Gói thầu: Xây lắp (bao gồm xây dựng, lán trại và các chi phí hạng mục chung còn lại)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200262294-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm xây dựng, lán trại và các chi phí hạng mục chung còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TWXDNTM + vốn tỉnh hỗ trợ mục tiêu + vốn huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 09:19:00 đến ngày 2020-03-23 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,359,150,608 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Ủi quang nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,625 | 100m2 |
| 2 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0953 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8349 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng sỏi đỏ, K>=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,2463 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ (10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,1089 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ (10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,1089 | 100m2 |
| 7 | Láng nhựa tiêu chuẩn 3,00kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,1089 | 100m2 |
| 8 | Làm rãnh xương cá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,721 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.527,4121 | m3 |
| 10 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.954,25 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ bảng tên đường, D80, vửa XM M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC 1D800 | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,185 | 100m3 |
| 3 | Lấp đất lưng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,185 | 100m3 |
| 4 | BT móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,647 | m3 |
| 5 | BT móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,43 | m3 |
| 6 | BT đá 1x2 M200 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,166 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống D800 (dài 4m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đoạn |
| 9 | Mối nối cống 1D800 bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mối nối |
| 10 | Gia công và trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi