Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200326333-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Phục Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200319959
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Dự toán chi Ngân sách huyện giao bổ sung 2019)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 18:34:00 đến ngày 2020-03-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,492,486,461 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ 8 PHÒNG HỌC
1 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 519,3402 m2
2 Diện tích trát tường trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 817,16 m2
3 Phá 10% lớp vữa trát tường trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,716 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 735,444 m2
5 Diện tích trát tường ngoài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.055,1204 m2
6 Phá 10% lớp vữa trát tường ngoài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,512 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 949,6084 m2
8 Diện tích trát trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 535,426 0.0
9 Phá 10% lớp vữa trát trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,5426 m2
10 Cạo bỏ 90% lớp vôi, sơn cũ trên trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 481,8834 m2
11 Diện tích trát xà dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 115,0176 m2
12 Phá 10% lớp vữa trát dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,5018 m2
13 Cạo bỏ 90% lớp vôi, sơn cũ trên trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103,5158 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 467,7102 m2
15 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,104 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,716 m2
17 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 768,051 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,512 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.055,1204 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,5018 m2
21 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 115,0176 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,5426 m2
23 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 535,426 m2
24 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,69 m2
25 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,94 m2
26 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
27 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
31 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
32 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160 m
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 295 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 m
35 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 m
36 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 hộp
37 Bảng điện 4 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
38 Bảng điện 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
39 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
40 Chiết áp quạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
41 Đèn ốp trần Led Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
43 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
44 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
B HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,9792 100m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 173 m3
3 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 303,29 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1368 100m3
5 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 343,19 m2
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,03 m3
7 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,352 100m
8 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8115 100m3
9 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8115 100m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3706 m3
11 Xây hàng rào, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,7442 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,238 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 342,5518 m2
14 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 437,7898 m2
15 Gạch bông gió Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85 viên
16 Đào hạ cos sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,15 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,6 m3
18 Vệ sinh làm sạch bề mặt sân cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 công
19 Lát gạch Terazzo, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.309 m2
20 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3264 m3
21 Lót cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,616 m3
22 Xây bó bồn hoa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0224 m3
23 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,16 m2
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3465 m3
25 Xây rãnh gạch chỉ, vữa Xm mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3234 m3
26 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7644 m3
27 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,076 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4688 100m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Hút bể phốt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 ca
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,6399 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8582 m3
4 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,646 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,1341 đ/m3
6 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,632 m3
7 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,272 m3
8 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,0452 m3
9 Xây gạch không nung 2 bên thành giằng móng thay ván khuôn vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6453 m3
10 Cốt thép giằng dầm móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0224 tấn
11 Cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1196 tấn
12 Bê tông dầm, giằng móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7887 m3
13 Bể tự hoại: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 0.0
14 Đào đất bể tự hoại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,1222 m3
15 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,04 m3
16 Xây tường bể gạch không nung vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,716 m3
17 Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1418 m3
18 Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9032 m2
19 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,2508 m2
20 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,251 m2
21 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,1542 m2
22 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0443 100m2
23 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,074 tấn
24 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,834 m3
25 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
26 Ván khuôn gỗ dầm bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0301 100m2
27 Cốt thép dầm bể ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0059 tấn
28 Cốt thép bầm bể ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0446 tấn
29 Bê tông dầm bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2258 m3
30 Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,6173 m3
31 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,352 m3
32 Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3697 m3
33 Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2438 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0087 100m2
35 Cốt thép lanh tô fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0042 tấn
36 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0572 m3
37 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0978 100m2
38 Cốt thép dầm ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,044 tấn
39 Cốt thép dầm ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1885 tấn
40 Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0754 m3
41 Ván khuôn sàn mái + sườn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,319 100m2
42 Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1721 tấn
43 Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,004 tấn
44 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7368 m3
45 Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,368 m2
46 Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1395 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 tấn
48 Sơn xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7792 m2
49 Lợp mái tôn múi dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3251 100m2
50 Tôn úp nóc + ốp mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,672 0.0
51 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,048 m2
52 Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,84 m
53 Sơn tường ngoài nhà = KL trát Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,5664 m2
54 Ốp tường kích thước gạch 400x250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,92 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,546 m2
56 Sơn tường trong nhà = KL trát Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,546 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,26 m2
58 Sơn trần = KL trát trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,26 m2
59 Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0319 m3
60 Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2944 m3
61 Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4906 m2
62 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,4948 m2
63 Lát nền gạch chống trơn KT 250x250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,4568 m2
64 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m2
65 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m2
66 Khóa cửa tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
67 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 40x20x1.2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0493 tấn
68 Sơn hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,448 m2
69 Lắp dựng hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,72 m2
70 Cấp nước: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 0.0
71 Ống nhựa chịu nhiệt D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
72 Ống nhựa chịu nhiệt D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
73 Van khóa PPR D40 ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
74 Van khóa PPR D25 ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Cút nhựa chịu nhiệt D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
77 Cút nhựa chịu nhiệt D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
78 Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
79 Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
81 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
82 Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
83 Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
84 Kép thép tráng kẽm D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
85 Lắp đặt chậu xí bệt INAX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
86 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL2 ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
88 Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
89 Vòi tay gạt inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
91 Van phao D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Bể chứa nước INOX 1m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
93 Thoát nước: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0 0.0
94 Ống thoát nước nhựa D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
95 Ống thoát nước nhựa D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
96 Ống thoát nước nhựa D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
97 Tê nhựa D110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
98 Tê nhựa D110x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
99 Lắp đặt phễu thu D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
100 Cút nhựa 135 độ D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
101 Cút nhựa 135 độ D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
102 Cút nhựa 90 độ D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
103 Xi phông PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 0.0
104 Tê xiên 45 độ D110x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Tê xiên 45 độ D76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
106 Đèn compac 20w có đui gắn tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
107 Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
108 Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 m
109 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 0.0
110 Mặt ổ SINO 2 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Mặt ổ SINO 1 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Ổ cắm 2 chân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
113 Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào đất móng cột đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,72 m3
2 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
3 Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,56 m3
4 Lắp đất móng = 1/3 KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9067 m3
5 Đắp đất nền đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,208 100m3
6 Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,552 m3
7 Xây thành bao gạch không nung dày 220, cao 250, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6195 m3
8 Trát thành bao dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,448 m2
9 Sản xuất các kết cấu thép khung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,152 tấn
10 Lắp đặt kết cấu khung, dầm thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,152 tấn
11 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1514 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép =KLSX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,151 tấn
13 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6426 100m2
E HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ 4 GIAN
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 165,4805 m2
2 Diện tích trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 378,486
3 Phá 20% lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,6972 m2
4 Cạo bỏ 80% lớp sơn cũ tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 302,7888 m2
5 Diện tích trát tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 258,033
6 Phá 20% lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,6066 m2
7 Cạo bỏ 80% lớp sơn cũ tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206,4264 m2
8 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,2 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,368 m2
10 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 công
11 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4997 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,9504 m2
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4997 tấn
14 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0772 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,4714 m2
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0772 tấn
17 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8061 100m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,6066 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 258,033 m2
20 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,6972 m2
21 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 378,486 m2
22 Cửa đi nhôm Việt Pháp,SX tại Bắc Ninh, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện+ cước VC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,8 m2
23 Cửa sổ nhôm Việt Pháp,SX tại Bắc Ninh, kính 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện và cước VC) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m2
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,2 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,368 m2
26 Máng tôn thu nước 0.40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41 m
27 Sản xuất và lắp dựng thép đỡ máng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0205 tấn
28 Ống PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,55 100m
29 Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
30 Cút nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
31 Chếch nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
32 Đai thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
33 Hộp điện tổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
34 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
35 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
36 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
37 Lắp đặt đèn đui gắn tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
38 Lắp đặt bảng điện 1 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
39 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bảng
40 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
41 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 115 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
46 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->