Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa đường bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200202795-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa đường bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200128343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Sơn la |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 14:04:00 đến ngày 2020-03-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,512,272,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (đào đất mềm yếu 84,24m3; khai thác đất về đắp 1629,61 m3; đào cấp 27,29m3) | Chương V, E-HSMT | 1.741,08 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất (móng rãnh 656,64 m3;khơi cống 23,3 m3) | Chương V, E-HSMT | 680,04 | m3 |
| 3 | Đắp đất (đắp móng rãnh 659,95m3; đắp lề 1384 m3; đắp đất 266,29 m3) | Chương V, E-HSMT | 2.310,24 | m3 |
| 4 | Điều phối đất cự ly <1000 m | Chương V, E-HSMT | 10,19 | m3 |
| 5 | Điều phối đất cự ly >1000 m | Chương V, E-HSMT | 1.703,69 | m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 8.316,96 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm TB=2,2 cm | Chương V, E-HSMT | 5.004,52 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 10cm | Chương V, E-HSMT | 5.079,28 | m2 |
| 4 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12 cm | Chương V, E-HSMT | 3.026,28 | m2 |
| 5 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15 cm | Chương V, E-HSMT | 3.026,28 | m2 |
| 6 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Chương V, E-HSMT | 423,78 | m2 |
| 7 | Lu khuôn đường | Chương V, E-HSMT | 642,12 | m3 |
| D | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh BTXM sửa chữa | Chương V, E-HSMT | 44,3 | m |
| 2 | Rãnh đá xây ( đá xây 8,74 m3; trát 66,42; BTXM đáy 3,13m3 ) | Chương V, E-HSMT | 165,11 | m |
| 3 | Rãnh hình thang BTXM mác 200# lắp ghép, đáy BTXM 200# đổ trực tiếp làm mới (số KC 3.438 tấm; BTXM đáy 24,92m3) | Chương V, E-HSMT | 893,7 | m |
| E | Cống | |||
| 1 | Sửa chữa cống (5 tấm) | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cống bản L=0,6 làm mới (chiều dài 20m) | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| F | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Cọc tiêu (bổ sung) | Chương V, E-HSMT | 65 | Cọc |
| 2 | Cọc H (bổ sung) | Chương V, E-HSMT | 6 | Cọc |
| 3 | Sửa chữa (cột Km, cọc H, cọc tiêu) | Chương V, E-HSMT | 48 | Cột |
| 4 | Hộ lan BTXM 200#, KT (200x20x25)cm | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi