Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng 08 phòng học, khối hành chính quản trị, phục vụ học tập và hạng mục phụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng 08 phòng học, khối hành chính quản trị, phục vụ học tập và hạng mục phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách Huyện đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 08:15:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,126,574,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng khối 08 phòng học, khối hành chính quản trị, phục vụ học tập (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm | AC.25213 | 27,612 | 100m |
| 2 | Ép lối cọc | AC.25213 | 1,18 | 100m |
| 3 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 250 | AG.11114 | 170,5572 | m3 |
| 4 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 2,779 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 1,8527 | 100m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 17,006 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.66142 | 4,3422 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 (BT thương phẩm) | AF.31114 | 77,8422 | m3 |
| 9 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 (BT thương phẩm) | AF.32213 | 6,3034 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 (BT thương phẩm) | AF.32223 | 14,7332 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 (BT thương phẩm) -( Cột TD 200x200) | AF.32223 | 16,358 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-(Cột TD 200x250) | AF.32223 | 5,32 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-(Cột TD 200x300) | AF.32223 | 9,714 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-(TM TD 200x200) | AF.32223 | 2,3831 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (BT thương phẩm)-(TD 250x350) | AF.32314 | 10,9642 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (BT thương phẩm)- (TD 250x400) | AF.32314 | 0,725 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 4,432 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-(ĐK 200x200) | AF.32313 | 1,26 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)- (ĐK 200x300) | AF.32313 | 24,6577 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-( Dầm sàn 200x300) | AF.32313 | 46,998 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-( Dầm sàn (là dầm mái)200x300 ) | AF.32313 | 4,38 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm) | AF.32313 | 19,6996 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)- (DM 200x250) | AF.32313 | 16,955 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-(DM 200x500) | AF.32313 | 10,36 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)- (DX 150x250) | AF.32313 | 11,7925 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)- (DX 150x350) | AF.32313 | 1,5214 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 (dày 90) (BT thương phẩm) | AF.32313 | 104,9688 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 (dày 80) (BT thương phẩm) | AF.32313 | 67,9302 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 (dày 70) (BT thương phẩm) | AF.32313 | 2,8801 | m3 |
| 30 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12613 | 15,3682 | m3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12513 | 43,0919 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.31213 | 52,5196 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 10,246 | m3 |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | AG.42131 | 151 | cái |
| 35 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg | AG.42111 | 234 | cái |
| 36 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =6mm | AG.131111 | 4,7331 | tấn |
| 37 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =14mm | AG.13121 | 0,9451 | tấn |
| 38 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =16mm | AG.131213 | 26,1486 | tấn |
| 39 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =20mm | AG.131311 | 0,3492 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép móng, d =12mm | AF.61121 | 3,525 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =8mm, cao <=4m | AF.614112 | 0,2169 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m | AF.614213 | 0,0445 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m | AF.614214 | 0,5254 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =20mm, cao <=4m | AF.614311 | 2,2602 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=16m | AF.614121 | 1,8485 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=16m | AF.614222 | 1,7907 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=16m | AF.614223 | 2,8024 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=16m | AF.614224 | 3,3544 | tấn |
| 49 | SXD cốt thép cột, trụ, d =20mm, cao <=16m | AF.614321 | 2,1281 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | AF.615111 | 1,0348 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | AF.615211 | 0,4211 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | AF.615212 | 2,2476 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | AF.615213 | 1,9064 | tấn |
| 54 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=4m | AF.615214 | 0,8891 | tấn |
| 55 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=4m | AF.615311 | 0,0474 | tấn |
| 56 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m | AF.615121 | 2,475 | tấn |
| 57 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =8mm, cao <=16m | AF.615122 | 1,286 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=16m | AF.61512 | 0,2882 | tấn |
| 59 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m | AF.615222 | 4,3642 | tấn |
| 60 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m | AF.615223 | 6,0007 | tấn |
| 61 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m | AF.615224 | 4,1761 | tấn |
| 62 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m | AF.615321 | 3,1369 | tấn |
| 63 | SXLD cốt thép sàn mái, d =6mm, cao <=16m | AF.617111 | 3,6108 | tấn |
| 64 | SXLD cốt thép sàn mái, d =8mm, cao <=16m | AF.617112 | 7,0603 | tấn |
| 65 | SXLD cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m | AF.617113 | 6,8145 | tấn |
| 66 | SXLD cốt thép sàn mái, d =14mm, cao <=16m | AF.617212 | 0,0217 | tấn |
| 67 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m | AF.616121 | 1,2748 | tấn |
| 68 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=16m | AF.616122 | 0,0988 | tấn |
| 69 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=16m | AF.616123 | 2,9506 | tấn |
| 70 | SXLD cốt thép cầu thang, d =6mm -Chiều cao <=4m | AF.618111 | 0,0169 | tấn |
| 71 | SXLD cốt thép cầu thang, d =8mm -Chiều cao <=4m | AF.618112 | 0,8287 | tấn |
| 72 | SXLD cốt thép cầu thang, d =12mm, cao <=4m | AF.618211 | 1,1783 | tấn |
| 73 | SXLD cốt thép cầu thang, d =16mm, cao <=4m | AF.618213 | 0,2442 | tấn |
| 74 | SXLD cốt thép cầu thang, d =18mm, cao <=16m | AF.618224 | 0,388 | tấn |
| 75 | SXLD cốt thép cầu thang, d =20mm, cao <=4m | AF.618215 | 0,7075 | tấn |
| 76 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d6mm) | AG.132211 | 0,5408 | tấn |
| 77 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d8mm) | AG.132212 | 0,1328 | tấn |
| 78 | SXLD cốt thép móng, d =6mm | AF.61111 | 2,3192 | tấn |
| 79 | SXLD cốt thép móng, d =8mm | AF.61112 | 0,0811 | tấn |
| 80 | Nylon | AL.161221 | 18,7331 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | AG.32321 | 13,6773 | 100m2 |
| 82 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 2,9532 | 100m2 |
| 83 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,9352 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 1,399 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 8,1067 | 100m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 3,035 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 7,417 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 5,6662 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 20,6292 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m (thành trong sê nô) | AF.86111 | 0,4114 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường | AF.81161 | 1,6523 | 100m2 |
| 92 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 10,7683 | 100m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 1,679 | 100m2 |
| 94 | Xây tường gạch thẻ BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 21,6209 | m3 |
| 95 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch thẻ BT 5x10x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.35124 | 24,9475 | m3 |
| 96 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.81624N | 0,35 | m3 |
| 97 | Xây cột, trụ gạch thẻ BT 5x10x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.33124 | 22,559 | m3 |
| 98 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường biên) | AE.81424B | 40,0342 | m3 |
| 99 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn) | AE.81424N | 83,7216 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (lan can) | AE.816241 | 11,5669 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường biên) | AE.81624B | 94,9705 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn) | AE.81624N | 18,5172 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | AE.81624N | 7,6216 | m3 |
| 104 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 600x600mm | AK.31160 | 110,6595 | m2 |
| 105 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 400x400mm | AK.31140 | 176,44 | m2 |
| 106 | Ốp Đá chẻ | AK.31240 | 117,624 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (Không sơn) | AK.21524 | 174,6405 | m2 |
| 108 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (không sơn) | AK.21624 | 111,9845 | m2 |
| 109 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21524 | 1.608,5323 | m2 |
| 110 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21624 | 2.261,9953 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.22124 | 160,5366 | m2 |
| 112 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) | AK.22124 | 480,31 | m2 |
| 113 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | AK.25114 | 1.030,7466 | m2 |
| 114 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 765,24 | m2 |
| 115 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23214 | 2.062,92 | m2 |
| 116 | Trát trần, vữa XM M75 (không sơn P) | AK.23214 | 41,14 | m2 |
| 117 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | AK.24114 | 224 | m |
| 118 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | AK.24214 | 146,6052 | m |
| 119 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 | AK.42114 | 134,986 | m2 |
| 120 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 196,9002 | m2 |
| 121 | Ngâm nước xi măng 5kg/m3 | TT | 12,3433 | m3 |
| 122 | Bả bằng matít vào tường ngoài | AK.82110 | 1.608,5323 | m2 |
| 123 | Bả bằng matít vào tường trong | AK.82112 | 2.261,9953 | m2 |
| 124 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | AK.82120 | 4.499,7612 | m2 |
| 125 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 1.591,9531 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 2.261,9953 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, cột, tường đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 4.499,7612 | m2 |
| 128 | Sơn giả đá | TT | 16,5792 | m2 |
| 129 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | AK.41114 | 294,4278 | m2 |
| 130 | Láng granitô nền sàn | AK.43110 | 194,7 | m2 |
| 131 | Láng granitô cầu thang | AK.43210 | 99,7278 | m2 |
| 132 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa lót, vữa XM M75 | AK.26214 | 87,4002 | m2 |
| 133 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | AK.51280 | 2.030,057 | m2 |
| 134 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | AK.51240 | 14,44 | m2 |
| 135 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | AA.31222 | 27,135 | m2 |
| 136 | Lắp dựng Xà gồ thép C100x50x2 mạ kẽm ( 3,19kg/md ) | AI.61131 | 4,4043 | tấn |
| 137 | Lợp mái Tole sóng vuông màu dày 4,5dem | AK.12222 | 12,1273 | 100m2 |
| 138 | Tole úp nóc | TT | 82,56 | m2 |
| 139 | Hoa sắt inox thép hộp (NC + VL) | TT | 262,4 | m2 |
| 140 | Cửa đi khung nhôm hệ 100 kính trắng dày 8ly + phụ kiện (NC + VL) | TT | 160,16 | m2 |
| 141 | Cửa đi khung nhôm hệ 100 kính trắng dày 5ly + phụ kiện (NC + VL) | TT | 7,56 | m2 |
| 142 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính trắng dày 4,8ly + phụ kiện (NC + VL) | TT | 264,4 | m2 |
| 143 | Vách khung nhôm hệ 700 kính trắng dày 4,8ly (NC + VL) | TT | 23,1 | m2 |
| 144 | Trụ cầu thang | TT | 3 | trụ |
| 145 | Tay vịn cầu thang gỗ căm xe 60x100 + sơn PU (NC + VL) | TT | 48,7 | m |
| 146 | Sản xuất lan can sắt | AI.11421 | 0,3548 | tấn |
| 147 | Lắp dựng lan can sắt | AI.63211 | 41,395 | m2 |
| 148 | Sơn chuyên dụng | AK.83422 | 41,395 | m2 |
| 149 | Kính tráng thủy dày 10ly nẹp nhôm đầu kính | TT | 23,04 | m2 |
| 150 | Ống inox 34x1,5mm | TT | 17,28 | kg |
| 151 | Đào móng chiều rộng <=10m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25211 | 0,2471 | 100m3 |
| 152 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 1,0304 | m3 |
| 153 | Lắp đan bể tự hoại | AG.41511 | 2 | cái |
| 154 | Nylon | AL.161221 | 0,3016 | 100m2 |
| 155 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=8mm) | AG.132212 | 0,161 | tấn |
| 156 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,0163 | 100m2 |
| 157 | Xây tường gạch thẻ BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 8,1 | m3 |
| 158 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | AK.41125 | 10,08 | m2 |
| 159 | Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Bê tông có cốt thép | AA.22111 | 5,1187 | m3 |
| 160 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (hầm tự hoại) | AK.21224 | 40,5 | m2 |
| 161 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | AL.61110 | 9,2929 | 100m2 |
| 162 | Hao phí theo thời gian lắp dàn giáo, cao <=16m | AL.61110 | 37,1716 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng khối 08 phòng học, khối hành chính quản trị, phục vụ học tập (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P - 175A + mặt dùng | BA.19305 | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P - 100A + mặt dùng | BA.19305 | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 1P - 80A + mặt dùng | BA.19203 | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCCB 1P - 40A + mặt dùng | BA.19202 | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 1P - 20A + mặt dùng | BA.19202 | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 1P - 10A + mặt dùng | BA.19201 | 25 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 1P - 5A + mặt dùng | BA.19201 | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt Hộp MCB | BA.15404 | 26 | hộp |
| 9 | Lắp đặt Dây đồng bọc CVV 2x50mm2 | BA.16211 | 40 | m |
| 10 | Lắp đặt Dây đồng bọc CV 25mm2 | BA.16115 | 132 | m |
| 11 | Lắp đặt Dây đồng bọc CV 16mm2 | BA.16114 | 5,2 | m |
| 12 | Lắp đặt Dây đồng bọc CV 10mm2 | BA.16113 | 252 | m |
| 13 | Kéo rải Dây đồng bọc CV 6mm2 | BA.16112 | 157,4 | m |
| 14 | Kéo rải Dây đồng bọc CV 4mm2 | BA.16111 | 712,4 | m |
| 15 | Kéo rải Dây đồng bọc CV 1,5mm2 | BA.16107 | 3.212,7 | m |
| 16 | Lắp đặt Ống xoắn D20mm | BA.14402 | 878,3 | m |
| 17 | Lắp đặt Ống xoắn D32mm | BA.14403 | 160,3 | m |
| 18 | Lắp đặt Hộp nhựa 40x20 bảo hộ dây dẫn | BA.14304 | 186 | m |
| 19 | Lắp đặt Đèn LED đôi 1,2m | BA.13320 | 103 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Đèn Led gắn nổi 24W hình vuông D300 x H38mm | BA.13604 | 34 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Đèn Led gắn nổi 12W hình vuông D170 H 38mm | BA.13604 | 6 | bộ |
| 22 | Lắp đặt Quạt treo trần + bộ điều chỉnh tốc độ | BA.11110 | 51 | cái |
| 23 | Lắp đặt Ổ cắm ba 2 chấu có màn che + mặt | BA.18203 | 62 | cái |
| 24 | Lắp đặt Công tắc đơn + mặt | BA.18101 | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Công tắc đôi + mặt | BA.18103 | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt Công tắc ba + mặt | BA.18103 | 11 | cái |
| 27 | Lắp đặt Hộp dùng 6 thiết bị | BA.15406 | 34 | hộp |
| 28 | Lắp đặt Hộp dùng 3 thiết bị | BA.15406 | 62 | hộp |
| 29 | Thép la 30x3 treo đèn sơn chống sét | TT | 176,8 | kg |
| 30 | Lắp đặt Tủ điện H240xW180xD120 sơn tĩnh điện ( khóa bật ) | BA.15413 | 3 | hộp |
| 31 | Kéo rải Cáp đồng trần 50mm2 | BA.20201 | 3 | m |
| 32 | Kéo rải Cáp đồng trần 25mm2 | BA.20301 | 18 | m |
| 33 | Lắp đặt Ống PVC D21x1,6mm | BA.14302 | 11,5 | m |
| 34 | Lắp đặt MCB 1P-10A + Mặt dùng | BA.19201 | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt Dây đồng bọc CV 4mm2 | BA.16111 | 40 | m |
| 36 | Lắp đặt Ống xoắn D20mm | BA.14302 | 20 | m |
| 37 | Van khóa 2 chiều D=42mm | BB.36603 | 5 | cái |
| 38 | Van khóa 2 chiều D=21mm | BB.36601 | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt Van khóa 1 chiều, ĐK =42mm | BB.36603 | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt Lavabo màu trắng góc + phụ kiện | BB.41101 | 2 | bộ |
| 41 | Chậu xí bệt + vòi xịt | BB.41201 | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt Vòi rửa có vòi tắm vòi bằng Inox | BB.41501 | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt Cầu chắn rác Inox, ĐK 90mm | BB.29121 | 13 | cái |
| 44 | Lắp đặt Đầu răng nhựa PVC, D21mm | BB.29121 | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt Đầu răng nhựa PVC, D42mm | BB.29122 | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt T Đầu răng nhựa PVC, D21mm | BB.29121 | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt Phểu thu nước Inox D100, KT200x200 | BB.42202 | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | BB.43102 | 1 | bể |
| 49 | Lắp đặt Ống PVC D21x1,8mm | BB.19101 | 0,74 | 100m |
| 50 | Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm | BB.19104 | 0,65 | 100m |
| 51 | Lắp đặt Ống PVC D60x2,8mm | BB.19106 | 0,2 | 100m |
| 52 | Lắp đặt Ống PVC D90x2,9mm | BB.19107 | 2,02 | 100m |
| 53 | Lắp đặt Ống PVC D114x3,8mm | BB.19108 | 0,51 | 100m |
| 54 | Lắp đặt Ống PVC D220x5,1mm | BB.19111 | 0,015 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Ống PVC D315x12,1mm | BB.19113 | 0,02 | 100m |
| 56 | Lắp đặt Co PVC D21mm | BB.29121 | 41 | cái |
| 57 | Lắp đặt Tê PVC D21mm | BB.29121 | 27 | cái |
| 58 | Lắp đặt Co PVC D42mm | BB.29122 | 13 | cái |
| 59 | Lắp đặt Tê PVC D42mm | BB.29122 | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt Tê PVC D42/27mm | BB.29122 | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt Co PVC D60mm | BB.29124 | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt Co 135 PVC D42/90mm | BB.29125 | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Co 135 PVC D90mm | BB.29125 | 31 | cái |
| 64 | Lắp đặt Co PVC D90mm | BB.29125 | 26 | cái |
| 65 | Lắp đặt Y cong PVC D90mm | BB.29125 | 17 | cái |
| 66 | Lắp đặt Y cong PVC D114mm | BB.29126 | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt Co 135 PVC D114mm | BB.29126 | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt Nối giảm PVC D90/114mm | BB.29106 | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt Bít PVC D220mm | BB.29109 | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt Kim thu sét có tia tiên đạo đầu thu sét R=70m | BA.20504 | 1 | cái |
| 71 | Gia công thân kim thu sét, dài 5m STK D49 | BA.20404 | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt thân kim thu sét, dài 5m STK D49 | BA.20504 | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt Đế kim thu sét | BA.20504 | 1 | cái |
| 74 | Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng Fi16, L=2,4m + kẹp | BA.20102 | 10 | cọc |
| 75 | Kéo rải Cáp đồng trần 70mm2 | BA.20301 | 143 | m |
| 76 | Lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở 270x190x100mm | BA.15402 | 1 | hộp |
| 77 | Lắp đặt Bộ điếm sét | BA.19405 | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt Ống PVC D32x1,8mm | BA.14303 | 120 | m |
| 79 | Bộ chằng néo thân kim thu sét | TT | 1 | bộ |
| 80 | Mối hàn hóa nhiệt | TT | 10 | mối |
| 81 | Lắp đặt Họng cứu hỏa 2D65mm | BB.34202 | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt Van gang khóa 2 chiều ty chìm | BB.36104 | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt Mặt bích D76x4mm | BB.26118 | 1 | cái |
| 84 | Cuộn dây cứu hỏa D50 | TT | 9 | cuộn |
| 85 | Lăng phun nước chữa cháy D50/13mm | TT | 9 | bộ |
| 86 | Lắp đặt Van chữa cháy đồng D50mm | BB.36102 | 9 | cái |
| 87 | Lắp đặt Hộp chữa cháy vách tường trong 900x750x250mm | BA.15413 | 9 | hộp |
| 88 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | BB.35201 | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt Van khóa 2 chiều gang D75,6x3,2mm | BB.36606 | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt Van lọc Y gang D75mm | BB.36606 | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt Khớp nối chống rung D76mm | BB.33302 | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt Van 1 chiều gang D76mm | BB.36606 | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt Lúp bê PVC D76mm | BB.29105 | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt Van khóa 2 chiều gang D34mm | BB.36602 | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt Van khóa 1 chiều gang D34mm | BB.36602 | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt Khớp nối chống rung D34mm | BB.33301 | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Co STK D76mm | BB.25138 | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt Tê STK D76mm | BB.25138 | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt Tê giảm STK D76/60mm | BB.25138 | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt Co 135 STK D76mm | BB.25138 | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt Co giảm STK D76/60mm | BB.25138 | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt Co STK D60mm | BB.25137 | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt Tê STK D60mm | BB.25137 | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt Ống STK D75,6x3,2mm | BB.14306 | 0,735 | 100m |
| 105 | Lắp đặt Ống STK D59,9x2,9mm | BB.14305 | 0,328 | 100m |
| 106 | Lắp đặt Ống STK D34x2,5mm | BB.14302 | 0,031 | 100m |
| C | Hạng mục 3: Xây dựng khối 08 phòng học, khối hành chính quản trị, phục vụ học tập (Phần báo cháy) | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo cháy | BA.19405 | 59 | cái |
| 2 | Lắp đặt còi báo cháy + nút nhấn khẩn | BA.19601 | 13 | cái |
| 3 | Cáp tín hiệu bằng đồng bọc 7 sợi CV (2x1,5mm2) | BA.16204 | 565 | m |
| 4 | Dây điện lõi đồng bọc 7 sợi CV 2x2,0mm2 | BA.16205 | 328 | m |
| 5 | Lđ ống nhựa tròn xoắn PVC phi 16 | BA.14402 | 785 | m |
| 6 | Lđ ống nhựa tròn xoắn PVC phi 32 | BA.14403 | 30 | m |
| 7 | Đèn thoát hiểm Exit | BA.13101 | 13 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 50mm2 | BA.20201 | 3 | m |
| 9 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 25mm2 | BA.20301 | 6 | m |
| 10 | Cọc tiếp địa mạ đồng Fi16, L=2,4m + kẹp | BA.20102 | 2 | cọc |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC phi 21 | BA.14302 | 40 | m |
| 12 | Lắp điện trở kháng | TT | 3 | cái |
| 13 | Co nhựa PVC, D21 | TT | 10 | cái |
| 14 | Bìng chữa cháy bột 8kg | TT | 16 | Bình |
| 15 | Bể nước ngang - Inox (1m3) | TT | 1 | cái |
| 16 | Máy bơm 2 HP loại nhật (Đẩy cao li tâm có cảm biến | TT | 1 | bộ |
| 17 | Máy bơm Tohatsu V20D2S- 8,6HP, Q=650L/P, H=50-70m | TT | 2 | bộ |
| 18 | Bơm bù áp ly tâm trục đứng lưu lượng Q=1,8-8,4m3/h, H=41,3-6,1m, công suất 1,1Kw | TT | 1 | bộ |
| 19 | Trung tâm báo cháy 4 kênh + bàn phím điều khiển | TT | 1 | bộ |
| 20 | Bình điện dự phòng 24VDC | TT | 1 | bộ |
| D | Hạng mục 4: Xây dựng Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,5586 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ đá 100x100x1000 trên đất cấp I mật độ 9 cây/m2 ( hệ số NCx1.99) | AC.11211 | 1,7496 | 100m |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,2665 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.66141 | 0,21 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 4,008 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 1,344 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 150 | AF.11312 | 5,104 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.11313 | 0,8268 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 5,1462 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 2,1869 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 8,6817 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12513 | 1,0875 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12413 | 1,1092 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 0,8064 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép móng cột | AF.82521 | 0,1896 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,3582 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.86311 | 1,0059 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,29 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | AG.32511 | 0,0317 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 0,2074 | 100m2 |
| 21 | Trải tấm nilon | AL.16122 | 0,5525 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép móng, d =10mm | AF.61110 | 0,4334 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0618 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =12mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,0538 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,1299 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,1236 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,2275 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m | AF.61511 | 0,0444 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,1149 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,5181 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m | AF.61521 | 0,3087 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=4m | AF.61611 | 0,1043 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=4m | AF.61611 | 0,0654 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=4m | AF.61611 | 0,1299 | tấn |
| 35 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d=6mm | AG.13221 | 0,0481 | tấn |
| 36 | Xây tường gạch 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32114 | 5,6448 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 2,59 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.81614_M | 15,8665 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.81414_M | 1,634 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32114 | 0,191 | m3 |
| 41 | Lợp mái tole sóng vuông dày 4,5 dzem | AK.12222 | 0,6015 | 100m2 |
| 42 | Tole úp nóc | TT | 3,6 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21524_M | 41,09 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21524_M | 76,9648 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75\ | AK.21624_M | 75,6052 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM M75 \ | AK.21634_M | 29,148 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 - ngoài nhà | AK.22124 | 11,82 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 - trong nhà | AK.22124 | 10,4 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | AK.23114 | 49,115 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | AK.23214 | 21,4538 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | AK.24314 | 12,4 | m |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 5cm, vữa XM M75 | AK.21134 | 8 | m2 |
| 53 | Bả bằng matít vào tường ngoài | AK.82111 | 118,0548 | m2 |
| 54 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài | AK.82121 | 33,2738 | m2 |
| 55 | Bả bằng matít vào tường trong | AK.82112 | 75,6052 | m2 |
| 56 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong | AK.82121 | 59,515 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86112 | 135,11 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.86114 | 151,3286 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm | AK.31130 | 184,92 | m2 |
| 60 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M100 | AK.42115 | 3,96 | m2 |
| 61 | Láng bể nước, dày 3cm, vữa XM M100 | AK.42315 | 9,66 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | AK.51240 | 65,985 | m2 |
| 63 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 8,4 | m2 |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 0,2289 | tấn |
| 65 | Xà gồ mạ kẽm C50x100x2 | TT | 74,4 | m |
| 66 | Ống STK D42x2,3 | TT | 14,7 | m |
| 67 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | AG.42131 | 8 | cái |
| 68 | Cửa sổ nhôm kính dày 5 ly hệ 700 sơn tĩnh điện (NC+VL) | TT | 10,8 | m2 |
| 69 | Cửa đi nhôm kính mờ dày 5 ly hệ 1000 sơn tĩnh điện (NC+VL) | TT | 18,92 | m2 |
| 70 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK 21mm | BB.36601 | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt Lavabo | BB.41101 | 8 | bộ |
| 72 | Lắp đặt xí bệt | BB.41201 | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | BB.41501 | 6 | bộ |
| 74 | Cầu chắn rác inox phi 90 | BB.42202 | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BB.41301 | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt phễu thu inox 200x200 | BB.42202 | 14 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa D21mm | BB.19101 | 0,32 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa D42mm | BB.19104 | 0,6 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | BB.19106 | 0,14 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | BB.19107 | 0,45 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa D114mm | BB.19108 | 0,92 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa D225mm | BB.19111 | 0,01 | 100m |
| 83 | Lắp đặt Co nhựa D21mm | BB.29121 | 40 | cái |
| 84 | Lắp đặt Tê nhựa D21mm | BB.29121 | 28 | cái |
| 85 | Lắp đặt Tê nhựa D21/42mm | BB.29122 | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt Co nhựa D42mm | BB.29122 | 34 | cái |
| 87 | Lắp đặt Tê nhựa D90/42mm | BB.29125 | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y nhựa D90/42mm | BB.29125 | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt Giảm nhựa D90/42mm | BB.29105 | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê nhựa D60/42mm | BB.29124 | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt Co nhựa D60/42mm | BB.29124 | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt Co nhựa D60mm | BB.29124 | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt Tê nhựa D60mm | BB.29124 | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt Co nhựa D90mm | BB.29125 | 15 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | BB.29125 | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt Tê cong nhựa D90mm | BB.29125 | 7 | cái |
| 97 | Lắp đặt Tê cong nhựa D114mm | BB.29126 | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt Co nhựa D114mm | BB.29126 | 14 | cái |
| 99 | Lắp đặt Bit nhựa D220mm | BB.29109 | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt đèn Led búp tròn 50w | BA.13101 | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt MCB 2P - 10A | BA.19201 | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp CB + mặt | BA.15405 | 1 | hộp |
| 103 | Lắp đặt công tắc đôi | BA.18102 | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp công tắc + mặt | BA.15405 | 2 | hộp |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn CV 2x6mm2 | BA.16207 | 30 | m |
| 106 | Lắp đặt dây CV 1x1,5mm2 | BA.16107 | 85 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa vuông nổi bảo hộ dây dẫn 10x20mm | BA.14301 | 30 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn, D20mm | BA.14302 | 15 | m |
| 109 | Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện 200x300mm | BA.15410 | 1 | hộp |
| E | Hạng mục 5: Tháo dỡ 03 phòng học + 02 phòng học | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | AA.31222 | 222,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | AA.31311 | 187,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m | AA.31122 | 0,8826 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Bê tông có cốt thép | AA.22111 | 22,4896 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Kết cấu gạch đá | AA.22121 | 41,4924 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | AA.31312 | 62,88 | m2 |
| 7 | Phá dỡ hàng rào song sắt - Loại đơn giản | AA.21511 | 17,4 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | AA.21121 | 19,402 | m3 |
| 9 | Đào san đất vật tư phá bỏ | AB.22111 | 1,6795 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | AA.31222 | 142,8 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Bê tông có cốt thép | AA.22111 | 2,74 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Kết cấu gạch đá | AA.22121 | 17,8088 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | AA.31312 | 45,72 | m2 |
| 14 | San ủi vật tư phá dỡ | AB.22111 | 0,41 | 100m3 |
| F | Hạng mục 6: Cải tạo 06 phòng học | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | SA.11522 | 41,76 | m2 |
| 2 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75 | AK.42114 | 41,76 | m2 |
| 3 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 41,76 | m2 |
| 4 | Lắp đặt Cầu chắn rác D90mm | BB.29121 | 8 | cái |
| 5 | Cắt tường hộp gen | SA.32111 | 62,4 | m |
| 6 | Lắp đặt Ống PVC D60x2,8mm | BB.19106 | 0,624 | 100m |
| 7 | Xây gạch thẻ 4x8x18cm, xây cột, trụ, vữa XM M75 | SB.16314 | 1,248 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm M75 | SB.61814 | 12,592 | m2 |
| 9 | Xả nhám lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà (NC * 50%) | SA.11811 | 606,04 | m2 |
| 10 | Xả nhám lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà (NC * 50%) | SA.11811 | 634,78 | m2 |
| 11 | Xả nhám bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần ngoài nhà (NC *50%) | SA.11812 | 186,52 | m2 |
| 12 | Xả nhám bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần trong nhà(NC *50%) | SA.11812 | 269,44 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | SA.11824 | 130,6939 | m2 |
| 14 | Bả bằng matít vào tường ngoài | AK.82111 | 805,152 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.861141 | 805,152 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.861221 | 904,22 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 160,6939 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Hồ chứa nước PCCC | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,5251 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,1571 | 100m3 |
| 3 | Lót nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 0,222 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 150 | AF.11222 | 2,116 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 250 | AF.11224 | 3,02 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.22114 | 5,412 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 | AF.12414 | 1,32 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.12214 | 0,08 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 | AF.12314 | 0,21 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 | AG.11414 | 0,0855 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21224 | 34,87 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75 | AK.42214 | 16,03 | m2 |
| 13 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | AK.92111 | 50,9 | m2 |
| 14 | SXLD cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =6mm | AF.63110 | 0,1241 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =8mm | AF.63110 | 0,1397 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =10mm | AF.63110 | 0,6719 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =12mm | AF.63120 | 0,059 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =14mm | AF.63120 | 0,0517 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0244 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | AF.86211 | 0,7752 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | AF.86111 | 0,132 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | AF.82111 | 0,051 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,0104 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | AG.42121 | 1 | cái |
| 25 | Sản xuất các kết cấu thép khác - Cửa thép, cổng thép | AI.52251 | 0,097 | tấn |
| 26 | Cung cấp thép tấm dày 2mm | TT | 61,23 | kg |
| 27 | Cung cấp thép tròn d =12 | TT | 3,25 | kg |
| 28 | Cung cấp thép hộp 40x40x1,5 | TT | 32,5 | kg |
| H | Hạng mục 8: Rãnh thoát nước + Sân đan + Cột cờ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,9725 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | AB.65110 | 0,3242 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 9,755 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | AG.11413 | 3,645 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | AG.13221 | 0,2246 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,026 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,162 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,176 | 100m2 |
| 9 | Lót nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 1,6073 | 100m2 |
| 10 | Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 26,1 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | AK.21524 | 134,3 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | AK.21624 | 152,7 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | AK.41125 | 42,95 | m2 |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg | AG.42121 | 81 | cái |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg | AG.42131 | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt Ống PVC D220x5,1mm | BB.19111 | 0,12 | 100m |
| 17 | Lót nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 8,65 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 | AF.11313 | 51,9 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép móng, d =6mm | AF.61111 | 2,6884 | tấn |
| 20 | Kẻ ron | AL.22112 | 86,5 | 10m |
| 21 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 | AF.11212 | 5,73 | m3 |
| 22 | Nylon | AL.161221 | 0,573 | 100m2 |
| 23 | Xây tường gạch thẻ BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.32214 | 22,92 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | AK.21524N | 229,2 | m2 |
| 25 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11411 | 0,74 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | AB.13111 | 0,2304 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng | AB.13411 | 0,2041 | m3 |
| 28 | Lót nilong chống mất nước xi măng | AL.16122 | 0,0094 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 0,4761 | m3 |
| 30 | Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 150 | AF.11312 | 0,0297 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột | AF.82521 | 0,0269 | 100m2 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu khác gạch BT 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 | AE.35114 | 0,4469 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | AK.21524 | 4,5864 | m2 |
| 34 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 50x200mm | AK.31210 | 2,5452 | m2 |
| 35 | Ốp đá granit màu đen | TT | 2,2969 | m2 |
| 36 | Sản xuất cột bằng thép hình | AI.11131 | 0,0498 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cột thép các loại | AI.61111 | 0,0497 | tấn |
| 38 | Cung cấp thép C45x100x2 | TT | 9,534 | kg |
| 39 | Cung cấp ống Inox D75x3 | TT | 17,2096 | kg |
| 40 | Cung cấp ống Inox D60x3 | TT | 21,29 | kg |
| 41 | Cung cấp ống Inox D42x1,5 | TT | 1,0213 | kg |
| 42 | Cung cấp ống Inox D34x1,5 | TT | 0,698 | kg |
| 43 | Cung cấp lá cờ + dây kéo | TT | 1 | bộ |
| 44 | Cung cấp bulong D14, L=250 | TT | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi