Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 10:06:00 đến ngày 2020-03-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,201,475,652 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt BTNC9,5 dày 7cm, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,769 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,769 | 100m2 |
| 3 | Trải cán lớp cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,715 | 100m3 |
| 4 | Trải cán lớp cấp phối đá dăm loại II dày 25cm, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,192 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường sau khi đào, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,769 | 100m2 |
| 6 | Đào đất nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 246,969 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông xi măng hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 476,907 | m2 |
| 8 | Bê tông nhựa chặt BTNC9,5 dày 7cm, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,275 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,629 | 100m2 |
| 10 | Bù vênh bê tông nhựa chặt BTNC9,5, K ≥ 0,98 dày trung bình 5.3cm (Nhánh 1) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,299 | 100m2 |
| 11 | Bù vênh bê tông nhựa chặt BTNC9,5, K ≥ 0,98 dày trung bình 6.5cm (Nhánh 3) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,33 | 100m2 |
| 12 | Tưới nhựa MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,275 | 100m2 |
| 13 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại 1, K ≥ 0,98 (Nhánh 1) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,725 | 100m3 |
| 14 | Đục bỏ bậc thềm bê tông xi măng hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,686 | m3 |
| 15 | Cày sọc mặt đường hiện hữu tạo nhám | Theo hồ sơ thiết kế | 1,299 | 100m2 |
| 16 | Đào nền hiện hữu tạo khuôn đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 185,754 | m3 |
| 17 | 'Trải cán lớp cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,751 | 100m3 |
| 18 | 'Trải cán lớp cấp phối đá dăm loại II dày 25cm, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,252 | 100m3 |
| 19 | Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2: | Theo hồ sơ thiết kế | 0,557 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nhựa chặt BTNC9,5 dày 7cm: | Theo hồ sơ thiết kế | 0,557 | 100m2 |
| 21 | Trải cán bê tông xi măng đá 1x2 M300 dày 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 40,576 | m3 |
| 22 | Lót giấy dầu ngăn cách nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 3,381 | 100m2 |
| 23 | Trải cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,507 | 100m3 |
| 24 | Lu lèn nền đường sau khi đào, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,016 | 100m2 |
| 25 | Đào nền đường hiện hữu bằng máy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,183 | 100m3 |
| 26 | Phá dỡ nền bê tông xi măng hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 338,13 | m2 |
| 27 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 25,533 | m3 |
| 28 | Ván khuôn kim loại bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,675 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,228 | m3 |
| 30 | Ván khuôn kim loại móng bó vỉa đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,433 | 100m2 |
| 31 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 19,046 | m3 |
| 32 | Ván khuôn kim loại bó vỉa đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,614 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bó vỉa đúc sẵn M<=250kg | Theo hồ sơ thiết kế | 287 | m |
| 34 | Trải cán lớp cấp phối đá dăm loại 2 dưới chân bó vỉa dày 26cm, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,302 | 100m3 |
| 35 | Lu lèn nền đường dưới chân bó vỉa, K ≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,336 | 100m2 |
| 36 | Lát gạch Terazzo kích thước 40x40x3 cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 333,299 | m2 |
| 37 | Lớp bê tông xi măng đá 1x2 M150 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,665 | m3 |
| 38 | Trải cán lớp cấp phối đá dăm loại II dày 10cm, K ≥ 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,333 | 100m3 |
| 39 | Đào đất vỉa hè bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 30,3 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 1km đầu tiên bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,652 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM * 6) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,652 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 3km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM * 3) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,652 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 1km đầu tiên bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,161 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM * 6) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,161 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 3km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM * 3) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,161 | 100m3 |
| 46 | Thu dọn phế thải đất đá đổ bỏ lên phương tiện vận chuyển | Theo hồ sơ thiết kế | 61,421 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải đất đá đổ bỏ, cự ly 1km đầu tiên bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,614 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải đất đá đổ bỏ, cự ly 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM * 6) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,614 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải dất đá đổ bỏ, cự ly 3km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III (ĐM * 3) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,614 | 100m3 |
| 50 | Đốn hạ cây xanh hiện hữu, cây loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | 1 cây/lần |
| 51 | Đào gốc cây xanh ( sau khi đốn hạ) - cây xanh loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | 1 cây/lần |
| 52 | Sơn kẻ đường bằng công nghệ sơn nóng dày 2mm - Vạch sơn vàng | Theo hồ sơ thiết kế | 8,85 | m2 |
| 53 | Sơn kẻ đường bằng công nghệ sơn nóng dày 2mm - Vạch sơn trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 25,149 | m2 |
| 54 | Sơn trắng đỏ trụ điện hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 15,072 | m2 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,28 | 100 m |
| 2 | Đào đất lắp đặt cống tròn bằng máy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,055 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống D400, D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,145 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2M150 chèn móng cống D400, D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,623 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2M150 gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,176 | m3 |
| 6 | Ván khuôn kim loại bê tông gối cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,157 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 ống cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại bê tông ống cống đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,681 | 100m2 |
| 9 | Gia công cốt thép ống cống, d < 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,389 | tấn |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M150 mối nối cống đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ bê tông mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,095 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch thẻ mối nối cống vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,77 | m3 |
| 13 | Tô vữa M100 mối nối cống dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,394 | m2 |
| 14 | Khối lượng joint cao su mối nối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 58 | mối nối |
| 15 | Khối lượng joint cao su mối nối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | mối nối |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt gối cống ly tâm D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 159 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt gối cống ly tâm D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 86 | cái |
| 18 | Vữa xi măng M100 mối nối cống D400 và D600 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,542 | m2 |
| 19 | Lắp đặt gối cống D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 49 | cái |
| 20 | Lắp đặt cống tròn D300 đoạn dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 68 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt cống tròn D300 đoạn dài 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | đoạn ống |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn ly tâm D400 đoạn dài 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 61 | đoạn ống |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn ly tâm D400 đoạn dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | đoạn ống |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn ly tâm D400 đoạn dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | đoạn ống |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn ly tâm D400 đoạn dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | đoạn ống |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn ly tâm D600 đoạn dài 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | đoạn ống |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn ly tâm D600 đoạn dài 3m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | đoạn ống |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn ly tâm D600 đoạn dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | đoạn ống |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt cống tròn ly tâm D600 đoạn dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 30 | Đắp cát đáy cống, lưng cống bằng đầm cóc, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,681 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát đáy cống, lưng cống bằng đầm cóc, K ≥ 0,95( trừ khối lượng bê tông chèn, gối cống, cống chiếm chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,174 | 100m3 |
| 32 | Đào đất xây hầm ga bằng máy đào, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,085 | 100m3 |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M150 lót móng hầm ga, lót móng miệng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 7,836 | m3 |
| 34 | Cát lót móng hầm ga 0,7mx1m, K > 0,95 | 1,728 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn bê tông lót móng hầm ga, lót móng miệng thu và miệng thu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,659 | 100m2 |
| 36 | Bê tông đá 1x2 M200 tường hầm ga và miệng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 64,903 | m3 |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC D110 bên trong miệng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế | 0,228 | 100m |
| 38 | Vữa xi măng M100 lắp đặt cống uPVC | Theo hồ sơ thiết kế | 0,705 | m3 |
| 39 | Bê tông đá 1x2 M300 bó vỉa đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,271 | m3 |
| 40 | Ván khuôn kim loại bê tông hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 5,853 | 100m2 |
| 41 | Bê tông đá 1x2 M200 khuôn, nắp đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 9,498 | m3 |
| 42 | Ván khuôn kim loại bê tông khuôn, nắp đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,594 | 100m2 |
| 43 | Gia công cốt thép D ≤ 10 khuôn nắp hầm ga, lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,389 | tấn |
| 44 | Gia công cốt thép D ≤ 18 khuôn nắp hầm ga và lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 1,245 | tấn |
| 45 | Gia công thép hình bọc cạnh khuôn, nắp hầm ga và lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 3,256 | tấn |
| 46 | Nhúng kẽm thép hình bọc cạnh khuôn, nắp hầm ga, lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 3.255,851 | kg |
| 47 | Đắp cát hông hầm ga bằng đầm cóc, K ≥ 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,363 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát hông hầm ga bằng đầm cóc, K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,538 | 100m3 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện M ≤ 50 kg (Lưới chắn rác) | Theo hồ sơ thiết kế | 49 | cái |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện M≤250 kg (nắp hầm ga) | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | cái |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện M > 250 kg (khuôn hầm ga) | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 52 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 1km đầu tiên bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 9,14 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 6km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM * 6) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,14 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, cự ly 3km cuối bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (ĐM * 3) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,14 | 100m3 |
| 55 | Phá dỡ tường hầm ga hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,135 | m3 |
| 56 | Bê tông đá 1x2 M200 tái lập hầm ga bị phá dỡ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,053 | m3 |
| 57 | Ván khuôn kin loại bê tông tường hầm ga phần tái lập | Theo hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m2 |
| 58 | Bê tông đá 1x2 M200 mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,161 | m3 |
| 59 | Ván khuôn kim loại mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,015 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi