Gói thầu: Thi công đường số 11A, 12A, 13A
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG THIÊN THANH |
| Tên gói thầu | Thi công đường số 11A, 12A, 13A |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322946 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã ( Vốn thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 17:11:00 đến ngày 2020-03-26 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,373,618,497 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,600,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Đường số 11A, 12 và 13A | |||
| C | ĐƯỜNG SỐ 11A | |||
| 1 | Lu lèn nguyên thổ K>=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,621 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,322 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất taluy, nền đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,488 | 100m3 |
| 4 | Trải cán lớp cấp phối sỏi đỏ, K>=0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,466 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 481,774 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,834 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,834 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 15cm ,đường làm mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,646 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 15cm, đường làm mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,31 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhủ tương thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,621 | 100m2 |
| 11 | Trải lớp bê tông nhựa nóng BTNC 12,5 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,621 | 100m2 |
| 12 | Cày sọc mặt đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,421 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,251 | m3 |
| 14 | BT bó vỉa đá 1x2 M.250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,918 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa, gờ chặn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,336 | 100m2 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,336 | m2 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng(công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,152 | m2 |
| 18 | Cung cấp biển tên đường (30x50)cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo hình tròn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,65 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,7 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 23 | C/cấp bu lông nối biển báo D10, L=120mm mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 24 | S/x thép tấm mạ kẽm dày 10mm chân trụ đỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 25 | Đào hố móng chân trụ biển báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,176 | m3 |
| 26 | Bêtông lót móng đá 1x2 M.150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,96 | m3 |
| 27 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M.200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,448 | m3 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông chân trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,037 | 100m2 |
| 29 | Đắp trả đất lấp hố móng chân trụ biển báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,532 | 100m3 |
| 30 | Đục bêtông hố ga, cống D600 hiện hữu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | m3 |
| 31 | Trám vữa ở vị trí đấu nối cống hiện hữu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,226 | m2 |
| 32 | Đào hố móng cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3 R<=6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,857 | 100m3 |
| 33 | Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,82 | m3 |
| 34 | BT móng hố ga đá 1x2 M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,425 | m3 |
| 35 | V/k móng hố ga, cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,593 | 100m2 |
| 36 | SXLD Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ<18 (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 37 | BT thành, cổ hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,481 | m3 |
| 38 | BT mương dẫn đá 1x2 M250 (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,41 | m3 |
| 39 | V/k thép đổ BT hố ga (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,299 | 100m2 |
| 40 | SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 (đúc sẵn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,381 | tấn |
| 41 | SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 (đúc sẵn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,097 | tấn |
| 42 | Thép tấm mạ kẽm tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,206 | tấn |
| 43 | Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm lưới chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,996 | tấn |
| 44 | Chốt bản lề lưới chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 45 | BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,373 | m3 |
| 46 | V/khuôn BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,304 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng nắp đan khuôn hầm bằng máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82 | cái |
| 50 | Nối cống D400 bằng gioăng cao su | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | mối |
| 51 | Nối cống D600 bằng gioăng cao su | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | mối |
| 52 | Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 4m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | đoạn |
| 53 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 4m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | đoạn |
| 54 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 3,5m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn |
| 55 | Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 2,5m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | đoạn |
| 56 | Đắp đất lèn lưng cống, hố ga bằng máy đầm 16T K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,477 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,38 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,38 | 100m3 |
| D | ĐƯỜNG 12 | |||
| 1 | Lu lèn nguyên thổ K>=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,015 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,104 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất taluy, nền đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,98 | 100m3 |
| 4 | Trải cán lớp cấp phối sỏi đỏ, K>=0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,973 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 413,247 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,124 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,124 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 15cm ,đường làm mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,466 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 15cm, đường làm mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,966 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhủ tương thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,015 | 100m2 |
| 11 | Trải lớp bê tông nhựa nóng BTNC 12,5 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,015 | 100m2 |
| 12 | Cày sọc mặt đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,061 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,632 | m3 |
| 14 | BT bó vỉa đá 1x2 M.250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,9 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,647 | 100m2 |
| 16 | Lớp cát đệm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,29 | m3 |
| 17 | Rải lớp giấy dầu ngăn cách | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,458 | 100m2 |
| 18 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 dày 8cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,664 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | 100m2 |
| 20 | Cắt khe BTXM vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,193 | 10m |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,4 | m2 |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng(công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,325 | m2 |
| 23 | Cung cấp biển tên đường (30x50)cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 24 | Cung cấp biển báo hình tròn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,65 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 26 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,7 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 28 | C/cấp bu lông nối biển báo D10, L=120mm mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 29 | S/x thép tấm mạ kẽm dày 10mm chân trụ đỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,035 | TẤN |
| 30 | Đào hố móng chân trụ biển báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,47 | M3 |
| 31 | Bêtông lót móng đá 1x2 M.150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,245 | m3 |
| 32 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M.200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,56 | m3 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông chân trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | 100m2 |
| 34 | Đắp trả đất lấp hố móng chân trụ biển báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,665 | 100m3 |
| 35 | Đục bêtông hố ga, cống D600 hiện hữu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | m3 |
| 36 | Trám vữa ở vị trí đấu nối cống hiện hữu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,226 | m2 |
| 37 | Đào hố móng cống, hố ga bằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,397 | 100m3 |
| 38 | Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,424 | m3 |
| 39 | BT móng hố ga đá 1x2 M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,082 | m3 |
| 40 | V/k móng hố ga, cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,533 | 100m2 |
| 41 | SXLD Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ<18 (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | tấn |
| 42 | BT thành, cổ hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,346 | m3 |
| 43 | BT mương dẫn đá 1x2 M250 (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,225 | m3 |
| 44 | V/k thép đổ BT hố ga (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,174 | 100m2 |
| 45 | SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 (đúc sẵn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,299 | tấn |
| 46 | SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 (đúc sẵn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,083 | tấn |
| 47 | Thép tấm mạ kẽm tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,19 | tấn |
| 48 | Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm lưới chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,909 | tấn |
| 49 | Chốt bản lề lưới chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 50 | BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,083 | m3 |
| 51 | V/khuôn BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,278 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng nắp đan khuôn hầm bằng máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | CÁI |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72 | cái |
| 55 | Nối cống D400 bằng gioăng cao su | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | mối |
| 56 | Nối cống D600 bằng gioăng cao su | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | MỐI |
| 57 | Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 4m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | đoạn |
| 58 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 4m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35 | đoạn |
| 59 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 3,5m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | đoạn |
| 60 | Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 1,5m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | đoạn |
| 61 | Đắp đất lèn lưng cống, hố ga bằng máy đầm 16T K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,153 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,244 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,244 | 100m3 |
| E | ĐƯỜNG 13A | |||
| 1 | Lu lèn nguyên thổ K>=0,95<br/> | Chương V - Yêu cầu về xây lắp<br/> | 10,254 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,899 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất taluy, nền đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,29 | 100m3 |
| 4 | Trải cán lớp cấp phối sỏi đỏ, K>=0,98 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,226 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 309,414 | M3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,609 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,609 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 15cm ,đường làm mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,735 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 15cm, đường làm mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,483 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhủ tương thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,254 | 100m2 |
| 11 | Trải lớp bê tông nhựa nóng BTNC 12,5 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,254 | 100m2 |
| 12 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,502 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,856 | m3 |
| 14 | BT bó vỉa đá 1x2 M.250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,597 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,113 | 100m2 |
| 16 | Lớp cát đệm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,21 | m3 |
| 17 | Rải lớp giấy dầu ngăn cách | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,442 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,535 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,038 | 100m2 |
| 20 | Cắt khe BTXM vỉa hè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,806 | 10m |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,6 | M2 |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng(công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,679 | m2 |
| 23 | Cung cấp biển tên đường (30x50)cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | CÁI |
| 24 | Cung cấp biển báo hình tròn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,65 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,7 m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 28 | C/cấp bu lông nối biển báo D10, L=120mm mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 29 | S/x thép tấm mạ kẽm dày 10mm chân trụ đỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | tấn |
| 30 | Đào hố móng chân trụ biển báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,588 | m3 |
| 31 | Bêtông lót móng đá 1x2 M.150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,098 | m3 |
| 32 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M.200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,224 | m3 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông chân trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m2 |
| 34 | Đắp trả đất lấp hố móng chân trụ biển báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,266 | 100m3 |
| 35 | Đục bêtông hố ga, cống D600 hiện hữu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,081 | m3 |
| 36 | Trám vữa ở vị trí đấu nối cống hiện hữu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,226 | cái |
| 37 | Đào hố móng cống, hố ga bằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,436 | 100m3 |
| 38 | Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,705 | m3 |
| 39 | BT móng hố ga đá 1x2 M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,806 | m3 |
| 40 | V/k móng hố ga, cống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,448 | 100m2 |
| 41 | SXLD Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ<18 (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,045 | tấn |
| 42 | BT thành, cổ hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,619 | m3 |
| 43 | BT mương dẫn đá 1x2 M250 (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,854 | m3 |
| 44 | V/k thép đổ BT hố ga (đổ tại chỗ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,978 | 100m2 |
| 45 | SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 (đúc sẵn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,293 | tấn |
| 46 | SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 (đúc sẵn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,069 | tấn |
| 47 | Thép tấm mạ kẽm tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,159 | tấn |
| 48 | Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm lưới chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,757 | tấn |
| 49 | Chốt bản lề lưới chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 50 | BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,569 | m3 |
| 51 | V/khuôn BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,231 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng nắp đan khuôn hầm bằng máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58 | cái |
| 55 | Nối cống D400 bằng gioăng cao su | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | mối |
| 56 | Nối cống D600 bằng gioăng cao su | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | mối |
| 57 | Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 4m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | đoạn |
| 58 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 4m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | đoạn |
| 59 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 3,5m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | đoạn |
| 60 | Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 2m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | đoạn |
| 61 | Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 2,5m. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | đoạn |
| 62 | Đắp đất lèn lưng cống, hố ga bằng máy đầm 16T K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,408 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,028 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,028 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi