Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200329586-02
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200230780
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 17:20:00 đến ngày 2020-03-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,535,994,251 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền
1 Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2: <=2 cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 793,83 100m²
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,899 100m³
3 Đất cấp 3 sỏi đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.933,35 100m³
B Phần mặt đường
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc ≤5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,065 100m²
2 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,203 100m³
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,05 100m²
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,096 100m²
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 149,146 100m²
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,076 100 tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 1km tiếp theo (50km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 903,82 100 tấn.km
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 228,9
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129,6
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129,6
11 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn, trong phạm vi ≤1km (1km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150,115 10m3/km
12 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn, trong phạm vi ≤10km (9km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150,115 10m3/km
13 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn, trong phạm vi ≤60km (40km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150,115 10m3/km
14 Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn, trong phạm vi ≤1km (1km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,975 10 tấn/km
15 Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn, trong phạm vi ≤10km (9km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,975 10 tấn/km
16 Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn, trong phạm vi ≤60km (40km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,975 10 tấn/km
C Phần bó nền
1 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,565
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,565
3 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 100m²
4 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn, trong phạm vi ≤1km (1km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 10m3/km
5 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn, trong phạm vi ≤10km (9km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 10m3/km
6 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,978 10m3/km
7 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn, trong phạm vi ≤10km (9km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,978 10m3/km
8 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn, trong phạm vi ≤60km (40km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,978 10m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->