Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200313691-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200305260
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn dự phòng trung hạn 2016-2020 chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; Ngân sách huyện và đóng góp nhân dân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 14:58:00 đến ngày 2020-03-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,657,771,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 144,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường . 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế . 1 Khoản
B Xây dựng nền đường tuyến chính
1 Đắp nền đường K95 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 9.568,63 m3
2 Đào nền đường đất cấp 2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 151,09 m3
3 Đắp hoàn trả mương đất K90 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 253,12 m3
4 Vét hữu cơ(Không tính khối lượng 1.240,08m3 vận chuyển đổ bỏ điều phối sang công trình khác) Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 5.475,03 m3
5 Đánh cấp Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 713,75 m3
6 Trồng cỏ mái taluy nền đường Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 2.780,68 m2
7 Mua vận chuyển đất tại mỏ để đắp nền, mương, cống Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 11.228,84 m3
C Xây dựng mặt đường tuyến chính
1 Bê tông M250 mặt đường bê tông Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 3.246,52 m3
2 Bê tông M100 mặt đường bê tông (tạo mui luyện) Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 46,99 m3
3 Mặt đường đá dăm 4x6 chèn đá dăm dày 15cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 11.394,78 m2
4 Mặt đường đá dăm 4x6 chèn đá dăm dày 12cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1.115,85 m2
5 Rải giấy dầu Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 14.452,41 m2
6 Làm khe giãn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 506 m
7 Làm khe co Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 2.508 m
D Xây dựng nền đường nút giao
1 Đào hữu cơ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 148,03 m3
2 Đào khuôn đường cấp II Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 47,31 m3
3 Đắp đất nền đường đầm chặt K95 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 356,27 m3
4 Đánh cấp đất cấp I Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 53,75 m3
E Xây dựng mặt đường nút giao
1 Bê tông M250 mặt đường bê tông Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 150,48 m3
2 Bê tông M100 mặt đường bê tông (tạo mui luyện) Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 0,32 m3
3 Mặt đường đá dăm 4x6 chèn đá dăm dày 15cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 590,18 m2
4 Rải giấy dầu Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 684 m2
F Xây dựng đường giao dân sinh
1 Bê tông M250 mặt đường bê tông Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 138,39 m3
2 Rải giấy dầu Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 585,84 m2
3 Mặt đường đá dăm 4x6 chèn đá dăm dày 10cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 585,84 m2
4 Đắp đất nền đường đầm chặt K95 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 163,02
G Xây dựng rãnh đất dọc thoát nước
1 Đào đất thi công rãnh đất cấp II Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 223,22 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K95 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 54,72 m3
H Xây dựng công trình trên tuyến: Rãnh dọc thoát nước kín BTCT B=0,4m
1 Rải đá dăm 2 x 4 đệm móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 3,15 m3
2 Bê tông M200 đá 1x2 mương, rãnh đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 16,1 m3
3 Cốt thép tại chỗ D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 787,44 kg
4 Quét nhựa đường và dán giấy dầu, 1 lớp nhựa quét 1 lớp nhựa Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 16,1 m2
5 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 7 m3
6 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 656,93 kg
7 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 390,67 kg
8 Cẩu lắp tấm đan đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 70 cái
I Xây dựng công trình trên tuyến: Rãnh dọc thoát nước hở BTCT B=0,4m
1 Rải đá dăm 2 x 4 đệm móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 3,25 m3
2 Bê tông M150 đá 1x2 mương, rãnh đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 14,63 m3
3 Quét nhựa đường và dán giấy dầu, 1 lớp nhựa quét 1 lớp nhựa Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 14,63 m2
4 Bê tông giằng đúc sẵn M200 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 0,15 m3
5 Cốt thép đúc sẵn D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 51,03 kg
6 Cẩu lắp thanh giằng đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 21 cái
J Xây dựng công trình trên tuyến: Hoàn trả mương thủy lợi BTXM B=0,5m
1 Rải đá dăm 2 x 4 đệm móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 10,4 m3
2 Bê tông M150 đá 1x2 mương, rãnh đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 59,28 m3
3 Quét nhựa đường và dán giấy dầu, 1 lớp nhựa quét 1 lớp nhựa Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 59,28 m2
4 Bê tông giằng đúc sẵn M200 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1,77 m3
5 Cốt thép đúc sẵn D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 578,63 kg
6 Cẩu lắp thanh giằng đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 53 cái
K Xây dựng công trình trên tuyến:Mương thủy lợi BTXM B=0,5m (có gờ chắn)
1 Rải đá dăm 2 x 4 đệm móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 25,16 m3
2 Bê tông rãnh + gờ chắn M150 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 157,92 m3
3 Bê tông giằng đúc sẵn M200 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1,18 m3
4 Cốt thép đúc sẵn D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 410,67 kg
5 Cẩu lắp thanh giằng đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 169 cái
6 Sơn bề mặt màu trắng, đỏ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 102,58 m2
7 SXLD tiêu phản quang Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 373 cái
8 Khoan bê tông mũi khoan D6, chiều sâu <=5cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 746 lỗ
L Xây dựng công trình trên tuyến:Cống bản B=2m
1 Bê tông M250 lớp phủ, bản mặt cầu, mối nối bản đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 0,71 m3
2 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 3,42 m3
3 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 2,14 m3
4 Bê tông móng M150 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 12,97 m3
5 Bê tông M150 đá 1x2 thân cống Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 10,92 m3
6 Cốt thép đổ tại chỗ D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 35,53 kg
7 Cốt thép đổ tại chỗ 10< D <=18 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 74,86 kg
8 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 79,05 kg
9 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 343,84 kg
10 Cẩu lắp tấm đan đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 7 cái
11 Nhựa đường bọc chốt neo Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 0,03 m3
12 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 4,36 m3
13 Đá dăm tải hai bên cống Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 5,58 m3
14 Xây đá hộc VXM M100 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 4,46 m3
15 Đào đất hố móng đất cấp 3 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 143,39 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K95 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 80,45 m3
17 Phá dỡ cống cũ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 6,32 m3
M Xây dựng công trình trên tuyến: Cống bản B=75
1 Bê tông M250 lớp phủ, bản mặt cầu, mối nối bản đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 14,25 m3
2 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 28,69 m3
3 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 30,12 m3
4 Bê tông móng M150 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 187,56 m3
5 Bê tông M150 đá 1x2 thân cống Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 80,06 m3
6 Cốt thép đổ tại chỗ D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 733,36 kg
7 Cốt thép đổ tại chỗ 10< D <=18 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 150,99 kg
8 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 770,97 kg
9 Cốt thép tấm đan đúc sẵn D <=18 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 2.516,01 kg
10 Cẩu lắp tấm đan đúc sẵn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 138 cái
11 Nhựa đường bọc chốt neo Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 0,67 m3
12 Bê tông lót vữa M100 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1,09 m3
13 Đá dăm tải hai bên cống Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 44,12 m3
14 Rải đá dăm 2 x 4 đệm móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 108,27 m3
15 Đào đất hố móng đất cấp 3 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 672,95 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K95 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 452,39 m3
17 Phá dỡ cống cũ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 2,3 m3
N Xây dựng công trình trên tuyến: Cống tròn D1m
1 Bê tông ống cống đúc sẵn M200 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 2,8 m3
2 Bê tông M150 đá 1x2 thân tường cánh đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 4,92 m3
3 Bê tông móng M150 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 26,63 m3
4 Xây đá hộc VXM M100 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 0,08 m3
5 Cốt thép ống cống đúc sẵn D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 294,96 kg
6 Quét nhựa đường 2 lớp Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 30,16 m2
7 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 4,84 m3
8 Xây đá hộc VXM M75 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1,46 m3
9 Cẩu lắp cống tròn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 8 cái
10 Đào đất hố móng đất cấp 3 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 105,42 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K95 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 78,74 m3
O Xây dựng công trình trên tuyến: Cống tròn D75
1 Bê tông ống cống đúc sẵn M200 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 0,42 m3
2 Bê tông M150 đá 1x2 thân tường cánh đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1,93 m3
3 Bê tông móng M150 đá 1x2 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 9,13 m3
4 Xây đá hộc VXM M100 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 0,01 m3
5 Cốt thép ống cống đúc sẵn D <=10 mm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 48,66 kg
6 Quét nhựa đường 2 lớp Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 5,72 m2
7 Rải đá dăm 4 x 6 đệm móng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 0,92 m3
8 Xây đá hộc VXM M75 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 2,37 m3
9 Cẩu lắp cống tròn Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 2 cái
10 Đào đất hố móng đất cấp 3 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 6,14 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc K95 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 3,95 m3
P AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất lắp đặt cọc tiêu Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 339 cọc
2 SXLD tiêu phản quang Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 678 cái
3 Khoan bê tông mũi khoan D6, chiều sâu <=5cm Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1.356 lỗ
4 Lắp đặt biển báo tam giác D90 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 32 cái
5 Lắp đặt biển báo tròn D90 Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1 cái
6 Lắp đặt biển báo chữ nhật KT 2,4x1,2 m Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1 cái
7 Bê tông M150 móng đổ tại chỗ Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1,79 m3
8 Lắp đặt hộ lan mềm tôn lượn sóng Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 45 m
9 Đảm bảo an toàn giao thông thi công Hồ sơ báo cáo KT-KT được duyệt tại QĐ số 5072/QĐ-UBND ngày 9/12/2019 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->