Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công cải tạo công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công cải tạo công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200251867 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục và đào tạo trong dự toán ngân sách tỉnh hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 18:13:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,924,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 902,5246 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 43,9578 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 18,9296 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 18,9296 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 902,5246 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 43,9578 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 16,4994 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 1.084,8 | m2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cửa gỗ nhóm III, cửa sổ chớp (lớp ngoài) | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 274,56 | m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cửa gỗ nhóm III, cửa sổ kính (lớp ngoài) | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 102,96 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ, cửa pano kính | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 707,28 | m2 |
| 12 | Sơn gỗ 3 nước | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 707,28 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 1.084,8 | m2 |
| 14 | Vệ sinh chi tiết hoa bê tông | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 90,72 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 2,6325 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 707,28 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 5 tấn | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 2,6325 | m3 |
| 18 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 2,6325 | m3 |
| 19 | Láng granitô tam cấp | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 11,475 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 35,208 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 35,208 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 2.700,5215 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 2.700,5215 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 4.460,511 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 3.192,4682 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 7.652,9792 | m2 |
| 27 | Hộp đựng bình chữa cháy Kích thước: 600x500x180mm | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 12 | hộp |
| 28 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4-ABC | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 24 | bình |
| 29 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 12 | bình |
| B | HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC. | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 36,388 | m3 |
| 2 | Xây móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 55,0369 | m3 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ màu đỏ | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 386,6227 | m2 |
| 4 | Đất màu trồng cây | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 287,982 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 14,19 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 129 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,6966 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,7155 | tấn |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 13,33 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 215 | cái |
| 11 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 12,11 | 100m3 |
| 12 | Mua vật liệu đất đắp | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 1.368,43 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 13,6843 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 13,6843 | 100m3/1km |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 484,4 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 4.844 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo 400x400mm | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 4.844 | m2 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu > 1 m, đất C2 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 2,28 | m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 2,5463 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,4344 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,3218 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C2 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,3218 | 100m3/1km |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 2,1168 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,0178 | tấn |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 1,623 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,2816 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,0437 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,1314 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 1,5488 | m3 |
| 31 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 13,8727 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,0549 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,0093 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,0499 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,9059 | m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 0,1609 | 100m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 4,7495 | m3 |
| 38 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 39,6 | m |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 15,664 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 54,5295 | m2 |
| 41 | Đắp họa tiết trang trí tường rào | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 9 | cái |
| 42 | Sản xuất lắp dựng lan can hoa sắt đặc 14x14 | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 25,25 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 322,7578 | m2 |
| 44 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà | Có HSTK kèm theo E-HSMT | 392,9513 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi