Gói thầu: Cổng, hàng rào và nhà bảo vệ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200310324-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng huyện Cái Nước
Tên gói thầu Cổng, hàng rào và nhà bảo vệ
Số hiệu KHLCNT 20200104810
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện thuộc Kế hoạch đầu tư công trung hạn 05 năm 2016-2020 của UBND huyện (bố trí kế hoạch vốn năm 2019-2020)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 14:45:00 đến ngày 2020-03-28 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 553,874,688 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chí phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo HSMT 1 Trọn gói
B Hạng mục 2: Nhà bảo vệ
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo HSMT 0,1236 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo HSMT 0,0861 100m3
3 Đóng cọc tràm D>=4,2cm l=4,7m, đất cấp I Theo HSMT 3,76 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Theo HSMT 2,0392 m3
5 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Theo HSMT 0,552 m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng >250cm, vữa M100 Theo HSMT 0,676 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 1,1 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo HSMT 0,032 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 6 m3
10 Sản xuất, lắp dựng xà dầm, giằng bằng ván khuôn thép, cây chống gỗ Theo HSMT 0,052 100m2
11 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 0,1875 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Theo HSMT 0,03 100m2
13 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 0,496 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cột vuông, chữ nhật bằng ván khuôn thép, cây chống gỗ Theo HSMT 0,0992 100m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 2,2 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Theo HSMT 2,2 m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 0,96 m3
18 Sản xuất, lắp dựng xà dầm, giằng bằng ván khuôn thép, cây chống gỗ Theo HSMT 0,128 100m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 0,24 m3
20 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,0586 100m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Theo HSMT 7,008 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Theo HSMT 7,008 m2
23 Bê tông sê nô đá 1x2, vữa M200 Theo HSMT 1,54 m3
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m Theo HSMT 0,252 100m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSMT 26,6 m2
26 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Theo HSMT 0,5824 m3
27 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Theo HSMT 1,3664 m3
28 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 25,6 m2
29 Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Theo HSMT 16,68 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Theo HSMT 16,68 m2
31 Sơn tường, giằng ngoài nhà không bả 3 nước phủ Theo HSMT 21,96 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSMT 14 m
33 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 5,44 m2
34 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Theo HSMT 5,44 m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi ,Chiều dài bất kỳ Theo HSMT 0,1384 100m2
36 Trần khung nhôm Theo HSMT 7,84 m2
37 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Theo HSMT 0,0748 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo HSMT 0,0748 tấn
39 Bulong neo côt Theo HSMT 8 bộ
40 Sản xuất xà gồ thép Theo HSMT 0,0231 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 0,0231 tấn
42 Lắp đặt cầu chắn rác 120 (mm ) Theo HSMT 2 Cái
43 Lắp dựng cửa đi, khung nhôm Theo HSMT 1,68 m2
44 Lắp dựng cửa sổ, khung nhôm Theo HSMT 7,2 m2
45 Lắp dựng khung INOX bảo vệ cửa Theo HSMT 7,2 m2
46 Cửa đi khung nhôm hệ 7, kinh 5 ly Theo HSMT 1,68 m2
47 Cửa sổ khung nhôm hệ 7, kinh 5 ly Theo HSMT 7,2 m2
48 Lắp dựng khung INOX bảo vệ cửa Theo HSMT 7,2 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo HSMT 7,84 m2
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo HSMT 5,668 m2
51 Lắp đặt co PVC 60mm Theo HSMT 1 Cái
52 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm Theo HSMT 0,06 100m
53 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m loại hộp đèn 1 bóng Theo HSMT 1 bộ
54 Lắp đặt quạt điện, quạt trần Theo HSMT 1 cái
55 Lắp đặt dây CV-2.5mm2 Theo HSMT 30 m
56 Lắp đặt dây CV-1.5mm2 Theo HSMT 10 m
57 Lắp đặt hộp ổ cắm ba Theo HSMT 1 cái
58 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, chiều rộng máng 10x30mm Theo HSMT 10 m
59 Lắp đặt công tắc Theo HSMT 2 cái
60 Lắp đặt MCB 2P 30A Theo HSMT 1 cái
61 Lắp đặt RCD 2P 30mA Theo HSMT 3 cái
62 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 50x80mm Theo HSMT 1 hộp
C Hạng mục 3: Hàng rào
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo HSMT 0,8698 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Theo HSMT 6,3602 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo HSMT 0,609 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo HSMT 3,652 m3
5 Đóng cọc tràm D>=4,2cm l=4,7m, đất cấp I Theo HSMT 26,32 100m
6 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250m, vữa M200 Theo HSMT 9,4968 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo HSMT 0,2878 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 6,7786 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Theo HSMT 0,8316 100m2
10 Bê tông cổ móng đá 1x2 tiết diện cột <=0.1m2, chiều cao <=4m, vữa M200 Theo HSMT 0,175 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Theo HSMT 0,197 100m2
12 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 4,8826 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cột vuông, chữ nhật bằng ván khuôn thép, cây chống gỗ Theo HSMT 1,4419 100m2
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo HSMT 2,7001 m3
15 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,4388 100m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 128,698 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Theo HSMT 117,78 m2
18 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Theo HSMT 7,0177 m3
19 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 100 Theo HSMT 16,0527 m3
20 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 100 Theo HSMT 4,449 m3
21 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 393,9968 m2
22 Ốp đá chẻ bồn hoa Theo HSMT 0,65 m2
23 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSMT 4,62 m2
24 Đắp phào đơn, vữa xi măng M75 Theo HSMT 163,554 m
25 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Theo HSMT 394 m2
26 Lắp dựng cửa song sắt hàng rào Theo HSMT 17,3 m2
27 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp, 3 nước Theo HSMT 11,245 m2
28 Sản xuất, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng Theo HSMT 136,992 m2
29 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước Theo HSMT 75,35 m2
30 Thép mũi giáo hàng rào Theo HSMT 1.004,4 cái
31 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm Theo HSMT 0,3602 tấn
32 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm Theo HSMT 0,2791 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Theo HSMT 0,188 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Theo HSMT 0,8907 tấn
35 Cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSMT 0,1976 tấn
36 Cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m Theo HSMT 0,9189 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSMT 0,1265 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo HSMT 0,1061 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo HSMT 0,1313 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Theo HSMT 0,0084 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo HSMT 0,0752 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->