Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở tại xã Chỉ Đạo, huyện Văn Lâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318391-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở tại xã Chỉ Đạo, huyện Văn Lâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200218092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 17:12:00 đến ngày 2020-03-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,434,626,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| B | I. SAN NỀN | |||
| 1 | Phên nứa chắn taluy | 238,96 | m | |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất bùn | 17,922 | 100m | |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp I | 16,1731 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1.633,588 | m3 | |
| 5 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | 121,4316 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=3km, đất cấp I | 15,5676 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển cát xây dựng, phạm vi <=1km | 979,507 | 10m3/km | |
| C | II. ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| D | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C1; 20%KL | 302,136 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới, thủ công, đất C2; 20%KL | 29,41 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường làm mới đất C1, máy ; 80%M | 12,0854 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường làm mới đất C2, máy ; 80%M | 1,1764 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất lề đường, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1.003,7 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=3km, đất cấp I | 16,0052 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát đen nền vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,95 | 14,2379 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát đen nề đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 10,1576 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát đen nề đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | 9,0507 | 100m3 | |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | 3,6794 | 100m3 | |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | 1,8698 | 100m3 | |
| 12 | Tưới thấm bám bằng nhựa nóng pha dầu T/C 1,0kg/m2 | 9,0185 | 100m2 | |
| 13 | Thảm mặt đường BTN hạt trung C19 dày 7cm | 9,0185 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | 1,4989 | 100tấn | |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, phạm vi <=12km | 1,4989 | 100 tấn | |
| 16 | Đắp cát vàng đệm móng công trình | 38,7252 | m3 | |
| 17 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | 258,808 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | 0,372 | 100m2 | |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 6,097 | m2 | |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6mm | 7 | m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 4 | cái | |
| 22 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | 0,5 | m3 | |
| E | VỈA HÈ | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | 33,3471 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 64,44 | m2 | |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | 43,1476 | m3 | |
| 4 | Bê tông bó vỉa, rãnh tam giác đúc sẵn, đá 1x2, M250 | 31,6151 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông móng | 3,0577 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn bó vỉa, rãnh tam giác đúc sẵn | 5,1155 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt Block cong, đứng | 13,3 | m | |
| 8 | Lắp đặt Block bó vỉa thẳng, vát cạnh | 455,68 | m | |
| 9 | Lắp đặt Block cong, vát cạnh | 41,53 | m | |
| 10 | Đắp cát vàng móng hè, độ chặt yêu cầu K=95 | 1,1656 | 100m3 | |
| 11 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 4,5cm | 1.165,5817 | m2 | |
| 12 | Lát gạch bê tông rãnh tam giác | 109,46 | m2 | |
| F | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển cát xây dựng, phạm vi <=1km | 0,05 | 10m3/km | |
| 2 | Vận chuyển đá dăm các loại, phạm vi <=1km | 284,6567 | 10m3/km | |
| 3 | Vận chuyển xi măng bao, phạm vi <=1km | 27,03 | 10tấn/km | |
| G | III. THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6 | 76,85 | m3 | |
| 2 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,05x10,5x22cm, vữa XM M75 | 248,55 | m3 | |
| 3 | Xây hố ga, gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | 58,25 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | 960,35 | m2 | |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | 97,33 | m3 | |
| 6 | Bê tông giằng, M200, đá 1x2 | 53,44 | m3 | |
| 7 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | 52,38 | m3 | |
| 8 | Cốt thép giằng, ĐK <=10mm | 0,1015 | tấn | |
| 9 | Cốt thép BTĐS D<10, tấm đan | 4,2489 | tấn | |
| 10 | Cốt thép BTĐS D<10, tấm đan | 1,1926 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông móng | 2,1427 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông giằng | 5,9801 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn hố thu đúc sẵn | 0,4809 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | 2,5814 | 100m2 | |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | 23 | cái | |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | 647 | cái | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 228,7 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D160 | 29,8 | m | |
| 19 | Lắp đặt nút bịt nhựa D110 | 86 | cái | |
| 20 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp I, 20%KL | 123,782 | m3 | |
| 21 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II; 20%KL | 84,464 | m3 | |
| 22 | Đào móng bằng máy, đất cấp I; 80%KL | 4,9513 | 100m3 | |
| 23 | Đào móng bằng máy, đất cấp II; 80%KL | 3,3786 | 100m3 | |
| 24 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | 334,624 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi <=3km, đất cấp I | 5,2104 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển cát xây dựng, phạm vi <=1km | 14,834 | 10m3/km | |
| 27 | Vận chuyển đá dăm các loại, phạm vi <=1km | 16,486 | 10m3/km | |
| 28 | Vận chuyển xi măng bao, phạm vi <=1km | 6,215 | 10tấn/km | |
| H | IV. ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| I | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cột bê tông LT-10B | 3 | cột | |
| 2 | Cột bê tông LT-10D | 5 | cột | |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 8 | cột | |
| 4 | Công tác bốc dỡ cột bê tông | 7,8 | tấn | |
| 5 | Công tác vận chuyển cột bê tông, cự ly <=100m | 0,78 | tấn/km | |
| J | Móng cột đơn M1 | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | 0,304 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | 6,3839 | m3 | |
| 3 | Đào móng, đất cấp II | 155,2207 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,4802 | 100m3 | |
| K | Tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng V63x63x6 dài 2,5m | 464,48 | kg | |
| 2 | Bulol 16x50 | 24 | cái | |
| 3 | Dây Al/PVC 1x35mm2 | 64 | m | |
| 4 | Đầu cốt AM 35 | 8 | cái | |
| 5 | Ghíp AM-3 bulong 35-120 | 8 | cái | |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | 64 | m | |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | 0,8 | 10 đầu cốt | |
| 8 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | 0,148 | 100kg | |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 2,4 | 10 cọc | |
| L | Tiếp địa R1C | |||
| 1 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng V63x63x6 dài 2,5m | 130,16 | kg | |
| 2 | Bulol 16x45 | 8 | cái | |
| 3 | Dây Al/PVC 1x35mm2 | 64 | m | |
| 4 | Đầu cốt AM 35 | 8 | cái | |
| 5 | Ghíp AM-3 bulong 35-120 | 8 | cái | |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | 64 | m | |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | 0,8 | 10 đầu cốt | |
| 8 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | 0,148 | 100kg | |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,8 | 10 cọc | |
| M | Cáp điện | |||
| 1 | Cáp ALVX ABC 4x150mm2 | 147,6 | m | |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x150mm2 | 0,1476 | km/dây | |
| 3 | Cáp ALVX ABC 4x95mm2 | 132,3 | m | |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 | 0,1323 | km/dây | |
| 5 | Mã ốp D20 | 20 | cái | |
| 6 | Khóa néo cáp | 40 | cái | |
| 7 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | 40 | cái | |
| 8 | Đai thép không rỉ | 40 | m | |
| 9 | Khóa đai thép | 40 | cái | |
| 10 | Ghíp AM 3bulol 95-150 nối | 4 | cái | |
| 11 | Bịt đầu cáp | 3 | cái | |
| 12 | Đánh số cột bê tông li tâm | 0,9 | 10 cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi