 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,68 | m3 |
| 125 | Gia công kim thu sét, dài 1,4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 126 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 127 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 168 | m |
| 128 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | m |
| 129 | Bù chênh lệch thép f12 theo đơn giá và fi20 lắp thực tế | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 85,428 | kg |
| 130 | Chân bật sắt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | cái |
| 131 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11 | cọc |
| 132 | Đào xúc đất làm tiếp địa, thủ công, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,24 | m3 |
| 133 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,24 | m3 |
| 134 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6337 | 100m3 |
| 135 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,9203 | m3 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1434 | tấn |
| 137 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,541 | m3 |
| 138 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,4678 | m3 |
| 139 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,83 | m2 |
| 140 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 163,92 | m2 |
| 141 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2049 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1443 | tấn |
| 143 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,541 | m3 |
| 144 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25,4232 | m2 |
| 145 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bể |
| 146 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23 | cái |
| 148 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11 | cái |
| 149 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 151 | Crephin D40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | bộ |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23 | bộ |
| 154 | Chân chậu + phụ kiện ( si phông ) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23 | bộ |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | bộ |
| 157 | Phụ kiện chậu tiểu nam | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8 | bộ |
| 158 | Phụ tùng 7 thứ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | bộ |
| 159 | Lắp đặt van phao, D50mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 160 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 9 | bộ |
| 161 | Máy bơm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,86 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,56 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,78 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,99 | 100m |
| 167 | Tê PPR D50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 168 | Tê PPR D32 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 44 | Cái |
| 169 | Tê PPR D25 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26 | Cái |
| 170 | Tê ren trong PPR D20 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 45 | Cái |
| 171 | Cút PPR D50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11 | Cái |
| 172 | Cút PPR D40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | Cái |
| 173 | Cút PPR D32 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | Cái |
| 174 | Cút PPR D25 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 175 | Cút PPR D20 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 140 | Cái |
| 176 | Côn PPR D50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 177 | Côn PPR D32 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | Cái |
| 178 | Côn PPR D25 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Cái |
| 179 | Kép nối D20 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 80 | Cái |
| 180 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 80 | Cái |
| 181 | Crephin D40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Cái |
| 182 | Rắc co D50 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 183 | Măng sông ren ngoài D32 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 184 | Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 40 | cái |
| 185 | Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 186 | Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 88 | cái |
| 187 | Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31 | cái |
| 188 | Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 345 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,14 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,96 | 100m |
| 193 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 106 | Cái |
| 194 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18 | Cái |
| 195 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 77 | Cái |
| 196 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 114 | Cái |
| 197 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18 | Cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,76 | 100m |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30 | Cái |
| 200 | Rọ chắn rác | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10 | Cái |
| 201 | Tủ bảo quản bình chữa cháy (650x800x200) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7 | Cái |
| 202 | Tủ bảo quản bình chữa cháy (650x500x200) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6 | Cái |
| 203 | Biển nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 204 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | Bình |
| 205 | Bình chữa cháy MT3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20 | Bình |
| 206 | Đầu báo cháy khói | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 45 | Cái |
| 207 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 208 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 209 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 210 | Lắp đặt hộp đấu cáp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt dây tín hiệu 4x0.5 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 370 | m |
| 212 | Lắp đặt cáp tín hiệu P5x2x0.5 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 44 | m |
| 213 | Lắp đặt cáp tín hiệu P10x2x1 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 53 | m |
| 214 | Ống nhựa P.V.C d16 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 460 | m |
| 215 | Cút nhựa d16 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 70 | cái |
| 216 | Tê nhựa d16 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 41 | cái |
| 217 | Đinh vít nở 4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 84 | cái |
| 218 | Đèn báo sự cố EMER + EXIT | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 219 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 130 | m |
| 220 | T.T báo cháy 5 kênh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 221 | Ác quy khô XT140(12V) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| C | Hạng mục 3: Chi phí xây dựng – Nhà trực bảo vệ, nhà xe | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0864 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,96 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,1924 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,3879 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0105 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0864 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,528 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0394 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3616 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,1742 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,0388 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0111 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0864 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5808 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1513 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1441 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,352 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0284 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0061 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0381 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,22 | m3 |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0593 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,56 | m2 |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0593 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1182 | 100m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30,21 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 48,7384 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,88 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 15,13 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 16,08 | m |
| 33 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,9312 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,7284 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30,21 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 66,7484 | m2 |
| 37 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0574 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,4394 | m2 |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,32 | m2 |
| 40 | Cửa sắt sơn tĩnh điện | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,673 | m2 |
| 41 | Cửa sắt sơn tĩnh điện | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,7859 | m2 |
| 42 | Khóa cửa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 7,4589 | m2 |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,67 | m3 |
| 45 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5676 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,567 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,608 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,9933 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,708 | m2 |
| 50 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,708 | m2 |
| 51 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,97 | m3 |
| 52 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,94 | m3 |
| 53 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5077 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 20,2677 | m2 |
| 55 | Lắp cột thép các loại | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,5077 | tấn |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2798 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 35,64 | m2 |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2798 | tấn |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,7425 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 65 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Cái |
| 67 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Vỏ điện âm tường chứa aptomat | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 69 | Tủ điện sắt 650x600 sâu 170 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16+1x10mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 42 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| D | Hạng mục 4: Chi phí xây dựng – Sân, rãnh, cổng, tường rào, bể, kè, san nền | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 299,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 180,4924 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 45,34 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 117,7202 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 19,8484 | m3 |
| 6 | Xúc phế thải phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3757 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000m, phế thải phá dỡ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3757 | 100m3 |
| 8 | Hút bể phốt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | bể |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 39,9 | m3 |
| 10 | Xúc phế thải phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,399 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000m, phế thải phá dỡ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,399 | 100m3 |
| 12 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,3717 | 100m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 126,075 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,9763 | m3 |
| 15 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 208,6294 | m3 |
| 16 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6808 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 46,9113 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 46,9113 | 100m3 |
| 19 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 33,9883 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,76 | 100m3 |
| 21 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4668 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 36,6704 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,68 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,7494 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,36 | m2 |
| 26 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,36 | m2 |
| 27 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 42,312 | m3 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 123,4 | m3 |
| 29 | Khe co dãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 625 | M |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,004 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,908 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0358 | tấn |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,35 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0854 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0086 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0846 | tấn |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4695 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,145 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1242 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0721 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,3 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,7841 | m3 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 31,14 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,5 | m2 |
| 46 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 45,64 | m2 |
| 47 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,495 | m2 |
| 48 | Cánh cổng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,2 | m2 |
| 49 | Sản xuất khung bằng thép hình | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,4319 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 127,4112 | m2 |
| 51 | Lưới thép B40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 288 | m2 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 6,144 | m3 |
| 53 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6667 | 100m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6724 | m3 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 8,5784 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,2542 | m3 |
| 57 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 197,954 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,495 | tấn |
| 59 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,804 | m3 |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 97 | Cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,29 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 300mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,21 | 100m |
| 63 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17,2633 | m3 |
| 64 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4941 | 100m3 |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,9936 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,3647 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1244 | tấn |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,812 | m3 |
| 69 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 14,2705 | m3 |
| 70 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 129,5239 | m2 |
| 71 | Nhân công làm lớp lọc ( thợ 4/7 ) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | công |
| 72 | Lưới inox nhỏ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,04 | m2 |
| 73 | Lớp cát vàng dầy 300 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,612 | m3 |
| 74 | Lớp đá 1x2 dầy 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,408 | m3 |
| 75 | Lớp đá 4x6 dầy 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,408 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2171 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1228 | tấn |
| 79 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,007 | m3 |
| 80 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,6049 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,4396 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0228 | tấn |
| 83 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,28 | m3 |
| 84 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Cái |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V | 10,7467 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V; Gxd (A+B+C+D) x 2% | 0,02 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi