Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327744-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 09:18:00 đến ngày 2020-03-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,161,135,783 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU (B cung cấp) | |||
| 1 | Cột BTLT 7.0/3.5-160 | 53 | cột | |
| 2 | Ghíp A70 | 8 | cái | |
| 3 | Ghíp A50 | 36 | cái | |
| 4 | Ghíp A35 | 40 | cái | |
| 5 | Ghíp A25 | 382 | cái | |
| 6 | Kẹp hãm 4x95 | 35 | cái | |
| 7 | Kẹp hãm 4x70 | 274 | cái | |
| 8 | Kẹp hãm 4x50 | 128 | cái | |
| 9 | Kẹp hãm 4x35 | 95 | cái | |
| 10 | Kẹp hãm 4x25 | 100 | cái | |
| 11 | Kẹp hãm 2x25 | 524 | cái | |
| 12 | Kẹp treo 4x95 | 15 | cái | |
| 13 | Kẹp treo 4x70 | 85 | cái | |
| 14 | Kẹp treo 4x50 | 57 | cái | |
| 15 | Kẹp treo 4x35 | 50 | cái | |
| 16 | Kẹp treo 4x25 | 51 | cái | |
| 17 | Kẹp treo 2x25 | 241 | cái | |
| 18 | Móc treo đơn ĐK20 | 1.655 | cái | |
| 19 | Đai thép + khóa đai | 3.310 | bộ | |
| 20 | Ghíp IPC 95/25 2 bulong | 2.828 | cái | |
| 21 | Đầu cốt AM95 | 12 | cái | |
| 22 | Đầu cốt AM70 | 64 | cái | |
| 23 | Đầu cốt AM50 | 8 | cái | |
| 24 | Tiếp địa lặp lại | 58 | bộ | |
| 25 | Hộp bọc ghíp | 456 | hộp | |
| 26 | Bịt đầu cáp ≤ 50 (đi kèm theo cáp A cấp) | 400 | cái | |
| 27 | Bịt đầu cáp 70-120 (đi kèm theo cáp A cấp) | 28 | cái | |
| B | Xây lắp (B thực hiện) | |||
| 1 | Móng MT7 | 49 | móng | |
| 2 | Móng M2T7 | 2 | móng | |
| 3 | Dựng Cột BTLT 7.0/3.5-160 (dựng cột bằng thủ công) | Cột BTLT 7.0/3.5-160 | 53 | cột |
| 4 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x95 mm2 | 1.184 | mét | |
| 5 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x70 mm2 | 7.996 | mét | |
| 6 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x50 mm2 | 4.018 | mét | |
| 7 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x35 mm2 | 3.900 | mét | |
| 8 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x25 mm2 | 3.326 | mét | |
| 9 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 2x25 mm2 | 16.522 | mét | |
| 10 | Đầu cốt AM95 | 12 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70 | 64 | cái | |
| 12 | Đầu cốt AM50 | 8 | cái | |
| 13 | Tiếp địa lặp lại | 58 | bộ | |
| 14 | Đấu nối hộp công tơ hộp H1 | 553 | hộp | |
| 15 | Đấu nối hộp công tơ hộp H2 | 244 | hộp | |
| 16 | Đấu nối hộp công tơ hộp H3 | 137 | hộp | |
| 17 | Đấu nối hộp công tơ hộp H4 | 292 | hộp | |
| 18 | Đấu nối hộp công tơ 3 pha | 94 | hộp | |
| C | Thu hồi | |||
| 1 | Cột H7 | 49 | cột | |
| 2 | Cột LT7 | 4 | cột | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 mm2 | 1.184,3137 | mét | |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 mm2 | 7.996,0784 | mét | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 mm2 | 4.017,6471 | mét | |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 4x35 mm2 | 3.900 | mét | |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC 4x25 mm2 | 3.326,4706 | mét | |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC 2x25 mm2 | 16.521,5686 | mét | |
| D | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | 58 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi