Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200312091-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Minh, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200311792
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn vốn ngân sách xã và các khoản huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 17:01:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,660,208,156 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San lấp mặt bằng
1 Bóc phong hóa, đào bùn mặt bằng san lấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,595 m3
2 Vét bùn, bóc phong hóa bằng tổ hợp 2 máy đào thủy lực 0.8m3, 50% Kl đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,696 100m3
3 Mua đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.991,3408 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9134 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9134 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9134 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2045 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,818 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3919 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3919 100m3
B Hạng mục 2: Phần nhà chính
1 Đào móng bằng nhân công, đất cấp I 50% KL đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 417,6698 m3
2 Đàomóng đất cấp 1 bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3, 50% Kl đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1767 100m3
3 Đào móng, đất cấp III, 50% Kl đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 476,2688 m3
4 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 50% KL đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7627 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3534 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3534 100m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95, đệm cát đáy móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3534 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,0846 m3
9 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9248 100m2
10 Ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,492 100m2
11 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8589 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng,cổ móng đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2944 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1988 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3581 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2588 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7444 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2106 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,241 tấn
19 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,4692 m3
20 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9946 m3
21 Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,683 m3
22 Xây tường móng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,7274 m3
23 Lấp đất chân móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,5125 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3503 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3503 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0823 100m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1449 m3
28 Trát chân móng, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,7 m2
29 Ốp gạch thẻ chân móng trục B Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9 m2
30 Sơn chân móng, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,8 m2
31 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6415 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2821 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4604 tấn
34 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9013 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0906 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6112 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7619 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6219 tấn
39 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5662 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0144 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6635 tấn
42 Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,6282 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2578 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1924 tấn
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1434 m3
46 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1295 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1862 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0616 tấn
49 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6027 m3
50 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,3765 m3
51 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3012 m3
52 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6381 m3
53 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6956 m3
54 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2144 100m2
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 tấn
56 Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0001 m3
57 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, bậc cầu thang cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,1218 m3
58 Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4667 m3
59 Lát đá granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,1807 m2
60 Láng nền sàn tạo phẳng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 trước khi ốp gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 363,6988 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 363,6988 m2
62 Đắp trang trí cột sảnh + sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Chi tiết cửa thông gió 2 đầu tường thu hổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Trụ lan can cầu thang gỗ nhóm 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
65 Lan can cầu thang inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,642 m2
66 Lan can tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,88 m2
67 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,86 m2
68 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,88 m2
69 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,4 m2
70 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,4 m2
71 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1954 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1954 tấn
73 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,016 m2
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8673 100m2
75 Tôn úp nóc rộng 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,156 m
76 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 cái
77 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 473,1495 m2
78 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 (tầng 1+ 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 877,3955 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,721 m2
80 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 305,54 m2
81 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,29 m2
82 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,68 m
83 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,02 m
84 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 462,1415 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.797,9465 m2
86 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7125 100m2
87 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0092 100m2
88 Lưới bảo vệ an toàn và vệ sinh môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 790,734 m2
89 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
90 Lắp đặt Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
91 Lắp đặt công tắc là 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
92 Lắp đặt công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
93 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
94 Lắp đặt công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
95 Lắp đặt công tắc đào chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
96 Lắp đặt đèn lốp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
97 Hộp điện 300x250x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
98 Lắp đặt hộp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 hộp
99 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 hộp
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
103 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 980 m
104 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 490 m
105 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
106 Gia công kim thu sét chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
107 Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
108 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
109 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
110 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
111 Lắp đặt ống gen fi20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 820 m
112 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
113 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
114 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
115 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m3
116 Đắp đất trả rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m3
117 Lắp đặt ống nhựa PPR D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
119 Lắp đặt cút nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
120 Lắp đặt cút nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
121 Lắp đặt cút nhựa ren trong D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
122 Lắp đặt tê nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
123 Lắp đặt thập Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
124 Lắp đặt van khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
125 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 - CLASSIC 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
126 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 - CLASSIC 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
127 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
128 Lắp đặt cút nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
129 Lắp đặt tê D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
130 Lắp đặt tê xiên D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
131 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 - CLASSIC 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
132 Lắp đặt cút nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
133 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
134 Lắp đặt ống nhựa PVC d=40mm thoát tràn sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
135 Lắp đặt Lavabô Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
136 Lắp đặt vòi chậu Lavabo 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
137 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
138 Lắp đặt vòi xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
139 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
141 Lắp đặt phễu thu nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bồn
143 Bơm nước két Q=2m3, H=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
144 Đào móng bể phốt, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,568 m3
145 Bê tônglót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m3
146 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m3
147 Ván khuôn bê tông đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0378 100m2
148 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0204 tấn
149 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4763 m3
150 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,3645 m2
151 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,007 m2
152 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
153 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m2
154 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1199 tấn
155 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
156 Đắp đất trả bể tự hoại =1/3Klg đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,856 m3
157 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7568 m3
158 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,784 m3
159 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1126 100m2
160 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0758 tấn
161 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0585 tấn
162 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8403 m3
163 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,924 m3
164 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,812 m3
165 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,54 m3
166 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,959 m3
167 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0632 100m2
168 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0168 tấn
169 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0965 tấn
170 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,044 m3
171 Xây bao giằng móng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,158 m3
172 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,364 m3
173 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 (trát chân móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,37 m2
174 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1162 100m2
175 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0173 tấn
176 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0909 tấn
177 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6389 m3
178 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0982 100m2
179 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0378 tấn
180 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1354 tấn
181 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0802 m3
182 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1699 100m2
183 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1291 tấn
184 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6188 m3
185 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0092 100m2
186 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 tấn
187 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2024 m3
188 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7093 m3
189 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5763 m3
190 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5084 m2
191 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
192 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
193 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m2
194 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1232 100m2
195 Tôn úp nóc rộng 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 m
196 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,692 m2
197 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,816 m2
198 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,66 m2
199 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,99 m2
200 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,692 m2
201 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,466 m2
202 Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay(bao gồm cả phụ kiện kim khí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
203 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
204 Sản xuất cửa xếp inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
205 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
206 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
207 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
208 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
209 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
210 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
211 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
212 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
213 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm (ống thoát nước mưa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
214 Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 80 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
215 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
216 Cầu chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
C Hạng mục 3: Cổng tường rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2896 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3024 m3
3 Đắp hoàn trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,864 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1373 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1373 100m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,715 m3
7 Bê tông thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0832 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0069 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0838 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0576 100m2
11 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,47 m3
12 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,71 m3
13 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2508 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0065 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0433 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0228 100m2
17 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4826 m3
18 Bê tông cột trụ, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3775 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0615 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0686 100m2
22 Bê tông xà dầm cổng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 m3
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm cổng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0069 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm cổng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 100m2
26 Bê tông sàn mái cổng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9966 m3
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1372 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0794 100m2
29 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7342 m3
30 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7137 m3
31 Trát tường bo mái cổng, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,5764 m2
32 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 m2
33 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0794 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên cột, trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,72 m2
35 Soi tạo khe chỉ lõm cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6 m
36 Sơn dầm, trần, cột, trụ cổng, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6968 m2
37 Gia công lắp dựng cửa cổng (bao gồm phụ kiện + sơn 3 nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m2
38 Sản xuất, lắp dựng bản lề cối Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
39 Sản xuất, lắp dựng vòng bi thép cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
40 Sản xuất, lắp dựng tấm biển hiệu bằng vật liệu Composite (2 mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3 m2
41 Sản xuất, lắp dựng chữ nổi Inox mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III (KL 50%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,738 m3
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (050% Kl) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3474 100m3
44 Đắp hoàn trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,492 m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1298 100m3
46 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1298 100m3
47 Bê tông thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,01 m3
48 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,24 m3
49 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,19 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1782 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,818 tấn
53 Bê tông thủ công, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,128 m3
54 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5228 m3
55 Xây bổ trụ gạch không nung đặc kích thước (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5582 m3
56 Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,4845 m2
57 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,582 m2
58 Trát giằng tường, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,62 m2
59 Trát gờ chỉ tường rào, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 511,6 m
60 Đắp trang trí đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
61 Sơn tường rào, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 664,6865 m2
62 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt tường rào, sắt hộp 20x20mm (sơn hoàn thiện 3 nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0405 m2
D Hạng mục 4: Nhà để xe
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
2 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7467 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0149 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0149 100m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0098 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0195 tấn
9 Bê tông thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
11 Bê tông thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,639 m3
12 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5808 m3
13 Láng nền, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,75 m2
14 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 tấn
15 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 tấn
16 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, 18 -> 24 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1676 tấn
17 Lắp vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1676 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
20 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4113 100m2
21 Tôn úp nóc khổ 400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
22 Ke chống bão (5 cái/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,65 cái
23 Sơn cấu kiện thép, 1 lớp chốn rỉ, 2 lớp sơn màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,9803 m2
E Hạng mục 5: Lò đốt rác
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7445 m3
2 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5815 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0116 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0116 100m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3172 m3
6 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9167 m3
7 Bê tông giằng móng, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 m3
8 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 m3
9 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0087 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0057 tấn
11 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6412 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2925 m2
13 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2925 m2
14 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1232 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0055 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0044 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Ống tôn D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m
19 Vít sắt dày 15mm đục lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,75 kg
F Hạng mục 6: Nhà vệ sinh
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 3 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,202 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8782 m3
3 Đắp đất nền móng bằng thủ công, (KL=1/3 KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6934 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2939 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2939 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7925 m3
7 Xây móng gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,9531 m3
8 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9592 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0337 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1417 tấn
11 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1036 100m2
12 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6579 m3
13 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2377 m3
14 Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6948 m3
15 Ván khuôn gỗ dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0406 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1689 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0542 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3136 tấn
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3435 100m2
21 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8638 m3
22 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,36 m2
23 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,63 m2
24 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,952 m2
25 Trát trần, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,2676 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4 m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5104 m3
28 Láng nền tạo phẳng trước khi lát gạch, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,1036 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,1036 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,72 m2
31 Sơn dầm tường ngoài nhà màu vàng chanh, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,36 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà màu vàng chanh, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,4496 m2
33 Làm vách ngăn bằng nhựa compact Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,046 m2
34 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cánh bằng nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
35 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2, dây nguồn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
40 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
41 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
43 Lắp đặt đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
44 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Lắp đặt hộp automat <=150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
49 Lắp đặt lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
50 Lắp đặt vòi lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
51 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
52 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
54 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
55 Lắp đặt vòi xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
56 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bồn
57 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 100m
58 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
59 Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông D= 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông D= 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
61 Lắp đăt tê nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê D=25x20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
62 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
63 Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
64 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Lắp đặt kép nhựa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Lắp đặt rắc co D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Lắp đặt van ren, đường kính van D=25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Lắp đặt van ren, đường kính van D= 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
69 Lắp đặt van phao, đường kính van D= 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
71 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
72 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
73 Lắp đăt tê nhựa 45 độ, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê D=90x90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
74 Lắp đăt tê nhựa 45 độ, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê D=90x48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
75 Lắp đăt tê nhựa 45 độ, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=110x110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
76 Lắp đăt tê nhựa 90 độ, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=110x110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
77 Lắp đăt tê nhựa 90 độ, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính tê D=90x90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
78 Lắp đăt cút nhựa 90 độ, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
79 Lắp đăt cút nhựa 135 độ, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Lắp đăt cút nhựa 90 độ, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
81 Cửa thông tắc, kiểm tra DN64 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
82 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
83 Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông D= 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
84 Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông D= 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
85 Lắp đặt măng sông nhựa, đường kính măng sông D= 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
86 Nón che ống thông hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Hộp keo dán ống loại 30g Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 hộp
88 Lắp đặt máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Đào móng bê phốt, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8469 m3
90 Đắp đất nền móng bằng thủ công, (KL=1/3 KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2823 m3
91 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0856 100m3
92 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0856 100m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6298 m3
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7178 m3
95 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0168 100m2
96 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0784 tấn
97 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0996 tấn
98 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,734 m3
99 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,848 m2
100 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,992 m2
101 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,19 m2
102 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5016 m3
103 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0215 100m2
104 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0181 tấn
105 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
106 Đào móng bê phốt, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,2904 m3
107 Đắp đất nền móng bằng thủ công, (KL=1/3 KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0968 m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4419 100m3
109 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4419 100m3
110 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,046 m3
111 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,712 m3
112 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1208 tấn
113 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0372 100m2
114 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,33 m3
115 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5341 tấn
116 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,118 100m2
117 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,808 m3
118 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4855 tấn
119 Ván khuôn thép sàn mái, cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0186 100m2
120 Sản xuất bê tông panen 4 mặt, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0288 m3
121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0063 tấn
122 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0017 100m2
123 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 Thang thép D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
G Hạng mục 7: Khuôn viên sân và rãnh nước
1 Đệm cát tạo phằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9408 m3
2 Lớp lót ni lông chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,36 m2
3 Bê tông đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,272 m3
4 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
5 Đệm cát tạo phằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,0032 m3
6 Lớp lót ni lông chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.033,44 m2
7 Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,344 m3
8 Láng nền sân tạo phằng và tạo dốc trước khi lát nền, dày TB 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.033,44 m2
9 Lát nền sân bằng gạch Terrazzo 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.033,44 m2
10 Vận chuyển, bốc xếp từ TP Thanh Hóa đến chân công trình (10km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.064,4432 m2
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,7454 m3
12 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2485 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6584 m3
14 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9819 m3
15 Trát rãnh, dày 1 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,7 m2
16 Trát tường ngoài rãnh, dày 1 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,23 m2
17 Sản xuất bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,38 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1976 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2583 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cái
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8195 m3
22 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9398 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2442 m3
24 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2639 m3
25 Trát hố ga trong, dày 1 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9808 m2
26 Trát hố ga ngoài, dày 1 cm, VXM M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2272 m2
27 Sản xuất bê tông tấm đan hố thu, đá 1x2, M200, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
28 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0766 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
31 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,912 m3
32 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
34 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,076 m3
35 Công tác ốp gạch thẻ vào tường hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,0912 m2
36 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0246 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6749 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0624 m3
39 Xây tường gạch thẳng bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3689 m3
40 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,426 m2
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4034 100m3
42 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4034 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->