Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công hạng mục đường, hè, thoát nước, cây xanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200335716-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công hạng mục đường, hè, thoát nước, cây xanh
Số hiệu KHLCNT 20200335521
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 350 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 16:48:00 đến ngày 2020-03-26 16:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,546,342,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 23,129 100m3
2 Phá dỡ Nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật Chương V 2.692,111 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 95,458 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 143,744 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 143,744 100m3
6 Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 211,348 m3
7 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 19,021 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 21,135 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 21,135 100m3
10 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 29,322 m3
11 Đào nền, khuôn đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 2,639 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 2,932 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 2,932 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,949 100m3
15 Lát gạch bê tông giả đá KT 30x30x4.5 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 19.452,96 m2
16 Gạch bê tông giả đá KT 30x30x4.5 Mô tả kỹ thuật Chương V 19.452,96 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 19.452,96 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.556,237 m3
19 Lát gạch bê tông giả đá KT 30x30x4.5 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 1.744 m2
20 Gạch bê tông giả đá KT30x30x4.5 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.744 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.744 m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 139,52 m3
23 Lát gạch bê tông giả đá KT 30x30x4.5 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 140,4 m2
24 Gạch bê tông giả đá KT30x30x4.5 Mô tả kỹ thuật Chương V 140,4 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 140,4 m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 21,06 m3
27 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 1.438 m
28 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25cm Mô tả kỹ thuật Chương V 317 m
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 126,711 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 4,212 100m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.140,75 m2
32 Lát tấm đan rãnh giả đá KT 30x50x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 526,5 m2
33 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 429 m
34 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25cm Mô tả kỹ thuật Chương V 125 m
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 19,944 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,108 100m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 144,04 m2
38 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 1.477 m
39 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x22x25cm Mô tả kỹ thuật Chương V 370 m
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 106,203 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 4,248 100m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 886,56 m2
43 Lát tấm đan rãnh KT 30x50x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 554,1 m2
44 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 2.680 m
45 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x53x25cm Mô tả kỹ thuật Chương V 87 m
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 83,01 m3
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 5,534 100m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 553,4 m2
49 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 39 m
50 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x53x25cm Mô tả kỹ thuật Chương V 39 m
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,17 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,078 100m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,8 m2
54 Lát tấm đan rãnh KT 30x50x6 Mô tả kỹ thuật Chương V 11,7 m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 50,168 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 3,136 100m2
57 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bó hè, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 84,501 m3
58 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 642,773 m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,41 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,196 100m2
61 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,468 m3
62 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 26,95 m3
63 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 119,56 m2
64 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block trồng cỏ chiều dày 8 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 282,6 m2
65 Gạch block trồng cỏ chiều dày 26x39x8 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 282,6 m2
66 Đắp cát vàng tạo phẳng Mô tả kỹ thuật Chương V 5,652 m3
67 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mô tả kỹ thuật Chương V 0,565 100m3
68 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,565 100m3
69 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật Chương V 1,413 100m2
70 Cây phượng hoàng lửa dk thân 20-25cm, cao 4-6m Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cây
71 Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 1 cây
72 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 70x70 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mô tả kỹ thuật Chương V 20 1 cây
73 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 80x75 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 1 hố
74 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 70x65 cm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 1 cây
75 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,6 m3
76 Cọc chống gỗ đường kính 6-9cm Mô tả kỹ thuật Chương V 280 md
77 Duy trì cây bóng mát mới trồng Mô tả kỹ thuật Chương V 2 10cây/tháng
78 Bó gốc cây bằng bê tông giả đá 10x15 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.665,3 m
79 Lắp dựng viên vỉa gốc cây bằng bê tông giả đá 10x15 Mô tả kỹ thuật Chương V 2.265,714 cái
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 31,72 m3
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 3,331 100m2
82 Tấm composite bảo vệ gốc cây Mô tả kỹ thuật Chương V 305 cái
83 Cây cỏ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 2.683 m2
84 Bó bồn bê tông giả đá 10x15 Mô tả kỹ thuật Chương V 3.215,1 m
85 Lắp dựng viên vỉa gốc cây bằng bê tông giả đá 10x15 Mô tả kỹ thuật Chương V 4.165,986 cái
86 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 61,24 m3
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 6,124 100m2
88 Bồi đất màu Mô tả kỹ thuật Chương V 402,45 1m3
89 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 14,61 m3
90 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,315 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,461 100m3
92 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 1,461 100m3
93 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,119 100m3
94 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D300 Mô tả kỹ thuật Chương V 20,8 đoạn ống
95 Cống D300-VH Mô tả kỹ thuật Chương V 52 m
96 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 mối nối
97 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm Mô tả kỹ thuật Chương V 60 cái
98 Đế cống D300 Mô tả kỹ thuật Chương V 60 cái
99 Tháo dỡ tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 498 cái
100 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,359 100m3
101 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,359 100m3
102 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật Chương V 60,36 m3
103 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 0,604 100m3
104 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 0,604 100m3
105 Tấm nắp rãnh B400 giả đá mác 300 Mô tả kỹ thuật Chương V 498 m
106 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 498 cái
107 Tháo dỡ tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 458 cái
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,275 100m3
109 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,275 100m3
110 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mô tả kỹ thuật Chương V 40,5 m3
111 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 0,405 100m3
112 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 0,405 100m3
113 Tấm nắp rãnh B300 giả đá mác 300 Mô tả kỹ thuật Chương V 458 m
114 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 458 cái
115 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,285 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,285 100m3
117 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 0,285 100m3
118 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,58 m3
119 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 0,165 100m2
120 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,584 m3
121 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 57,2 m2
122 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,388 m3
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Chương V 0,44 100m2
124 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,96 m3
125 Tấm nắp rãnh B400 giả đá mác 300 Mô tả kỹ thuật Chương V 55 m
126 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 55 cái
127 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,4 m3
128 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,6 m3
129 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,093 100m2
130 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,4 m3
131 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,771 100m2
132 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,83 m3
133 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,38 m3
134 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,393 tấn
135 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,322 tấn
136 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật Chương V 0,37 100m2
137 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,03 m3
138 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,152 100m2
139 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật Chương V 30 cái
140 Khung + nắp ga coposite Mô tả kỹ thuật Chương V 10 bộ
141 Khung + nắp chắn rác Mô tả kỹ thuật Chương V 10 bộ
142 Lắp dựng khung + tấm chắn rác Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->