Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200305619-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH tư vấn xây dựng Bình Minh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200301092
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 23 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 08:43:00 đến ngày 2020-03-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,730,224,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B Hạng mục xây lắp
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,17 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,728 m3
3 Bê tông sạn ngang, XMPC40, cát vàng, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,287 m3
4 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,816 m3
5 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,287 m3
6 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,825 m3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,43 m3
8 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,4 m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,669 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,056 m2
11 Bê tông cổ móng đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,642 m3
12 Ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,096 m2
13 Lắp dựng cốt thép móng + giằng móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,401 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng + giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,145 tấn
15 Xây chèn móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,288 m3
16 Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,541 m3
17 Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,383 m3
18 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 345,856 m2
19 Cốt thép cột, trụ, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 tấn
20 Cốt thép cột, trụ, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,212 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,855 m3
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 444,594 m2
23 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,952 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK cốt thép <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,215 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK cốt thép >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,516 tấn
26 Bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,468 m3
27 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.084,842 m2
28 Cốt thép sàn mái, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,993 tấn
29 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,831 m3
30 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,866 m2
31 Cốt thép cầu thang, ĐK cốt thép <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,477 tấn
32 Cốt thép cầu thang, ĐK cốt thép >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 tấn
33 Xây tường ngoài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Tường 220 - Tầng 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,847 m3
34 Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75(Tường 220 - Tầng 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,893 m3
35 Xây tường trong bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Tường 150 - Tầng 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,271 m3
36 Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 (Tường 110 - Tầng 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,466 m3
37 Xây tường ngoài bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Tường 220 - Tầng 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,857 m3
38 Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, VXM75 (Tường 220 - Tầng 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,893 m3
39 Xây tường trong bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Tường 150 - Tầng 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,688 m3
40 Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 (Tường 110 - Tầng 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,728 m3
41 Xây ốp trụ, tường bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,229 m3
42 Xây bậc cấp, cầu thang gạch đặc VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,269 m3
43 Bê tông lanh tô, mái hắt, ô văng, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,101 m3
44 Ván khuôn lanh tô, mái hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,21 m2
45 Cốt thép lanh tô ô văng, ĐK cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,077 tấn
46 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,428 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,428 tấn
48 Lợp mái tôn dày 0,42mm màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 560,394 m2
49 Lợp mái tôn úp nóc dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,32 m2
50 Đắp cát bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,451 m3
51 Bê tông sạn ngang, XMPC40, cát vàng, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,383 m3
52 Quét 3 nước chống thấm Sika Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,754 m2
53 Lát nền, sàn kích thước gạch Granit Viglacera 600x600mm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 636,335 m2
54 Lát nền, sàn gạch Viglacera KT 300x300mm chống trượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,436 m2
55 Ốp tường gạch Viglacera 300x600 VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 830,12 m2
56 Lát đá Granit tư nhiên bậc cấp, cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,335 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 554,64 m
58 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 462,291 1m2
59 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.192,086 1m2
60 Trát trụ, cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,482 1m2
61 Trát xà dầm vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 444,594 1m2
62 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 928,735 1m2
63 Trát mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,21 1m2
64 Sơn dầm tường ngoài nhà bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 462,291 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.602,423 m2
66 ốp đá chẻ kích thước 100x220 màu xám Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,652 m2
67 Lắp cữa lên mái bằng tôn KT 800x800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Lắp dựng thang lên mái fi 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
69 Làm trần phẳng bằng khung xương Zinca-Pro tấm thạch cao chịu ẩm Gyproc 9mm(khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,629 m2
70 Lắp dựng hoa sắt 12x12 mua sẵn thép hộp (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,896 m2
71 Sơn hoa sắt các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,066 m2
72 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng INOX (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8 m
73 Lắp dựng cửa đi bằng nhựa lõi thép - cửa Hợp Lực (có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,09 m2
74 Lắp dựng cửa sổ bằng nhựa lõi thép - cửa Hợp Lực (có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,04 m2
75 Lắp dựng cửa sổ bằng nhựa lõi thép có cửa mở hất- cửa Hợp Lực (có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,82 m2
76 Lắp dựng vách kính bằng nhựa lõi thép - cửa Hợp Lực (có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,86 m2
77 Gia công và lắt đặt tay vịn lan can hành lang bằng Inox (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1 md
78 Lắp đặt ống thoát nước nhựa fi 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,4 m
79 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
80 Lắp vòi tè thoát nước fi 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
81 Lắp đặt ống thông dầm nhựa fi 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
82 Lắp rọ sắt chóng rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,928 100m2
84 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,613 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,613 100m2
86 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,902 m3
87 Bê tông sạn ngang, XMPC40, cát vàng, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,488 m3
88 Bê tông đáy mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,78 m3
89 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m2
90 Xây mương bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,017 m3
91 Đắp cát vào hố thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,397 m3
92 Trát mương, dày 1,5cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,4 m2
93 Láng nền mương không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m2
94 Bê tông máng nước, tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,201 m3
95 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,232 m2
96 Lắp dựng cốt thép đan mương, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 tấn
97 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cái
98 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6 m3
99 Bê tông lót bó vĩa sạn ngang, XMPC40, cát vàng, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,302 m3
100 Trát bó vĩa VM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,06 m2
101 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,208 m3
102 Lát nền Gạch Granitô KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 319,08 m2
103 Xây bó vĩa, bậc cấp bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,627 m3
104 Đắp lót đất bậc cấp (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 m3
105 Xây kè móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m3
106 Bê tông giằng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
107 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m2
108 Lắp dựng cốt thép giằng kè, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
109 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,156 100m3
110 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,267 100m3
111 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,888 100m3
112 Đào móng bể tự hoại đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,527 m3
113 Bê tông sạn ngang, XMPC40, cát vàng, M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,115 m3
114 Bê tông đáy bể đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,224 m3
115 Xây tường móng bể phốt gạch đặc 6,5x10,5x22, XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,931 m3
116 Ván khuôn bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,286 m2
117 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,842 m3
118 Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, XMPC40, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,686 1m2
119 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, XMPC40, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,685 1m2
120 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,544 m2
121 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,381 m3
122 Ván khuôn tấm đan bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,052 m2
123 Cốt thép bể phốt, ĐK cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,443 tấn
124 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=100kg, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
125 Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
126 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
C Phần điện + Chống sét + Cấp thoát nước
1 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSA/PVC 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
2 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/DSA/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 535 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 850 m
6 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa chống cháy D21 (có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 800 m
7 Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống nhựa chống cháy D34 (có phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
8 Lắp đặt đèn cầu thang bóng Compact 13W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Lắp đặt đèn Led ốp trần 250x2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
10 Lắp đặt đèn máng phản quang hộp 400x1200 bóng 2x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 bộ
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt+hộp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
12 Lắp đặt công tắc 2 hạt+hộp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
13 Lắp đặt công tắc 3 hạt+hộp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
14 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Lắp đặt ổ cắm đôi +2 cực 220V/16A+Hộp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
16 Lắp đặt quạt 360 độ điện cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
17 Lắp đặt aptomat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
18 Lắp đặt aptomat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
19 Lắp đặt aptomat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
20 Lắp đặt aptomat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Lắp đặt tủ điện bằng tôn KT 450x300x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
22 Lắp đặt hộp nhựa điện âm tường (cửa trong suốt) chứa 8 cực MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
23 Đào móng tiếp địa đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
24 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
25 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
26 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
27 Lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6 L=2.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
28 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
29 Lắp đặt hộp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
30 Lắp đặt ống nhựa cứng ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
31 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
32 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
33 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cáI
34 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34x21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
38 Lắp đặt van phao tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
39 Lắp đặt giá treo gương+khăn giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
40 Lắp đặt lavabol Viglacera + vòi (phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
41 Lắp đặt chậu xí bệt Viglacera Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
42 Lắp đặt vòi đồng D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
43 Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 34x21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
44 Lắp đặt van khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
45 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bể
46 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
47 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm (ống cấp nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
48 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 235 m
50 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
51 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
52 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
53 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cái
54 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cáI
55 Lắp đặt côn thu PVC, ĐK 110x76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cáI
56 Lắp đặt tê thông tắc ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cáI
57 Lắp đặt phểu thu Inox, ĐK 110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->