Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200305619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH tư vấn xây dựng Bình Minh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200301092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 23 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 08:43:00 đến ngày 2020-03-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,730,224,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,17 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,728 | m3 |
| 3 | Bê tông sạn ngang, XMPC40, cát vàng, M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,287 | m3 |
| 4 | Lấp đất hố móng =1/3 đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,816 | m3 |
| 5 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,287 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,825 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,43 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,4 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,669 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,056 | m2 |
| 11 | Bê tông cổ móng đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,642 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,096 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng + giằng móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,401 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng + giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,145 | tấn |
| 15 | Xây chèn móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,288 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,541 | m3 |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,383 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,856 | m2 |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,212 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,855 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444,594 | m2 |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,952 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,215 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK cốt thép >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,516 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,468 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.084,842 | m2 |
| 28 | Cốt thép sàn mái, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,993 | tấn |
| 29 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,831 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,866 | m2 |
| 31 | Cốt thép cầu thang, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,477 | tấn |
| 32 | Cốt thép cầu thang, ĐK cốt thép >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | tấn |
| 33 | Xây tường ngoài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Tường 220 - Tầng 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,847 | m3 |
| 34 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75(Tường 220 - Tầng 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,893 | m3 |
| 35 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Tường 150 - Tầng 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,271 | m3 |
| 36 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Tường 110 - Tầng 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,466 | m3 |
| 37 | Xây tường ngoài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Tường 220 - Tầng 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,857 | m3 |
| 38 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, VXM75 (Tường 220 - Tầng 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,893 | m3 |
| 39 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Tường 150 - Tầng 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,688 | m3 |
| 40 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Tường 110 - Tầng 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,728 | m3 |
| 41 | Xây ốp trụ, tường bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,229 | m3 |
| 42 | Xây bậc cấp, cầu thang gạch đặc VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,269 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, mái hắt, ô văng, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,101 | m3 |
| 44 | Ván khuôn lanh tô, mái hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,21 | m2 |
| 45 | Cốt thép lanh tô ô văng, ĐK cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,077 | tấn |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,428 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,428 | tấn |
| 48 | Lợp mái tôn dày 0,42mm màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560,394 | m2 |
| 49 | Lợp mái tôn úp nóc dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,32 | m2 |
| 50 | Đắp cát bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,451 | m3 |
| 51 | Bê tông sạn ngang, XMPC40, cát vàng, M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,383 | m3 |
| 52 | Quét 3 nước chống thấm Sika | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,754 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn kích thước gạch Granit Viglacera 600x600mm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 636,335 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 300x300mm chống trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,436 | m2 |
| 55 | Ốp tường gạch Viglacera 300x600 VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 830,12 | m2 |
| 56 | Lát đá Granit tư nhiên bậc cấp, cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,335 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554,64 | m |
| 58 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462,291 | 1m2 |
| 59 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.192,086 | 1m2 |
| 60 | Trát trụ, cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,482 | 1m2 |
| 61 | Trát xà dầm vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444,594 | 1m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 928,735 | 1m2 |
| 63 | Trát mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,21 | 1m2 |
| 64 | Sơn dầm tường ngoài nhà bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 462,291 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.602,423 | m2 |
| 66 | ốp đá chẻ kích thước 100x220 màu xám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,652 | m2 |
| 67 | Lắp cữa lên mái bằng tôn KT 800x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp dựng thang lên mái fi 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 69 | Làm trần phẳng bằng khung xương Zinca-Pro tấm thạch cao chịu ẩm Gyproc 9mm(khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,629 | m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt 12x12 mua sẵn thép hộp (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,896 | m2 |
| 71 | Sơn hoa sắt các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,066 | m2 |
| 72 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng INOX (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8 | m |
| 73 | Lắp dựng cửa đi bằng nhựa lõi thép - cửa Hợp Lực (có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,09 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa sổ bằng nhựa lõi thép - cửa Hợp Lực (có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,04 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa sổ bằng nhựa lõi thép có cửa mở hất- cửa Hợp Lực (có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,82 | m2 |
| 76 | Lắp dựng vách kính bằng nhựa lõi thép - cửa Hợp Lực (có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,86 | m2 |
| 77 | Gia công và lắt đặt tay vịn lan can hành lang bằng Inox (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1 | md |
| 78 | Lắp đặt ống thoát nước nhựa fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,4 | m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 80 | Lắp vòi tè thoát nước fi 42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống thông dầm nhựa fi 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 82 | Lắp rọ sắt chóng rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,928 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,613 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,613 | 100m2 |
| 86 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,902 | m3 |
| 87 | Bê tông sạn ngang, XMPC40, cát vàng, M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,488 | m3 |
| 88 | Bê tông đáy mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 90 | Xây mương bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,017 | m3 |
| 91 | Đắp cát vào hố thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,397 | m3 |
| 92 | Trát mương, dày 1,5cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,4 | m2 |
| 93 | Láng nền mương không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m2 |
| 94 | Bê tông máng nước, tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,201 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,232 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép đan mương, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | tấn |
| 97 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 98 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6 | m3 |
| 99 | Bê tông lót bó vĩa sạn ngang, XMPC40, cát vàng, M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,302 | m3 |
| 100 | Trát bó vĩa VM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,06 | m2 |
| 101 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,208 | m3 |
| 102 | Lát nền Gạch Granitô KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319,08 | m2 |
| 103 | Xây bó vĩa, bậc cấp bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,627 | m3 |
| 104 | Đắp lót đất bậc cấp (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 105 | Xây kè móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 106 | Bê tông giằng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 109 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,156 | 100m3 |
| 110 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,267 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,888 | 100m3 |
| 112 | Đào móng bể tự hoại đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,527 | m3 |
| 113 | Bê tông sạn ngang, XMPC40, cát vàng, M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,115 | m3 |
| 114 | Bê tông đáy bể đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,224 | m3 |
| 115 | Xây tường móng bể phốt gạch đặc 6,5x10,5x22, XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,931 | m3 |
| 116 | Ván khuôn bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,286 | m2 |
| 117 | Lấp đất hố móng =1/3 đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,842 | m3 |
| 118 | Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, XMPC40, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,686 | 1m2 |
| 119 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,685 | 1m2 |
| 120 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,544 | m2 |
| 121 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,381 | m3 |
| 122 | Ván khuôn tấm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,052 | m2 |
| 123 | Cốt thép bể phốt, ĐK cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,443 | tấn |
| 124 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=100kg, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| C | Phần điện + Chống sét + Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSA/PVC 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSA/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 535 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 6 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa chống cháy D21 (có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 7 | Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa chống cháy D34 (có phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn cầu thang bóng Compact 13W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 250x2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn máng phản quang hộp 400x1200 bóng 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt+hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt+hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 3 hạt+hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi +2 cực 220V/16A+Hộp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt 360 độ điện cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn KT 450x300x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tủ |
| 22 | Lắp đặt hộp nhựa điện âm tường (cửa trong suốt) chứa 8 cực MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 23 | Đào móng tiếp địa đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m3 |
| 24 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m3 |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 27 | Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6 L=2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa cứng ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cáI |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34x21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 38 | Lắp đặt van phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt giá treo gương+khăn giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt lavabol Viglacera + vòi (phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu xí bệt Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi đồng D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 34x21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt van khóa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 45 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bể |
| 46 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm (ống cấp nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 48 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cáI |
| 55 | Lắp đặt côn thu PVC, ĐK 110x76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cáI |
| 56 | Lắp đặt tê thông tắc ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cáI |
| 57 | Lắp đặt phểu thu Inox, ĐK 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi