Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200336137-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200241247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại tín dụng và KHCB Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 08:21:00 đến ngày 2020-03-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 535,629,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tiếp địa lặp lại trụ | |||
| 1 | Cáp đồng trần C25mm2: 8m/1vị trí | A cấp | 172,03 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | bộ |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95-95/50) | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | cái |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 96 | cọc | |
| B | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp ABC A/XLPE 3x95 mm2 | A cấp | 1.070,388 | m |
| 2 | Cáp ABC A/XLPE 3x70 mm2 | A cấp | 1.484,61 | m |
| 3 | Cáp ABC A/XLPE 4x95 mm2 | A cấp | 10.532,52 | m |
| 4 | Cáp ABC A/XLPE 4x70 mm2 | A cấp | 4.510,644 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=3x95mm2 (cáp 3x95mm2, hệ số 0,85, 0,7) | 1,0494 | km | |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x95mm2; HS x 0,7 | 10,326 | km | |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=3x70mm2 (cáp 3x70mm2, hệ số 0,85; 0,7) | 1,4555 | km | |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x70mm2; hs x 0,7 | 4,4222 | km | |
| C | Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)-dây 95 | |||
| 1 | Móc treo cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 210 | cái |
| 2 | Boulon móc16x300/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 82 | bộ |
| 3 | Boulon móc16x250/Zn + 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 129 | bộ |
| D | Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)-dây 70 | |||
| 1 | Móc treo cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn + 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | bộ |
| E | Bộ đỡ dây trụ góc (G)- dây 95 | |||
| 1 | Móc treo cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 86 | cái |
| 2 | Móc treo chữ "A" | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | cái |
| 3 | Boulon móc16x300/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | bộ |
| 4 | Boulon móc16x250/Zn + 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| F | Bộ đỡ dây trụ góc (G)- dây 70 | |||
| 1 | Móc treo cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 86 | cái |
| 2 | Móc treo chữ "A" | Mô tả kỹ thuật chương V | 43 | cái |
| 3 | Boulon móc16x300/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon móc16x250/Zn + 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 39 | bộ |
| G | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt (DT)-dây 95 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 2 | Boulon móc16x300/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 3 | Boulon móc16x250/Zn + 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| H | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt (DT)-dây 70 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 39 | cái |
| 2 | Boulon móc16x300/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 3 | Boulon móc16x250/Zn + 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| I | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (DT)-dây 95 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | cái |
| 2 | Boulon móc16x300/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 31 | bộ |
| 3 | Boulon móc16x250/Zn + 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| J | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (DT)-dây 70 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn + 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| K | Hộp phân phối đấu trực tiếp-1pha-dây 95mm2 | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực đấu nối trực tiếp | A cấp | 11 | hộp |
| 2 | Cáp CV 25mm2- 450/750V: 1 sợi/1m (T.Tính 2 sợi) | A cấp | 44 | m |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95/50) | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 4 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 6 | Lắp hộp Domino trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 11 | hộp | |
| L | Hộp phân phối đấu trực tiếp-1pha-dây 70mm2 | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực đấu nối trực tiếp | A cấp | 14 | hộp |
| 2 | Cáp CV 25mm2- 450/750V: 1 sợi/1m (T.Tính 2 sợi) | A cấp | 56 | m |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(70/50) | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 4 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 5 | Lắp hộp Domino trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 14 | hộp | |
| M | Hộp bảo vệ đầu nhánh- 1 pha-dây 95mm2-(MCCB 250A) | |||
| 1 | Hộp composite bảo vệ MCCB ngoài trời | A cấp | 3 | hộp |
| 2 | Cáp đồng bọc CV 750V-120 mm2 | A cấp | 12 | m |
| 3 | Đầu coss ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp hộp Composite trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 3 | hộp | |
| N | Phụ kiện bổ sung để dừng dây lắp hộp bảo vệ đầu nhánh- 1 pha-dây ABC | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| O | Hộp phân phối đấu trực tiếp-3pha-dây 95mm2 | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực đấu nối trực tiếp | A cấp | 123 | hộp |
| 2 | Cáp CV 25mm2- 450/750V: 1 sợi/1m (T.Tính 2 sợi) | A cấp | 615 | m |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95/50) | Mô tả kỹ thuật chương V | 615 | cái |
| 4 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 63 | bộ |
| 6 | Lắp hộp Domino trên trụ BTLT = (60% Thay mới; trên trụ: 1,5) | 123 | hộp | |
| P | Hộp phân phối đấu trực tiếp-3pha-dây 70mm2 | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực đấu nối trực tiếp | A cấp | 59 | hộp |
| 2 | Cáp CV 25mm2- 450/750V: 1 sợi/1m (T.Tính 2 sợi) | A cấp | 295 | m |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(70/50) | Mô tả kỹ thuật chương V | 295 | cái |
| 4 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 61 | bộ |
| 6 | Lắp hộp Domino trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 59 | hộp | |
| Q | Hộp bảo vệ đầu nhánh- 3 pha-dây 95mm2-(MCCB 225A) | |||
| 1 | Hộp composite bảo vệ MCCB ngoài trời | A cấp | 20 | hộp |
| 2 | Cáp đồng bọc CV 750V-120 mm2 | A cấp | 120 | m |
| 3 | Đầu coss ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | cái |
| 4 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 6 | Lắp hộp Composite trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 20 | hộp | |
| R | Hộp bảo vệ đầu nhánh- 3 pha-dây 70mm2-(MCCB 250A) | |||
| 1 | Hộp composite bảo vệ MCCB ngoài trời | A cấp | 8 | hộp |
| 2 | Cáp đồng bọc CV 750V-120 mm2 | A cấp | 48 | m |
| 3 | Đầu coss ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 4 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp hộp Composite trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 8 | hộp | |
| S | Phụ kiện bổ sung để dừng dây lắp hộp bảo vệ đầu nhánh- 3 pha-dây AV rời - (MCCB 250A) | |||
| 1 | Rack 4-3mm-ty 12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 68 | cái |
| 3 | U bolt | 204 | cái | |
| 4 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công | 68 | sứ | |
| T | Phụ kiện bổ sung để dừng dây lắp hộp bảo vệ đầu nhánh- 3 pha-dây ABC - (MCCB 250A) | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 2 | Boulon móc 16x300/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon móc16x250/Zn + 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| U | Xử lý vị trí nguy hiểm | |||
| 1 | Thanh la thép PL 50x5x450 (dừng cáp ABC tại vị trí tách lưới) | A cấp | 23 | thanh |
| 2 | Đà L75x75x8-800mm | A cấp | 5 | cây |
| 3 | Thanh chống L50x50x5-810 | A cấp | 10 | cây |
| V | Đấu nối điểm cuối ĐD làm mới vào ĐD hiện hữu 1 pha - dây 95mm2 | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95/95) | 10 | cái | |
| W | Đấu nối điểm cuối ĐD làm mới vào ĐD hiện hữu 1 pha - dây 70mm2 | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(70/70) | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| X | Đấu nối điểm cuối ĐD làm mới vào ĐD hiện hữu 3 pha - dây 95mm2 | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95/95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 105 | cái |
| Y | Đấu nối điểm cuối ĐD làm mới vào ĐD hiện hữu 3 pha - dây 120mm2 | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(70/70) | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| Z | Phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.364 | cái |
| 2 | Ống nối dây MJBP 95 -1 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Ống nối dây MJBP 70 - 1 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Ống nối dây MJBP 95 - 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 5 | Ống nối dây MJBP 70 - 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 6 | Chụp đầu cáp (ABC) 35-120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 390 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 94 | cuộn |
| AA | PHẦN MCCB ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | MCCB -2P-250A/400V-35kA | A cấp | 3 | cái |
| 2 | MCCB -3P-225A/400V-35kA | A cấp | 20 | cái |
| 3 | MCCB -3P-250A/400V-35kA | A cấp | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi