Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200310568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200310148 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 10:29:00 đến ngày 2020-03-26 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,104,965,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền, mặt đường và thoát nước | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Theo TKBVTC | 342,96 | m3 |
| 2 | Đào mặt đường cũ | Theo TKBVTC | 1.288,77 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường | Theo TKBVTC | 3.976,52 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ, đất C1 | Theo TKBVTC | 339,8 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 19,61 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo TKBVTC | 34,49 | 100m3 |
| 7 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo TKBVTC | 9,84 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất tận dụng đắp, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C3 | Theo TKBVTC | 35,04 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất, đất C3 | Theo TKBVTC | 27,18 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo TKBVTC | 27,18 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất không tận dụng đem đổ bỏ | Theo TKBVTC | 21,04 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất hữu cơ đem đổ bỏ, đất C1 | Theo TKBVTC | 3,398 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo TKBVTC | 24,45 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo TKBVTC | 10,19 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo TKBVTC | 67,92 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo TKBVTC | 11,29 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo TKBVTC | 11,29 | 100tấn |
| 18 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo TKBVTC | 67,92 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TKBVTC | 0,25 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 22,26 | m3 |
| 21 | Đào móng cống 5% thủ công, đất C3 | Theo TKBVTC | 5,7 | m3 |
| 22 | Đào móng cống 95%, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 1,08 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất mang cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 0,95 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ khối xây cống cũ, búa căn | Theo TKBVTC | 7 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 7 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TKBVTC | 7 | m3 |
| 27 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Theo TKBVTC | 1,75 | m3 |
| 28 | Ván khuôn đổ bê tông móng, tường cống | Theo TKBVTC | 0,42 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 11,51 | m3 |
| 30 | Bê tông tường đầu cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 3,31 | m3 |
| 31 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 1,1 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo TKBVTC | 0,83 | 100m2 |
| 33 | Bê tông ống cống SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=100cm, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 3,36 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 0,27 | tấn |
| 35 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m | Theo TKBVTC | 16 | ống |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo TKBVTC | 16 | cái |
| 37 | Đào móng rãnh 5% thủ công, đất C3 | Theo TKBVTC | 125,55 | m3 |
| 38 | Đào móng rãnh 95%, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 23,85 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất mang rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC | 12,91 | 100m3 |
| 40 | Ván khuân rãnh | Theo TKBVTC | 49,05 | 100m2 |
| 41 | Bê tông rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 447,28 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 135,54 | m3 |
| 43 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Theo TKBVTC | 188,25 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC | 10,23 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK >10mm | Theo TKBVTC | 19,1 | tấn |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC | 13,12 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp cốt thép đặt tấm đan | Theo TKBVTC | 26,08 | tấn |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo TKBVTC | 1.506 | cái |
| 49 | Vận chuyển đất đào rãnh không tận dụng đem bỏ, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo TKBVTC | 12,2 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất đào rãnh không tận dụng đem bỏ 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=2km, đất C3 | Theo TKBVTC | 12,2 | 100m3 |
| 51 | Đào móng của xả đất C3 | Theo TKBVTC | 2,66 | m3 |
| 52 | Đào của xả 95% máy đào <=1,6m3, đất C3 | Theo TKBVTC | 0,51 | 100m3 |
| 53 | Bê tông của xả, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC | 6,59 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ của xả | Theo TKBVTC | 0,39 | 100m2 |
| 55 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Theo TKBVTC | 42,09 | m2 |
| 56 | Biển báo | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| B | Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Theo TKBVTC | 65,52 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo TKBVTC | 3,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Theo TKBVTC | 30,8 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC | 31,36 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC | 1,1088 | 100m2 |
| 6 | Cột điện bê tông ly tâm 8,5B | Theo TKBVTC | 28 | cột |
| 7 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Theo TKBVTC | 1,988 | tấn |
| 8 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Theo TKBVTC | 1,988 | tấn |
| 9 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo TKBVTC | 28 | cột |
| 10 | Đèn pha led 100W | Theo TKBVTC | 28 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột | Theo TKBVTC | 28 | 1 bộ |
| 12 | Cần đèn | Theo TKBVTC | 28 | cái |
| 13 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại | Theo TKBVTC | 28 | 1 bộ |
| 14 | Dây điện Cu/pvc/pvc 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC | 112 | m |
| 15 | Ghíp nối dây | Theo TKBVTC | 60 | cái |
| 16 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35mm2 | Theo TKBVTC | 920 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 | Theo TKBVTC | 0,92 | km/dây |
| 18 | Kẹp hãm KH-ABC (50-95) | Theo TKBVTC | 30 | cái |
| 19 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Theo TKBVTC | 30 | 1 bộ |
| 20 | Móc treo Ø16 mạ kẽm | Theo TKBVTC | 30 | cái |
| 21 | Đai thép + khóa | Theo TKBVTC | 60 | bộ |
| 22 | tháo dỡ cần đèn+ đèn chiếu sáng | Theo TKBVTC | 21 | bộ |
| 23 | phá dỡ cột điện các loại | Theo TKBVTC | 21 | cột |
| 24 | tháo dỡ dây điện hạ thế các loại | Theo TKBVTC | 920 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi