Gói thầu: Xây lắp (bao gồm hạng mục chung + dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200338954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm hạng mục chung + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338877 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 15:31:00 đến ngày 2020-03-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,349,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | TUYẾN KÈ | |||
| 1 | Đắp đất đê quai lu lèn K=0.90 bằng máy đầm 9T đất TD | Mục II Chương V trong E-HSMT | 113,36 | m3 |
| 2 | Bơm hút nước hố móng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | ca |
| 3 | Chặt phát, gia cố chống đỡ các cây xanh trong phạm vi công trình | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | công |
| 4 | Đào móng xây tường chắn, đất cấp 2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4.509,81 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5m, mật độ 16 cọc/m2 - Vào đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42.280 | m |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót | Mục II Chương V trong E-HSMT | 81,28 | m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 2x4 - Mác 150 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 105,67 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc dày >60cm, vữa xi măng - Mác 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 877,85 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc,vữa xi măng - Mác 100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.106,35 | m3 |
| 10 | Đắp đất hố móng( tận dụng 48% KL đào móng) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.164,71 | m3 |
| 11 | Đăp đất giáp thổ bằng đầm cóc K95 đất TD | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.702,19 | m3 |
| 12 | Đắp đất lu lèn K=0.95 bằng máy đầm 9T đất TD | Mục II Chương V trong E-HSMT | 462,52 | m3 |
| 13 | Đắp đất lu lèn K=0.95 bằng máy đầm 9T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 147,31 | m3 |
| 14 | Đào phá đê quai để đắp , đất cấp I | Mục II Chương V trong E-HSMT | 96,36 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng tường chắn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 121,92 | m2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép - <=10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,43 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép - <= 18mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,44 | Tấn |
| 18 | Bê tông giằng đá 1x2 - Mác 200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24,38 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống đường kính ống D 34mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 239,7 | m |
| 20 | Lót 2 lớp giấy dầu, 3 lớp nhựa đường khe lún | 199,26 | m2 | |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược | Mục II Chương V trong E-HSMT | 129,92 | m2 |
| 22 | Dăm sạn tầng lọc ngược | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16,4 | m3 |
| 23 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép0.15x0.15x1.025(m) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 82 | cọc |
| D | BẾN NƯỚC (5 BẾN) | |||
| 1 | Đào móng tường chắn đất cấp 2 bằng máy | Mục II Chương V trong E-HSMT | 59,46 | m3 |
| 2 | Đắp giáp thổ tường chắn đầm chặt K95 (đất TD) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 38,76 | m3 |
| 3 | BT bậc cấp bến M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 58,55 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bậc xấp, tường khóa kè, chân khay | Mục II Chương V trong E-HSMT | 188,2 | m2 |
| 5 | Dăm sạn tầng lọc ngược | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8,9 | m3 |
| 6 | Sản xuất lan can | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,63 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt trong bê tông | Mục II Chương V trong E-HSMT | 0,63 | tấn |
| E | ĐOẠN NÂNG BẾN | |||
| 1 | Ván khuôn giằng tường chắn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 187,34 | m2 |
| 2 | Bê tông giằng tường chắn M200 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 37,23 | m3 |
| 3 | Cốt thép giằng D>10mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1,9908 | tấn |
| 4 | San ủi đất đắp mặt bàng đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 318,81 | m3 |
| 5 | Khoan tạo lỗ cấy thép (6 lỗ/m) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.294 | m |
| F | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Thuê 1 bộ cừ larsen tính đủ thi công 20m tuyến/ đợt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Đóng cọc ván thép laser trên mặt đất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27,08 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép larsen trên mặt đất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27,08 | 100m |
| 4 | Vận chuyển đất c2 đổ bãi thải bằng ôtô 7T (cự ly 5.0Km) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.404,56 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất c2 đắp tận dụng bằng ôtô 7T (cự ly 300m) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2.164,71 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi