Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình Đường cặp kênh Vàm Sát Tân Thời – sông Trà Niên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200337214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Chương trình Mục tiêu Quốc gia xã Lạc Hòa, thị xã Vĩnh Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình Đường cặp kênh Vàm Sát Tân Thời – sông Trà Niên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200337207 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn CTMTQG XD NTM, Ngân sách địa phương, Nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 02:45:00 đến ngày 2020-03-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,008,109,501 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | 1 Chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy đinh | 1 | khoản |
| 2 | 2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo quy đinh | 1 | khoản |
| B | II Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Theo thiết kế | 4,9102 | 100m3 |
| 2 | Đắp lề đường, ao mương, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo thiết kế | 121,4047 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Theo thiết kế | 128,635 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo thiết kế | 128,635 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | Theo thiết kế | 128,635 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế | 79,4159 | 100m3 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly <=0,5km | Theo thiết kế | 96,8874 | 100m3 |
| 8 | Lót tấm nylon nền đường | Theo thiết kế | 99,3051 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo thiết kế | 23,2871 | tấn |
| 10 | Bê tông mặt đường, dày 8cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo thiết kế | 794,4406 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo thiết kế | 7,7131 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe co giãn mặt đường | Theo thiết kế | 321,58 | 10m |
| 13 | Vải bạt chắn đất | Theo thiết kế | 12,004 | 100m2 |
| 14 | Đóng cừ tràm bằng máy, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Theo thiết kế | 300,1 | 100m |
| 15 | Sản xuất cừ dừa | Theo thiết kế | 20,72 | 100m |
| 16 | Nẹp ngang cừ dừa bằng thủ công | Theo thiết kế | 3,57 | 100m |
| 17 | Đóng cừ dừa trên cạn bằng máy, dài <=10m, đất C1 | Theo thiết kế | 17,15 | 100m |
| 18 | Lắp dựng thép buộc, ĐK 6mm | Theo thiết kế | 0,1523 | tấn |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo thiết kế | 0,126 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo thiết kế | 0,12 | m3 |
| 21 | Cáp thép bọc nhựa neo D10mm | Theo thiết kế | 1.080,7 | m |
| 22 | Kẹp cáp phi 10 | Theo thiết kế | 245 | cái |
| 23 | SX, lắp dựng trụ biển báo giao thông L=3.5m hoàn thiện | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 24 | SX, lắp dựng biển báo tròn phản quang hoàn thiện | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 25 | SX, lắp dựng biển báo chữ nhật phản quang hoàn thiện | Theo thiết kế | 2 | cái |
| 26 | Bulon | Theo thiết kế | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi