Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200334607-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HỢP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200334469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2019-2020 của xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 09:37:00 đến ngày 2020-03-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,690,813,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 364,104 | m3 |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,324 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,205 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,804 | Tấn |
| 5 | Công tác sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,311 | Tấn |
| 6 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 680 | kg |
| 7 | Gỗ ngâm nước chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,132 | m3 |
| 8 | Ống chụp đầu cốt thép D40 dài 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72 | cái |
| 9 | Mùn cưa trộn nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 10 | Quét nhựa chống dính | Theo HSTK đã được phê duyệt | 622,161 | m2 |
| 11 | Cắt khe đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 78,75 | 10m |
| 12 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,634 | 100m3 |
| B | Phần nền đường: | |||
| 1 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 91,16 | m3 |
| 2 | Đào đất KTH, vét bùn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 702,317 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,193 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,058 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi Tam Điệp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.195,101 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi trung bình 7km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,816 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,816 | 100m3 |
| C | Rãnh thoát nước: Phần đất | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.135,893 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả hố móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,872 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước ban đầu thi công rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | ca |
| D | Rãnh thoát nước: Phần rãnh | |||
| 1 | Bê tông lót móng rãnh, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 94,389 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 192,58 | m3 |
| 3 | Xây gạch tường rãnh, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 297,064 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,927 | m2 |
| 5 | Trát tường rãnh, VXM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.350,289 | m2 |
| 6 | Bê tông giằng rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 46,146 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng rãnh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng đỉnh, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,386 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 75,66 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,988 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,651 | tấn |
| 12 | Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.320 | cái |
| E | Phần hố ga: | |||
| 1 | Bê tông lót móng hố ga, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,318 | m3 |
| 2 | Bê tông móng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,636 | m3 |
| 3 | Xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18,645 | m3 |
| 4 | Trát tường hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 169,498 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,64 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,279 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mũ mố hố ga, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,147 | tấn |
| 8 | Cốt thép mũ mố hố ga, đường kính >10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,357 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,016 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,098 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 12 | Lắp dựng tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,069 | tấn |
| F | Hệ thống an toàn giao thông: | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 900mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | biển |
| 3 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 4 | Đào hố móng cột biển báo, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,625 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng cột biển báo, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,105 | m3 |
| 7 | Đắp hoàn trả hố móng cột biển báo | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,375 | m3 |
| G | Vuốt nối: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,03 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,602 | 100m2 |
| 3 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,108 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,945 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,123 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất phạm vi trung bình 7Km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,27 | 100m3 |
| H | Phần cống: | |||
| 1 | Đắp đất đê quây phía kênh, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,091 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 29,472 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn thiện, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,564 | 100m3 |
| 4 | Phá bờ quây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,725 | m3 |
| 5 | Làm lớp đá dăm đệm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,688 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,408 | m3 |
| 8 | Quét nhựa 2 lớp mối nối cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 54,32 | m2 |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,32 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,907 | tấn |
| 11 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,934 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cấu kiện |
| I | Phần hố ga đầu cống: | |||
| 1 | Bê tông lót móng hố ga, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,106 | m3 |
| 2 | Bê tông móng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,212 | m3 |
| 3 | Xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,646 | m3 |
| 4 | Trát tường hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20,643 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,494 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,093 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mũ mố hố ga, đường kính <=10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,139 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,672 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 11 | Lắp dựng tấm đan hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,24 | m3 |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,462 | 100m2 |
| 14 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm loại I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,083 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi