Gói thầu: Thi công đường số 11A, 12A, 13A

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200333648-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG THIÊN THANH
Tên gói thầu Thi công đường số 11A, 12A, 13A
Số hiệu KHLCNT 20200322946
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã ( Vốn thu tiền sử dụng đất)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 17:11:00 đến ngày 2020-03-26 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,373,618,497 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,600,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Khoản
B Hạng mục 2: Đường số 11A, 12 và 13A
C ĐƯỜNG SỐ 11A
1 Lu lèn nguyên thổ K>=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,621 100m2
2 Đào nền đường bằng đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,322 100m3
3 Đắp đất taluy, nền đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,488 100m3
4 Trải cán lớp cấp phối sỏi đỏ, K>=0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,466 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 481,774 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,834 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,834 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 15cm ,đường làm mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,646 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 15cm, đường làm mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,31 100m3
10 Tưới nhủ tương thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,621 100m2
11 Trải lớp bê tông nhựa nóng BTNC 12,5 dày 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,621 100m2
12 Cày sọc mặt đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,421 100m2
13 Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,251 m3
14 BT bó vỉa đá 1x2 M.250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,918 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa, gờ chặn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,336 100m2
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,336 m2
17 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng(công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,152 m2
18 Cung cấp biển tên đường (30x50)cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
19 Cung cấp biển báo hình tròn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
20 Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,65 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
21 Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,7 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
22 Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
23 C/cấp bu lông nối biển báo D10, L=120mm mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
24 S/x thép tấm mạ kẽm dày 10mm chân trụ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
25 Đào hố móng chân trụ biển báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,176 m3
26 Bêtông lót móng đá 1x2 M.150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,96 m3
27 Bê tông móng biển báo đá 1x2 M.200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,448 m3
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông chân trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,037 100m2
29 Đắp trả đất lấp hố móng chân trụ biển báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,532 100m3
30 Đục bêtông hố ga, cống D600 hiện hữu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 m3
31 Trám vữa ở vị trí đấu nối cống hiện hữu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,226 m2
32 Đào hố móng cống, hố ga bằng máy đào 0,8m3 R<=6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,857 100m3
33 Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,82 m3
34 BT móng hố ga đá 1x2 M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,425 m3
35 V/k móng hố ga, cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,593 100m2
36 SXLD Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ<18 (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
37 BT thành, cổ hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,481 m3
38 BT mương dẫn đá 1x2 M250 (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,41 m3
39 V/k thép đổ BT hố ga (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,299 100m2
40 SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 (đúc sẵn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,381 tấn
41 SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 (đúc sẵn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,097 tấn
42 Thép tấm mạ kẽm tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,206 tấn
43 Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,996 tấn
44 Chốt bản lề lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
45 BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,373 m3
46 V/khuôn BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,304 100m2
47 Lắp dựng nắp đan khuôn hầm bằng máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33 cái
48 Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
49 Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82 cái
50 Nối cống D400 bằng gioăng cao su Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 mối
51 Nối cống D600 bằng gioăng cao su Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 mối
52 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 4m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 đoạn
53 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 4m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 đoạn
54 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 3,5m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn
55 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 2,5m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 đoạn
56 Đắp đất lèn lưng cống, hố ga bằng máy đầm 16T K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,477 100m3
57 Vận chuyển tiếp cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,38 100m3
58 Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,38 100m3
D ĐƯỜNG 12
1 Lu lèn nguyên thổ K>=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,015 100m2
2 Đào nền đường bằng đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,104 100m3
3 Đắp đất taluy, nền đường bằng máy đầm 9T, K>=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,98 100m3
4 Trải cán lớp cấp phối sỏi đỏ, K>=0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,973 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 413,247 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,124 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,124 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 15cm ,đường làm mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,466 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 15cm, đường làm mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,966 100m3
10 Tưới nhủ tương thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,015 100m2
11 Trải lớp bê tông nhựa nóng BTNC 12,5 dày 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,015 100m2
12 Cày sọc mặt đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,061 100m2
13 Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,632 m3
14 BT bó vỉa đá 1x2 M.250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,9 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,647 100m2
16 Lớp cát đệm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,29 m3
17 Rải lớp giấy dầu ngăn cách Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,458 100m2
18 Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 dày 8cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,664 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép vỉa hè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,066 100m2
20 Cắt khe BTXM vỉa hè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,193 10m
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,4 m2
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng(công nghệ sơn nóng) dày <=2,0mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,325 m2
23 Cung cấp biển tên đường (30x50)cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
24 Cung cấp biển báo hình tròn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
25 Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,65 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
26 Cung cấp trụ đỡ biển báo H=2,7 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Cung cấp bu lông M16, L=76cm mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
28 C/cấp bu lông nối biển báo D10, L=120mm mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
29 S/x thép tấm mạ kẽm dày 10mm chân trụ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,035 TẤN
30 Đào hố móng chân trụ biển báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,47 M3
31 Bêtông lót móng đá 1x2 M.150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,245 m3
32 Bê tông móng biển báo đá 1x2 M.200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,56 m3
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông chân trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,046 100m2
34 Đắp trả đất lấp hố móng chân trụ biển báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,665 100m3
35 Đục bêtông hố ga, cống D600 hiện hữu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 m3
36 Trám vữa ở vị trí đấu nối cống hiện hữu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,226 m2
37 Đào hố móng cống, hố ga bằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,397 100m3
38 Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga, cống, cửa xả R<2,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,424 m3
39 BT móng hố ga đá 1x2 M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,082 m3
40 V/k móng hố ga, cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,533 100m2
41 SXLD Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ<18 (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,054 tấn
42 BT thành, cổ hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,346 m3
43 BT mương dẫn đá 1x2 M250 (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,225 m3
44 V/k thép đổ BT hố ga (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,174 100m2
45 SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<10 (đúc sẵn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,299 tấn
46 SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ<18 (đúc sẵn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,083 tấn
47 Thép tấm mạ kẽm tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,19 tấn
48 Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,909 tấn
49 Chốt bản lề lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
50 BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,083 m3
51 V/khuôn BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,278 100m2
52 Lắp dựng nắp đan khuôn hầm bằng máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
53 Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 CÁI
54 Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72 cái
55 Nối cống D400 bằng gioăng cao su Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 mối
56 Nối cống D600 bằng gioăng cao su Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 MỐI
57 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 4m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 đoạn
58 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 4m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 đoạn
59 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 3,5m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 đoạn
60 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 1,5m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 đoạn
61 Đắp đất lèn lưng cống, hố ga bằng máy đầm 16T K=0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,153 100m3
62 Vận chuyển tiếp cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,244 100m3
63 Vận chuyển tiếp cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,244 100m3
E ĐƯỜNG 13A
1 Lu lèn nguyên thổ K&gt;&#x3D;0,95<br/> Chương V - Yêu cầu về xây lắp<br/> 10,254 100m2
2 Đào nền đường bằng đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,899 100m3
3 Đắp đất taluy, nền đường bằng máy đầm 9T, K&gt;&#x3D;0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,29 100m3
4 Trải cán lớp cấp phối sỏi đỏ, K&gt;&#x3D;0,98 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,226 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 309,414 M3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,609 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly &lt;&#x3D;2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,609 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 15cm ,đường làm mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,735 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 15cm, đường làm mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,483 100m3
10 Tưới nhủ tương thấm bám tiêu chuẩn 1kg&#x2F;m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,254 100m2
11 Trải lớp bê tông nhựa nóng BTNC 12,5 dày 7cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,254 100m2
12 Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt &lt;&#x3D;6 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,502 100m2
13 Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M.150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,856 m3
14 BT bó vỉa đá 1x2 M.250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,597 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,113 100m2
16 Lớp cát đệm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,21 m3
17 Rải lớp giấy dầu ngăn cách Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,442 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,535 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép vỉa hè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,038 100m2
20 Cắt khe BTXM vỉa hè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,806 10m
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng (công nghệ sơn nóng) dày &lt;&#x3D;2,0mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,6 M2
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng(công nghệ sơn nóng) dày &lt;&#x3D;2,0mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,679 m2
23 Cung cấp biển tên đường (30x50)cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 CÁI
24 Cung cấp biển báo hình tròn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Cung cấp trụ đỡ biển báo H&#x3D;2,65 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Cung cấp trụ đỡ biển báo H&#x3D;2,7 m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
27 Cung cấp bu lông M16, L&#x3D;76cm mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
28 C&#x2F;cấp bu lông nối biển báo D10, L&#x3D;120mm mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
29 S&#x2F;x thép tấm mạ kẽm dày 10mm chân trụ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,014 tấn
30 Đào hố móng chân trụ biển báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,588 m3
31 Bêtông lót móng đá 1x2 M.150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,098 m3
32 Bê tông móng biển báo đá 1x2 M.200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,224 m3
33 SXLD tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông chân trụ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m2
34 Đắp trả đất lấp hố móng chân trụ biển báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,266 100m3
35 Đục bêtông hố ga, cống D600 hiện hữu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 m3
36 Trám vữa ở vị trí đấu nối cống hiện hữu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,226 cái
37 Đào hố móng cống, hố ga bằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,436 100m3
38 Bêtông lót móng đá 1x2 M150 móng hố ga, cống, cửa xả R&lt;2,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,705 m3
39 BT móng hố ga đá 1x2 M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,806 m3
40 V&#x2F;k móng hố ga, cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,448 100m2
41 SXLD Cốt thép mạ kẽm thang thăm hố ga Þ&lt;18 (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,045 tấn
42 BT thành, cổ hố ga đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,619 m3
43 BT mương dẫn đá 1x2 M250 (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,854 m3
44 V&#x2F;k thép đổ BT hố ga (đổ tại chỗ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,978 100m2
45 SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ&lt;10 (đúc sẵn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,293 tấn
46 SXLD Cốt thép nắp đan hố ga, khuôn hầm Þ&lt;18 (đúc sẵn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,069 tấn
47 Thép tấm mạ kẽm tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,159 tấn
48 Thép hình mạ kẽm náp đan, khuôn hầm lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,757 tấn
49 Chốt bản lề lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
50 BTĐS đá 1x2 M250 nắp đan, khuôn hầm hố ga Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,569 m3
51 V&#x2F;khuôn BTĐS tấm đan hố ga, k.hầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,231 100m2
52 Lắp dựng nắp đan khuôn hầm bằng máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
53 Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
54 Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58 cái
55 Nối cống D400 bằng gioăng cao su Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 mối
56 Nối cống D600 bằng gioăng cao su Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 mối
57 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 4m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 đoạn
58 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 4m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 đoạn
59 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 3,5m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 đoạn
60 Lắp đặt cống BTĐS Þ600 VH, ống dài 2m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 đoạn
61 Lắp đặt cống BTĐS Þ400 H30, ống dài 2,5m. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 đoạn
62 Đắp đất lèn lưng cống, hố ga bằng máy đầm 16T K&#x3D;0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,408 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, ôtô 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,028 100m3
64 Vận chuyển đất tiếp cự ly &lt;&#x3D;2 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,028 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->