Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200316791-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ MỄ SỞ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307798 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 13:51:00 đến ngày 2020-03-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,794,065,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định được từ thiết kế | Chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC : TỪ CHÙA NHẠN THÁP ĐẾN ĐÊ BỐI SÔNG HỒNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương V | 21,8124 | m3 |
| 2 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V | 21,8124 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Chương V | 21,8124 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 10%KL | Chương V | 92,3943 | m3 |
| 5 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 90%KL | Chương V | 8,3155 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V | 9,2394 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C1 | Chương V | 9,2394 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Chương V | 0,2327 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C2 10%KL | Chương V | 75,904 | m3 |
| 10 | Đào Khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 90%KL | Chương V | 6,8314 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V | 2,2771 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Chương V | 2,2771 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 10%KL | Chương V | 62,5183 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 90%KL | Chương V | 5,6266 | 100m3 |
| 15 | Mua đất để đắp sau khi tận dụng 70% đất đào khuôn và đánh cấp | Chương V | 106,0555 | m3 |
| 16 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 10,26 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V | 7,7515 | 100m3 |
| 18 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 317,4319 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V | 2,256 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 3,2821 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V | 25,686 | m2 |
| 22 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V | 10,7025 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,7431 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V | 139,7 | cái |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V | 12 | cái |
| 26 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Chương V | 82,8 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương V | 6 | cái |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V | 12,96 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 4,32 | m3 |
| 30 | Cọc tiếp địa | Chương V | 9 | cọc |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,9 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 9 | m3 |
| 33 | Thép bản | Chương V | 28,8 | kg |
| 34 | Bu lông M16 | Chương V | 36 | cái |
| 35 | Di chuyển cột điện hiệng trạng | Chương V | 4 | cột |
| 36 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 10%KL | Chương V | 63,4755 | m3 |
| 37 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 90%KL | Chương V | 5,7128 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V | 6,3476 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Chương V | 6,3476 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 3,2632 | 100m3 |
| 41 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V | 82,88 | 100m |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 11,9 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Chương V | 189 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 15,96 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,456 | 100m2 |
| 46 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 79 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Chương V | 481 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Chương V | 206 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V | 0,77 | 100m |
| 50 | Vải bịt đầu ống TN | Chương V | 44,5 | m2 |
| 51 | Đắp đê quây thi công, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,65T/m3 | Chương V | 4,1683 | 100m3 |
| 52 | Bơm nước hố móng | Chương V | 10 | ca |
| 53 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V | 4,8 | 100m |
| 54 | Bao tải đất | Chương V | 11,25 | m3 |
| 55 | Phên nứa | Chương V | 45 | m2 |
| 56 | Bạt dứa | Chương V | 60 | m |
| 57 | Thép neo fi 8 | Chương V | 9,375 | kg |
| 58 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 phá dỡ đê quây thi công | Chương V | 4,1683 | 100m3 |
| 59 | Nhổ cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II ( 60% đơn giá đóng cọc tre) | Chương V | 4,8 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: TỪ NGHĨA TRANG NHÂN DÂN THÔN MỄ SỞ ĐẾN ĐÊ BỐI SÔNG HỒNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, thủ công, đất C1 | Chương V | 66,4173 | m3 |
| 2 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Chương V | 5,9776 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V | 6,6417 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C1 | Chương V | 6,6417 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Chương V | 0,4045 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C2 | Chương V | 69,6401 | m3 |
| 7 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Chương V | 6,2676 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V | 2,0892 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Chương V | 2,0892 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 10%KL | Chương V | 62,5088 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 90%KL | Chương V | 5,6258 | 100m3 |
| 12 | Mua đất để đắp sau khi tận dụng 70% đất đào khuôn và đánh cấp | Chương V | 155,4961 | m3 |
| 13 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 6,2761 | 100m3 |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Chương V | 4,204 | 100m3 |
| 15 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V | 22,05 | 100m |
| 16 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 | Chương V | 1,47 | 100m |
| 17 | Đắp bờ kênh mương, thủ công, dung trọng gama <=1,60T/m3 | Chương V | 44,1 | m3 |
| 18 | Bao tải đất | Chương V | 44,1 | m3 |
| 19 | Phên nứa | Chương V | 176,4 | m2 |
| 20 | Bạt dứa | Chương V | 220,5 | m2 |
| 21 | Thép neo fi 8 | Chương V | 45,9375 | kg |
| 22 | Bơm nước hố móng | Chương V | 10 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi