Gói thầu: Gói số 2: Xây dựng hoàn trả hạ tầng kỹ thuật hệ thống điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200301050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và PTNT Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Xây dựng hoàn trả hạ tầng kỹ thuật hệ thống điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20190444982 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 10:59:00 đến ngày 2020-03-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,845,780,676 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Hạng mục chung: Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công; chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG - HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo và lắp lại cầu chì tự rơi, điện áp 6-10 (15)kV (bộ 1 pha) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt móng trụ M14-2BT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Móng |
| 3 | Tháo dỡ và lắp đặt móng trụ M14-BA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt trụ BTLT 14m đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Trụ |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ BTLT 14m đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Trụ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt móng trụ M12-2BT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Móng |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt móng trụ M12-BA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt trụ BTLT 12m đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Trụ |
| 9 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ BTLT 12m đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Trụ |
| 10 | Tháo dỡ, thu hồi móng trụ M12-BA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Móng |
| 11 | Tháo dỡ và lắp đặt móng trụ M10-2A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Móng |
| 12 | Tháo dỡ và lắp đặt móng trụ M10-BA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | Móng |
| 13 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ BTLT 10,5m đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | Trụ |
| 14 | Tháo dỡ, thu hồi móng trụ M10-BA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Móng |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt móng trụ M8(7)-2BT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | Móng |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt móng trụ M8(7)-2A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | Móng |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt móng trụ M8(7)-BT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Móng |
| 18 | Gia cố bêtông móng trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Móng |
| 19 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ BTLT 8,5m đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Trụ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt trụ BTLT 8,5m đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Trụ |
| 21 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ BTLT 8,5m đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31 | Trụ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt trụ BTLT 8,5m đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | Trụ |
| 23 | Tháo dỡ, thu hồi trụ BTLT 8,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Trụ |
| 24 | Tháo dỡ, thu hồi móng trụ M8(7)-2A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | Móng |
| 25 | Tháo dỡ và lắp đặt móng trụ M7(8)-2A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141 | Móng |
| 26 | Tháo dỡ và lắp đặt móng trụ M7(8)-2C | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66 | Móng |
| 27 | Tháo dỡ và lắp đặt móng trụ M7(8)-AA | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | Móng |
| 28 | Tháo dỡ và lắp đặt móng trụ M7(8)-2BT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Móng |
| 29 | Tháo dỡ và lắp đặt móng trụ M7(8)-A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Móng |
| 30 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ BTLT 7,5m đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Trụ |
| 31 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ BTLT 7,5m đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132 | Trụ |
| 32 | Thu hồi móng trụ M7(6)-2C | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | Móng |
| 33 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ BTV 6,5m÷7,3m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64 | Trụ |
| 34 | Tháo dỡ và lắp đặt móng trụ M6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | Móng |
| 35 | Tháo dỡ và lắp đặt trụ BTV 6,3m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | Trụ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt móng chằng hạ thế neo 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 116 | Móng |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt móng chằng hạ thế neo 0,8m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | Móng |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt móng chằng trung thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | Móng |
| 39 | Tháo dỡ và lắp đặt bộ dây chằng trung thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | Bộ |
| 40 | Tháo dỡ và lắp đặt bộ dây chằng hạ thế (kể cả bổ sung cáp thép) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt bộ dây chằng hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | Bộ |
| 42 | Tháo dỡ, thu hồi bộ dây chằng trung - hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | Bộ |
| 44 | Tháo dỡ và lắp đặt tiếp địa hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | Bộ |
| 45 | Tháo dỡ và lắp đặt bộ cách điện toppin | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt cách điện hạ thế loại 1 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Bộ |
| 47 | Tháo dỡ và lắp đặt cách điện hạ thế loại 1 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt cách điện hạ thế loại 2 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 49 | Tháo dỡ và lắp đặt cách điện hạ thế loại 2 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt cách điện hạ thế loại 3 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | Bộ |
| 51 | Tháo dỡ và lắp đặt cách điện hạ thế loại 2 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | Bộ |
| 52 | Tháo dỡ và lắp đặt cách điện hạ thế loại 4 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 53 | Tháo dỡ, thu hồi bộ cách điện hạ thế loại 3 sứ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 54 | Tháo dỡ và lắp đặt bộ đà đơn U140x3m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | Bộ |
| 55 | Tháo dỡ và lắp đặt bộ đà đôi U140x3m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | Bộ |
| 56 | Tháo dỡ, thu hồi bộ đà đôi U140x3m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 57 | Tháo dỡ và lắp đặt bộ xà đôi 2,4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Bộ |
| 58 | Tháo dỡ và lắp đặt bộ cách điện néo dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt cáp nhôm bọc lõi thép AsXV 24kV - 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 60 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm bọc lõi thép AsXV 24kV - 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 435 | m |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép AC 70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 62 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép AC 70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 64 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3.929 | m |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt cáp nhôm bọc AV 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 66 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm bọc AV 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.586 | m |
| 67 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp đồng bọc trung thế 24kV - 25mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65 | m |
| 68 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp đồng trần C 25mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65 | m |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt cáp nhôm bọc ABC 3x50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 70 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm bọc ABC 3x50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | m |
| 72 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 976 | m |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép AV 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 219 | m |
| 74 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép AV 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5.542 | m |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép ABC 4x70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | m |
| 76 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép ABC 4x70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 643 | m |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép ABC 3x70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 78 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép ABC 3x70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 635 | m |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép ABC 3x50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130 | m |
| 80 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm trần lõi thép ABC 3x50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5.543 | m |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt cáp đồng bọc CV 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 82 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp đồng bọc CV 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 480 | m |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt cáp đồng bọc CV 25mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 136 | m |
| 84 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp đồng bọc CV 25mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3.896 | m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt cáp đồng trần C 16mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 86 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp đồng trần C 16mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.613 | m |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt cáp duplex đồng 2x7mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 88 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp duplex đồng 2x7mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 590 | m |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt Nối Cu 1/0 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | Bộ |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt kẹp dừng ABC (kể cả móc treo cáp) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | Bộ |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt kẹp IPC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | Bộ |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây nhôm bọc 70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | Bộ |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây nhôm trần AC 70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | Bộ |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây nhôm bọc 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66 | Bộ |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây nhôm trần 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | Bộ |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt kẹp nối ép WR 189 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52 | Bộ |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt kẹp nối ép WR 279 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | Bộ |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt Boulon | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112 | Bộ |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt bộ đà đôi U120x3m tháp đầu trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | Bộ |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt bộ đà đơn U120x3m tháp đầu trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | Bộ |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt bộ sắt tháp V75x3m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt bộ sắt tháp V63x3m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt bộ xà đôi 2m lệch toàn phần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 104 | Tháo dỡ và lắp đặt nhánh rẽ khách hàng (15m/nhánh) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 423 | m |
| 105 | Tháo dỡ và lắp đạt điện kế 1 pha | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 315 | m |
| 106 | Tháo dỡ và lắp đặt bộ đà đơn U120x3m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 107 | Tháo dỡ và lắp đặt bộ sắt tháp V63x2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | Bộ |
| 108 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp nhôm bọc ABC 2x35mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 315 | m |
| 109 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp đồng bọc CV 70mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 260 | m |
| 110 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp duplex đồng 2x11mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 111 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp đồng bọc CV 16mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 394 | m |
| 112 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp đồng bọc CV 11mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 113 | Tháo dỡ và lắp đặt cáp đồng trần C 22mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 322 | m |
| 114 | Tháo dỡ và lắp đặt hệ thống tụ bù hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 115 | Tháo dỡ và lắp đặt bộ cần + đèn chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | Bộ |
| 116 | Tháo dỡ, thu hồi bộ sắt tháp V63x2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 117 | Tháo dỡ, thu hồi cáp nhôm trần lõi thép AV 50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 118 | Tháo dỡ, thu hồi cáp nhôm trần lõi thép ABC 3x50mm² | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt trạm biến áp 1x25kVA (kể cả khung bắt, cầu dao, dây dẫn, ...) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | Bộ |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt trạm biến áp 1x50kVA (kể cả khung bắt, cầu dao, dây dẫn, ...) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa chống sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi