Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200318087-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200318066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-09 14:47:00 đến ngày 2020-03-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,138,335,693 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Đập đầu nguồn tuyến 1 | |||
| 1 | Đào móng đập đầu nguồn, bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 91,47 | m³ |
| 2 | Phá đá móng đập bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m, đá cấp IV | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 60,98 | m³ |
| 3 | Đắp trả móng+sân đập | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 60,89 | m³ |
| 4 | Xúc đất vào bao đắp đê quây | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 78,12 | tấn |
| 5 | Đắp đất đê quây | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 55,8 | m³ |
| 6 | Bạt dứa chống thấm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 120 | m² |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,528 | 100m² |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đập đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 52,74 | m³ |
| 9 | Xây móng đập bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 14,11 | m³ |
| 10 | Xây thân đập bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 62,71 | m³ |
| 11 | Trát thân đập, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 112,44 | m² |
| 12 | Xây mương bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 5,36 | m³ |
| 13 | Trát thành lòng mương, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 18,2 | m² |
| 14 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 9 | rọ |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,01 | 100m² |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0268 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,168 | m³ |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤100kg | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 19 | Sản xuất khung thép tấm chắn nước | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0289 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, đường kính ≤10mm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0056 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, đường kính >10mm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0092 | tấn |
| 22 | Lắp đặt lưới chắn rác | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,22 | 100m |
| 24 | Bơm nước hố móng | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 30 | ca |
| 25 | Tháo dỡ đê quây | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 55,8 | m³ |
| 26 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,1056 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở ≤5m | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,1056 | tấn |
| 28 | Máy đóng mở V0 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 29 | Bu lông các loại | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 24 | cái |
| 30 | Cao su củ tỏi | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1,6 | m |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 5 | m² |
| 32 | Đào móng kè, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 52,28 | m³ |
| 33 | Đào móng kè, bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 52,28 | m³ |
| 34 | Đắp đất kè, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 45,1 | m³ |
| 35 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đệm móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 3,2 | m³ |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng kè đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 28 | m³ |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông thân kè đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 30 | m³ |
| 38 | Đắp đất sét bằng thủ công | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 11,6 | m³ |
| 39 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,03 | 100m³ |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kè | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1,278 | 100m² |
| 41 | Bạt dứa lót đáy | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 32 | m² |
| 42 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 11,6 | m² |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,072 | 100m |
| C | Tuyến 2 | |||
| 1 | Đào móng đập đầu nguồn, bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 25,13 | m³ |
| 2 | Phá đá móng đập bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m, đá cấp IV | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 16,75 | m³ |
| 3 | Đắp đất móng công trình, bằng thủ công | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 3,32 | m³ |
| 4 | Xây móng đập bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 14,55 | m³ |
| 5 | Xây thân đập bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 14,22 | m³ |
| 6 | Trát thân đập, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 39,9 | m² |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0032 | tấn |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,015 | m³ |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 10 | Sản xuất khung thép tấm chắn nước | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0096 | tấn |
| 11 | Xúc đất vào bao đắp đê quây | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 3,36 | tấn |
| 12 | Đắp đất đê quây | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 2,4 | m³ |
| 13 | Bao tải đựng cát | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 50 | cái |
| 14 | Bạt dứa lót đáy | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 2,2 | m² |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, đường kính ≤10mm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0037 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, đường kính >10mm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0031 | tấn |
| 17 | Lắp đặt lưới chắn rác | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Tháo dỡ đê quây | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 2,4 | m³ |
| 19 | Đào kênh mương, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 137,07 | m³ |
| 20 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 42,56 | m³ |
| 21 | Đắp đất kênh mương, bằng thủ công | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 120,49 | m³ |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 49,9 | m³ |
| 23 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 40,32 | m³ |
| 24 | Trát thành lòng mương, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 268,8 | m² |
| 25 | Bê tông đáy kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 20,27 | m³ |
| 26 | Bê tông tường kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 25,32 | m³ |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tường kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 4,8539 | 100m² |
| 28 | Bạt dứa chống thấm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 168,7 | m² |
| 29 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 2,17 | m² |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,022 | 100m |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,084 | 100m² |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,1357 | tấn |
| 33 | Bê tông giằng kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,42 | m³ |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ phai chia | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,04 | 100m² |
| 35 | Bê tông đáy kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,13 | m³ |
| 36 | Bê tông tường kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,19 | m³ |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,02 | tấn |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,022 | m³ |
| 39 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 40 | Đào móng trụ đỡ, cửa vào, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1,35 | m³ |
| 41 | Đắp đất móng công trình, bằng thủ công | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,46 | m³ |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,088 | 100m² |
| 43 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1,05 | m³ |
| 44 | Lắp đặt ống thép D300 dày 3mm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,06 | 100m |
| 45 | Lắp đặt bích thép đường kính 300mm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1 | cặp bích |
| 46 | Bu lông nối ống M16 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 47 | Zoăng cao su fi 300 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, đường kính ≤10mm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0039 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, đường kính >10mm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0045 | tấn |
| 50 | Lắp đặt lưới chắn rác | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 51 | Đào kênh mương, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 2,87 | m³ |
| 52 | Đào kênh mương, bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 4,31 | m³ |
| 53 | Đắp đất kênh mương, bằng thủ công | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 3,52 | m³ |
| 54 | Bê tông đáy kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1,5744 | m³ |
| 55 | Bê tông tường kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 1,9756 | m³ |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tường kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,3772 | 100m² |
| 57 | Bạt dứa chống thấm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 14,35 | m² |
| 58 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,17 | m² |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,004 | 100m |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,008 | 100m² |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0105 | tấn |
| 62 | Bê tông giằng kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,03 | m³ |
| D | Tuyến 3 | |||
| 1 | Đào kênh mương, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 5,43 | m³ |
| 2 | Đào kênh mương, bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 5,43 | m³ |
| 3 | Đắp đất kênh mương, bằng thủ công | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 6,92 | m³ |
| 4 | Bê tông đáy kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 3,48 | m³ |
| 5 | Bê tông tường kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 3,85 | m³ |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tường kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,7704 | 100m² |
| 7 | Bạt dứa chống thấm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 32,1 | m² |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,35 | m² |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,004 | 100m |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,017 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0231 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,07 | m³ |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 4,15 | m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,11 | 100m² |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,208 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 2 | m³ |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤100kg | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 50 | cái |
| E | Tuyến 4 | |||
| 1 | Đào kênh mương, bằng thủ công, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 54,5725 | m³ |
| 2 | Đào kênh mương, bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 54,5725 | m³ |
| 3 | Đắp đất kênh mương, bằng thủ công | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 54,456 | m³ |
| 4 | Bê tông đáy kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 34,3242 | m³ |
| 5 | Bê tông tường kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 42,8928 | m³ |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tường kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 8,2211 | 100m² |
| 7 | Bạt dứa chống thấm | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 312,76 | m² |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 3,68 | m² |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,016 | 100m |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,184 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng kênh | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,2298 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,71 | m³ |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,5 | m³ |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,0132 | 100m² |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,025 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 0,24 | m³ |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤100kg | Chương V-Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi