Gói thầu: 01.XL: Thi công sửa chữa, nâng cấp hồ Đập Hạ, xã Thạch Môn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200338215-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn XD và TM T và T
Tên gói thầu 01.XL: Thi công sửa chữa, nâng cấp hồ Đập Hạ, xã Thạch Môn
Số hiệu KHLCNT 20200329288
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ không quá 50% tổng mức đầu tư, bố trí theo kế hoạch vốn đầu tư hàng năm; phần còn thiếu UBND xã Thạch Môn chịu trách nhiệm cân đối ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 13:31:00 đến ngày 2020-03-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,837,084,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất phong hóa, đất bùn 32,851 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất phòng hóa, đất bùn 32,851 100m3
3 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất cấp 2 11,4466 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 52,465 100m3
5 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,8T/m3 46,1931 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 3 102,8377 100m3
7 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T tự đổ, cự ly <=7km, đất cấp 3 102,8377 100m3
8 Vận chuyển đất 14,24km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T tự đổ, đất cấp 3 102,8377 100m3
9 Giá đất tại mỏ đất Ngọc Sơn (giá tính trên phương tiện bên mua đã bao gồm xúc lên xe) 132,6606 100m3
10 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường 101,5822 100m2
11 Bê tông dầm khóa chân, khóa mái, dầm ngang mái kè, dầm khóa đầu tuyến, cuối tuyến SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 224,82 m3
12 Lắp dựng cốt thép dầm khóa, ĐK <=10mm 5,94 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dầm khóa, ĐK <=18mm 14,2292 tấn
14 Ván khuôn thép dầm khóa chân, khóa mái, dầm ngang mái kè, dầm khóa đầu tuyến, cuối tuyến 20,4869 100m2
15 Bê tông khóa đỉnh đập sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 76,45 m3
16 Ván khuôn khóa đỉnh đập 1,4982 100m2
17 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 74,88 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường chắn sóng 3,7505 100m2
19 Rải đá dăm lót (1x2)cm loại 2 lót mái 216,24 m3
20 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng 759,28 m3
21 Lót vải lọc ART 12 34,3359 100m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 27,23 m2
23 Lót bạt xác rắn 13,0169 100m2
24 Đào khuôn đường, thủ công 5%, đất cấp 2 6,6915 m3
25 Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp 2 1,2714 100m3
26 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 2 1,3383 100m3
27 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,95 1,9841 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp 3 2,242 100m3
29 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T tự đổ, cự ly <=7km, đất cấp 3 2,242 100m3
30 Vận chuyển đất 14,24km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T tự đổ, đất cấp 3 2,242 100m3
31 Giá đất tại mỏ đất Ngọc Sơn (giá tính trên phương tiện bên mua đã bao gồm xúc lên xe) 2,8922 100m3
32 Lót bạt xác rắn 4,382 100m2
33 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới dày 10cm 0,4382 100m3
34 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 78,88 m3
35 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 15,12 m2
36 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,4507 100m2
37 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,1512 100m2
38 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường 1,2525 100m2
39 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 0,4838 100m3
40 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,2625 100m3
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 2,45 m3
42 Bê tông bản đáy cống, tiêu năng, nối ống sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 7,52 m3
43 Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 3,94 m3
44 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 0,07 m3
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0022 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0186 tấn
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 800mm 3 1đoạn ống
48 Cao su củ tỏi 4 m
49 Máy đóng mở V3 1 bộ
50 Bu lông 24 cái
51 Sản xuất cửa van phẳng 0,3809 tấn
52 Ván khuôn móng dài 0,1744 100m2
53 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <=16m 0,2509 100m2
54 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,75T/m3 14,0028 100m3
55 Đào đất quai sanh đắp lên mái bờ bao, bờ ngăn, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 12,6025 100m3
56 Bơm nước thi công (Máy bơm nước 3CV) 15 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->