Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200204311-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200151477 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Sơn la |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 16:13:00 đến ngày 2020-03-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,478,636,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (Khai thác và vận chuyển đất đến đắp: 1.936,22 m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.936,22 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly <1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.936,22 | m3 |
| 3 | Đắp đất (Đắp lề+đắp rãnh K=0,95) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.537,6 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 936,15 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 25.328,33 | m2 |
| 2 | Bù vênh bằng đá dăm dày TB 3cm (Thi công cùng lớp móng ĐDTC dày 10cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 22.672,32 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 10cm | Theo Chương V của E-HSMT | 24.384,02 | m2 |
| D | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM lắp ghép đáy rãnh đổ tại chỗ làm mới (Tấm rãnh: 1.571 Ck; đáy rãnh BTXM M150: 13,89 m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 408,5 | m |
| 2 | Sửa chữa cống (Khơi thông lòng cống, sửa chữa gờ chắn xe) | Theo Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 3 | Cống bản L=0,6m làm mới | Theo Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Cống bản L=1,0m làm mới | Theo Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| E | Công trình khác (Kè, tràn, ốptaluy….) | |||
| 1 | BTXM M150# (Ốp mái: 31,29m3; chân khay:19,28m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 50,57 | m3 |
| 2 | Đào móng đất | Theo Chương V của E-HSMT | 85,23 | m3 |
| 3 | Đắp móng (Đắp nền bằng đá thải : 101,35m3; đắp đá hộc gia cố chân khay: 26,72m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 128,07 | m3 |
| 4 | Thép D<10mm | Theo Chương V của E-HSMT | 960,6 | kg |
| 5 | Đệm móng | Theo Chương V của E-HSMT | 9,84 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi