Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng 08 phòng học, khối hành chính quản trị, phục vụ học tập và hạng mục phụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200333097-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công xây dựng 08 phòng học, khối hành chính quản trị, phục vụ học tập và hạng mục phụ
Số hiệu KHLCNT 20200333050
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách Huyện đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 08:15:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,126,574,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng khối 08 phòng học, khối hành chính quản trị, phục vụ học tập (Phần xây dựng)
1 Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc >4m, đất cấp I - Cọc 25x25cm AC.25213 27,612 100m
2 Ép lối cọc AC.25213 1,18 100m
3 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 250 AG.11114 170,5572 m3
4 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 2,779 100m3
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 1,8527 100m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 17,006 m3
7 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 AB.66142 4,3422 100m3
8 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 (BT thương phẩm) AF.31114 77,8422 m3
9 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 (BT thương phẩm) AF.32213 6,3034 m3
10 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 (BT thương phẩm) AF.32223 14,7332 m3
11 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 (BT thương phẩm) -( Cột TD 200x200) AF.32223 16,358 m3
12 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-(Cột TD 200x250) AF.32223 5,32 m3
13 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-(Cột TD 200x300) AF.32223 9,714 m3
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-(TM TD 200x200) AF.32223 2,3831 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (BT thương phẩm)-(TD 250x350) AF.32314 10,9642 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 (BT thương phẩm)- (TD 250x400) AF.32314 0,725 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 4,432 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-(ĐK 200x200) AF.32313 1,26 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)- (ĐK 200x300) AF.32313 24,6577 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-( Dầm sàn 200x300) AF.32313 46,998 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-( Dầm sàn (là dầm mái)200x300 ) AF.32313 4,38 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm) AF.32313 19,6996 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)- (DM 200x250) AF.32313 16,955 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)-(DM 200x500) AF.32313 10,36 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)- (DX 150x250) AF.32313 11,7925 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 (BT thương phẩm)- (DX 150x350) AF.32313 1,5214 m3
27 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 (dày 90) (BT thương phẩm) AF.32313 104,9688 m3
28 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 (dày 80) (BT thương phẩm) AF.32313 67,9302 m3
29 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 (dày 70) (BT thương phẩm) AF.32313 2,8801 m3
30 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12613 15,3682 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12513 43,0919 m3
32 Bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 AF.31213 52,5196 m3
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 AG.11413 10,246 m3
34 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg AG.42131 151 cái
35 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg AG.42111 234 cái
36 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =6mm AG.131111 4,7331 tấn
37 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =14mm AG.13121 0,9451 tấn
38 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =16mm AG.131213 26,1486 tấn
39 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, d =20mm AG.131311 0,3492 tấn
40 SXLD cốt thép móng, d =12mm AF.61121 3,525 tấn
41 SXLD cốt thép cột, trụ, d =8mm, cao <=4m AF.614112 0,2169 tấn
42 SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m AF.614213 0,0445 tấn
43 SXLD cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=4m AF.614214 0,5254 tấn
44 SXLD cốt thép cột, trụ, d =20mm, cao <=4m AF.614311 2,2602 tấn
45 SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=16m AF.614121 1,8485 tấn
46 SXLD cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=16m AF.614222 1,7907 tấn
47 SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=16m AF.614223 2,8024 tấn
48 SXLD cốt thép cột, trụ, d =18mm, cao <=16m AF.614224 3,3544 tấn
49 SXD cốt thép cột, trụ, d =20mm, cao <=16m AF.614321 2,1281 tấn
50 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m AF.615111 1,0348 tấn
51 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m AF.615211 0,4211 tấn
52 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m AF.615212 2,2476 tấn
53 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m AF.615213 1,9064 tấn
54 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=4m AF.615214 0,8891 tấn
55 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=4m AF.615311 0,0474 tấn
56 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=16m AF.615121 2,475 tấn
57 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =8mm, cao <=16m AF.615122 1,286 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=16m AF.61512 0,2882 tấn
59 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=16m AF.615222 4,3642 tấn
60 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=16m AF.615223 6,0007 tấn
61 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =18mm, cao <=16m AF.615224 4,1761 tấn
62 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =20mm, cao <=16m AF.615321 3,1369 tấn
63 SXLD cốt thép sàn mái, d =6mm, cao <=16m AF.617111 3,6108 tấn
64 SXLD cốt thép sàn mái, d =8mm, cao <=16m AF.617112 7,0603 tấn
65 SXLD cốt thép sàn mái, d =10mm, cao <=16m AF.617113 6,8145 tấn
66 SXLD cốt thép sàn mái, d =14mm, cao <=16m AF.617212 0,0217 tấn
67 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=16m AF.616121 1,2748 tấn
68 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=16m AF.616122 0,0988 tấn
69 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=16m AF.616123 2,9506 tấn
70 SXLD cốt thép cầu thang, d =6mm -Chiều cao <=4m AF.618111 0,0169 tấn
71 SXLD cốt thép cầu thang, d =8mm -Chiều cao <=4m AF.618112 0,8287 tấn
72 SXLD cốt thép cầu thang, d =12mm, cao <=4m AF.618211 1,1783 tấn
73 SXLD cốt thép cầu thang, d =16mm, cao <=4m AF.618213 0,2442 tấn
74 SXLD cốt thép cầu thang, d =18mm, cao <=16m AF.618224 0,388 tấn
75 SXLD cốt thép cầu thang, d =20mm, cao <=4m AF.618215 0,7075 tấn
76 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d6mm) AG.132211 0,5408 tấn
77 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d8mm) AG.132212 0,1328 tấn
78 SXLD cốt thép móng, d =6mm AF.61111 2,3192 tấn
79 SXLD cốt thép móng, d =8mm AF.61112 0,0811 tấn
80 Nylon AL.161221 18,7331 100m2
81 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột AG.32321 13,6773 100m2
82 Ván khuôn móng cột AF.82521 2,9532 100m2
83 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,9352 100m2
84 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 1,399 100m2
85 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 8,1067 100m2
86 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 3,035 100m2
87 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 7,417 100m2
88 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 5,6662 100m2
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m AF.86111 20,6292 100m2
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m (thành trong sê nô) AF.86111 0,4114 100m2
91 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Cầu thang thường AF.81161 1,6523 100m2
92 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan AF.81152 10,7683 100m2
93 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 1,679 100m2
94 Xây tường gạch thẻ BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 21,6209 m3
95 Xây các bộ phận kết cấu khác gạch thẻ BT 5x10x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.35124 24,9475 m3
96 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.81624N 0,35 m3
97 Xây cột, trụ gạch thẻ BT 5x10x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.33124 22,559 m3
98 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường biên) AE.81424B 40,0342 m3
99 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn) AE.81424N 83,7216 m3
100 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (lan can) AE.816241 11,5669 m3
101 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường biên) AE.81624B 94,9705 m3
102 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn) AE.81624N 18,5172 m3
103 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 AE.81624N 7,6216 m3
104 Ốp tường trụ, cột KT gạch 600x600mm AK.31160 110,6595 m2
105 Ốp tường trụ, cột KT gạch 400x400mm AK.31140 176,44 m2
106 Ốp Đá chẻ AK.31240 117,624 m2
107 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (Không sơn) AK.21524 174,6405 m2
108 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (không sơn) AK.21624 111,9845 m2
109 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21524 1.608,5323 m2
110 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21624 2.261,9953 m2
111 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.22124 160,5366 m2
112 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) AK.22124 480,31 m2
113 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) AK.25114 1.030,7466 m2
114 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23114 765,24 m2
115 Trát trần, vữa XM M75 AK.23214 2.062,92 m2
116 Trát trần, vữa XM M75 (không sơn P) AK.23214 41,14 m2
117 Đắp phào đơn, vữa XM M75 AK.24114 224 m
118 Đắp phào kép, vữa XM M75 AK.24214 146,6052 m
119 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 AK.42114 134,986 m2
120 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... AK.92111 196,9002 m2
121 Ngâm nước xi măng 5kg/m3 TT 12,3433 m3
122 Bả bằng matít vào tường ngoài AK.82110 1.608,5323 m2
123 Bả bằng matít vào tường trong AK.82112 2.261,9953 m2
124 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần AK.82120 4.499,7612 m2
125 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 1.591,9531 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 2.261,9953 m2
127 Sơn dầm, trần, cột, tường đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 4.499,7612 m2
128 Sơn giả đá TT 16,5792 m2
129 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 AK.41114 294,4278 m2
130 Láng granitô nền sàn AK.43110 194,7 m2
131 Láng granitô cầu thang AK.43210 99,7278 m2
132 Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm, vữa lót, vữa XM M75 AK.26214 87,4002 m2
133 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm AK.51280 2.030,057 m2
134 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm AK.51240 14,44 m2
135 Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m AA.31222 27,135 m2
136 Lắp dựng Xà gồ thép C100x50x2 mạ kẽm ( 3,19kg/md ) AI.61131 4,4043 tấn
137 Lợp mái Tole sóng vuông màu dày 4,5dem AK.12222 12,1273 100m2
138 Tole úp nóc TT 82,56 m2
139 Hoa sắt inox thép hộp (NC + VL) TT 262,4 m2
140 Cửa đi khung nhôm hệ 100 kính trắng dày 8ly + phụ kiện (NC + VL) TT 160,16 m2
141 Cửa đi khung nhôm hệ 100 kính trắng dày 5ly + phụ kiện (NC + VL) TT 7,56 m2
142 Cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính trắng dày 4,8ly + phụ kiện (NC + VL) TT 264,4 m2
143 Vách khung nhôm hệ 700 kính trắng dày 4,8ly (NC + VL) TT 23,1 m2
144 Trụ cầu thang TT 3 trụ
145 Tay vịn cầu thang gỗ căm xe 60x100 + sơn PU (NC + VL) TT 48,7 m
146 Sản xuất lan can sắt AI.11421 0,3548 tấn
147 Lắp dựng lan can sắt AI.63211 41,395 m2
148 Sơn chuyên dụng AK.83422 41,395 m2
149 Kính tráng thủy dày 10ly nẹp nhôm đầu kính TT 23,04 m2
150 Ống inox 34x1,5mm TT 17,28 kg
151 Đào móng chiều rộng <=10m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25211 0,2471 100m3
152 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 AG.11413 1,0304 m3
153 Lắp đan bể tự hoại AG.41511 2 cái
154 Nylon AL.161221 0,3016 100m2
155 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=8mm) AG.132212 0,161 tấn
156 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,0163 100m2
157 Xây tường gạch thẻ BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 8,1 m3
158 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 AK.41125 10,08 m2
159 Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Bê tông có cốt thép AA.22111 5,1187 m3
160 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 (hầm tự hoại) AK.21224 40,5 m2
161 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m AL.61110 9,2929 100m2
162 Hao phí theo thời gian lắp dàn giáo, cao <=16m AL.61110 37,1716 100m2
B Hạng mục 2: Xây dựng khối 08 phòng học, khối hành chính quản trị, phục vụ học tập (Phần lắp đặt)
1 Lắp đặt MCCB 3P - 175A + mặt dùng BA.19305 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 3P - 100A + mặt dùng BA.19305 1 cái
3 Lắp đặt MCCB 1P - 80A + mặt dùng BA.19203 1 cái
4 Lắp đặt MCCB 1P - 40A + mặt dùng BA.19202 2 cái
5 Lắp đặt MCB 1P - 20A + mặt dùng BA.19202 6 cái
6 Lắp đặt MCB 1P - 10A + mặt dùng BA.19201 25 cái
7 Lắp đặt MCB 1P - 5A + mặt dùng BA.19201 5 cái
8 Lắp đặt Hộp MCB BA.15404 26 hộp
9 Lắp đặt Dây đồng bọc CVV 2x50mm2 BA.16211 40 m
10 Lắp đặt Dây đồng bọc CV 25mm2 BA.16115 132 m
11 Lắp đặt Dây đồng bọc CV 16mm2 BA.16114 5,2 m
12 Lắp đặt Dây đồng bọc CV 10mm2 BA.16113 252 m
13 Kéo rải Dây đồng bọc CV 6mm2 BA.16112 157,4 m
14 Kéo rải Dây đồng bọc CV 4mm2 BA.16111 712,4 m
15 Kéo rải Dây đồng bọc CV 1,5mm2 BA.16107 3.212,7 m
16 Lắp đặt Ống xoắn D20mm BA.14402 878,3 m
17 Lắp đặt Ống xoắn D32mm BA.14403 160,3 m
18 Lắp đặt Hộp nhựa 40x20 bảo hộ dây dẫn BA.14304 186 m
19 Lắp đặt Đèn LED đôi 1,2m BA.13320 103 bộ
20 Lắp đặt Đèn Led gắn nổi 24W hình vuông D300 x H38mm BA.13604 34 bộ
21 Lắp đặt Đèn Led gắn nổi 12W hình vuông D170 H 38mm BA.13604 6 bộ
22 Lắp đặt Quạt treo trần + bộ điều chỉnh tốc độ BA.11110 51 cái
23 Lắp đặt Ổ cắm ba 2 chấu có màn che + mặt BA.18203 62 cái
24 Lắp đặt Công tắc đơn + mặt BA.18101 2 cái
25 Lắp đặt Công tắc đôi + mặt BA.18103 20 cái
26 Lắp đặt Công tắc ba + mặt BA.18103 11 cái
27 Lắp đặt Hộp dùng 6 thiết bị BA.15406 34 hộp
28 Lắp đặt Hộp dùng 3 thiết bị BA.15406 62 hộp
29 Thép la 30x3 treo đèn sơn chống sét TT 176,8 kg
30 Lắp đặt Tủ điện H240xW180xD120 sơn tĩnh điện ( khóa bật ) BA.15413 3 hộp
31 Kéo rải Cáp đồng trần 50mm2 BA.20201 3 m
32 Kéo rải Cáp đồng trần 25mm2 BA.20301 18 m
33 Lắp đặt Ống PVC D21x1,6mm BA.14302 11,5 m
34 Lắp đặt MCB 1P-10A + Mặt dùng BA.19201 1 cái
35 Lắp đặt Dây đồng bọc CV 4mm2 BA.16111 40 m
36 Lắp đặt Ống xoắn D20mm BA.14302 20 m
37 Van khóa 2 chiều D=42mm BB.36603 5 cái
38 Van khóa 2 chiều D=21mm BB.36601 4 cái
39 Lắp đặt Van khóa 1 chiều, ĐK =42mm BB.36603 2 cái
40 Lắp đặt Lavabo màu trắng góc + phụ kiện BB.41101 2 bộ
41 Chậu xí bệt + vòi xịt BB.41201 4 bộ
42 Lắp đặt Vòi rửa có vòi tắm vòi bằng Inox BB.41501 4 bộ
43 Lắp đặt Cầu chắn rác Inox, ĐK 90mm BB.29121 13 cái
44 Lắp đặt Đầu răng nhựa PVC, D21mm BB.29121 6 cái
45 Lắp đặt Đầu răng nhựa PVC, D42mm BB.29122 4 cái
46 Lắp đặt T Đầu răng nhựa PVC, D21mm BB.29121 4 cái
47 Lắp đặt Phểu thu nước Inox D100, KT200x200 BB.42202 6 cái
48 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 BB.43102 1 bể
49 Lắp đặt Ống PVC D21x1,8mm BB.19101 0,74 100m
50 Lắp đặt Ống PVC D42x2,1mm BB.19104 0,65 100m
51 Lắp đặt Ống PVC D60x2,8mm BB.19106 0,2 100m
52 Lắp đặt Ống PVC D90x2,9mm BB.19107 2,02 100m
53 Lắp đặt Ống PVC D114x3,8mm BB.19108 0,51 100m
54 Lắp đặt Ống PVC D220x5,1mm BB.19111 0,015 100m
55 Lắp đặt Ống PVC D315x12,1mm BB.19113 0,02 100m
56 Lắp đặt Co PVC D21mm BB.29121 41 cái
57 Lắp đặt Tê PVC D21mm BB.29121 27 cái
58 Lắp đặt Co PVC D42mm BB.29122 13 cái
59 Lắp đặt Tê PVC D42mm BB.29122 5 cái
60 Lắp đặt Tê PVC D42/27mm BB.29122 2 cái
61 Lắp đặt Co PVC D60mm BB.29124 4 cái
62 Lắp đặt Co 135 PVC D42/90mm BB.29125 2 cái
63 Lắp đặt Co 135 PVC D90mm BB.29125 31 cái
64 Lắp đặt Co PVC D90mm BB.29125 26 cái
65 Lắp đặt Y cong PVC D90mm BB.29125 17 cái
66 Lắp đặt Y cong PVC D114mm BB.29126 6 cái
67 Lắp đặt Co 135 PVC D114mm BB.29126 8 cái
68 Lắp đặt Nối giảm PVC D90/114mm BB.29106 4 cái
69 Lắp đặt Bít PVC D220mm BB.29109 1 cái
70 Lắp đặt Kim thu sét có tia tiên đạo đầu thu sét R=70m BA.20504 1 cái
71 Gia công thân kim thu sét, dài 5m STK D49 BA.20404 1 cái
72 Lắp đặt thân kim thu sét, dài 5m STK D49 BA.20504 1 cái
73 Lắp đặt Đế kim thu sét BA.20504 1 cái
74 Đóng Cọc tiếp địa mạ đồng Fi16, L=2,4m + kẹp BA.20102 10 cọc
75 Kéo rải Cáp đồng trần 70mm2 BA.20301 143 m
76 Lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở 270x190x100mm BA.15402 1 hộp
77 Lắp đặt Bộ điếm sét BA.19405 1 cái
78 Lắp đặt Ống PVC D32x1,8mm BA.14303 120 m
79 Bộ chằng néo thân kim thu sét TT 1 bộ
80 Mối hàn hóa nhiệt TT 10 mối
81 Lắp đặt Họng cứu hỏa 2D65mm BB.34202 1 cái
82 Lắp đặt Van gang khóa 2 chiều ty chìm BB.36104 1 cái
83 Lắp đặt Mặt bích D76x4mm BB.26118 1 cái
84 Cuộn dây cứu hỏa D50 TT 9 cuộn
85 Lăng phun nước chữa cháy D50/13mm TT 9 bộ
86 Lắp đặt Van chữa cháy đồng D50mm BB.36102 9 cái
87 Lắp đặt Hộp chữa cháy vách tường trong 900x750x250mm BA.15413 9 hộp
88 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực BB.35201 1 cái
89 Lắp đặt Van khóa 2 chiều gang D75,6x3,2mm BB.36606 4 cái
90 Lắp đặt Van lọc Y gang D75mm BB.36606 2 cái
91 Lắp đặt Khớp nối chống rung D76mm BB.33302 4 cái
92 Lắp đặt Van 1 chiều gang D76mm BB.36606 2 cái
93 Lắp đặt Lúp bê PVC D76mm BB.29105 2 cái
94 Lắp đặt Van khóa 2 chiều gang D34mm BB.36602 1 cái
95 Lắp đặt Van khóa 1 chiều gang D34mm BB.36602 1 cái
96 Lắp đặt Khớp nối chống rung D34mm BB.33301 2 cái
97 Lắp đặt Co STK D76mm BB.25138 6 cái
98 Lắp đặt Tê STK D76mm BB.25138 3 cái
99 Lắp đặt Tê giảm STK D76/60mm BB.25138 3 cái
100 Lắp đặt Co 135 STK D76mm BB.25138 2 cái
101 Lắp đặt Co giảm STK D76/60mm BB.25138 1 cái
102 Lắp đặt Co STK D60mm BB.25137 5 cái
103 Lắp đặt Tê STK D60mm BB.25137 6 cái
104 Lắp đặt Ống STK D75,6x3,2mm BB.14306 0,735 100m
105 Lắp đặt Ống STK D59,9x2,9mm BB.14305 0,328 100m
106 Lắp đặt Ống STK D34x2,5mm BB.14302 0,031 100m
C Hạng mục 3: Xây dựng khối 08 phòng học, khối hành chính quản trị, phục vụ học tập (Phần báo cháy)
1 Lắp đặt đầu báo cháy BA.19405 59 cái
2 Lắp đặt còi báo cháy + nút nhấn khẩn BA.19601 13 cái
3 Cáp tín hiệu bằng đồng bọc 7 sợi CV (2x1,5mm2) BA.16204 565 m
4 Dây điện lõi đồng bọc 7 sợi CV 2x2,0mm2 BA.16205 328 m
5 Lđ ống nhựa tròn xoắn PVC phi 16 BA.14402 785 m
6 Lđ ống nhựa tròn xoắn PVC phi 32 BA.14403 30 m
7 Đèn thoát hiểm Exit BA.13101 13 bộ
8 Lắp đặt dây cáp đồng trần 50mm2 BA.20201 3 m
9 Lắp đặt dây cáp đồng trần 25mm2 BA.20301 6 m
10 Cọc tiếp địa mạ đồng Fi16, L=2,4m + kẹp BA.20102 2 cọc
11 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC phi 21 BA.14302 40 m
12 Lắp điện trở kháng TT 3 cái
13 Co nhựa PVC, D21 TT 10 cái
14 Bìng chữa cháy bột 8kg TT 16 Bình
15 Bể nước ngang - Inox (1m3) TT 1 cái
16 Máy bơm 2 HP loại nhật (Đẩy cao li tâm có cảm biến TT 1 bộ
17 Máy bơm Tohatsu V20D2S- 8,6HP, Q=650L/P, H=50-70m TT 2 bộ
18 Bơm bù áp ly tâm trục đứng lưu lượng Q=1,8-8,4m3/h, H=41,3-6,1m, công suất 1,1Kw TT 1 bộ
19 Trung tâm báo cháy 4 kênh + bàn phím điều khiển TT 1 bộ
20 Bình điện dự phòng 24VDC TT 1 bộ
D Hạng mục 4: Xây dựng Nhà vệ sinh
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,5586 100m3
2 Đóng cừ đá 100x100x1000 trên đất cấp I mật độ 9 cây/m2 ( hệ số NCx1.99) AC.11211 1,7496 100m
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 0,2665 100m3
4 Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.66141 0,21 100m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 4,008 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 1,344 m3
7 Bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 150 AF.11312 5,104 m3
8 Bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 AF.11313 0,8268 m3
9 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 5,1462 m3
10 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 2,1869 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 8,6817 m3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12513 1,0875 m3
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 200 AF.12413 1,1092 m3
14 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 AG.11413 0,8064 m3
15 Ván khuôn thép móng cột AF.82521 0,1896 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,3582 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m AF.86311 1,0059 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ - Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan AF.81152 0,29 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan AG.32511 0,0317 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m AF.86111 0,2074 100m2
21 Trải tấm nilon AL.16122 0,5525 100m2
22 SXLD cốt thép móng, d =10mm AF.61110 0,4334 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ, d =6mm, cao <=4m AF.61411 0,0618 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ, d =12mm, cao <=4m AF.61421 0,0538 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ, d =14mm, cao <=4m AF.61421 0,1299 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ, d =16mm, cao <=4m AF.61421 0,1236 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =6mm, cao <=4m AF.61511 0,2275 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =10mm, cao <=4m AF.61511 0,0444 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =12mm, cao <=4m AF.61521 0,1149 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =14mm, cao <=4m AF.61521 0,5181 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, d =16mm, cao <=4m AF.61521 0,3087 tấn
32 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=4m AF.61611 0,1043 tấn
33 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=4m AF.61611 0,0654 tấn
34 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=4m AF.61611 0,1299 tấn
35 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d=6mm AG.13221 0,0481 tấn
36 Xây tường gạch 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32114 5,6448 m3
37 Xây tường gạch 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 2,59 m3
38 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm, chiều dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.81614_M 15,8665 m3
39 Xây tường thẳng gạch bê tông 19x19x39cm, chiều dày 19cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.81414_M 1,634 m3
40 Xây tường gạch 5x10x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32114 0,191 m3
41 Lợp mái tole sóng vuông dày 4,5 dzem AK.12222 0,6015 100m2
42 Tole úp nóc TT 3,6 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21524_M 41,09 m2
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21524_M 76,9648 m2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75\ AK.21624_M 75,6052 m2
46 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM M75 \ AK.21634_M 29,148 m2
47 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 - ngoài nhà AK.22124 11,82 m2
48 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 - trong nhà AK.22124 10,4 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 AK.23114 49,115 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 AK.23214 21,4538 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 AK.24314 12,4 m
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 5cm, vữa XM M75 AK.21134 8 m2
53 Bả bằng matít vào tường ngoài AK.82111 118,0548 m2
54 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài AK.82121 33,2738 m2
55 Bả bằng matít vào tường trong AK.82112 75,6052 m2
56 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong AK.82121 59,515 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86112 135,11 m2
58 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ AK.86114 151,3286 m2
59 Ốp tường trụ, cột KT gạch 250x400mm AK.31130 184,92 m2
60 Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M100 AK.42115 3,96 m2
61 Láng bể nước, dày 3cm, vữa XM M100 AK.42315 9,66 m2
62 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm AK.51240 65,985 m2
63 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... AK.92111 8,4 m2
64 Lắp dựng xà gồ thép AI.61131 0,2289 tấn
65 Xà gồ mạ kẽm C50x100x2 TT 74,4 m
66 Ống STK D42x2,3 TT 14,7 m
67 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg AG.42131 8 cái
68 Cửa sổ nhôm kính dày 5 ly hệ 700 sơn tĩnh điện (NC+VL) TT 10,8 m2
69 Cửa đi nhôm kính mờ dày 5 ly hệ 1000 sơn tĩnh điện (NC+VL) TT 18,92 m2
70 Lắp đặt van khóa 2 chiều, ĐK 21mm BB.36601 3 cái
71 Lắp đặt Lavabo BB.41101 8 bộ
72 Lắp đặt xí bệt BB.41201 10 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi BB.41501 6 bộ
74 Cầu chắn rác inox phi 90 BB.42202 4 cái
75 Lắp đặt chậu tiểu nam BB.41301 5 bộ
76 Lắp đặt phễu thu inox 200x200 BB.42202 14 cái
77 Lắp đặt ống nhựa D21mm BB.19101 0,32 100m
78 Lắp đặt ống nhựa D42mm BB.19104 0,6 100m
79 Lắp đặt ống nhựa D60mm BB.19106 0,14 100m
80 Lắp đặt ống nhựa D90mm BB.19107 0,45 100m
81 Lắp đặt ống nhựa D114mm BB.19108 0,92 100m
82 Lắp đặt ống nhựa D225mm BB.19111 0,01 100m
83 Lắp đặt Co nhựa D21mm BB.29121 40 cái
84 Lắp đặt Tê nhựa D21mm BB.29121 28 cái
85 Lắp đặt Tê nhựa D21/42mm BB.29122 3 cái
86 Lắp đặt Co nhựa D42mm BB.29122 34 cái
87 Lắp đặt Tê nhựa D90/42mm BB.29125 3 cái
88 Lắp đặt Y nhựa D90/42mm BB.29125 3 cái
89 Lắp đặt Giảm nhựa D90/42mm BB.29105 2 cái
90 Lắp đặt Tê nhựa D60/42mm BB.29124 3 cái
91 Lắp đặt Co nhựa D60/42mm BB.29124 2 cái
92 Lắp đặt Co nhựa D60mm BB.29124 6 cái
93 Lắp đặt Tê nhựa D60mm BB.29124 1 cái
94 Lắp đặt Co nhựa D90mm BB.29125 15 cái
95 Lắp đặt Y nhựa D90mm BB.29125 6 cái
96 Lắp đặt Tê cong nhựa D90mm BB.29125 7 cái
97 Lắp đặt Tê cong nhựa D114mm BB.29126 10 cái
98 Lắp đặt Co nhựa D114mm BB.29126 14 cái
99 Lắp đặt Bit nhựa D220mm BB.29109 1 cái
100 Lắp đặt đèn Led búp tròn 50w BA.13101 4 bộ
101 Lắp đặt MCB 2P - 10A BA.19201 1 cái
102 Lắp đặt hộp CB + mặt BA.15405 1 hộp
103 Lắp đặt công tắc đôi BA.18102 2 cái
104 Lắp đặt hộp công tắc + mặt BA.15405 2 hộp
105 Lắp đặt dây dẫn CV 2x6mm2 BA.16207 30 m
106 Lắp đặt dây CV 1x1,5mm2 BA.16107 85 m
107 Lắp đặt ống nhựa vuông nổi bảo hộ dây dẫn 10x20mm BA.14301 30 m
108 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn, D20mm BA.14302 15 m
109 Lắp đặt tủ điện tole sơn tĩnh điện 200x300mm BA.15410 1 hộp
E Hạng mục 5: Tháo dỡ 03 phòng học + 02 phòng học
1 Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m AA.31222 222,56 m2
2 Tháo dỡ trần AA.31311 187,92 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=16m AA.31122 0,8826 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Bê tông có cốt thép AA.22111 22,4896 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Kết cấu gạch đá AA.22121 41,4924 m3
6 Tháo dỡ cửa AA.31312 62,88 m2
7 Phá dỡ hàng rào song sắt - Loại đơn giản AA.21511 17,4 m2
8 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ AA.21121 19,402 m3
9 Đào san đất vật tư phá bỏ AB.22111 1,6795 100m3
10 Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m AA.31222 142,8 m2
11 Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Bê tông có cốt thép AA.22111 2,74 m3
12 Phá dỡ kết cấu bằng búa căn - Kết cấu gạch đá AA.22121 17,8088 m3
13 Tháo dỡ cửa AA.31312 45,72 m2
14 San ủi vật tư phá dỡ AB.22111 0,41 100m3
F Hạng mục 6: Cải tạo 06 phòng học
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái SA.11522 41,76 m2
2 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 3cm, vữa XM M75 AK.42114 41,76 m2
3 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... AK.92111 41,76 m2
4 Lắp đặt Cầu chắn rác D90mm BB.29121 8 cái
5 Cắt tường hộp gen SA.32111 62,4 m
6 Lắp đặt Ống PVC D60x2,8mm BB.19106 0,624 100m
7 Xây gạch thẻ 4x8x18cm, xây cột, trụ, vữa XM M75 SB.16314 1,248 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm M75 SB.61814 12,592 m2
9 Xả nhám lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà (NC * 50%) SA.11811 606,04 m2
10 Xả nhám lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà (NC * 50%) SA.11811 634,78 m2
11 Xả nhám bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần ngoài nhà (NC *50%) SA.11812 186,52 m2
12 Xả nhám bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần trong nhà(NC *50%) SA.11812 269,44 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại SA.11824 130,6939 m2
14 Bả bằng matít vào tường ngoài AK.82111 805,152 m2
15 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ AK.861141 805,152 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ AK.861221 904,22 m2
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 160,6939 m2
G Hạng mục 7: Hồ chứa nước PCCC
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,5251 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 0,1571 100m3
3 Lót nilong chống mất nước xi măng AL.16122 0,222 100m2
4 Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 150 AF.11222 2,116 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa mác 250 AF.11224 3,02 m3
6 Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 AF.22114 5,412 m3
7 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa mác 250 AF.12414 1,32 m3
8 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 250 AF.12214 0,08 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 250 AF.12314 0,21 m3
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 AG.11414 0,0855 m3
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 AK.21224 34,87 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM M75 AK.42214 16,03 m2
13 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... AK.92111 50,9 m2
14 SXLD cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =6mm AF.63110 0,1241 tấn
15 SXLD cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =8mm AF.63110 0,1397 tấn
16 SXLD cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =10mm AF.63110 0,6719 tấn
17 SXLD cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =12mm AF.63120 0,059 tấn
18 SXLD cốt thép bê tông, cốt thép giếng nước, giếng cáp, d =14mm AF.63120 0,0517 tấn
19 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0244 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m AF.86211 0,7752 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m AF.86111 0,132 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m AF.82111 0,051 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,0104 100m2
24 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg AG.42121 1 cái
25 Sản xuất các kết cấu thép khác - Cửa thép, cổng thép AI.52251 0,097 tấn
26 Cung cấp thép tấm dày 2mm TT 61,23 kg
27 Cung cấp thép tròn d =12 TT 3,25 kg
28 Cung cấp thép hộp 40x40x1,5 TT 32,5 kg
H Hạng mục 8: Rãnh thoát nước + Sân đan + Cột cờ
1 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,9725 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 AB.65110 0,3242 100m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 9,755 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 AG.11413 3,645 m3
5 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn AG.13221 0,2246 tấn
6 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,026 100m2
7 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,162 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,176 100m2
9 Lót nilong chống mất nước xi măng AL.16122 1,6073 100m2
10 Xây tường gạch BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 26,1 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 AK.21524 134,3 m2
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 AK.21624 152,7 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 AK.41125 42,95 m2
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100 kg AG.42121 81 cái
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg AG.42131 5 cái
16 Lắp đặt Ống PVC D220x5,1mm BB.19111 0,12 100m
17 Lót nilong chống mất nước xi măng AL.16122 8,65 100m2
18 Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 200 AF.11313 51,9 m3
19 SXLD cốt thép móng, d =6mm AF.61111 2,6884 tấn
20 Kẻ ron AL.22112 86,5 10m
21 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 150 AF.11212 5,73 m3
22 Nylon AL.161221 0,573 100m2
23 Xây tường gạch thẻ BT 5x10x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.32214 22,92 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 AK.21524N 229,2 m2
25 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11411 0,74 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 AB.13111 0,2304 m3
27 Đắp cát công trình - Đắp cát nền móng AB.13411 0,2041 m3
28 Lót nilong chống mất nước xi măng AL.16122 0,0094 100m2
29 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 0,4761 m3
30 Bê tông nền, bê tông nền, đá 1x2, vữa mác 150 AF.11312 0,0297 m3
31 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,0269 100m2
32 Xây các bộ phận kết cấu khác gạch BT 5x10x20cm, cao <=4m, vữa XM M75 AE.35114 0,4469 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 AK.21524 4,5864 m2
34 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 50x200mm AK.31210 2,5452 m2
35 Ốp đá granit màu đen TT 2,2969 m2
36 Sản xuất cột bằng thép hình AI.11131 0,0498 tấn
37 Lắp dựng cột thép các loại AI.61111 0,0497 tấn
38 Cung cấp thép C45x100x2 TT 9,534 kg
39 Cung cấp ống Inox D75x3 TT 17,2096 kg
40 Cung cấp ống Inox D60x3 TT 21,29 kg
41 Cung cấp ống Inox D42x1,5 TT 1,0213 kg
42 Cung cấp ống Inox D34x1,5 TT 0,698 kg
43 Cung cấp lá cờ + dây kéo TT 1 bộ
44 Cung cấp bulong D14, L=250 TT 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->