Gói thầu: Gói thầu xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200258411-02
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Thiết kế và Xây dựng Tây Đô
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)
Số hiệu KHLCNT 20200228515
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-04 22:57:00 đến ngày 2020-03-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,869,858,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Phần 2 Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số hạng mục chung Phần 2 Chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào nền đường đất cấp II Phần 2 Chương V 0,1347 100m3
2 Vét hữu cơ Phần 2 Chương V 2,7857 100m3
3 Đắp đất đỏ trả phần đất hữu cơ + Taluy K>=0,90 Phần 2 Chương V 6,4113 100m3
4 Bê tông mặt đường đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần 2 Chương V 322,3262 m3
5 SX&LD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Phần 2 Chương V 1,4561 100m2
6 Làm khe co mặt đường bê tông Phần 2 Chương V 520,02 m
7 Ni lông ngăn cách Phần 2 Chương V 16,7111 100m2
8 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1 Phần 2 Chương V 4,6047 100m3
9 Bù vênh bằng cát, K=0,95 Phần 2 Chương V 7,3815 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn CL<=1000m Đất cấp I Phần 2 Chương V 2,9204 100m3
11 Vận chuyển tiếp 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Phần 2 Chương V 2,9204 100m3/1km
12 Vận chuyển 3km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Phần 2 Chương V 2,9204 100m3/1km
13 Đóng cừ tràm gia cố mái taluy Phần 2 Chương V 99,072 100m
14 Cừ tràm nẹp hông (không tính công đóng ) Phần 2 Chương V 3,44 100m
15 Phênh tre chắn đất Phần 2 Chương V 172 m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Phần 2 Chương V 0,1909 tấn
17 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II Phần 2 Chương V 0,625 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Phần 2 Chương V 0,225 m3
19 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Phần 2 Chương V 0,4 m3
20 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Phần 2 Chương V 3 cái
21 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm Phần 2 Chương V 2 cái
22 Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông (0,4x0,6)m Phần 2 Chương V 5 bảng
23 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ D80 Phần 2 Chương V 5 cái
24 Đào móng cống Phần 2 Chương V 2,8971 100m3
25 Cừ tràm gia cố Phần 2 Chương V 110,5704 100m
26 Đắp cát lót móng cống Phần 2 Chương V 12,9284 m3
27 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 Phần 2 Chương V 28,3806 m3
28 Đắp cát móng cống K>=0,90 Phần 2 Chương V 1,7816 100m3
29 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2m Phần 2 Chương V 8 đoạn ống
30 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=3m Phần 2 Chương V 1 đoạn ống
31 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=4m Phần 2 Chương V 78 đoạn ống
32 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D400 mm Phần 2 Chương V 63 mối nối
33 Lắp đặt gối cống D400 Phần 2 Chương V 166 cái
34 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=3m Phần 2 Chương V 2 đoạn ống
35 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, D1000mm Phần 2 Chương V 1 mối nối
36 Lắp đặt gối cống D1000 Phần 2 Chương V 2 cái
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, VXM M75 Phần 2 Chương V 13,5 m2
38 Sản xuất cấu kiện bê tông gối cống đá 1x2 M200 Phần 2 Chương V 4,268 m3
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gối cống Phần 2 Chương V 0,424 100m2
40 SXLĐ cốt thép D <=10mm Phần 2 Chương V 0,3599 tấn
41 Đào móng giếng thu, giếng thăm, máy đào <=0,4m3 Phần 2 Chương V 0,8279 100m3
42 Cừ tràm gia cố móng giếng Phần 2 Chương V 21,6 100m
43 Cát lót hố móng Phần 2 Chương V 9,408 m3
44 Bê tông móng đá 1x2 M150 Phần 2 Chương V 9,408 m3
45 Bê tông đá 1x2 M200 Phần 2 Chương V 35,4397 m3
46 SX&LD cốt thép D<=18mm (thép thang hầm) Phần 2 Chương V 0,1263 tấn
47 Ván khuôn thép giếng Phần 2 Chương V 2,8959 100m2
48 Ván khuôn thép móng giếng Phần 2 Chương V 0,2688 100m2
49 Đắp cát hố móng Phần 2 Chương V 0,423 100m3
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Phần 2 Chương V 1,944 m3
51 SXLĐ cốt thép D <=10mm Phần 2 Chương V 0,0128 tấn
52 SXLĐ cốt thép D > 10mm Phần 2 Chương V 0,3451 tấn
53 Thép hình L50x50x5 Phần 2 Chương V 0,3391 tấn
54 Lắp dựng thép hình L50x50x5 Phần 2 Chương V 0,3391 tấn
55 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại Phần 2 Chương V 0,0864 100m2
56 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Phần 2 Chương V 11,28 m2
57 Lắp đặt hố ga TL <= 250 kg Phần 2 Chương V 24 cái
58 SXLĐ cốt thép D<10mm Phần 2 Chương V 0,1434 tấn
59 SXLĐ cốt thép D>=10mm Phần 2 Chương V 0,4902 tấn
60 Bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (đúc sẳn) Phần 2 Chương V 3,384 m3
61 Ván khuôn thép Phần 2 Chương V 0,3946 100m2
62 Thép hình L50x50x5 Phần 2 Chương V 0,6532 tấn
63 Lắp dựng thép hình L50x50x5 Phần 2 Chương V 0,6532 tấn
64 Sơn thép hình khuôn đà hầm Phần 2 Chương V 17,28 m2
65 Lắp đặt khuôn đà hầm giếng thu TL >250Kg Phần 2 Chương V 24 cái
66 Bê tông tường đầu tường cánh đá 1x2, vữa BT mác 200 Phần 2 Chương V 5,0458 m3
67 Bê tông sân cống, chân khay đá 1x2, M200 Phần 2 Chương V 2,02 m3
68 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Phần 2 Chương V 1,086 m3
69 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng Phần 2 Chương V 0,4184 100m2
70 Đóng cọc tràm gia cố cửa xả Phần 2 Chương V 11,6365 100m
71 Đắp cát lót đầu cừ Phần 2 Chương V 1,21 m3
72 Đóng cừ tràm, đất cấp I Phần 2 Chương V 17,0755 100m
73 Cung cấp cừ tràm Phần 2 Chương V 43,12 md
74 Cung cấp phênh tre Phần 2 Chương V 53,9 m2
75 Thép buộc đầu cừ D6mm Phần 2 Chương V 0,012 tấn
76 Đào đất để đắp bờ bao Phần 2 Chương V 0,5929 100m3
77 Nhỗ cọc tràm, đất cấp I (NC x 0,5, MTC x 0,5) Phần 2 Chương V 17,0755 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->