Gói thầu: Phát quang, bảo dưỡng đường vận hành nội bộ và bảo trì, chỉnh trang các công trình NMTĐ Đồng Nai 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200259087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Phát quang, bảo dưỡng đường vận hành nội bộ và bảo trì, chỉnh trang các công trình NMTĐ Đồng Nai 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200209812 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 14:27:00 đến ngày 2020-03-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,603,143,758 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo hành Công trình | Theo yêu cầu HSMT | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo yêu cầu HSMT | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phát quang, bảo dưỡng đường vận hành nội bộ và bảo trì, chỉnh trang các công trình NMTĐ Đồng Nai 3 | |||
| C | Phát quang toàn bộ công trình (Lần 1, 2, 3, 4) | |||
| 1 | Phát quang dọc hai bên đường (lần 1, 2, 3, 4) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 176.589,44 | m2 |
| 2 | Vét rãnh thoát nước | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 9.144,02 | m |
| 3 | Đào hót đất, đá sụt bằng thủ công - cấp đất | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 539,5 | m3 |
| 4 | vận chuyển đất bằng thủ công cự ly 100m | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 514 | m3 |
| D | Phát quang, chăm sóc các diện tích đã trồng cây gia cố mái taluy (2 lần/năm) | |||
| 1 | Phát chăm sóc cây thông lần 1 năm 1, thực bì nhóm 3, cự ly đi làm 1000÷2000m. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 134.676,13 | m2 |
| 2 | Vun xới gốc cây thông , đường kính quanh gốc xới 0,8-1m, đất cấp 2. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 22.450 | cây |
| 3 | Bón phân, thuốc mối trồng cây thông, cự ly đi làm 1000 ÷ 2000m, lượng phân bón <0,5kg. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 22.450 | cây |
| 4 | Thuốc chống mối | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 134,68 | kg |
| 5 | Phân bón NPK | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2.245 | kg |
| 6 | Phát chăm sóc cây thông lần 2 năm 1, thực bì nhóm 3, cự ly đi làm 1000÷2000m. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 134.676,13 | m2 |
| 7 | Vun xới gốc cây thông , đường kính quanh gốc xới 0,8-1m, đất cấp 2. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 22.450 | cây |
| 8 | Phát chăm sóc cây thông lần 3 năm 1, thực bì nhóm 3, cự ly đi làm 1000÷2000m. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 134.676,13 | m2 |
| 9 | Vun xới gốc cây thông , đường kính quanh gốc xới 0,8-1m, đất cấp 2. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 22.450 | cây |
| 10 | Phát chăm sóc cây thông lần 4 năm 1, thực bì nhóm 3, cự ly đi làm 1000÷2000m. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 134.676,13 | m2 |
| 11 | Vun xới gốc cây thông , đường kính quanh gốc xới 0,8-1m, đất cấp 2. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 22.450 | cây |
| E | Bảo dưỡng đường vận hành | |||
| 1 | Đào móng băng, rãnh thoát nước bằng thủ công, sâu > 30 cm, đất C2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 22,3 | m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6,9 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | 100m2 |
| 4 | Phát chăm sóc cây sao, cây dầu, cây cảnh lần 1 năm 1, thực bì nhóm 3, cự ly đi làm 1000÷2000m. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6.659 | m2 |
| 5 | Vun xới gốc cây sao, cây dầu, cây cảnh đường kính quanh gốc xới 0,8-1m, đất cấp 2. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1.110 | cây |
| 6 | Bón phân trồng cây thông, sao, dầu cự ly đi làm 1000 ÷ 2000m, lượng phân bón <0,5kg. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1.110 | cây |
| 7 | Phân bón hữu cơ (0,5 kg/cây) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 555 | kg |
| 8 | Phát chăm sóc cây sao, cây dầu, cây cảnh lần 2 năm 1, thực bì nhóm 3, cự ly đi làm 1000÷2000m. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6.659 | m2 |
| 9 | Vun xới gốc cây sao, cây dầu, cây cảnh , đường kính quanh gốc xới 0,8-1m, đất cấp 2. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1.110 | cây |
| 10 | Phát chăm sóc cây sao, cây dầu, cây cảnh lần 3 năm 1, thực bì nhóm 3, cự ly đi làm 1000÷2000m. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6.659 | m2 |
| 11 | Vun xới gốc cây sao, cây dầu, cây cảnh , đường kính quanh gốc xới 0,8-1m, đất cấp 2. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1.110 | cây |
| 12 | Phát chăm sóc cây sao, cây dầu, cây cảnh lần 4 năm 1, thực bì nhóm 3, cự ly đi làm 1000÷2000m. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6.659 | m2 |
| 13 | Vun xới gốc cây sao, cây dầu, cây cảnh , đường kính quanh gốc xới 0,8-1m, đất cấp 2. | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1.110 | cây |
| 14 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1.000 | cây |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 379,6 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova A9, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn trắng) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 295,6 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova A9, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn đỏ) | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 84 | m2 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 9,3 | m2 |
| F | Nhà quản lý vận hành | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 797,41 | m2 |
| 2 | Bả ma tít vào tường, cột | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 797,41 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1.594,82 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 208,18 | m2 |
| 5 | Vệ sinh chống thấm mái sê nô | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 20 | NC 3,0/7 nhóm 1 |
| 6 | Quét Sika Latex chống thấm mái, sê nô | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 481,52 | m2 |
| 7 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,65 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 75,36 | m2 |
| G | Nhà máy | |||
| 1 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan ɸ<= 12mm chiều sâu khoan <=15cm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 651 | lỗ khoan |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 21,58 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3,02 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,95 | tấn |
| 5 | Vận chuyển vật liệu lên cao | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 15 | NC 3,0/7 nhóm 1 |
| 6 | Lắp đặt tôn mái hoa sen dày 0,5mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,38 | 100m2 |
| 7 | Vệ sinh, nhỏ cỏ bề mặt taluy cơ nhà máy | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 52,5 | NC 3,0/7 nhóm 1 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 213,48 | m2 |
| 9 | Bả bằng ma tít 3 lần vào tường | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 213,48 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 213,48 | m2 |
| 11 | Đục tường gạch xây lắp quạt thông gió KT 30x30cm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | NC 3,0/7 nhóm 1 |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt quạt thông gió DTH-GEB20-B2, 30W, q=520m3/h, lỗ chờ 25cm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| H | Trạm phân phối | |||
| 1 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C4 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,6 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,09 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 6 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,6 | m3 |
| 7 | Trồng cây chuỗi ngọc tạo hàng rào | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5,03 | 100 cây |
| I | Đập dâng, đập tràn | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 408,5 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên trần | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 63,73 | m2 |
| 3 | Bả bằng ma tít 3 lần vào tường | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 408,5 | m2 |
| 4 | Bả bằng ma tít 3 lần vào trần | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 63,73 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 552,31 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 449,1 | m2 |
| 7 | Vệ sinh chống thấm mái 05 nhà dầu, 01 nhà vận hành đập tràn | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 15 | NC 3,0/7 nhóm 1 |
| 8 | Sửa chửa ổ khoá 05 nhà dầu, 01 nhà vận hành đập tràn, 01 nhà diezen | Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 10 | NC 3,0/7 nhóm 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi