Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công hạng mục đường, hè, thoát nước, cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công hạng mục đường, hè, thoát nước, cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335521 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 16:48:00 đến ngày 2020-03-26 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,546,342,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,129 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.692,111 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 95,458 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 143,744 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 143,744 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 211,348 | m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,021 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,135 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,135 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,322 | m3 |
| 11 | Đào nền, khuôn đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,639 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,932 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,932 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,949 | 100m3 |
| 15 | Lát gạch bê tông giả đá KT 30x30x4.5 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19.452,96 | m2 |
| 16 | Gạch bê tông giả đá KT 30x30x4.5 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19.452,96 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19.452,96 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.556,237 | m3 |
| 19 | Lát gạch bê tông giả đá KT 30x30x4.5 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.744 | m2 |
| 20 | Gạch bê tông giả đá KT30x30x4.5 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.744 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.744 | m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 139,52 | m3 |
| 23 | Lát gạch bê tông giả đá KT 30x30x4.5 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 140,4 | m2 |
| 24 | Gạch bê tông giả đá KT30x30x4.5 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 140,4 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 140,4 | m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,06 | m3 |
| 27 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.438 | m |
| 28 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 317 | m |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 126,711 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,212 | 100m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.140,75 | m2 |
| 32 | Lát tấm đan rãnh giả đá KT 30x50x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 526,5 | m2 |
| 33 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 429 | m |
| 34 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 125 | m |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,944 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,108 | 100m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 144,04 | m2 |
| 38 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.477 | m |
| 39 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x22x25cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 370 | m |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 106,203 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,248 | 100m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 886,56 | m2 |
| 43 | Lát tấm đan rãnh KT 30x50x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 554,1 | m2 |
| 44 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.680 | m |
| 45 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x53x25cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 87 | m |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 83,01 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,534 | 100m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 553,4 | m2 |
| 49 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39 | m |
| 50 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x53x25cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39 | m |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,17 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,8 | m2 |
| 54 | Lát tấm đan rãnh KT 30x50x6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,7 | m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50,168 | m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,136 | 100m2 |
| 57 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bó hè, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 84,501 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 642,773 | m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,41 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,196 | 100m2 |
| 61 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,468 | m3 |
| 62 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,95 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 119,56 | m2 |
| 64 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block trồng cỏ chiều dày 8 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 282,6 | m2 |
| 65 | Gạch block trồng cỏ chiều dày 26x39x8 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 282,6 | m2 |
| 66 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,652 | m3 |
| 67 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,565 | 100m3 |
| 68 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,565 | 100m3 |
| 69 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,413 | 100m2 |
| 70 | Cây phượng hoàng lửa dk thân 20-25cm, cao 4-6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cây |
| 71 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | 1 cây |
| 72 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 70x70 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | 1 cây |
| 73 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 80x75 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | 1 hố |
| 74 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 70x65 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | 1 cây |
| 75 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,6 | m3 |
| 76 | Cọc chống gỗ đường kính 6-9cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 280 | md |
| 77 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | 10cây/tháng |
| 78 | Bó gốc cây bằng bê tông giả đá 10x15 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.665,3 | m |
| 79 | Lắp dựng viên vỉa gốc cây bằng bê tông giả đá 10x15 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.265,714 | cái |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,72 | m3 |
| 81 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,331 | 100m2 |
| 82 | Tấm composite bảo vệ gốc cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 305 | cái |
| 83 | Cây cỏ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2.683 | m2 |
| 84 | Bó bồn bê tông giả đá 10x15 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3.215,1 | m |
| 85 | Lắp dựng viên vỉa gốc cây bằng bê tông giả đá 10x15 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4.165,986 | cái |
| 86 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 61,24 | m3 |
| 87 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,124 | 100m2 |
| 88 | Bồi đất màu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 402,45 | 1m3 |
| 89 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,61 | m3 |
| 90 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,315 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,461 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,461 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,119 | 100m3 |
| 94 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D300 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,8 | đoạn ống |
| 95 | Cống D300-VH | Mô tả kỹ thuật Chương V | 52 | m |
| 96 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | mối nối |
| 97 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60 | cái |
| 98 | Đế cống D300 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60 | cái |
| 99 | Tháo dỡ tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 498 | cái |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,359 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,359 | 100m3 |
| 102 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60,36 | m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,604 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,604 | 100m3 |
| 105 | Tấm nắp rãnh B400 giả đá mác 300 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 498 | m |
| 106 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 498 | cái |
| 107 | Tháo dỡ tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 458 | cái |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,275 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,275 | 100m3 |
| 110 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40,5 | m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,405 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,405 | 100m3 |
| 113 | Tấm nắp rãnh B300 giả đá mác 300 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 458 | m |
| 114 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 458 | cái |
| 115 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,285 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,285 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,285 | 100m3 |
| 118 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,58 | m3 |
| 119 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,165 | 100m2 |
| 120 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,584 | m3 |
| 121 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 57,2 | m2 |
| 122 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,388 | m3 |
| 123 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,44 | 100m2 |
| 124 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,96 | m3 |
| 125 | Tấm nắp rãnh B400 giả đá mác 300 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 55 | m |
| 126 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 55 | cái |
| 127 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,4 | m3 |
| 128 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,6 | m3 |
| 129 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,093 | 100m2 |
| 130 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,4 | m3 |
| 131 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,771 | 100m2 |
| 132 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,83 | m3 |
| 133 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,38 | m3 |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,393 | tấn |
| 135 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,322 | tấn |
| 136 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,37 | 100m2 |
| 137 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,03 | m3 |
| 138 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,152 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | cái |
| 140 | Khung + nắp ga coposite | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | bộ |
| 141 | Khung + nắp chắn rác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | bộ |
| 142 | Lắp dựng khung + tấm chắn rác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi