Gói thầu: 01.XL: Nâng cấp tuyến đường liên xã từ thôn Văn Sơn, xã Thạch Đỉnh đến thôn Tân Phong xã Thạch Bàn theo đúng bản vẽ thiết kế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Hà |
| Tên gói thầu | 01.XL: Nâng cấp tuyến đường liên xã từ thôn Văn Sơn, xã Thạch Đỉnh đến thôn Tân Phong xã Thạch Bàn theo đúng bản vẽ thiết kế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326073 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 18:01:00 đến ngày 2020-03-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,528,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào hữu cơ, bằng thủ công (tính 5%*KL) | Theo thiết kế | 56,2214 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, bằng máy (tính 95%*KL) | Theo thiết kế | 10,6821 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp, đất cấp 2, bằng thủ công (tính 5%*KL) | Theo thiết kế | 12,3731 | m3 |
| 4 | Đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy (tính 95%*KL) | Theo thiết kế | 2,3509 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp 2, bằng thủ công (tính 5%*KL) | Theo thiết kế | 4,178 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp 2, bằng máy (tính 95%*KL) | Theo thiết kế | 0,7938 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo thiết kế | 7,9638 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) | Theo thiết kế | 2,3517 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) | Theo thiết kế | 44,6819 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường, đất cấp 2, bằng máy | Theo thiết kế | 8,8454 | 100m3 |
| 11 | Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ (K95) | Theo thiết kế | 60,5886 | 100m3 |
| 12 | Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ (K98) | Theo thiết kế | 10,5314 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo thiết kế | 62,386 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo thiết kế | 62,386 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 20,7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo thiết kế | 62,386 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Theo thiết kế | 11,2443 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Theo thiết kế | 13,0407 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, ôtô 10T, đất cấp IV | Theo thiết kế | 1,1917 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết đường cũ | Theo thiết kế | 1,1917 | 100m3 |
| 20 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Theo thiết kế | 29,7467 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Theo thiết kế | 29,7467 | 100m2 |
| B | Phần mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Theo thiết kế | 11,8576 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo thiết kế | 5,4158 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc a xít, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo thiết kế | 75,7352 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120 tấn/h | Theo thiết kế | 12,5872 | 100tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Theo thiết kế | 75,7352 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 10 tấn | Theo thiết kế | 12,5872 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa 29,7 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Theo thiết kế | 12,5872 | 100tấn |
| 8 | Bạt xác rắn | Theo thiết kế | 1,9782 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế | 31,6512 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo chỉ dẫn đường | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | Theo thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 76mm | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 14 | Sơn phân làn đường 2mm | Theo thiết kế | 73,6275 | m2 |
| 15 | Sơn giảm tốc dày 4mm | Theo thiết kế | 8 | m2 |
| C | Rãnh dọc | |||
| 1 | Rải 01 lớp bạt xác rắn | Theo thiết kế | 0,8 | 100m2 |
| 2 | Bêtông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 12 | m3 |
| 3 | Bê tông tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 19,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại, tường kênh | Theo thiết kế | 2,7 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 6,424 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế | 0,46 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Theo thiết kế | 0,7143 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Theo thiết kế | 200 | cái |
| D | Rảnh qua đường | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 1,228 | m3 |
| 2 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 4,456 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo thiết kế | 1,1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế | 0,0586 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn kim loại, tường kênh | Theo thiết kế | 0,28 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Theo thiết kế | 0,158 | tấn |
| 7 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Theo thiết kế | 0,2184 | tấn |
| 8 | Cốt thép tường, đường kính <=18 mm | Theo thiết kế | 0,1528 | tấn |
| 9 | Lắp dựng tấm bản, trọng lượng <= 1 tấn | Theo thiết kế | 10 | cái |
| E | Phần cống bản | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2, (5%*KL) | Theo thiết kế | 6,2036 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2, (95%*KL) | Theo thiết kế | 1,1787 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo thiết kế | 1,2407 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 0,4136 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ | Theo thiết kế | 0,5328 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,4673 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,4673 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 20,4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,4673 | 100m3 |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo thiết kế | 10,9857 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế | 110,428 | m3 |
| 11 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 138,6507 | m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 7,0794 | m3 |
| 13 | Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 300 | Theo thiết kế | 5,8 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm | Theo thiết kế | 0,3878 | tấn |
| 15 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo thiết kế | 0,1044 | tấn |
| 16 | Cốt thép neo, đường kính <=18 mm | Theo thiết kế | 0,0294 | tấn |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Theo thiết kế | 0,3292 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm bản | Theo thiết kế | 0,3782 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm bản, trọng lượng <= 1 tấn | Theo thiết kế | 23 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Theo thiết kế | 0,1955 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi