Gói thầu: Thi công xây dựng Trường mầm non II xã Bính Xá

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200323240-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng Trường mầm non II xã Bính Xá
Số hiệu KHLCNT 20200319461
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và nhân dân đóng góp, hỗ trợ thi công
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 16:18:00 đến ngày 2020-03-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,236,613,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V; Gxd (B+C+D) x 1% 0,01 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V; Gxd (B+C+D) x 2,5 % 0,025 Khoản
B Hạng mục 2: Chi phí xây dựng – Nhà hành chính, lớp học và nhà bếp
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,6036 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 44,476 m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,4003 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3224 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4897 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,1406 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 138,8576 m3
8 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,7895 100m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4658 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,682 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,2949 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 29,593 m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,3811 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,1975 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,7755 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,465 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 48,1917 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,892 m3
19 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,5732 m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,934 100m3
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,4669 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,2397 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,7551 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6307 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 26,4845 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,4007 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 64,8944 m3
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,5098 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,7265 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,8063 tấn
31 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 12,4079 100m2
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 115,1343 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,6892 tấn
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,5198 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,0799 m3
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2686 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9418 tấn
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5044 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,1856 m3
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,452 tấn
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4886 100m2
42 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,7678 m3
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2781 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4378 tấn
45 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,0152 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,7892 m3
47 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,882 m3
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 56,704 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 261,3346 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,2088 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,3424 m3
52 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4844 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,069 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 21,1708 m3
55 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,0572 m3
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0286 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 90,3103 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 511,925 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2.383,1758 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 186,5934 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 217,89 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 540,07 m2
63 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.240,79 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 48,86 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 90,1271 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 923,0908 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 80,6864 m2
68 Láng granitô nền sàn Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 29,7 m2
69 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 480,438 m2
70 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 101,0234 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 191,84 m
72 Láng granitô cầu thang Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 92,6682 m2
73 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 183,24 m
74 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 27,216 m2
75 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm+khung xương Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 83,3968 m2
76 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 90,3103 m2
77 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 511,925 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4.200,0403 m2
79 Lan can INOX 304 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 265,288 kg
80 Trụ chân thang Inox 304 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
81 Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 24,8688 m
82 Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 54,78 m
83 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,1218 m2
84 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,0571 tấn
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 87,3811 m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 157,5 m2
87 Cửa đi, cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 116,6 m2
88 Cửa sổ, vách kính sắt sơn tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 172,62 m2
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 289,22 m2
90 Khóa cửa đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 33 bộ
91 Vách ngăn khu vệ sinh học sinh( lắp hoàn chỉnh ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,75 m2
92 Sản xuất xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,1686 tấn
93 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 269,3232 m2
94 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,1686 tấn
95 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,6452 100m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,4576 100m2
97 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
98 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 39 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 16 cái
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 31 cái
102 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 80 cái
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 44 bộ
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 27 bộ
105 Lắp đặt đèn compact Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 46 bộ
106 Cần đèn sắt ống dài 1,2m+Bóng đèn cao áp 250W-220V Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
107 Lắp đặt quạt trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 cái
108 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
109 Lắp đặt tủ điện KT650x600x170 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 hộp
110 Tủ điện sắt KT 650x600x170 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 hộp
111 Lắp đặt vỏ nhựa âm tường chứa 2-4 aptomat Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 19 hộp
112 vỏ nhựa âm tường chứa 2-4 aptomat Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 19 hộp
113 Lắp đặt hộp nối dây nhựa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 hộp
114 Hộp nối dây nhựa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 24 hộp
115 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 73 m
116 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x6+1x4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 475 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 905 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1.235 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=76mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 110 m
121 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 462 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2.050 m
123 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,68 m3
124 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,68 m3
125 Gia công kim thu sét, dài 1,4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
126 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cái
127 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 168 m
128 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 54 m
129 Bù chênh lệch thép f12 theo đơn giá và fi20 lắp thực tế Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 85,428 kg
130 Chân bật sắt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 28 cái
131 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11 cọc
132 Đào xúc đất làm tiếp địa, thủ công, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,24 m3
133 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 18,24 m3
134 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6337 100m3
135 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,9203 m3
136 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1434 tấn
137 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,541 m3
138 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,4678 m3
139 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,83 m2
140 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 163,92 m2
141 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2049 100m2
142 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1443 tấn
143 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,541 m3
144 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 25,4232 m2
145 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bể
146 Lắp đặt xí bệt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 bộ
147 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 cái
148 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11 cái
149 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
150 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
151 Crephin D40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
152 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 bộ
153 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 bộ
154 Chân chậu + phụ kiện ( si phông ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 23 bộ
155 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 19 bộ
156 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
157 Phụ kiện chậu tiểu nam Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 bộ
158 Phụ tùng 7 thứ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 bộ
159 Lắp đặt van phao, D50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
160 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 9 bộ
161 Máy bơm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 cái
162 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,86 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,56 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,78 100m
166 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,99 100m
167 Tê PPR D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 cái
168 Tê PPR D32 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 44 Cái
169 Tê PPR D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 26 Cái
170 Tê ren trong PPR D20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 45 Cái
171 Cút PPR D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11 Cái
172 Cút PPR D40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 Cái
173 Cút PPR D32 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 30 Cái
174 Cút PPR D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 Cái
175 Cút PPR D20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 140 Cái
176 Côn PPR D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 Cái
177 Côn PPR D32 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 Cái
178 Côn PPR D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
179 Kép nối D20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 80 Cái
180 Nút bịt PPR D20 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 80 Cái
181 Crephin D40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
182 Rắc co D50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 cái
183 Măng sông ren ngoài D32 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 Cái
184 Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 40 cái
185 Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 15 cái
186 Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 88 cái
187 Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 31 cái
188 Lắp đặt phụ kiện nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 345 cái
189 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,14 100m
190 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2 100m
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7 100m
192 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,96 100m
193 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 106 Cái
194 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 18 Cái
195 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 77 Cái
196 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 114 Cái
197 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 18 Cái
198 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,76 100m
199 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 30 Cái
200 Rọ chắn rác Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10 Cái
201 Tủ bảo quản bình chữa cháy (650x800x200) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 7 Cái
202 Tủ bảo quản bình chữa cháy (650x500x200) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 Cái
203 Biển nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 bộ
204 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 Bình
205 Bình chữa cháy MT3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 20 Bình
206 Đầu báo cháy khói Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 45 Cái
207 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Cái
208 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Cái
209 Lắp đặt nút ấn báo cháy Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Cái
210 Lắp đặt hộp đấu cáp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
211 Lắp đặt dây tín hiệu 4x0.5 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 370 m
212 Lắp đặt cáp tín hiệu P5x2x0.5 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 44 m
213 Lắp đặt cáp tín hiệu P10x2x1 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 53 m
214 Ống nhựa P.V.C d16 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 460 m
215 Cút nhựa d16 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 70 cái
216 Tê nhựa d16 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 41 cái
217 Đinh vít nở 4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 84 cái
218 Đèn báo sự cố EMER + EXIT Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 bộ
219 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 130 m
220 T.T báo cháy 5 kênh Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
221 Ác quy khô XT140(12V) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 cái
C Hạng mục 3: Chi phí xây dựng – Nhà trực bảo vệ, nhà xe
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0864 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,96 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,1924 m3
4 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3879 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,048 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0105 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0864 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,528 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0394 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3616 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,1742 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,0388 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0288 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0111 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0864 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5808 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1513 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1441 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,352 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0284 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0061 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0381 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,22 m3
24 Sản xuất xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0593 tấn
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,56 m2
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0593 tấn
27 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1182 100m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 30,21 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 48,7384 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,88 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 15,13 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 16,08 m
33 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,9312 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,7284 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 30,21 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 66,7484 m2
37 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0574 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,4394 m2
39 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,32 m2
40 Cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,673 m2
41 Cửa sắt sơn tĩnh điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,7859 m2
42 Khóa cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,4589 m2
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,67 m3
45 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5676 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,567 m3
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,608 m3
48 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,9933 m3
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,708 m2
50 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,708 m2
51 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,97 m3
52 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,94 m3
53 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5077 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,2677 m2
55 Lắp cột thép các loại Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,5077 tấn
56 Sản xuất xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2798 tấn
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 35,64 m2
58 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2798 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,7425 100m2
60 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
61 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
63 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Cái
64 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 Cái
65 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
66 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
67 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bộ
68 Vỏ điện âm tường chứa aptomat Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Bộ
69 Tủ điện sắt 650x600 sâu 170 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 hộp
70 Lắp đặt tủ điện Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 hộp
71 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16+1x10mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 14 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 42 m
74 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 50 m
D Hạng mục 4: Chi phí xây dựng – Sân, rãnh, cổng, tường rào, bể, kè, san nền
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 299,4 m2
2 Tháo dỡ trần, thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 180,4924 m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 45,34 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 117,7202 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 19,8484 m3
6 Xúc phế thải phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3757 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000m, phế thải phá dỡ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3757 100m3
8 Hút bể phốt Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 bể
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 39,9 m3
10 Xúc phế thải phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,399 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1000m, phế thải phá dỡ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,399 100m3
12 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,3717 100m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 126,075 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,9763 m3
15 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 208,6294 m3
16 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6808 100m3
17 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 46,9113 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 46,9113 100m3
19 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 33,9883 100m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,76 100m3
21 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,4668 100m3
22 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 36,6704 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,68 m3
24 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,7494 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,36 m2
26 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,36 m2
27 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 42,312 m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 123,4 m3
29 Khe co dãn Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 625 M
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,004 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,908 m3
32 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,036 100m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0358 tấn
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,35 m3
35 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0854 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0086 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0846 tấn
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4695 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,145 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1242 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0721 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,3 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,7841 m3
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 31,14 m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,5 m2
46 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 45,64 m2
47 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,495 m2
48 Cánh cổng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 11,2 m2
49 Sản xuất khung bằng thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,4319 tấn
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 127,4112 m2
51 Lưới thép B40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 288 m2
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,144 m3
53 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6667 100m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6724 m3
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 8,5784 m3
56 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,2542 m3
57 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 197,954 m2
58 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,495 tấn
59 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,804 m3
60 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 97 Cái
61 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,29 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 300mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,21 100m
63 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 17,2633 m3
64 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4941 100m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,9936 m3
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,3647 tấn
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1244 tấn
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 5,812 m3
69 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 14,2705 m3
70 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 129,5239 m2
71 Nhân công làm lớp lọc ( thợ 4/7 ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3 công
72 Lưới inox nhỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,04 m2
73 Lớp cát vàng dầy 300 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,612 m3
74 Lớp đá 1x2 dầy 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,408 m3
75 Lớp đá 4x6 dầy 200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,408 m3
76 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,189 100m2
77 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,2171 tấn
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,1228 tấn
79 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,007 m3
80 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,6049 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,4396 m3
82 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,0228 tấn
83 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,28 m3
84 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 1 Cái
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,7467 m2
E Hạng mục 5: Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng Mô tả yêu cầu kỹ thuật Chương V; Gxd (A+B+C+D) x 2% 0,02 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->