Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Đường giao thông liên xã Tiên Hội - Bản Ngoại; Hạng mục: Mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200338459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các công trình xây dựng xã Tiên Hội |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Đường giao thông liên xã Tiên Hội - Bản Ngoại; Hạng mục: Mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328526 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng NTM, nhà nước hỗ trợ xi măng và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 11:33:00 đến ngày 2020-03-27 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,382,680,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ca máy gạt san lại nền đường | 10 | ca | |
| 2 | Ca máy đầm đầm lại nền đường | 10 | ca | |
| 3 | Ca máy đào vét lại rãnh đường | 10 | ca | |
| 4 | Ca xe vận chuyển đất thải | 10 | ca | |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 2.916,974 | m3 | |
| 6 | Ni lon lót | 15.846,883 | m2 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,3793 | 100m3 | |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 12,0965 | 100m2 | |
| 9 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 5.365,5 | m | |
| 10 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | 355 | m | |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 6,389 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 6,389 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 6,389 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,654 | 100m3 | |
| 15 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | 208,47 | m3 | |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 2,425 | m3 | |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,4608 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,141 | 100m3 | |
| 19 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 3,13 | m3 | |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 5,73 | m3 | |
| 21 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 3,35 | m3 | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | 0,0381 | tấn | |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | 0,0048 | tấn | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | 1,65 | m3 | |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | 0,0415 | tấn | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | 0,0675 | tấn | |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,258 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 8 | cái | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | 0,074 | m3 | |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0018 | tấn | |
| 31 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 10 | m | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | 0,75 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 0,114 | 100m2 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,0665 | 100m2 | |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 5,7401 | 100m3 | |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,721 | 100m3 | |
| 37 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 131,15 | m3 | |
| 38 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 112,85 | m3 | |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 13,542 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi